[Research Contribution] Bài học kinh nghiệm từ quy trình xây dựng Living Lab trên thế giới

15 Tháng Mười, 2025

Từ khóa: Xây dựng Living Lab, Đô thị thông minh

Living Lab đã trải qua một quá trình hình thành và phát triển trong những thập kỷ gần đây. Có nhiều định nghĩa, cách thức tiếp cận và phát triển Living Lab ở các châu lục trên thế giới, nhằm mục đích giải quyết các vấn đề đô thị, nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân. Tuy nhiên, cho đến nay vẫn chưa có một nghiên cứu tổng hợp quy trình xây dựng Living Lab tại các châu lục trên thế giới. Cùng tìm hiểu nghiên cứu của nhóm tác giả thuộc Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh (UEH) để nắm bắt bài học kinh nghiệm từ quy trình xây dựng Living Lab trên thế giới. 

Thumb Lớn Thương Hiệu Học Thuật Mới (1)

Quá trình hình thành và phát triển Living Lab

*Tại Châu Mỹ

Thuật ngữ “Living Lab” được Giáo sư William Mitchell (MIT Media Lab, Trường Kiến trúc và Quy hoạch Thành phố) giới thiệu lần đầu vào năm 1995 để mô tả một môi trường nghiên cứu mô phỏng đời sống thực – nơi con người sinh hoạt và tương tác như trong một ngôi nhà thông thường, cho phép quan sát và phân tích hành vi trong bối cảnh tự nhiên.

Theo Schuurman et al. (2013), mô hình này được phát triển thêm trong nghiên cứu “Ngôi nhà thông minh” (Smart Home) của Markopoulos & Rauterberger (2000), hướng tới việc khám phá cách công nghệ điện toán có thể tích hợp hài hòa vào đời sống con người. Như vậy, giai đoạn đầu, Living Lab tại Mỹ chủ yếu là không gian nghiên cứu thực nghiệm, mô phỏng môi trường sống thật nhằm thử nghiệm công nghệ trong đời sống hàng ngày – phản ánh cách tiếp cận “mỹ hóa” thiên về nghiên cứu hành vi và tích hợp công nghệ.

*Tại Châu Âu

Khái niệm Living Lab được phát triển mạnh mẽ tại Châu Âu và trở thành thành tố cốt lõi của hệ sinh thái đổi mới mở. Theo ENoLL (2019), ba tiền thân của mô hình này gồm: (1) thiết kế hợp tác và tham gia tại Scandinavia (1960–1970), (2) thử nghiệm xã hội với công nghệ thông tin (1980), và (3) các dự án Thành phố Kỹ thuật số (1990), phản ánh sự gắn kết giữa công nghệ, đổi mới và không gian đô thị.

Đến đầu những năm 2000, Living Lab thực sự được định hình tại châu Âu thông qua dự án “Thành phố thông minh – Intelcities” (2002–2005), với mô hình xoắn ốc bốn lần của đổi mới (quadruple helix) (Carayannis & Campbell, 2009) – kết nối doanh nghiệp, chính quyền, học thuật và cộng đồng trong quá trình đồng sáng tạo và thử nghiệm công nghệ mới. Cách tiếp cận này giúp các thành phố EU vượt qua rào cản thể chế, tăng cường năng lực cạnh tranh toàn cầu và thúc đẩy phát triển bền vững đô thị.

Khác với cách tiếp cận Mỹ, Living Lab tại châu Âu đặt người dùng vào trung tâm, cho phép họ đồng sáng tạo (co-creation) trong môi trường sống hàng ngày, thay vì chỉ tham gia trong môi trường mô phỏng. Các Living Labs châu Âu thường dài hạn, dựa vào cộng đồng, tập trung vào dịch vụ ICT và tương tác liên tục với người dùng đô thị.

Theo ENoLL (2019), các Living Labs kết hợp lĩnh vực theo chiều dọc (như sức khỏe, khí hậu, giáo dục…) và yếu tố chiều ngang (số hóa, quản trị đa bên…) nhằm củng cố hệ sinh thái đổi mới mở, giải quyết các thách thức xã hội và thúc đẩy Thị trường Kỹ thuật số Thống nhất.

Mạng lưới European Network of Living Labs (ENoLL), thành lập năm 2010 tại Brussels, định nghĩa Living Lab là “hệ sinh thái đổi mới mở, lấy người dùng làm trung tâm, dựa trên đồng sáng tạo có hệ thống và tích hợp nghiên cứu – đổi mới trong môi trường thực tế.” Đến nay, gần 400 Living Labs được công nhận trên toàn cầu, trong đó 170 đơn vị cốt lõi tham gia trực tiếp vào chính sách đổi mới châu Âu (Keith & Headlam, 2017). Ngoài các nước châu Âu, Brazil, Canada và Mỹ cũng tham gia mạng lưới này. Tại châu Âu, Living Lab còn được gọi là Urban Lab hoặc City Lab.

*Tại Châu Á

Khái niệm Living Lab lan tỏa sang Châu Á từ cuối những năm 1990 – đầu 2000, chịu ảnh hưởng của mô hình châu Âu nhưng phát triển những đặc trưng riêng phù hợp với bối cảnh đô thị, văn hóa và thể chế khu vực. Trong thập kỷ gần đây, Living Labs châu Á tăng trưởng nhanh chóng, phản ánh nhu cầu đổi mới và thử nghiệm đô thị trong bối cảnh đô thị hóa nhanh, suy thoái môi trường và bất bình đẳng xã hội.

Living Labs ở khu vực này được đặc trưng bởi ứng dụng công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI), phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và Internet vạn vật (IoT), giúp phát triển – thử nghiệm – đánh giá các giải pháp trong môi trường thực tế, đồng thời thu thập phản hồi trực tiếp từ người dùng và các bên liên quan.

Đúc kết quy trình xây dựng Living Lab tại các châu lục

*Tại Châu Mỹ và Châu Âu

Dựa trên tổng hợp kinh nghiệm từ các dự án Living Lab tiêu biểu tại Châu Âu, cùng với các hướng dẫn của những tổ chức uy tín như ENoLL (2020), Viện Giải pháp Đô thị Cao cấp Amsterdam (Kris & Elle, 2017), UNaLab (Habibipour et al., 2020) và Đại học Công nghệ Eindhoven (H, Valkenburg & Blok, 2016), nhóm nghiên cứu xây dựng một quy trình khái quát về phát triển Living Lab – từ khâu xác định vấn đề, hình thành ý tưởng đến giai đoạn điều chỉnh và nhân rộng mô hình (Hình 1).

(1) Xác định vấn đề và ý tưởng

Living Lab thường khởi nguồn từ một vấn đề thực tiễn hoặc một ý tưởng đổi mới nhằm giải quyết thách thức cụ thể trong cộng đồng. Đây là bước định hướng ban đầu, giúp xác lập phạm vi và mục tiêu của dự án.

(2) Hợp tác bốn bên (4P – Public-Private-People-Partnership)

Sự hợp tác 4P là nền tảng của mọi Living Lab, đảm bảo huy động nguồn lực từ khu vực công, tư, học thuật và cộng đồng. Theo Leminen (2012), mô hình Living Lab có thể được phân loại thành bốn nhóm: Utilizer-driven, Enabler-driven, Provider-drivenUser-driven, tùy theo chủ thể dẫn dắt và phạm vi tác động.

(3) Xác định tầm nhìn và nhóm mục tiêu

Các bên liên quan cần thống nhất về tầm nhìn chungđối tượng mục tiêu của dự án thông qua hội thảo hoặc tọa đàm. Tầm nhìn tích hợp đa ngành tạo động lực hợp tác và củng cố cam kết giữa các bên tham gia.

(4) Xác định nguồn lực

Bao gồm cả nguồn nhân lực và tài chính. Ở giai đoạn này, đơn vị điều phối xác định các đối tác có khả năng hỗ trợ về chuyên môn, chính sách, kết nối cộng đồng và huy động nguồn vốn để bảo đảm tính khả thi cho dự án (Kris & Elle, 2017).

(5) Đề xuất giải pháp hoặc sản phẩm

Sau khi xác định tầm nhìn và nguồn lực, nhóm dự án tiến hành thiết kế mô hình hoạt động, sản phẩm hoặc dịch vụ thử nghiệm. Các chuyên gia trong mạng lưới phối hợp theo từng chuyên môn để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả triển khai.

(6) Đồng sáng tạo (Co-creation)

Đây là đặc trưng cốt lõi của Living Lab. Người dùng, chuyên gia, doanh nghiệp và chính quyền cùng phát triển và thử nghiệm giải pháp trong môi trường thực tế, đảm bảo tính phù hợp và khả năng ứng dụng cao.

(7) Kế hoạch hoạt động và duy trì

Living Lab cần được thiết kế để vận hành bền vững sau giai đoạn thử nghiệm. Điều này bao gồm: đảm bảo người dùng thực sự tiếp nhận giải pháp, duy trì nguồn tài chính ổn định sau khi hết tài trợ, và tuân thủ các quy định pháp lý, chính sách liên quan.

(8) Vận hành dự án

Tùy loại hình Living Lab, thời gian và quy mô vận hành có thể khác nhau.

  • Utilizer-driven tập trung vào R&D của doanh nghiệp, thường ngắn hạn.
  • Enabler-driven hướng đến phát triển địa phương, có thể kéo dài.
  • Provider-driven do các tổ chức nghiên cứu hoặc tư vấn điều hành.
  • User-driven phát triển trong các cộng đồng dân cư năng động, do chính người dân khởi xướng và kéo dài lâu dài.
    Một số dự án thành lập các tổ chức chuyên trách (hiệp hội, công ty, tổ chức phi lợi nhuận) để theo dõi và điều phối toàn bộ quá trình.

(9) Đánh giá dự án

Đánh giá là giai đoạn then chốt, giúp xác định mức độ đạt được của mục tiêu. Tiêu chí đánh giá gồm: sự phù hợp của ý tưởng, hiệu quả kỹ thuật, khả năng tiếp cận và mức độ hài lòng của người dùng.

(10) Rút kinh nghiệm

Các Living Lab tại Châu Âu thường xuyên tổng kết bài học thành công và thất bại để chia sẻ trong mạng lưới ENoLL hoặc các viện nghiên cứu đô thị. Những báo cáo và hướng dẫn này góp phần nâng cao năng lực của các dự án tiếp theo (ENoLL, 2020; Habibipour et al., 2020).

(11) Nhân rộng mô hình

Tùy loại hình, Living Lab có thể được nhân rộng theo hai hướng:

  • Thương mại hóa sản phẩm/dịch vụ (đối với Utilizer-drivenProvider-driven).
  • Mở rộng ứng dụng sang các khu vực hoặc cộng đồng tương tự (đối với Enabler-drivenUser-driven).

*Tại Châu Á

Nhóm nghiên cứu đúc kết quy trình xây dựng Living Lab tại Châu Á bao gồm các bước sau:

(1) Xác định vấn đề: Tương tự như các Living Lab tại Châu Âu và Châu Mỹ, các dự án tại Châu Á cũng được đề xuất nhằm giải quyết một vấn đề cụ thể trong đô thị, cộng đồng hoặc doanh nghiệp.

(2) Kết nối đối tác: Khác với mô hình Châu Âu và Châu Mỹ, khả năng kết nối các bên liên quan của các Living Lab tại Châu Á chủ yếu xoay quanh quan hệ đối tác công – tư (PPP) để thực hiện các dự án đổi mới sáng tạo, thay vì kết nối trực tiếp với người dân – người dùng cuối. Ngoại trừ các dự án user-driven lab được phát triển dựa trên cách tiếp cận “từ dưới lên”, phần lớn các dự án khác còn thiếu vắng sự đồng sáng tạo của người dân trong quá trình triển khai. Tuy nhiên, thay vào đó là sự liên kết chặt chẽ giữa các bên đối tác liên quan.

(3) Xác định nhóm mục tiêu và tầm nhìn: Cần được thống nhất bởi các bên liên quan trước khi dự án bắt đầu, nhằm đảm bảo tính bền vững và cam kết của các đối tác. Khi các bên cùng nhìn nhận được lợi ích và sự đồng nhất trong chiến lược phát triển, họ sẽ có cơ sở để đồng hành lâu dài trong suốt quá trình thực hiện.

(4) Xác định mục tiêu ưu tiên: Dựa trên nhóm mục tiêu và tầm nhìn đã thiết lập, tùy theo từng giai đoạn phát triển của Living Lab, các nhà tổ chức sẽ xác định những mục tiêu hoặc vấn đề ưu tiên cần được giải quyết trước.

(5) Đề xuất giải pháp/ sản phẩm: Xuất phát từ nhóm nghiên cứu hoặc doanh nghiệp với các phương án giải quyết vấn đề mang tính khả thi cao và có tiềm năng áp dụng thực tiễn.

(6) Kế hoạch hành động và vận hành dự án: Phần lớn các dự án Living Lab tại Châu Á chưa đề cập rõ ràng hoặc nổi bật đến kế hoạch tài chính như một yếu tố then chốt bảo đảm tính bền vững. Ngoại trừ một số ít dự án có đề cập đến kế hoạch kinh doanh trong phần kế hoạch hành động trước khi vận hành.

(7) Đánh giá và điều chỉnh dự án: Đây là bước mới được đánh giá là đặc biệt quan trọng trong các dự án Living Lab hiện nay tại Châu Á, giúp bảo đảm sự thích ứng linh hoạt và cải thiện hiệu quả của dự án trong quá trình triển khai. 

Các Living Lab ở Châu Mỹ khác với các Living Lab ở các quốc gia ở châu lục khác ở chỗ nhấn mạnh vào tinh thần kinh doanh, quan hệ đối tác công tư, tập trung vào công nghệ, quy mô và môi trường pháp lý. Những khác biệt này phản ánh những điểm mạnh và thách thức độc đáo của Mỹ, đồng thời cung cấp bối cảnh để hiểu về sự phát triển và triển khai các Living Lab ở quốc gia này. 

Nhóm tác giả: PGS.TS. Trịnh Tú Anh, NCS. Phạm Nguyễn Hoài, NCS. Đỗ Lê Phúc Tâm – Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh

Đây là bài viết nằm trong Chuỗi bài lan tỏa nghiên cứu và kiến thức ứng dụng từ UEH với thông điệp “Research Contribution For All – Nghiên Cứu Vì Cộng Đồng”, UEH trân trọng kính mời Quý độc giả cùng đón xem bản tin UEH Research Insights tiếp theo.

Tin, ảnh: Tác giả, Ban Truyền thông và Phát triển đối tác UEH

Giọng đọc: Thanh Kiều

Tài liệu tham khảo:

Clair, M., & Chiang, L. (2016). The University as a Living Laboratory for Climate Solutions. Collabra, 2(1).

Dowling, R., & McGuirk, P. (2022). Autonomous vehicle experiments and the city. Urban Geography, 43(3), 409-426.

Eriksson, M., Niitamo, V.-P., & Kulkki, S. (2005). State-of-the-art in utilizing Living Labs approach to user-centric ICT innovation-a European approach. Lulea: Center for Distance-spanning Technology. Lulea University of Technology Sweden: Lulea.

Eriksson, M., Niitamo, V.-P., Kulkki, S., & Hribernik, K. A. (2006). Living Labs as a multi-contextual R&D methodology. Paper presented at the 2006 IEEE International Tey.

Masi, S. D. (2016). Social labs: identifying Latin American Living Labs. Public Administration, 7, 14.

Schuurman, D., Mahr, D., De Marez, L., & Ballon, P. (2013). A fourfold typology of Living Labs: an empirical investigation amongst the ENoLL community. Paper presented at the 2013 International conference on engineering, technology and innovation (ICE) & IEEE international technology management conference.

Chân Trang (1)

Chu kỳ giảm giá của đồng USD?

TS. Đinh Thị Thu Hồng và nhóm nghiên cứu

26 Tháng Sáu, 2021

Việt Nam cần kịch bản cho thương mại tương lai

ThS. Tô Công Nguyên Bảo

26 Tháng Sáu, 2021

Hệ thống tiền tệ tiếp theo như thế nào?

TS. Lê Đạt Chí và nhóm nghiên cứu

26 Tháng Sáu, 2021

Chuyển đổi số trong khu vực công tại Việt Nam

Khoa Quản lý nhà nước

26 Tháng Sáu, 2021

Cần đưa giao dịch công nghệ lên sàn chứng khoán

Bộ Khoa học và Công nghệ

5 Tháng Sáu, 2021

Thiết kế đô thị: tầm nhìn vững chắc cho đô thị bền vững

Viện Đô thị thông minh và Quản lý

5 Tháng Sáu, 2021

Phục hồi du lịch và nỗ lực thoát khỏi vòng xoáy ảnh hưởng bởi Covid-19

Viện Đô thị thông minh và Quản lý

5 Tháng Sáu, 2021

2021 sẽ là năm khởi đầu của chu kỳ tăng trưởng mới

PGS.TS Nguyễn Khắc Quốc Bảo

5 Tháng Sáu, 2021

Quỹ vaccine sẽ khả thi khi có người dân đóng góp

Phạm Khánh Nam, Việt Dũng

5 Tháng Sáu, 2021

Kích thích kinh tế, gia tăng vận tốc dòng tiền

Quách Doanh Nghiệp

5 Tháng Sáu, 2021

Đi tìm chiến lược hậu Covid-19 cho doanh nghiệp bảo hiểm Việt Nam

PGS TS Nguyễn Khắc Quốc Bảo, ThS Lê Văn

5 Tháng Sáu, 2021

Insurtech – Cơ hội và thách thức cho Startup Việt

Ths. Lê Thị Hồng Hoa

5 Tháng Sáu, 2021