[HCMC Beyond – Tập 1] Chuyển đổi số và đổi mới quản trị – Động lực cho TP.HCM mới 

28 Tháng Tám, 2026

Từ khóa: chuyển đổi số TP.HCM, đổi mới quản trị TP.HCM, UniverCity Talk, HCMC Beyond

Chính thức lên sóng dịp Quốc khánh 2/9, UniverCity Talk “HCMC Beyond – Thành phố chuyển mình” mở đầu với chủ đề “Chuyển đổi số và đổi mới quản trị: Động lực cho TP.HCM mới”. Cuộc đối thoại đã mang đến những góc nhìn về cách công nghệ, con người, dữ liệu và tư duy quản trị cùng tạo nên động lực chuyển đổi cho doanh nghiệp và đô thị. 

Hcmcb1 Banner 1920x1080

UniverCity Talk “HCMC Beyond – Thành phố chuyển mình” là chuỗi talkshow do Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh (UEH) phối hợp cùng Đài Phát thanh và Truyền hình TP.HCM (HTV) thực hiện. Với thông điệp “Tri thức. Hành động. Tương lai.”, chương trình kết nối các góc nhìn học thuật với những vấn đề thực tiễn trong tiến trình phát triển của TP.HCM.

Tập đầu tiên có sự tham gia của:

  • PGS.TS. Trịnh Tú Anh – Viện trưởng Viện Đô thị Thông minh và Quản lý, với góc nhìn về phát triển và quản trị đô thị;
  • TS. Thái Kim Phụng – Trưởng khoa Công nghệ thông tin kinh doanh, Phó Trưởng ban phụ trách Ban Truyền thông và Phát triển đối tác, với góc nhìn về chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ trong hoạt động của tổ chức, doanh nghiệp.

Dưới sự dẫn dắt của MC Bích Nga, cuộc trò chuyện được triển khai qua ba chiều cạnh: Beyond Growth – Chuyển đổi để tạo giá trị mới; Beyond Human Potential – Chuyển đổi bắt đầu từ con người; Beyond City – Đổi mới quản trị cho Thành phố tương lai.

Beyond Growth: Chuyển đổi để tạo giá trị mới

MC Bích Nga: Từ nghiên cứu và thực tiễn quan sát, đâu là những động lực lớn nhất thúc đẩy doanh nghiệp Việt Nam chuyển đổi số? Những rào cản nào đang khiến doanh nghiệp gặp khó khăn trong quá trình này?

  1. Thái Kim Phụng: Chuyển đổi số hiện nay đã vượt ra khỏi phạm vi của một xu hướng. Đây là yêu cầu gắn với sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp.

Động lực đầu tiên đến từ áp lực thị trường. Khách hàng ngày càng hiện diện thường xuyên trên môi trường trực tuyến, yêu cầu dịch vụ tức thời và mong muốn có trải nghiệm liền mạch trên các nền tảng số. Sự xuất hiện của các doanh nghiệp công nghệ và start-up cũng tạo ra áp lực cạnh tranh lớn hơn đối với những doanh nghiệp truyền thống.

Động lực thứ hai là yêu cầu nâng cao hiệu quả vận hành. Sau đại dịch COVID-19, nhiều doanh nghiệp nhận thấy công nghệ giúp rút ngắn thời gian giải quyết vấn đề, tiếp cận khách hàng nhanh hơn, giảm chi phí, tối ưu chuỗi cung ứng và nâng cao chất lượng ra quyết định.

Động lực thứ ba đến từ chính sách và hệ sinh thái chuyển đổi số quốc gia. Các chương trình, chính sách như Chương trình Chuyển đổi số quốc gia và Nghị quyết số 57-NQ/TW đã tạo thêm điều kiện để doanh nghiệp tiếp cận thanh toán số, hóa đơn điện tử, dịch vụ công trực tuyến và các nền tảng dùng chung.

Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi vẫn gặp ba rào cản lớn. Trước hết là tư duy và tầm nhìn của người lãnh đạo. Nhiều doanh nghiệp vẫn xem chuyển đổi số là trách nhiệm của bộ phận công nghệ thông tin, chưa đặt chuyển đổi số trong chiến lược phát triển tổng thể.

Rào cản tiếp theo nằm ở con người và văn hóa tổ chức. Việc thay đổi tư duy, hình thành thói quen làm việc mới và xây dựng văn hóa số cần một quá trình lâu dài.

Cuối cùng là sự thiếu đồng bộ về dữ liệu. Doanh nghiệp có thể đã đầu tư nhiều phần mềm, nhưng dữ liệu vẫn nằm riêng lẻ ở các phòng, ban. Sự kết nối rời rạc làm giảm hiệu quả vận hành và hạn chế khả năng sử dụng dữ liệu để ra quyết định.

MC Bích Nga: Nếu công nghệ chỉ là điểm khởi đầu, doanh nghiệp cần thay đổi điều gì trong mô hình kinh doanh và quản trị để biến đầu tư công nghệ thành năng lực cạnh tranh thực sự?

  1. Thái Kim Phụng: Doanh nghiệp cần bắt đầu bằng việc thay đổi tư duy quản trị. Trước đây, doanh nghiệp thường tập trung vào việc bán sản phẩm hoặc dịch vụ. Trong môi trường số, khách hàng cần được đặt ở vị trí trung tâm; trải nghiệm và hành trình của khách hàng trở thành động lực quan trọng cho sự phát triển.

Thay đổi thứ hai là chuyển từ ra quyết định dựa trên cảm tính và kinh nghiệm sang ra quyết định dựa trên dữ liệu. Muốn làm được điều này, doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống dữ liệu thống nhất, tạo lập các báo cáo có chất lượng và hình thành văn hóa sử dụng dữ liệu trong quản trị.

Doanh nghiệp cũng cần đổi mới mô hình kinh doanh: chuyển từ bán sản phẩm sang cung cấp dịch vụ; từ các giao dịch đơn lẻ sang kết nối hệ sinh thái; từ cạnh tranh chủ yếu bằng giá sang cạnh tranh bằng trải nghiệm, dịch vụ và giá trị gia tăng.

Chuyển đổi số là một quá trình liên tục, gần như không có điểm dừng. Vì vậy, doanh nghiệp cần duy trì tâm thế đổi mới sáng tạo, thường xuyên cải tiến mô hình và chủ động thích ứng với những thay đổi của thị trường.

MC Bích Nga: Nhìn rộng hơn từ doanh nghiệp ra không gian đô thị, TP.HCM cần xây dựng hệ sinh thái như thế nào để doanh nghiệp có thể chuyển đổi số, đổi mới và phát triển thuận lợi hơn?

PGS.TS. Trịnh Tú Anh: Chuyển đổi số cần được nhìn từ góc độ toàn bộ hệ sinh thái và hướng đến đối tượng sử dụng cuối cùng. Bản chất của chuyển đổi số không nằm ở việc đưa một quy trình lên môi trường số. Quá trình này đòi hỏi sự thay đổi về tư duy, cách tiếp cận, nhận thức, trách nhiệm và phương thức tổ chức hoạt động.

Mỗi nhóm chủ thể trong hệ sinh thái có một vai trò khác nhau. Doanh nghiệp cần xác định động lực chuyển đổi và hình dung vị trí của mình trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0. Cơ quan quản lý cần hiểu nhu cầu khác nhau của start-up, doanh nghiệp nhỏ và vừa, cũng như doanh nghiệp lớn để xây dựng cơ chế hỗ trợ phù hợp.

Người sử dụng, trường đại học, cộng đồng và các bên liên quan cần được tham gia vào quá trình này. Khi từng chủ thể nhìn thấy lợi ích, trách nhiệm và vai trò của mình, chuyển đổi số sẽ trở thành một nhu cầu tự thân thay vì một nhiệm vụ phải thực hiện.

Các cơ chế, chính sách cũng cần được thiết kế trên cơ sở xem xét tác động của hoạt động số đối với môi trường tự nhiên, hệ sinh thái xã hội và chất lượng sống của con người. Đó là nền tảng để tạo nên một hệ sinh thái chuyển đổi có tính kết nối và phát triển dài hạn.

Beyond Human Potential: Chuyển đổi bắt đầu từ con người

MC Bích Nga: Công nghệ đang thay đổi với tốc độ rất nhanh. Người lao động cần chuẩn bị những năng lực và tâm thế nào để thích ứng và thực sự làm chủ quá trình chuyển đổi?

  1. Thái Kim Phụng: Năng lực đầu tiên là khả năng học tập suốt đời. Kiến thức và kỹ năng chuyên môn có thể nhanh chóng trở nên lạc hậu nếu mỗi người không cập nhật thường xuyên. Trong môi trường thay đổi liên tục, học tập cần trở thành một tâm thế lâu dài.

Năng lực thứ hai là kỹ năng số và tư duy dữ liệu. Mỗi người không nhất thiết phải trở thành một chuyên gia công nghệ, nhưng cần biết sử dụng và khai thác hiệu quả các nền tảng số để phục vụ công việc. Các nhận định và quyết định cũng cần từng bước chuyển từ cảm tính sang dựa trên dữ liệu.

Trong kỷ nguyên AI, người lao động nên tập trung phát triển những năng lực khó bị công nghệ thay thế, như tư duy sáng tạo, khả năng giải quyết vấn đề, giao tiếp và làm việc nhóm. Thay vì lo ngại AI sẽ lấy đi công việc, mỗi người cần chủ động làm chủ công nghệ và biến AI thành công cụ hỗ trợ cho chính mình.

Yếu tố cuối cùng là sự sẵn sàng. Người lao động cần liên tục nâng cao kỹ năng, đào tạo lại và cập nhật công nghệ mới để thích ứng với những biến đổi của môi trường kinh doanh và thị trường lao động.

MC Bích Nga: Nếu mở rộng từ người lao động sang người dân đô thị, mỗi công dân cần thay đổi như thế nào để vừa thụ hưởng giá trị từ công nghệ, vừa tham gia vào quá trình chuyển đổi của Thành phố?

PGS.TS. Trịnh Tú Anh: Những năng lực được đề cập không dành riêng cho người lao động mà cần thiết với mỗi người trong bối cảnh hiện nay.

Bên cạnh việc cập nhật công nghệ, con người cần quan tâm đến sức khỏe thể chất và tinh thần. Mỗi người cần có những khoảng thời gian tạm ngưng tiếp nhận thông tin, trực tiếp vận động, quan sát và tự suy nghĩ để nhận ra mình thực sự cần gì.

Công nghệ và AI có thể hỗ trợ ra quyết định, nhưng con người vẫn cần duy trì khả năng suy xét độc lập, biết lựa chọn công nghệ phù hợp và kiểm soát cách mình sử dụng công nghệ. Mục tiêu cuối cùng là giúp con người sáng tạo hơn, sống tốt hơn và có khả năng tham gia một cách chủ động, có trách nhiệm vào sự phát triển của Thành phố.

MC Bích Nga: Một Thành phố có thể được xem là thông minh nếu công nghệ hiện đại nhưng một bộ phận người dân chưa thể tiếp cận hoặc chưa cảm nhận được chất lượng sống tốt hơn? Làm thế nào để chuyển đổi số không tạo ra một khoảng cách mới?

PGS.TS. Trịnh Tú Anh: Khi phát triển một phần mềm, ứng dụng hoặc nền tảng mới, câu hỏi đầu tiên cần đặt ra là: Ai sẽ sử dụng và năng lực hiện tại của họ đến đâu?

Người sử dụng cần được tham gia ngay từ quá trình thiết kế và phát triển giải pháp. Qua đó, đơn vị phát triển có thể hiểu được những khó khăn của từng nhóm, thiết kế giao diện phù hợp và xác định những kỹ năng người dùng cần bổ sung.

Ở UEH, cách tiếp cận này được gọi là đồng kiến tạo – co-creation. Đây là quá trình học hỏi giữa các bên, thay vì một chiều cung cấp công nghệ hoặc kiến thức cho nhóm được xem là đang yếu thế.

Khi chính quyền, đơn vị phát triển giải pháp và cộng đồng cùng làm việc, chính sách có thể phản ánh đúng hơn khó khăn của từng nhóm người. Sự tham gia ấy giúp hình thành niềm tin và tạo ra cam kết dài hạn giữa các bên. Đây là yếu tố quan trọng để chuyển đổi số trở nên bao trùm và hạn chế nguy cơ tạo thêm khoảng cách trong xã hội.

Beyond City: Đổi mới quản trị cho Thành phố tương lai

MC Bích Nga: Một đô thị được quản trị dựa trên dữ liệu khác gì so với cách quản trị truyền thống?

PGS.TS. Trịnh Tú Anh: Điểm khác biệt lớn nằm ở phương thức tham gia và ra quyết định.

Trong cách tiếp cận truyền thống, quản trị thường vận hành theo chiều từ trên xuống. Chính quyền giữ vai trò đưa ra phần lớn quyết định và giải quyết những vấn đề phát sinh trong xã hội.

Quản trị đô thị hiện nay cần kết hợp cả hai chiều: từ trên xuống và từ dưới lên. Chính quyền cần lắng nghe các nhóm dân cư, doanh nghiệp và cộng đồng để hiểu họ cần gì, từ đó xây dựng chính sách hỗ trợ phù hợp với từng quy mô và nhóm hoạt động.

Dữ liệu và công nghệ trở thành những nguồn lực thiết yếu, nhưng quản trị đô thị vẫn cần đặt trọng tâm vào sự tham gia. Mỗi nhóm chủ thể cần được tham gia theo vai trò phù hợp, hiểu được chính sách sẽ tạo ra thay đổi gì và nhận thức rõ hơn về trách nhiệm của mình.

Quản trị cũng đòi hỏi sự kiên nhẫn. Công nghệ có thể khiến con người kỳ vọng mọi thay đổi đều diễn ra nhanh chóng, trong khi một số chính sách cần thời gian để phát huy hiệu quả. Thành phố vì thế cần duy trì khả năng thích ứng trước sự thay đổi liên tục của công nghệ, môi trường kinh tế và nhu cầu xã hội.

MC Bích Nga: Trong bối cảnh địa bàn rộng hơn, dân số đông hơn và dữ liệu còn nằm rời rạc ở nhiều hệ thống, TP.HCM cần làm gì để kết nối dữ liệu và biến dữ liệu thành nguồn lực cho quản trị?

  1. Thái Kim Phụng: Vấn đề hiện nay không nằm ở việc thiếu dữ liệu, mà ở sự thiếu đồng bộ. Dữ liệu được tạo ra từ nhiều nền tảng và phần mềm khác nhau, nhưng cách tổ chức, lưu trữ và kết nối vẫn còn phân tán.

Giải pháp đầu tiên là chuẩn hóa dữ liệu giữa các sở, ban, ngành và xác định những chuẩn dữ liệu thống nhất.

Thứ hai là xây dựng kiến trúc dữ liệu dùng chung để kết nối các dữ liệu chuyên ngành. Điều này không có nghĩa mọi dữ liệu phải nằm trong cùng một hệ thống. Dữ liệu có thể được lưu trữ ở nhiều nơi, nhưng cần có chuẩn và kiến trúc chung để các hệ thống có thể kết nối, truy xuất và sử dụng hiệu quả.

Thứ ba là hoàn thiện hành lang pháp lý và các chuẩn mực về chia sẻ dữ liệu. Nếu mọi dữ liệu đều được yêu cầu dùng chung mà thiếu cơ chế bảo vệ phù hợp, rủi ro đối với dữ liệu cá nhân và an ninh mạng sẽ gia tăng. Thành phố cần đồng thời tạo ra hành lang pháp lý và hành lang an toàn cho việc trao đổi, chia sẻ dữ liệu.

Yếu tố thứ tư là hình thành năng lực sử dụng dữ liệu để ra quyết định. Người dân, doanh nghiệp và chính quyền đều cần biết cách khai thác dữ liệu để phục vụ hoạt động của mình. Khi bốn yếu tố gồm chuẩn hóa, kiến trúc dùng chung, an toàn pháp lý và năng lực khai thác được kết nối, dữ liệu mới có thể trở thành nguồn lực thực sự cho quản trị Thành phố.

MC Bích Nga: Living Lab, Field Lab và Sandbox có thể giúp TP.HCM thử nghiệm, đánh giá và hoàn thiện các giải pháp đô thị trước khi nhân rộng như thế nào thưa PGS.TS. Trịnh Tú Anh?

PGS.TS. Trịnh Tú Anh: Các mô hình quốc tế không thể được áp dụng nguyên trạng vào TP.HCM, bởi mỗi nơi có điều kiện xã hội, hành vi, công nghệ và hệ thống quản trị khác nhau. Một giải pháp cần được thí điểm trong quy mô phù hợp, quan sát kết quả, điều chỉnh rồi mới nhân rộng.

Living Lab là môi trường giải quyết một vấn đề cụ thể ngay trong bối cảnh thực tế, với sự tham gia của nhiều bên liên quan. Một chủ thể có thể khởi xướng vấn đề và kết nối nhà trường, doanh nghiệp, chính quyền, người dân cùng tham gia đến khi hình thành được giải pháp hoàn chỉnh.

Tại UEH, tiền đề của mô hình này là Zero Waste Living Lab, hướng đến phân loại và đưa rác thải vào chu trình tái chế để hình thành sản phẩm mới. Mô hình sau đó được phát triển thành Green Campus Living Lab, có sự tham gia của nhà trường, doanh nghiệp và sinh viên. Người học được trao quyền tham gia truyền thông, phân loại rác, ứng dụng công nghệ và đóng góp vào quá trình hoàn thiện chính sách trong khuôn viên.

UEH cũng phát triển Smart Hub, ứng dụng cảm biến để đo lường trước, trong và sau quá trình triển khai; theo dõi các vấn đề như ngập, nắng nóng và sử dụng bản sao số để phân tích những kịch bản khác nhau.

Field Lab là không gian để start-up và doanh nghiệp nhỏ và vừa thử nghiệm, kiểm định các giải pháp mới trước khi đưa ra thị trường. UEH đang phát triển mô hình này với sự hợp tác của Đại học Công nghệ Delft, Hà Lan, hướng đến tạo lập môi trường để giải pháp được đánh giá và xác thực trước khi triển khai rộng rãi.

Sandbox là cơ chế thử nghiệm dành cho giải pháp hoặc chính sách mới trong một phạm vi được kiểm soát. Không gian thử nghiệm có thể là môi trường vật lý hoặc mô phỏng, giúp các bên đánh giá tác động trước khi đưa ra quyết định.

UEH cũng đang phát triển Sandbox dành cho start-up, các hoạt động ươm tạo và Open Policy Lab, với kỳ vọng đồng hành cùng địa phương thử nghiệm các chính sách ở quy mô nhỏ. Những mô hình này có thể giúp cơ quan quản lý phân tích trước các phương án về giao thông, năng lượng, cây xanh hoặc ứng dụng công nghệ; từ đó giảm chi phí, rút ngắn thời gian và hạn chế những hệ quả không mong muốn khi triển khai trên quy mô lớn.

MC Bích Nga: Trong quá trình đó, đại học có thể đóng vai trò gì để kết nối chính quyền, doanh nghiệp, chuyên gia và cộng đồng, đưa tri thức và công nghệ vào giải quyết các bài toán thực tiễn của Thành phố?

PGS.TS. Trịnh Tú Anh: Trường đại học có khả năng kết nối nhiều chủ thể khác nhau, từ chính quyền, doanh nghiệp, chuyên gia đến người dân và cộng đồng, để cùng tìm kiếm tiếng nói chung.

Mỗi đại học sẽ lựa chọn cách đóng góp dựa trên quá trình phát triển, nguồn nhân lực và sứ mệnh của mình. UEH đã chủ động tiếp cận mô hình Đại học 4.0, đồng thời chuẩn bị cho giai đoạn phát triển tiếp theo với định hướng trở thành một University City Hub, Innovation Hub – đại học trong lòng đô thị và là nền tảng kết nối, điều phối các nguồn lực tri thức và đổi mới sáng tạo.

Khi một trường đại học đã có đủ năng lực và nền tảng để đóng góp, trường cần đảm nhận vai trò lớn hơn đối với sự phát triển của cộng đồng, góp phần dẫn dắt đổi mới và đóng góp cho sự phát triển của quốc gia.

Công nghệ tạo khả năng, con người tạo thay đổi

Từ ba chiều cạnh Beyond Growth – Beyond Human Potential – Beyond City, Tập 1 của HCMC Beyond cho thấy chuyển đổi số là một quá trình có sự tham gia của nhiều chủ thể.

Ở góc độ tăng trưởng, công nghệ cần được chuyển hóa thành năng lực cốt lõi và lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp, đô thị. Ở góc độ con người, chuyển đổi cần bắt đầu từ khả năng học tập, thích ứng, tư duy dữ liệu và quyền tham gia của mỗi công dân. Ở góc độ quản trị, Thành phố cần một hệ thống mở, có khả năng kết nối, chia sẻ dữ liệu và đưa các bên cùng tham gia vào quá trình ra quyết định.

Như thông điệp khép lại chương trình: “Công nghệ tạo ra khả năng. Con người tạo ra thay đổi. Và quản trị quyết định những khả năng ấy có thực sự tạo ra giá trị cho doanh nghiệp và Thành phố hay không.”

Hành trình khám phá những động lực cho tương lai TP.HCM sẽ tiếp tục trong Tập 2 của UniverCity Talk “HCMC Beyond – Thành phố chuyển mình”, với chủ đề “Làm chủ công nghệ, đồng kiến tạo Thành phố tương lai”

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH

HCMC Beyond – Thành phố chuyển mình là sản phẩm hợp tác giữa Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh (UEH) và Đài Phát thanh và Truyền hình TP.HCM (HTV).

Cố vấn nội dung: Viện Đô thị Thông minh và Quản lý UEH

Triển khai nội dung: Ban Truyền thông và Phát triển đối tác UEH

Chịu trách nhiệm sản xuất: Ban Truyền thông và Phát triển đối tác UEH và Đài Phát thanh và Truyền hình TP.HCM

Chương trình được phát sóng trên HTV4, youtube HTV, fanpage HTV cùng các nền tảng của UEH.

Tin, ảnh: Ban Truyền thông và Phát triển đối tác

abcd

18 Tháng Sáu, 2026

Chu kỳ giảm giá của đồng USD?

TS. Đinh Thị Thu Hồng và nhóm nghiên cứu

26 Tháng Sáu, 2021

Việt Nam cần kịch bản cho thương mại tương lai

ThS. Tô Công Nguyên Bảo

26 Tháng Sáu, 2021

Hệ thống tiền tệ tiếp theo như thế nào?

TS. Lê Đạt Chí và nhóm nghiên cứu

26 Tháng Sáu, 2021

Chuyển đổi số trong khu vực công tại Việt Nam

Khoa Quản lý nhà nước

26 Tháng Sáu, 2021

Cần đưa giao dịch công nghệ lên sàn chứng khoán

Bộ Khoa học và Công nghệ

5 Tháng Sáu, 2021

Thiết kế đô thị: tầm nhìn vững chắc cho đô thị bền vững

Viện Đô thị thông minh và Quản lý

5 Tháng Sáu, 2021

Phục hồi du lịch và nỗ lực thoát khỏi vòng xoáy ảnh hưởng bởi Covid-19

Viện Đô thị thông minh và Quản lý

5 Tháng Sáu, 2021

2021 sẽ là năm khởi đầu của chu kỳ tăng trưởng mới

PGS.TS Nguyễn Khắc Quốc Bảo

5 Tháng Sáu, 2021

Quỹ vaccine sẽ khả thi khi có người dân đóng góp

Phạm Khánh Nam, Việt Dũng

5 Tháng Sáu, 2021

Kích thích kinh tế, gia tăng vận tốc dòng tiền

Quách Doanh Nghiệp

5 Tháng Sáu, 2021

Đi tìm chiến lược hậu Covid-19 cho doanh nghiệp bảo hiểm Việt Nam

PGS TS Nguyễn Khắc Quốc Bảo, ThS Lê Văn

5 Tháng Sáu, 2021

Insurtech – Cơ hội và thách thức cho Startup Việt

Ths. Lê Thị Hồng Hoa

5 Tháng Sáu, 2021