[Research Contribution] Bài học kinh nghiệm từ quy trình xây dựng Living Lab trên thế giới
15 Tháng Mười, 2025
Từ khóa: Xây dựng Living Lab, Đô thị thông minh
Living Lab đã trải qua một quá trình hình thành và phát triển trong những thập kỷ gần đây. Có nhiều định nghĩa, cách thức tiếp cận và phát triển Living Lab ở các châu lục trên thế giới, nhằm mục đích giải quyết các vấn đề đô thị, nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân. Tuy nhiên, cho đến nay vẫn chưa có một nghiên cứu tổng hợp quy trình xây dựng Living Lab tại các châu lục trên thế giới. Cùng tìm hiểu nghiên cứu của nhóm tác giả thuộc Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh (UEH) để nắm bắt bài học kinh nghiệm từ quy trình xây dựng Living Lab trên thế giới.
Quá trình hình thành và phát triển Living Lab
*Tại Châu Mỹ
Thuật ngữ “Living Lab” được Giáo sư William Mitchell (MIT Media Lab, Trường Kiến trúc và Quy hoạch Thành phố) giới thiệu lần đầu vào năm 1995 để mô tả một môi trường nghiên cứu mô phỏng đời sống thực – nơi con người sinh hoạt và tương tác như trong một ngôi nhà thông thường, cho phép quan sát và phân tích hành vi trong bối cảnh tự nhiên.
Theo Schuurman et al. (2013), mô hình này được phát triển thêm trong nghiên cứu “Ngôi nhà thông minh” (Smart Home) của Markopoulos & Rauterberger (2000), hướng tới việc khám phá cách công nghệ điện toán có thể tích hợp hài hòa vào đời sống con người. Như vậy, giai đoạn đầu, Living Lab tại Mỹ chủ yếu là không gian nghiên cứu thực nghiệm, mô phỏng môi trường sống thật nhằm thử nghiệm công nghệ trong đời sống hàng ngày – phản ánh cách tiếp cận “mỹ hóa” thiên về nghiên cứu hành vi và tích hợp công nghệ.
*Tại Châu Âu
Khái niệm Living Lab được phát triển mạnh mẽ tại Châu Âu và trở thành thành tố cốt lõi của hệ sinh thái đổi mới mở. Theo ENoLL (2019), ba tiền thân của mô hình này gồm: (1) thiết kế hợp tác và tham gia tại Scandinavia (1960–1970), (2) thử nghiệm xã hội với công nghệ thông tin (1980), và (3) các dự án Thành phố Kỹ thuật số (1990), phản ánh sự gắn kết giữa công nghệ, đổi mới và không gian đô thị.
Đến đầu những năm 2000, Living Lab thực sự được định hình tại châu Âu thông qua dự án “Thành phố thông minh – Intelcities” (2002–2005), với mô hình xoắn ốc bốn lần của đổi mới (quadruple helix) (Carayannis & Campbell, 2009) – kết nối doanh nghiệp, chính quyền, học thuật và cộng đồng trong quá trình đồng sáng tạo và thử nghiệm công nghệ mới. Cách tiếp cận này giúp các thành phố EU vượt qua rào cản thể chế, tăng cường năng lực cạnh tranh toàn cầu và thúc đẩy phát triển bền vững đô thị.
Khác với cách tiếp cận Mỹ, Living Lab tại châu Âu đặt người dùng vào trung tâm, cho phép họ đồng sáng tạo (co-creation) trong môi trường sống hàng ngày, thay vì chỉ tham gia trong môi trường mô phỏng. Các Living Labs châu Âu thường dài hạn, dựa vào cộng đồng, tập trung vào dịch vụ ICT và tương tác liên tục với người dùng đô thị.
Theo ENoLL (2019), các Living Labs kết hợp lĩnh vực theo chiều dọc (như sức khỏe, khí hậu, giáo dục…) và yếu tố chiều ngang (số hóa, quản trị đa bên…) nhằm củng cố hệ sinh thái đổi mới mở, giải quyết các thách thức xã hội và thúc đẩy Thị trường Kỹ thuật số Thống nhất.
Mạng lưới European Network of Living Labs (ENoLL), thành lập năm 2010 tại Brussels, định nghĩa Living Lab là “hệ sinh thái đổi mới mở, lấy người dùng làm trung tâm, dựa trên đồng sáng tạo có hệ thống và tích hợp nghiên cứu – đổi mới trong môi trường thực tế.” Đến nay, gần 400 Living Labs được công nhận trên toàn cầu, trong đó 170 đơn vị cốt lõi tham gia trực tiếp vào chính sách đổi mới châu Âu (Keith & Headlam, 2017). Ngoài các nước châu Âu, Brazil, Canada và Mỹ cũng tham gia mạng lưới này. Tại châu Âu, Living Lab còn được gọi là Urban Lab hoặc City Lab.
*Tại Châu Á
Khái niệm Living Lab lan tỏa sang Châu Á từ cuối những năm 1990 – đầu 2000, chịu ảnh hưởng của mô hình châu Âu nhưng phát triển những đặc trưng riêng phù hợp với bối cảnh đô thị, văn hóa và thể chế khu vực. Trong thập kỷ gần đây, Living Labs châu Á tăng trưởng nhanh chóng, phản ánh nhu cầu đổi mới và thử nghiệm đô thị trong bối cảnh đô thị hóa nhanh, suy thoái môi trường và bất bình đẳng xã hội.
Living Labs ở khu vực này được đặc trưng bởi ứng dụng công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI), phân tích dữ liệu lớn (Big Data) và Internet vạn vật (IoT), giúp phát triển – thử nghiệm – đánh giá các giải pháp trong môi trường thực tế, đồng thời thu thập phản hồi trực tiếp từ người dùng và các bên liên quan.
Đúc kết quy trình xây dựng Living Lab tại các châu lục
*Tại Châu Mỹ và Châu Âu
Dựa trên tổng hợp kinh nghiệm từ các dự án Living Lab tiêu biểu tại Châu Âu, cùng với các hướng dẫn của những tổ chức uy tín như ENoLL (2020), Viện Giải pháp Đô thị Cao cấp Amsterdam (Kris & Elle, 2017), UNaLab (Habibipour et al., 2020) và Đại học Công nghệ Eindhoven (H, Valkenburg & Blok, 2016), nhóm nghiên cứu xây dựng một quy trình khái quát về phát triển Living Lab – từ khâu xác định vấn đề, hình thành ý tưởng đến giai đoạn điều chỉnh và nhân rộng mô hình (Hình 1).
(1) Xác định vấn đề và ý tưởng
Living Lab thường khởi nguồn từ một vấn đề thực tiễn hoặc một ý tưởng đổi mới nhằm giải quyết thách thức cụ thể trong cộng đồng. Đây là bước định hướng ban đầu, giúp xác lập phạm vi và mục tiêu của dự án.
(2) Hợp tác bốn bên (4P – Public-Private-People-Partnership)
Sự hợp tác 4P là nền tảng của mọi Living Lab, đảm bảo huy động nguồn lực từ khu vực công, tư, học thuật và cộng đồng. Theo Leminen (2012), mô hình Living Lab có thể được phân loại thành bốn nhóm: Utilizer-driven, Enabler-driven, Provider-driven và User-driven, tùy theo chủ thể dẫn dắt và phạm vi tác động.
(3) Xác định tầm nhìn và nhóm mục tiêu
Các bên liên quan cần thống nhất về tầm nhìn chung và đối tượng mục tiêu của dự án thông qua hội thảo hoặc tọa đàm. Tầm nhìn tích hợp đa ngành tạo động lực hợp tác và củng cố cam kết giữa các bên tham gia.
(4) Xác định nguồn lực
Bao gồm cả nguồn nhân lực và tài chính. Ở giai đoạn này, đơn vị điều phối xác định các đối tác có khả năng hỗ trợ về chuyên môn, chính sách, kết nối cộng đồng và huy động nguồn vốn để bảo đảm tính khả thi cho dự án (Kris & Elle, 2017).
(5) Đề xuất giải pháp hoặc sản phẩm
Sau khi xác định tầm nhìn và nguồn lực, nhóm dự án tiến hành thiết kế mô hình hoạt động, sản phẩm hoặc dịch vụ thử nghiệm. Các chuyên gia trong mạng lưới phối hợp theo từng chuyên môn để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả triển khai.
(6) Đồng sáng tạo (Co-creation)
Đây là đặc trưng cốt lõi của Living Lab. Người dùng, chuyên gia, doanh nghiệp và chính quyền cùng phát triển và thử nghiệm giải pháp trong môi trường thực tế, đảm bảo tính phù hợp và khả năng ứng dụng cao.
(7) Kế hoạch hoạt động và duy trì
Living Lab cần được thiết kế để vận hành bền vững sau giai đoạn thử nghiệm. Điều này bao gồm: đảm bảo người dùng thực sự tiếp nhận giải pháp, duy trì nguồn tài chính ổn định sau khi hết tài trợ, và tuân thủ các quy định pháp lý, chính sách liên quan.
(8) Vận hành dự án
Tùy loại hình Living Lab, thời gian và quy mô vận hành có thể khác nhau.
- Utilizer-driven tập trung vào R&D của doanh nghiệp, thường ngắn hạn.
- Enabler-driven hướng đến phát triển địa phương, có thể kéo dài.
- Provider-driven do các tổ chức nghiên cứu hoặc tư vấn điều hành.
- User-driven phát triển trong các cộng đồng dân cư năng động, do chính người dân khởi xướng và kéo dài lâu dài.
Một số dự án thành lập các tổ chức chuyên trách (hiệp hội, công ty, tổ chức phi lợi nhuận) để theo dõi và điều phối toàn bộ quá trình.
(9) Đánh giá dự án
Đánh giá là giai đoạn then chốt, giúp xác định mức độ đạt được của mục tiêu. Tiêu chí đánh giá gồm: sự phù hợp của ý tưởng, hiệu quả kỹ thuật, khả năng tiếp cận và mức độ hài lòng của người dùng.
(10) Rút kinh nghiệm
Các Living Lab tại Châu Âu thường xuyên tổng kết bài học thành công và thất bại để chia sẻ trong mạng lưới ENoLL hoặc các viện nghiên cứu đô thị. Những báo cáo và hướng dẫn này góp phần nâng cao năng lực của các dự án tiếp theo (ENoLL, 2020; Habibipour et al., 2020).
(11) Nhân rộng mô hình
Tùy loại hình, Living Lab có thể được nhân rộng theo hai hướng:
- Thương mại hóa sản phẩm/dịch vụ (đối với Utilizer-driven và Provider-driven).
- Mở rộng ứng dụng sang các khu vực hoặc cộng đồng tương tự (đối với Enabler-driven và User-driven).
*Tại Châu Á
Nhóm nghiên cứu đúc kết quy trình xây dựng Living Lab tại Châu Á bao gồm các bước sau:
(1) Xác định vấn đề: Tương tự như các Living Lab tại Châu Âu và Châu Mỹ, các dự án tại Châu Á cũng được đề xuất nhằm giải quyết một vấn đề cụ thể trong đô thị, cộng đồng hoặc doanh nghiệp.
(2) Kết nối đối tác: Khác với mô hình Châu Âu và Châu Mỹ, khả năng kết nối các bên liên quan của các Living Lab tại Châu Á chủ yếu xoay quanh quan hệ đối tác công – tư (PPP) để thực hiện các dự án đổi mới sáng tạo, thay vì kết nối trực tiếp với người dân – người dùng cuối. Ngoại trừ các dự án user-driven lab được phát triển dựa trên cách tiếp cận “từ dưới lên”, phần lớn các dự án khác còn thiếu vắng sự đồng sáng tạo của người dân trong quá trình triển khai. Tuy nhiên, thay vào đó là sự liên kết chặt chẽ giữa các bên đối tác liên quan.
(3) Xác định nhóm mục tiêu và tầm nhìn: Cần được thống nhất bởi các bên liên quan trước khi dự án bắt đầu, nhằm đảm bảo tính bền vững và cam kết của các đối tác. Khi các bên cùng nhìn nhận được lợi ích và sự đồng nhất trong chiến lược phát triển, họ sẽ có cơ sở để đồng hành lâu dài trong suốt quá trình thực hiện.
(4) Xác định mục tiêu ưu tiên: Dựa trên nhóm mục tiêu và tầm nhìn đã thiết lập, tùy theo từng giai đoạn phát triển của Living Lab, các nhà tổ chức sẽ xác định những mục tiêu hoặc vấn đề ưu tiên cần được giải quyết trước.
(5) Đề xuất giải pháp/ sản phẩm: Xuất phát từ nhóm nghiên cứu hoặc doanh nghiệp với các phương án giải quyết vấn đề mang tính khả thi cao và có tiềm năng áp dụng thực tiễn.
(6) Kế hoạch hành động và vận hành dự án: Phần lớn các dự án Living Lab tại Châu Á chưa đề cập rõ ràng hoặc nổi bật đến kế hoạch tài chính như một yếu tố then chốt bảo đảm tính bền vững. Ngoại trừ một số ít dự án có đề cập đến kế hoạch kinh doanh trong phần kế hoạch hành động trước khi vận hành.
(7) Đánh giá và điều chỉnh dự án: Đây là bước mới được đánh giá là đặc biệt quan trọng trong các dự án Living Lab hiện nay tại Châu Á, giúp bảo đảm sự thích ứng linh hoạt và cải thiện hiệu quả của dự án trong quá trình triển khai.
Các Living Lab ở Châu Mỹ khác với các Living Lab ở các quốc gia ở châu lục khác ở chỗ nhấn mạnh vào tinh thần kinh doanh, quan hệ đối tác công tư, tập trung vào công nghệ, quy mô và môi trường pháp lý. Những khác biệt này phản ánh những điểm mạnh và thách thức độc đáo của Mỹ, đồng thời cung cấp bối cảnh để hiểu về sự phát triển và triển khai các Living Lab ở quốc gia này.
Nhóm tác giả: PGS.TS. Trịnh Tú Anh, NCS. Phạm Nguyễn Hoài, NCS. Đỗ Lê Phúc Tâm – Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
Đây là bài viết nằm trong Chuỗi bài lan tỏa nghiên cứu và kiến thức ứng dụng từ UEH với thông điệp “Research Contribution For All – Nghiên Cứu Vì Cộng Đồng”, UEH trân trọng kính mời Quý độc giả cùng đón xem bản tin UEH Research Insights tiếp theo.
Tin, ảnh: Tác giả, Ban Truyền thông và Phát triển đối tác UEH
Giọng đọc: Thanh Kiều
Tài liệu tham khảo:
Clair, M., & Chiang, L. (2016). The University as a Living Laboratory for Climate Solutions. Collabra, 2(1).
Dowling, R., & McGuirk, P. (2022). Autonomous vehicle experiments and the city. Urban Geography, 43(3), 409-426.
Eriksson, M., Niitamo, V.-P., & Kulkki, S. (2005). State-of-the-art in utilizing Living Labs approach to user-centric ICT innovation-a European approach. Lulea: Center for Distance-spanning Technology. Lulea University of Technology Sweden: Lulea.
Eriksson, M., Niitamo, V.-P., Kulkki, S., & Hribernik, K. A. (2006). Living Labs as a multi-contextual R&D methodology. Paper presented at the 2006 IEEE International Tey.
Masi, S. D. (2016). Social labs: identifying Latin American Living Labs. Public Administration, 7, 14.
Schuurman, D., Mahr, D., De Marez, L., & Ballon, P. (2013). A fourfold typology of Living Labs: an empirical investigation amongst the ENoLL community. Paper presented at the 2013 International conference on engineering, technology and innovation (ICE) & IEEE international technology management conference.
[Unbox Glo-cal Program] Vi vu Đông Nam Á cùng Chương trình Cử nhân ASIA Co-op
20 Tháng Mười Hai, 2025
[Research Contribution] Đồng đổi mới sáng tạo cho nền kinh tế đại dương bền vững
12 Tháng Mười Hai, 2025
[Research Contribution] Khám phá sự đối lập giữa nghiện thương hiệu và tình yêu thương hiệu
24 Tháng Mười Một, 2025
[Research Contribution] Phát triển bền vững – Góc nhìn đa chiều về hạnh phúc
8 Tháng Mười, 2025
[Research Contribution] Những góc nhìn mới về tương lai của thế giới ảo
16 Tháng Sáu, 2025
[Podcast] Góp ý giải pháp phát triển giáo dục Đại học
5 Tháng Hai, 2025
[Podcast] Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực học tập của sinh viên
22 Tháng Một, 2025
[Podcast] “Mô hình Campus thích ứng – Giải pháp dành cho Mekong bền vững”
13 Tháng Một, 2025
[Podcast] Đào tạo nhân lực Mekong tương lai: Trao quyền hành động bền vững
30 Tháng Mười Hai, 2024
[Podcast] Dự án Phát triển khung công bằng giao thoa nhằm khuyến khích khả năng đi bộ
30 Tháng Mười Hai, 2024
[Podcast] Chiến lược thiết kế hậu kỹ thuật số trong nghệ thuật truyền thông
27 Tháng Mười Một, 2024
[Podcast] Đồng sáng tạo và xây dựng cộng đồng ArtTech hướng tới tương lai bền vững
26 Tháng Mười Một, 2024
[Podcast] Quản trị công nghệ trong kỷ nguyên 4.0: Tổng quan và nhu cầu thị trường
21 Tháng Mười Một, 2024
[Podcast] Công nghệ thông tin – truyền thông và sự ổn định của hệ thống ngân hàng
21 Tháng Mười Một, 2024
[Podcast] Vai trò của chính sách vĩ mô thận trọng đối với tăng trưởng tín dụng tại Việt Nam
21 Tháng Mười Một, 2024
[Podcast] Đề xuất hoàn thiện pháp luật về hoạt động môi giới chứng khoán tại Việt Nam
21 Tháng Mười Một, 2024
[Podcast] NFTs – Cuộc cách mạng nghệ thuật hay cơn sốt nhất thời?
18 Tháng Mười Một, 2024
[Podcast] CareFeeder – Giải pháp công nghệ hỗ trợ người già và bệnh nhân Parkinson tự ăn uống
11 Tháng Mười Một, 2024
[Podcast] Ứng dụng học máy trong phân tích dữ liệu quản trị nguồn nhân lực
11 Tháng Mười Một, 2024
[Podcast] Nghệ thuật dân gian thời 4.0: Múa rối nước tự động dựa trên nền tảng robot
7 Tháng Mười Một, 2024
[Podcast] Bứt phá hiệu suất sáng tạo nhân viên nhờ phản hồi mang tính phát triển
7 Tháng Mười Một, 2024
[Podcast] Giải pháp MPIA: Lối thoát tạm thời cho cuộc khủng hoảng thương mại quốc tế?
7 Tháng Mười Một, 2024
[Podcast] “Căn bệnh Hà Lan” trong việc nhận kiều hối và trường hợp Việt Nam
31 Tháng Mười, 2024
[Podcast] Giải pháp nâng cao hoạt động vận động cho sinh viên
9 Tháng Tám, 2024
[Podcast] Phong Cách Lãnh Đạo Đạo Đức Và Hành Vi Ngoài Vai Trò Của Công Chức
29 Tháng Bảy, 2024
[Podcast] Định Hình Chiến Lược Phát Triển Toàn Diện, Bền Vững Cho Đất Nước
25 Tháng Bảy, 2024
[Podcast] Mô Hình Đại Học Bền Vững Dành Cho Các Thị Trường Mới Nổi
19 Tháng Bảy, 2024
[Podcast] Những Tiếp Cận Mới Nhất Dành Cho Các Đại Học Bền Vững
11 Tháng Bảy, 2024
[Podcast] Tác Động Của Nguồn Nhân Lực Xanh Đến Các Mục Tiêu Về Môi Trường
24 Tháng Năm, 2024
Kinh Tế Xã Hội Và Sự Phát Thải CO2 Ở Việt Nam Giai Đoạn 1990 – 2018
23 Tháng Năm, 2024
Pháp Luật Dữ Liệu – Kỳ 1: Cần Một Cách Tiếp Cận Mới
15 Tháng Năm, 2024
[Podcast] Pháp Luật Dữ Liệu – Kỳ 1: Cần Một Cách Tiếp Cận Mới
14 Tháng Năm, 2024
Đánh Giá Quảng Cáo Trên Nền Tảng Tiktok
8 Tháng Năm, 2024
[Podcast] Đánh Giá Quảng Cáo Trên Nền Tảng Tiktok
7 Tháng Năm, 2024
[podcast] Phản Ứng Của Chính Sách Xã Hội Đối Với Đại Dịch Covid-19 Ở Một Số Quốc Gia (Kỳ 1)
8 Tháng Mười Hai, 2023
Promoting Learner Autonomy in English Language Learning (Part 2)
28 Tháng Mười Một, 2023
[Podcast] Ngoại giao kinh tế Việt Nam trong thời kỳ đổi mới và hội nhập quốc tế
10 Tháng Mười Một, 2023
ArtTech and sustainable development
27 Tháng Mười, 2023
Cộng đồng ArtTech đầu tiên tại Việt Nam – Một năm nhìn lại
9 Tháng Mười, 2023
ArtTech – Một xu hướng tương lai
5 Tháng Mười, 2023
ArtTech và phát triển bền vững
3 Tháng Mười, 2023
[Podcast] Máy Tính Và Công Nghệ “Không Đi Một Mình” – Phần 4
24 Tháng Bảy, 2023
[Podcast] Tác Động Của Đồng Tiền Kỹ Thuật Số Đến Tỷ Giá Hối Đoái
14 Tháng Mười Một, 2022
[Podcast] Chuyển Đổi Số Trong Ngành Du Lịch Việt Nam
5 Tháng Năm, 2022
[Podcast] Chuyển Đổi Số Trong Lĩnh Vực Y Tế Ở Việt Nam
25 Tháng Ba, 2022
[Podcast] Phân Tích Dữ Liệu Con Người Tại Việt Nam
18 Tháng Ba, 2022
[Podcast] Chuyển Đổi Số Trong Nông Nghiệp Ở Việt Nam
11 Tháng Ba, 2022
[Podcast] Mô Hình Kinh Tế Chia sẻ: Các Vấn Đề Quản Lý Ở Việt Nam
21 Tháng Một, 2022
[Podcast] Nâng Cao Trải Nghiệm Khách Hàng Trực Tuyến Trong Ngành Du Lịch
15 Tháng Một, 2022
[Podcast] Chính Sách Lao Động Việc Làm Cho TP. HCM Trong Giai Đoạn Sau Giãn Cách
28 Tháng Mười Hai, 2021
[Podcast] Xây Dựng Thị Trường Chứng Khoán Phi Tập Trung Dựa Trên Công Nghệ Blockchain
24 Tháng Mười Hai, 2021
[Podcast] Học Tập Suốt Đời Trong Thế Giới Số: Góc Nhìn Từ Nghề Nghiệp Kế Toán, Kiểm toán
21 Tháng Mười Hai, 2021
[Podcast] Học Tập Suốt Đời Tại UEH: Hướng Đến Đại Học Bền Vững
14 Tháng Mười Hai, 2021
[Podcast] Xu Hướng Kinh Doanh Bán Lẻ Trực Tuyến Thời Kỳ Covid
10 Tháng Mười Hai, 2021
[Podcast] Big Data Cho Mục Tiêu Phát Triển Bền Vững: Kinh Nghiệm Quốc Tế
7 Tháng Mười Hai, 2021
[Podcast] Cải Cách Luật Đất Đai Để Thúc Đẩy Phát Triển Kinh Tế
2 Tháng Mười Hai, 2021
[Podcast] Cuộc Cách Mạng Trong Kinh Tế Học Thực Nghiệm
30 Tháng Mười Một, 2021
[Podcast] Chỉ Số Giá Tiêu Dùng Từ Góc Nhìn Khai Thác Dữ Liệu Lớn (Big Data)
17 Tháng Mười Một, 2021
[Podcast] Toàn Cảnh Tiền Tệ Kỹ Thuật Số – Phần 5 : Tiền Ổn Định Tư Nhân Diem
5 Tháng Mười Một, 2021
Đứt gãy chuỗi cung ứng vùng trọng điểm phía Nam: 8 giải pháp
20 Tháng Mười, 2021
[Podcast]Toàn Cảnh Tiền Tệ Kỹ Thuật Số – Phần 2: Những Cột Mốc Phát Triển
19 Tháng Mười, 2021
[Podcast] Toàn cảnh tiền tệ kỹ thuật số – Phần 1: Xu thế của thời đại
15 Tháng Mười, 2021
NGÂN HÀNG BẮT TAY FINTECH (Phần 3): Các Giải Pháp Hỗ Trợ
8 Tháng Mười, 2021
UEH chủ trì thành công Hội thảo ICBF 2021
7 Tháng Mười, 2021
GRSD 2021- Hội thảo khoa học “Tăng trưởng xanh và phát triển bền vững”
6 Tháng Mười, 2021
NGÂN HÀNG BẮT TAY FINTECH (phần 2): Chọn đối tác theo tiêu chí nào?
4 Tháng Mười, 2021
‘Đổi mới giáo dục nghề nghiệp là động cơ tăng trưởng kinh tế’
30 Tháng Chín, 2021
Giải pháp “mở cửa” an toàn với các khu công nghiệp tại TP Hồ Chí Minh
27 Tháng Chín, 2021
Khi cuộc sống “bình thường mới”, nơi ở cho người lao động cần được quan tâm
9 Tháng Chín, 2021
Hướng phát triển mô hình đào tạo luân phiên (Dual Education) tại Việt Nam
6 Tháng Chín, 2021
Webinar: Tương lai ngành Thẩm định giá trong thập niên mới
17 Tháng Tám, 2021
Hãy là người dùng thông minh khi đón nhận và chia sẻ thông tin
9 Tháng Tám, 2021
Webinar: An toàn thông tin kế toán trong kỷ nguyên số
3 Tháng Tám, 2021
Có nên đưa lãi suất tiền gửi VND về 0 phần trăm?
20 Tháng Bảy, 2021
Chu kỳ giảm giá của đồng USD?
TS. Đinh Thị Thu Hồng và nhóm nghiên cứu
26 Tháng Sáu, 2021
Việt Nam cần kịch bản cho thương mại tương lai
ThS. Tô Công Nguyên Bảo
26 Tháng Sáu, 2021
Hệ thống tiền tệ tiếp theo như thế nào?
TS. Lê Đạt Chí và nhóm nghiên cứu
26 Tháng Sáu, 2021
Chuyển đổi số trong trường đại học: Dạy học trực tuyến sẽ trở thành xu hướng tất yếu
GS.TS. Nguyễn Trọng Hoài
26 Tháng Sáu, 2021
Tiền số ngân hàng Trung ương – Vận hành và thử nghiệm
Châu Văn Thành
26 Tháng Sáu, 2021
Chuyển đổi số trong khu vực công tại Việt Nam
Khoa Quản lý nhà nước
26 Tháng Sáu, 2021
“Cấp cứu” doanh nghiệp trước làn sóng COVID-19 thứ 4
23 Tháng Sáu, 2021
Chuyên gia UEH: Việt Nam nên kết hợp tiêm vaccine miễn phí và dịch vụ
23 Tháng Sáu, 2021
Hội thảo khoa học về Thị trường bảo hiểm Việt Nam (Conference on Vietnam’s Insurance Industry – CVII)
Khoa Toán – Thống Kê
7 Tháng Sáu, 2021
Muốn có trung tâm tài chính phải có chiến lược thích ứng
Khoa Tài chính
5 Tháng Sáu, 2021
Cần đưa giao dịch công nghệ lên sàn chứng khoán
Bộ Khoa học và Công nghệ
5 Tháng Sáu, 2021
Sự hữu ích của Lý thuyết trò chơi: Thảo luận về giải Nobel Kinh tế năm 2020
JABES
5 Tháng Sáu, 2021
Đoán định tư pháp: Xu thế mới trong hành nghề Luật
Khoa Luật
5 Tháng Sáu, 2021
Thiết kế đô thị: tầm nhìn vững chắc cho đô thị bền vững
Viện Đô thị thông minh và Quản lý
5 Tháng Sáu, 2021
Phục hồi du lịch và nỗ lực thoát khỏi vòng xoáy ảnh hưởng bởi Covid-19
Viện Đô thị thông minh và Quản lý
5 Tháng Sáu, 2021
Nghiên cứu Kinh tế học lao động trong sự biến động của thế giới
JABES
5 Tháng Sáu, 2021
Kết hợp Nghệ thuật và Công nghệ hướng đến Thành phố thông minh đáng sống
Viện Đô thị thông minh và Quản lý
5 Tháng Sáu, 2021
Chuỗi bài “The Basics of B2B”: Thị trường việc làm rộng mở nhiều sinh viên chuyên ngành Marketing đang bỏ quên
TS. Đinh Tiên Minh
5 Tháng Sáu, 2021
Môi trường không phải để nhà đầu tư xài miễn phí!
TS. Phạm Khánh Nam
5 Tháng Sáu, 2021
2021 sẽ là năm khởi đầu của chu kỳ tăng trưởng mới
PGS.TS Nguyễn Khắc Quốc Bảo
5 Tháng Sáu, 2021
Quỹ vaccine sẽ khả thi khi có người dân đóng góp
Phạm Khánh Nam, Việt Dũng
5 Tháng Sáu, 2021
Kích thích kinh tế, gia tăng vận tốc dòng tiền
Quách Doanh Nghiệp
5 Tháng Sáu, 2021
Đi tìm chiến lược hậu Covid-19 cho doanh nghiệp bảo hiểm Việt Nam
PGS TS Nguyễn Khắc Quốc Bảo, ThS Lê Văn
5 Tháng Sáu, 2021
Insurtech – Cơ hội và thách thức cho Startup Việt
Ths. Lê Thị Hồng Hoa
5 Tháng Sáu, 2021
