[Research Contribution] Khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến công bố thông tin phát thải khí nhà kính và định hướng áp dụng kế toán carbon tại Việt Nam
4 Tháng Chín, 2025
Từ khóa: Greenhouse Gas (GHG); kế toán carbon; sở hữu nước ngoài; đòn bẩy tài chính, quy mô công ty.
Trước sức ép của biến đổi khí hậu toàn cầu, vấn đề giảm phát thải khí nhà kính đang trở thành ưu tiên hàng đầu trong chiến lược phát triển của nhiều quốc gia. Việt Nam, với cam kết đạt mức phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, đứng trước yêu cầu cấp bách phải xây dựng cơ chế minh bạch thông tin phát thải và áp dụng các công cụ quản trị tiên tiến như kế toán carbon. Tuy nhiên, tiến trình này vẫn còn nhiều thách thức, từ hành lang pháp lý, năng lực quản trị của doanh nghiệp đến sự sẵn sàng của thị trường. Từ thực tiễn đó, nghiên cứu của nhóm tác giả thuộc UEH Mekong, Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh (UEH) đã tập trung phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến công bố thông tin phát thải, đồng thời đề xuất định hướng áp dụng kế toán carbon tại Việt Nam, cung cấp những gợi ý quan trọng cho tiến trình quản trị bền vững.
Bối cảnh nghiên cứu
Biến đổi khí hậu đang là thách thức toàn cầu, đòi hỏi sự vào cuộc mạnh mẽ của cả chính phủ, doanh nghiệp và xã hội. Việt Nam là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nghiêm trọng từ biến đổi khí hậu, đặc biệt là khu vực đồng bằng sông Cửu Long. Nhận thức được điều này, Chính phủ Việt Nam đã thể hiện cam kết mạnh mẽ tại Hội nghị COP26 với mục tiêu đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050. Mục tiêu này đòi hỏi sự chuyển đổi toàn diện trong cách thức vận hành của doanh nghiệp, đặc biệt trong đo lường, kiểm soát và công bố thông tin phát thải khí nhà kính (GHG).
Minh bạch thông tin về GHG là nền tảng để nâng cao trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp với cộng đồng và nhà đầu tư. Ở Việt Nam, Thông tư 96/2020/TT-BTC đã bước đầu quy định việc công bố thông tin này trong báo cáo thường niên, song thực tiễn triển khai vẫn còn hạn chế: thiếu hướng dẫn cụ thể, chưa tích hợp vào báo cáo tài chính, và phần lớn chỉ dừng ở mô tả định tính thay vì cung cấp số liệu định lượng.
Trong bối cảnh đó, kế toán carbon nổi lên như một công cụ quan trọng giúp định lượng phát thải, hỗ trợ quản trị môi trường và thúc đẩy báo cáo tích hợp. Nhiều quốc gia đã áp dụng kế toán carbon như một phần của chiến lược phát triển bền vững, trong khi tại Việt Nam đây vẫn là khái niệm mới, chưa có chuẩn mực riêng. Khoảng trống này cần được lấp đầy để hướng đến hệ thống công bố thông tin phát thải minh bạch, đầy đủ, phục vụ mục tiêu trung hòa carbon trong tương lai.
Khung nghiên cứu và phương pháp phân tích
Trước thực trạng và yêu cầu đặt ra, nghiên cứu này hướng đến ba mục tiêu chính: (1) Đo lường mức độ công bố thông tin phát thải khí nhà kính của các công ty niêm yết tại Việt Nam; (2) Khám phá các yếu tố bên trong DN ảnh hưởng đến việc công bố thông tin này; và (3) Lược khảo các nghiên cứu về kế toán carbon trên thế giới để đề xuất hướng áp dụng kế toán carbon tại Việt Nam. Trên cơ sở khung lý thuyết liên quan, nhóm nghiên cứu đã xây dựng các giả thuyết và mô hình phân tích nhằm kiểm định mối quan hệ giữa đặc điểm doanh nghiệp và mức độ công bố thông tin phát thải. Dữ liệu nghiên cứu bao gồm 399 báo cáo thường niên và báo cáo phát triển bền vững của 133 công ty niêm yết trên HOSE và HNX trong giai đoạn 2021–2023. Phương pháp phân tích định lượng được sử dụng để đánh giá mức độ công bố thông tin và kiểm định các giả thuyết, từ đó cung cấp bằng chứng thực nghiệm làm cơ sở cho các đề xuất về áp dụng kế toán carbon tại Việt Nam.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Kết quả phân tích cho thấy mức độ công bố thông tin phát thải khí nhà kính của các công ty niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 2021–2023 nhìn chung còn thấp. Trong tổng số 399 báo cáo được khảo sát, có đến 202 báo cáo (chiếm 50,6%) hoàn toàn không công bố hoặc chỉ nêu chung chung như “không có” hay “không thuộc đối tượng công bố”. Chỉ có 90 báo cáo (22,6%) cung cấp thông tin ở mức trung bình, chủ yếu dừng lại ở việc công bố số liệu phát thải. Số lượng báo cáo đạt mức đầy đủ hơn – tức vừa công bố số liệu vừa trình bày các giải pháp và sáng kiến giảm thiểu phát thải – chỉ chiếm 85 trường hợp (21,3%). Những con số này cho thấy công bố thông tin phát thải nhà kính tại Việt Nam hiện vẫn còn hạn chế cả về phạm vi và chiều sâu nội dung.
Phân tích các nhân tố ảnh hưởng cho thấy, ba yếu tố có ý nghĩa thống kê gồm: tỷ lệ sở hữu nước ngoài, quy mô doanh nghiệp và đòn bẩy tài chính. Cụ thể, doanh nghiệp có quy mô lớn và tỷ lệ sở hữu nước ngoài cao có xu hướng công bố thông tin GHG minh bạch hơn. Điều này phù hợp với lý thuyết các bên liên quan, khi các công ty lớn thường chịu áp lực mạnh mẽ từ nhà đầu tư, khách hàng và cơ quan quản lý, đồng thời phải đáp ứng yêu cầu báo cáo khắt khe hơn. Tương tự, sự tham gia của cổ đông nước ngoài tạo áp lực buộc doanh nghiệp phải nâng cao tính minh bạch, qua đó củng cố uy tín và duy trì tính hợp pháp trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Kết quả này đồng nhất với nhiều nghiên cứu quốc tế, nhấn mạnh vai trò của áp lực bên ngoài trong việc thúc đẩy minh bạch thông tin.
Ngược lại, đòn bẩy tài chính cao lại có tác động tiêu cực đến mức độ công bố GHG. Theo lý thuyết đại diện, các công ty sử dụng nhiều nợ thường lo ngại việc công bố thông tin phát thải có thể làm gia tăng chi phí vốn vay hoặc tạo rủi ro trong quan hệ với chủ nợ, từ đó hạn chế mức độ minh bạch. Kết quả này tương đồng với nhiều bằng chứng thực nghiệm gần đây tại các quốc gia khác.
Kết quả nghiên cứu cho thấy các doanh nghiệp có quy mô lớn, tỷ lệ sở hữu nước ngoài cao thường có động lực và năng lực để triển khai công bố thông tin phát thải một cách đầy đủ, qua đó cũng thể hiện mức độ sẵn sàng cao hơn trong việc áp dụng hệ thống kế toán carbon. Ngược lại, những doanh nghiệp có đòn bẩy tài chính lớn thường hạn chế công bố, phản ánh sự dè dặt trong việc đầu tư cho các hệ thống quản trị carbon. Điều này gợi mở rằng sự phát triển của kế toán carbon tại Việt Nam sẽ gắn liền với áp lực hội nhập quốc tế, yêu cầu quản trị minh bạch của thị trường vốn, cũng như năng lực tài chính và công nghệ của doanh nghiệp, đặc biệt trong bối cảnh các chuẩn mực quốc tế mới như IFRS S1 và IFRS S2 đang dần được áp dụng.
Sự cần thiết và định hướng áp dụng kế toán carbon tại Việt Nam
Việt Nam đã thể hiện cam kết mạnh mẽ trong việc giảm phát thải khí nhà kính thông qua nhiều văn bản pháp lý quan trọng như: Luật Bảo vệ môi trường 2020, Nghị định 06/2022/NĐ-CP, Quyết định 13/2024/QĐ-TTg và Quyết định 232/QĐ-TTg về phát triển thị trường carbon. Để hiện thực hóa các mục tiêu này và tạo tiền đề cho việc tham gia hiệu quả vào thị trường carbon, yêu cầu về công bố thông tin GHG một cách minh bạch, chính xác và có thể so sánh được trở nên vô cùng cấp thiết.
Tuy nhiên, hiện nay vẫn chưa có một chuẩn mực riêng cho kế toán carbon. Trong khi đó, quốc tế đã có các chuẩn mực IFRS S1, IFRS S2 của ISSB và khuyến nghị áp dụng GHG Protocol hay một số IAS (như IAS 16, IAS 38, IAS 2) để ghi nhận và công bố các thông tin liên quan. Tương tự, tại Việt Nam, mặc dù có ban hành các văn bản yêu cầu báo cáo khí nhà kính, giải pháp giảm thiểu GHG. Tuy nhiên, việc áp dụng hệ thống kế toán carbon bài bản và công bố thông tin GHG đầy đủ, đặc biệt trên các báo cáo chính thức theo góc độ kế toán để đáp ứng cả yêu cầu trong nước và chuẩn mực quốc tế, vẫn còn nhiều thách thức.
Nghiên cứu này khuyến nghị vận dụng linh hoạt các chuẩn mực kế toán hiện hành (IAS/VAS) để ghi nhận các giao dịch liên quan đến giảm phát thải và thị trường carbon trong tương lai. Đồng thời, doanh nghiệp cần mở tài khoản chi tiết và công bố thông tin về phát thải, mục tiêu giảm phát thải, rủi ro và cơ hội khí hậu trong các báo cáo thường niên, báo cáo tài chính hoặc thuyết minh bổ sung theo các chuẩn mực phổ biến (GRI, CDP). Cách tiếp cận này vừa đáp ứng yêu cầu pháp lý trong nước, vừa nâng cao tính minh bạch và so sánh quốc tế.
Một số hàm ý chính sách
Những phát hiện của nghiên cứu này cung cấp một số hàm ý quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách, cơ quan quản lý và lãnh đạo doanh nghiệp đang tìm cách tăng cường công bố khí nhà kính và thúc đẩy việc áp dụng các thông lệ kế toán carbon tại Việt Nam.
Thứ nhất, ảnh hưởng đáng kể của quy mô công ty đến việc công bố GHG cho thấy các doanh nghiệp lớn có nhiều lợi thế hơn về nguồn lực, năng lực và chịu áp lực từ các bên liên quan để áp dụng các hệ thống kế toán carbon. Do vậy, chính sách nên ưu tiên triển khai tại các doanh nghiệp lớn, đặc biệt trong các ngành phát thải cao, đồng thời mở rộng dần sang doanh nghiệp nhỏ thông qua khuôn khổ pháp lý theo giai đoạn và các chương trình hỗ trợ phù hợp.
Thứ hai, mối quan hệ tích cực giữa quyền sở hữu nước ngoài và công bố GHG cho thấy vai trò dẫn dắt của các bên liên quan quốc tế trong phát triển bền vững. Các cơ quan quản lý nên tận dụng điều này bằng cách khuyến khích các công ty có vốn đầu tư nước ngoài áp dụng các chuẩn mực báo cáo quốc tế như GRI, ISSB hay ISO 14064. Điều này không chỉ nâng cao tính minh bạch mà còn tạo điều kiện chuyển giao kinh nghiệm cho doanh nghiệp trong nước.
Thứ ba, mối liên hệ tiêu cực giữa đòn bẩy tài chính và công bố GHG nhấn mạnh nhu cầu về các ưu đãi tài chính và thể chế. Các nhà hoạch định chính sách có thể tích hợp tiêu chí công bố khí hậu vào điều kiện vay vốn, khuyến khích tổ chức tài chính ưu đãi cho doanh nghiệp có hệ thống báo cáo môi trường tốt. Đồng thời, cần có chương trình xây dựng năng lực, hỗ trợ chi phí để giúp doanh nghiệp có đòn bẩy tài chính cao vượt qua rào cản về nguồn lực.
Cuối cùng, trong bối cảnh Việt Nam cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 và đang hình thành thị trường carbon theo Quyết định số 232/QĐ-TTg, việc thiết lập một khuôn khổ kế toán carbon chuẩn hóa, hài hòa với thông lệ quốc tế là hết sức cấp bách. Điều này sẽ nâng cao khả năng so sánh dữ liệu, cải thiện giám sát – xác minh, và hỗ trợ hình thành một thị trường carbon hiệu quả, đáng tin cậy. Để đạt được điều này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan nhà nước, hiệp hội ngành nghề và giới học thuật.
Nghiên cứu đã nhấn mạnh rằng kế toán carbon không chỉ là công cụ quản trị nội bộ mà còn là nền tảng cho phát triển bền vững và hội nhập quốc tế của doanh nghiệp Việt Nam. Việc sớm xây dựng và triển khai khung kế toán carbon quốc gia sẽ góp phần hiện thực hóa cam kết khí hậu, thúc đẩy minh bạch và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
Xem toàn bộ bài nghiên cứu Khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến công bố thông tin phát thải khí nhà kính và định hướng áp dụng kế toán carbon tại Việt Nam TẠI ĐÂY.
Nhóm tác giả: TS. Lâm Thị Trúc Linh, ThS. Nguyễn Hồng Nga, ThS. Nguyễn Ngọc Thọ – Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
Đây là bài viết nằm trong chuỗi bài lan tỏa nghiên cứu và kiến thức ứng dụng với thông điệp “For a More Sustainable Mekong – Vì một Đồng bằng sông Cửu Long bền vững”, thuộc chương trình “Research Contribution For All – Nghiên Cứu Vì Cộng Đồng” do UEH thực hiện. UEH trân trọng kính mời Quý độc giả cùng đón xem bản tin UEH Research Insights tiếp theo.
Tin, ảnh: Tác giả, Phòng Tuyển sinh – Truyền thông UEH Mekong, Ban Truyền thông và Phát triển đối tác UEH
Giọng đọc: Thanh Kiều
[Unbox Glo-cal Program] Vi vu Đông Nam Á cùng Chương trình Cử nhân ASIA Co-op
20 Tháng Mười Hai, 2025
[Research Contribution] Đồng đổi mới sáng tạo cho nền kinh tế đại dương bền vững
12 Tháng Mười Hai, 2025
[Research Contribution] Khám phá sự đối lập giữa nghiện thương hiệu và tình yêu thương hiệu
24 Tháng Mười Một, 2025
[Research Contribution] Phát triển bền vững – Góc nhìn đa chiều về hạnh phúc
8 Tháng Mười, 2025
[Research Contribution] Những góc nhìn mới về tương lai của thế giới ảo
16 Tháng Sáu, 2025
[Podcast] Góp ý giải pháp phát triển giáo dục Đại học
5 Tháng Hai, 2025
[Podcast] Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực học tập của sinh viên
22 Tháng Một, 2025
[Podcast] “Mô hình Campus thích ứng – Giải pháp dành cho Mekong bền vững”
13 Tháng Một, 2025
[Podcast] Đào tạo nhân lực Mekong tương lai: Trao quyền hành động bền vững
30 Tháng Mười Hai, 2024
[Podcast] Dự án Phát triển khung công bằng giao thoa nhằm khuyến khích khả năng đi bộ
30 Tháng Mười Hai, 2024
[Podcast] Chiến lược thiết kế hậu kỹ thuật số trong nghệ thuật truyền thông
27 Tháng Mười Một, 2024
[Podcast] Đồng sáng tạo và xây dựng cộng đồng ArtTech hướng tới tương lai bền vững
26 Tháng Mười Một, 2024
[Podcast] Quản trị công nghệ trong kỷ nguyên 4.0: Tổng quan và nhu cầu thị trường
21 Tháng Mười Một, 2024
[Podcast] Công nghệ thông tin – truyền thông và sự ổn định của hệ thống ngân hàng
21 Tháng Mười Một, 2024
[Podcast] Vai trò của chính sách vĩ mô thận trọng đối với tăng trưởng tín dụng tại Việt Nam
21 Tháng Mười Một, 2024
[Podcast] Đề xuất hoàn thiện pháp luật về hoạt động môi giới chứng khoán tại Việt Nam
21 Tháng Mười Một, 2024
[Podcast] NFTs – Cuộc cách mạng nghệ thuật hay cơn sốt nhất thời?
18 Tháng Mười Một, 2024
[Podcast] CareFeeder – Giải pháp công nghệ hỗ trợ người già và bệnh nhân Parkinson tự ăn uống
11 Tháng Mười Một, 2024
[Podcast] Ứng dụng học máy trong phân tích dữ liệu quản trị nguồn nhân lực
11 Tháng Mười Một, 2024
[Podcast] Nghệ thuật dân gian thời 4.0: Múa rối nước tự động dựa trên nền tảng robot
7 Tháng Mười Một, 2024
[Podcast] Bứt phá hiệu suất sáng tạo nhân viên nhờ phản hồi mang tính phát triển
7 Tháng Mười Một, 2024
[Podcast] Giải pháp MPIA: Lối thoát tạm thời cho cuộc khủng hoảng thương mại quốc tế?
7 Tháng Mười Một, 2024
[Podcast] “Căn bệnh Hà Lan” trong việc nhận kiều hối và trường hợp Việt Nam
31 Tháng Mười, 2024
[Podcast] Giải pháp nâng cao hoạt động vận động cho sinh viên
9 Tháng Tám, 2024
[Podcast] Phong Cách Lãnh Đạo Đạo Đức Và Hành Vi Ngoài Vai Trò Của Công Chức
29 Tháng Bảy, 2024
[Podcast] Định Hình Chiến Lược Phát Triển Toàn Diện, Bền Vững Cho Đất Nước
25 Tháng Bảy, 2024
[Podcast] Mô Hình Đại Học Bền Vững Dành Cho Các Thị Trường Mới Nổi
19 Tháng Bảy, 2024
[Podcast] Những Tiếp Cận Mới Nhất Dành Cho Các Đại Học Bền Vững
11 Tháng Bảy, 2024
[Podcast] Tác Động Của Nguồn Nhân Lực Xanh Đến Các Mục Tiêu Về Môi Trường
24 Tháng Năm, 2024
Kinh Tế Xã Hội Và Sự Phát Thải CO2 Ở Việt Nam Giai Đoạn 1990 – 2018
23 Tháng Năm, 2024
Pháp Luật Dữ Liệu – Kỳ 1: Cần Một Cách Tiếp Cận Mới
15 Tháng Năm, 2024
[Podcast] Pháp Luật Dữ Liệu – Kỳ 1: Cần Một Cách Tiếp Cận Mới
14 Tháng Năm, 2024
Đánh Giá Quảng Cáo Trên Nền Tảng Tiktok
8 Tháng Năm, 2024
[Podcast] Đánh Giá Quảng Cáo Trên Nền Tảng Tiktok
7 Tháng Năm, 2024
[podcast] Phản Ứng Của Chính Sách Xã Hội Đối Với Đại Dịch Covid-19 Ở Một Số Quốc Gia (Kỳ 1)
8 Tháng Mười Hai, 2023
Promoting Learner Autonomy in English Language Learning (Part 2)
28 Tháng Mười Một, 2023
[Podcast] Ngoại giao kinh tế Việt Nam trong thời kỳ đổi mới và hội nhập quốc tế
10 Tháng Mười Một, 2023
ArtTech and sustainable development
27 Tháng Mười, 2023
Cộng đồng ArtTech đầu tiên tại Việt Nam – Một năm nhìn lại
9 Tháng Mười, 2023
ArtTech – Một xu hướng tương lai
5 Tháng Mười, 2023
ArtTech và phát triển bền vững
3 Tháng Mười, 2023
[Podcast] Máy Tính Và Công Nghệ “Không Đi Một Mình” – Phần 4
24 Tháng Bảy, 2023
[Podcast] Tác Động Của Đồng Tiền Kỹ Thuật Số Đến Tỷ Giá Hối Đoái
14 Tháng Mười Một, 2022
[Podcast] Chuyển Đổi Số Trong Ngành Du Lịch Việt Nam
5 Tháng Năm, 2022
[Podcast] Chuyển Đổi Số Trong Lĩnh Vực Y Tế Ở Việt Nam
25 Tháng Ba, 2022
[Podcast] Phân Tích Dữ Liệu Con Người Tại Việt Nam
18 Tháng Ba, 2022
[Podcast] Chuyển Đổi Số Trong Nông Nghiệp Ở Việt Nam
11 Tháng Ba, 2022
[Podcast] Mô Hình Kinh Tế Chia sẻ: Các Vấn Đề Quản Lý Ở Việt Nam
21 Tháng Một, 2022
[Podcast] Nâng Cao Trải Nghiệm Khách Hàng Trực Tuyến Trong Ngành Du Lịch
15 Tháng Một, 2022
[Podcast] Chính Sách Lao Động Việc Làm Cho TP. HCM Trong Giai Đoạn Sau Giãn Cách
28 Tháng Mười Hai, 2021
[Podcast] Xây Dựng Thị Trường Chứng Khoán Phi Tập Trung Dựa Trên Công Nghệ Blockchain
24 Tháng Mười Hai, 2021
[Podcast] Học Tập Suốt Đời Trong Thế Giới Số: Góc Nhìn Từ Nghề Nghiệp Kế Toán, Kiểm toán
21 Tháng Mười Hai, 2021
[Podcast] Học Tập Suốt Đời Tại UEH: Hướng Đến Đại Học Bền Vững
14 Tháng Mười Hai, 2021
[Podcast] Xu Hướng Kinh Doanh Bán Lẻ Trực Tuyến Thời Kỳ Covid
10 Tháng Mười Hai, 2021
[Podcast] Big Data Cho Mục Tiêu Phát Triển Bền Vững: Kinh Nghiệm Quốc Tế
7 Tháng Mười Hai, 2021
[Podcast] Cải Cách Luật Đất Đai Để Thúc Đẩy Phát Triển Kinh Tế
2 Tháng Mười Hai, 2021
[Podcast] Cuộc Cách Mạng Trong Kinh Tế Học Thực Nghiệm
30 Tháng Mười Một, 2021
[Podcast] Chỉ Số Giá Tiêu Dùng Từ Góc Nhìn Khai Thác Dữ Liệu Lớn (Big Data)
17 Tháng Mười Một, 2021
[Podcast] Toàn Cảnh Tiền Tệ Kỹ Thuật Số – Phần 5 : Tiền Ổn Định Tư Nhân Diem
5 Tháng Mười Một, 2021
Đứt gãy chuỗi cung ứng vùng trọng điểm phía Nam: 8 giải pháp
20 Tháng Mười, 2021
[Podcast]Toàn Cảnh Tiền Tệ Kỹ Thuật Số – Phần 2: Những Cột Mốc Phát Triển
19 Tháng Mười, 2021
[Podcast] Toàn cảnh tiền tệ kỹ thuật số – Phần 1: Xu thế của thời đại
15 Tháng Mười, 2021
NGÂN HÀNG BẮT TAY FINTECH (Phần 3): Các Giải Pháp Hỗ Trợ
8 Tháng Mười, 2021
UEH chủ trì thành công Hội thảo ICBF 2021
7 Tháng Mười, 2021
GRSD 2021- Hội thảo khoa học “Tăng trưởng xanh và phát triển bền vững”
6 Tháng Mười, 2021
NGÂN HÀNG BẮT TAY FINTECH (phần 2): Chọn đối tác theo tiêu chí nào?
4 Tháng Mười, 2021
‘Đổi mới giáo dục nghề nghiệp là động cơ tăng trưởng kinh tế’
30 Tháng Chín, 2021
Giải pháp “mở cửa” an toàn với các khu công nghiệp tại TP Hồ Chí Minh
27 Tháng Chín, 2021
Khi cuộc sống “bình thường mới”, nơi ở cho người lao động cần được quan tâm
9 Tháng Chín, 2021
Hướng phát triển mô hình đào tạo luân phiên (Dual Education) tại Việt Nam
6 Tháng Chín, 2021
Webinar: Tương lai ngành Thẩm định giá trong thập niên mới
17 Tháng Tám, 2021
Hãy là người dùng thông minh khi đón nhận và chia sẻ thông tin
9 Tháng Tám, 2021
Webinar: An toàn thông tin kế toán trong kỷ nguyên số
3 Tháng Tám, 2021
Có nên đưa lãi suất tiền gửi VND về 0 phần trăm?
20 Tháng Bảy, 2021
Chu kỳ giảm giá của đồng USD?
TS. Đinh Thị Thu Hồng và nhóm nghiên cứu
26 Tháng Sáu, 2021
Việt Nam cần kịch bản cho thương mại tương lai
ThS. Tô Công Nguyên Bảo
26 Tháng Sáu, 2021
Hệ thống tiền tệ tiếp theo như thế nào?
TS. Lê Đạt Chí và nhóm nghiên cứu
26 Tháng Sáu, 2021
Chuyển đổi số trong trường đại học: Dạy học trực tuyến sẽ trở thành xu hướng tất yếu
GS.TS. Nguyễn Trọng Hoài
26 Tháng Sáu, 2021
Tiền số ngân hàng Trung ương – Vận hành và thử nghiệm
Châu Văn Thành
26 Tháng Sáu, 2021
Chuyển đổi số trong khu vực công tại Việt Nam
Khoa Quản lý nhà nước
26 Tháng Sáu, 2021
“Cấp cứu” doanh nghiệp trước làn sóng COVID-19 thứ 4
23 Tháng Sáu, 2021
Chuyên gia UEH: Việt Nam nên kết hợp tiêm vaccine miễn phí và dịch vụ
23 Tháng Sáu, 2021
Hội thảo khoa học về Thị trường bảo hiểm Việt Nam (Conference on Vietnam’s Insurance Industry – CVII)
Khoa Toán – Thống Kê
7 Tháng Sáu, 2021
Muốn có trung tâm tài chính phải có chiến lược thích ứng
Khoa Tài chính
5 Tháng Sáu, 2021
Cần đưa giao dịch công nghệ lên sàn chứng khoán
Bộ Khoa học và Công nghệ
5 Tháng Sáu, 2021
Sự hữu ích của Lý thuyết trò chơi: Thảo luận về giải Nobel Kinh tế năm 2020
JABES
5 Tháng Sáu, 2021
Đoán định tư pháp: Xu thế mới trong hành nghề Luật
Khoa Luật
5 Tháng Sáu, 2021
Thiết kế đô thị: tầm nhìn vững chắc cho đô thị bền vững
Viện Đô thị thông minh và Quản lý
5 Tháng Sáu, 2021
Phục hồi du lịch và nỗ lực thoát khỏi vòng xoáy ảnh hưởng bởi Covid-19
Viện Đô thị thông minh và Quản lý
5 Tháng Sáu, 2021
Nghiên cứu Kinh tế học lao động trong sự biến động của thế giới
JABES
5 Tháng Sáu, 2021
Kết hợp Nghệ thuật và Công nghệ hướng đến Thành phố thông minh đáng sống
Viện Đô thị thông minh và Quản lý
5 Tháng Sáu, 2021
Chuỗi bài “The Basics of B2B”: Thị trường việc làm rộng mở nhiều sinh viên chuyên ngành Marketing đang bỏ quên
TS. Đinh Tiên Minh
5 Tháng Sáu, 2021
Môi trường không phải để nhà đầu tư xài miễn phí!
TS. Phạm Khánh Nam
5 Tháng Sáu, 2021
2021 sẽ là năm khởi đầu của chu kỳ tăng trưởng mới
PGS.TS Nguyễn Khắc Quốc Bảo
5 Tháng Sáu, 2021
Quỹ vaccine sẽ khả thi khi có người dân đóng góp
Phạm Khánh Nam, Việt Dũng
5 Tháng Sáu, 2021
Kích thích kinh tế, gia tăng vận tốc dòng tiền
Quách Doanh Nghiệp
5 Tháng Sáu, 2021
Đi tìm chiến lược hậu Covid-19 cho doanh nghiệp bảo hiểm Việt Nam
PGS TS Nguyễn Khắc Quốc Bảo, ThS Lê Văn
5 Tháng Sáu, 2021
Insurtech – Cơ hội và thách thức cho Startup Việt
Ths. Lê Thị Hồng Hoa
5 Tháng Sáu, 2021
