[Research Contribution] Đồng đổi mới sáng tạo cho nền kinh tế đại dương bền vững

12 Tháng Mười Hai, 2025

Thuộc khuôn khổ Hội thảo Tương lai Đại dương 2025 tại Khánh Hòa, Phiên thứ ba đặt trọng tâm vào các mô hình tiếp cận sáng tạo, liên ngành và hợp tác đa chủ thể nhằm thúc đẩy phát triển Kinh tế Đại dương theo hướng bền vững. Phiên thảo luận nhấn mạnh vai trò của sự tham gia của các bên liên quan, quản trị toàn diện, cùng việc tích hợp các mô hình kinh tế hiện đại – như kinh tế tuần hoàn, kinh tế xã hội, tài chính xanh và kinh tế cộng đồng – trong chiến lược phát triển biển và vùng ven biển.

Thumb Lớn Thương Hiệu Học Thuật Mới (1)

Châu Âu và khoảng trễ trong ưu tiên chính sách biển: Nguyên nhân và hệ quả tích tụ

Mở đầu Phiên trình bày 3, GS. Giovanni Quaranta và GS. Rosanna Salvia – hai chuyên gia đến từ Khoa Toán, Khoa học Máy tính và Kinh tế, Đại học Basilicata (Ý) – đã chia sẻ những mô hình tiêu biểu tại châu Âu trong thúc đẩy kinh tế đại dương bền vững theo định hướng “không để ai bị bỏ lại phía sau”.

Dù Liên minh châu Âu đã hình thành gần 80 năm, các vấn đề liên quan đến biển và vùng ven chỉ thực sự được ưu tiên trong khoảng hai thập kỷ trở lại đây. Nguyên nhân xuất phát từ việc khu vực ven biển trước đây chưa được xem là trọng tâm chính sách, dù hơn 40% dân số châu Âu sinh sống ven biển dọc theo đường bờ dài tới 136.000 km. Hệ quả là những bất cân xứng trong quản trị lãnh thổ tích tụ theo thời gian, thể hiện qua áp lực môi trường gia tăng, cấu trúc kinh tế đơn dạng dựa vào khai thác tài nguyên, cùng các thách thức xã hội đối với cộng đồng ngư dân quy mô nhỏ.

Bắt đầu từ chính cộng đồng: Cách EU tái tạo tương lai bền vững cho các vùng ven biển

Nhận thấy khoảng trống chính sách kéo dài và những hệ lụy tích tụ tại các vùng ven biển, EU đã bắt đầu một hành trình tái tạo tương lai phát triển từ chính cộng đồng địa phương. Chiến lược mới được định hình dựa trên ba trụ cột cốt lõi:

(1) nâng cao tính bền vững của kinh tế địa phương;

(2) phục hồi và bảo tồn hệ sinh thái biển;

(3) cải thiện chất lượng sống của cư dân bản địa.

Trong hướng tiếp cận này, “đổi mới” không còn được hiểu thuần túy là công nghệ, mà được mở rộng thành đổi mới xã hội, đề cao sự tham gia và vai trò trung tâm của cộng đồng – phù hợp với tính phức hợp của không gian kinh tế biển, nơi con người, sinh kế và hệ sinh thái gắn bó chặt chẽ với nhau.

Theo hai giáo sư, phát triển nội sinh – tức phát triển dựa trên nguồn lực, giá trị và tri thức bản địa – chính là chìa khóa cho sự chuyển đổi bền vững về dài hạn. Điều này đòi hỏi việc khôi phục niềm tin vào năng lực của cộng đồng, đặt họ vào vị trí đồng kiến tạo giải pháp thay vì chỉ là đối tượng thụ hưởng chính sách. Bước tiến mới của EU chính là hướng tới mô hình tân nội sinh, trong đó các cộng đồng ven biển được kết nối thành mạng lưới để chia sẻ kinh nghiệm, hỗ trợ lẫn nhau và nâng cao khả năng chống chịu trước những thách thức toàn cầu.

Z7070162264280 916a414e41e00d92bfb4ffbbe5a5d28f

Giovanni Quaranta và GS. Rosanna Salvia trình bày tại phiên tham luận

Từ thực tiễn Địa Trung Hải đến định hướng tư duy mới cho phát triển các vùng biển bền vững

Những phân tích trên đã được minh chứng sinh động qua thực tiễn triển khai tại miền Nam nước Ý, với dự án hỗ trợ hình thành hợp tác xã xã hội của ngư dân địa phương. Khu vực này từng đối mặt với suy giảm nghiêm trọng nguồn lợi thủy sản, khi sản lượng đánh bắt trung bình từ khoảng 200 kg mỗi đêm giảm xuống dưới 10 kg. Việc áp dụng mô hình đồng quản lý tài nguyên và chuyển đổi sinh kế theo hướng bền vững đã tạo ra bước ngoặt rõ rệt: sản lượng phục hồi lên khoảng 60kg mỗi đêm. Kết quả này cho thấy, khi cộng đồng được trao quyền, tham gia vào quá trình ra quyết định và cùng đồng kiến tạo giải pháp, năng lực phục hồi của hệ sinh thái có thể được kích hoạt mạnh mẽ.

Thực tiễn từ các cộng đồng ven biển Địa Trung Hải đồng thời cho thấy rằng đổi mới xã hội và tăng cường gắn kết cộng đồng chỉ thực sự tạo ra tác động dài hạn khi được đặt trong mối liên kết hữu cơ với hệ thống đô thị và vùng nội địa. Các cơ chế hợp tác đa bên – giữa cộng đồng, chính quyền, tổ chức nghiên cứu và khu vực tư – đang giúp EU dần khắc phục những khoảng trống chính sách tồn tại trước đây, hình thành mô hình quản trị vùng bờ hiện đại, nơi biển được nhìn nhận không chỉ như nguồn sinh kế, mà còn là không gian văn hóa, lịch sử và an ninh môi trường.

Tổng thể, bài trình bày nhấn mạnh định hướng tư duy mới: phát triển vùng ven biển chỉ có thể bền vững khi cộng đồng cư dân giữ vai trò trung tâm trong toàn bộ tiến trình hoạch định, thực thi và giám sát chính sách. Khi nguyên tắc này được đảm bảo, các giải pháp mới có khả năng tạo dựng giá trị lâu dài, lan tỏa và hài hòa cho cả cộng đồng ven biển lẫn toàn bộ không gian kinh tế biển.

Quy hoạch không gian biển (MSP) – Công cụ đa ngành giúp tối ưu hóa tài nguyên và giảm xung đột

Trong phần trình bày, TS. Hồ Quốc Thông, Điều phối Chương trình Blue Resources for Development (BlueRforD), đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về Quy hoạch không gian biển (Marine Spatial Planning – MSP), công cụ quản trị đa ngành đang được triển khai trên toàn cầu. BlueRforD là mạng lưới nghiên cứu quốc tế, quy tụ học giả từ 9 quốc gia trên 3 châu lục, nghiên cứu các vấn đề về khai thác – nuôi trồng thủy sản, cấu trúc không gian biển, cũng như tác động đến giảm nghèo, bình đẳng giới và quản lý bền vững tài nguyên ven biển.

Thông nhấn mạnh rằng MSP là công cụ then chốt để sử dụng hiệu quả tài nguyên, giảm xung đột lợi ích và thúc đẩy phát triển kinh tế xanh, đồng thời định hình cấu trúc phát triển không gian biển trong tương lai. Công tác này không chỉ liên quan đến quản lý tài nguyên mà còn giải quyết các vấn đề phức tạp như hợp tác xuyên biên giới, an ninh biển và “bi kịch tài nguyên chung”.

Qua phân tích gần 180 công trình khoa học quốc tế cùng báo cáo của Ngân hàng Thế giới và Liên Hợp Quốc, nhóm nghiên cứu nhận thấy nhiều chủ đề nổi bật tương đồng với nội dung thảo luận tại hội thảo, gồm: quản trị biển, đồng sáng tạo, khung chính sách, quản lý tài nguyên và ứng dụng công nghệ. MSP hiện được triển khai mạnh ở châu Âu, Hoa Kỳ, Australia và Nam Phi, trong khi nhiều quốc gia châu Á và châu Phi vẫn còn hạn chế về dữ liệu, năng lực nghiên cứu và thể chế, nhấn mạnh tầm quan trọng của chính sách dựa trên bằng chứng và phù hợp với đặc thù địa phương.

Z7070162892857 781611a9e791312bba0f21765ed7dea2

Hồ Quốc Thông, điều phối Chương trình BlueRforD chia sẻ nghiên cứu về MSP

Khai thác tiềm năng kinh tế biển Việt Nam qua chiến lược và MSP

Đối với Việt Nam, TS. Hồ Quốc Thông ghi nhận những bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện khung chính sách, nổi bật là Nghị quyết số 36 về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển. Mục tiêu đến năm 2030 bao gồm: kinh tế biển thuần đóng góp khoảng 10% GDP, các tỉnh ven biển đóng góp 65–70% GDP, mở rộng diện tích khu bảo tồn biển, giảm xung đột trong sử dụng không gian biển, bảo vệ hệ sinh thái, giá trị văn hóa – lịch sử, đồng thời củng cố an ninh và chủ quyền.

Dựa trên kinh nghiệm quốc tế, nhóm đề xuất một số hướng ưu tiên cho Việt Nam và các địa phương ven biển: tăng cường sự tham gia sớm và hợp tác của các bên liên quan, coi trọng tri thức bản địa, phát triển hạ tầng dữ liệu không gian biển thống nhất, triển khai mô hình quy hoạch thích ứng, nâng cao minh bạch trong quản trị, và đào tạo nguồn nhân lực đa ngành về sinh thái, kinh tế, pháp luật và phân tích không gian.

Kết luận, MSP được xem như một chu trình quản trị năng động và bền vững, vận hành dựa trên bằng chứng khoa học và sự tham gia đồng kiến tạo (co-creation) của cộng đồng. Đây là nền tảng quan trọng giúp Việt Nam khai thác hiệu quả tiềm năng kinh tế biển, hướng tới quản trị đại dương hài hòa và bền vững trong dài hạn.

Từ rác thải biển đến vật liệu xanh: Tiềm năng ứng dụng của vỏ sò

Riley Phạm Xuân Quyết, giảng viên Đại học Sunway (Malaysia) và tiến sĩ Quản lý khách sạn – du lịch bền vững tại UEH, trình bày hướng nghiên cứu về ứng dụng vỏ sò trong xây dựng và phát triển đô thị ven biển, đặc biệt cho khách sạn và du lịch. Khoảng 40% dân số thế giới sống trong phạm vi 100 km từ bờ biển, tạo nhu cầu hạ tầng ven biển tăng cao, nhưng nhiều công trình “xanh” vẫn phụ thuộc vào xi măng và thép – ngành xây dựng chiếm 27% lượng CO₂ toàn cầu, riêng xi măng khoảng 8% (UNEP, 2023).

Trong bối cảnh này, vỏ sò – rác thải từ hơn 10 triệu tấn thủy sản mỗi năm – nổi lên như một vật liệu xanh tiềm năng. Tại Việt Nam, nguồn thủy sản lớn giúp cung cấp dồi dào nguyên liệu cho nghiên cứu và ứng dụng. Vỏ sò giàu canxi carbonat, bền cơ học, có khả năng tự phục hồi vết nứt, cải thiện cách nhiệt và giảm nhu cầu sơn. Một số mô hình tại Nhật Bản, Hà Lan và Philippines đã chứng minh tính khả thi trong xây dựng và trang trí nội thất, mở ra cơ hội biến rác thải biển thành vật liệu bền vững cho phát triển ven biển.

Z7070163275533 29db45d63ba9b333b51b4617f6275236

Riley chia sẻ về vật liệu xanh tiềm năng tại phiên tham luận

Vật liệu vỏ sò tại Việt Nam: Thí điểm, thách thức và tầm nhìn bền vững

Tại Việt Nam, các đề xuất nghiên cứu tập trung vào phát triển bộ tiêu chuẩn công trình lưu trú sinh thái (Eco Hotel) sử dụng vật liệu từ vỏ sò, cùng các chương trình thí điểm tại khách sạn, resort ven biển tiên phong theo định hướng “vật liệu thông minh từ đại dương”. Hướng tiếp cận này hỗ trợ thực hiện các Mục tiêu Phát triển bền vững của Liên Hợp Quốc: SDG 11, SDG 12 và SDG 14.

Dẫu vậy, TS. Riley cũng chỉ ra những thách thức Việt Nam cần vượt qua: ban hành quy chuẩn kỹ thuật, phát triển chuỗi thu gom – xử lý nguyên liệu, và nâng cao mức độ sẵn sàng ứng dụng vật liệu mới trong ngành xây dựng. Các dự án hợp tác đa chủ thể và nghiên cứu liên ngành là điều kiện then chốt để thúc đẩy tiến trình ứng dụng.

Kết luận, TS. Riley bày tỏ kỳ vọng Việt Nam trở thành quốc gia tiên phong trong tái chế vỏ sò cho xây dựng bền vững, giảm phát thải carbon, đồng thời phát triển mô hình du lịch ven biển thân thiện môi trường và đổi mới sáng tạo.

Tác giả: Viện Đô thị Thông minh và Quản lý (ISCM) – Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh.

Đây là bài viết nằm trong Chuỗi bài lan tỏa nghiên cứu và kiến thức ứng dụng từ UEH với thông điệp “Research Contribution For All – Nghiên Cứu Vì Cộng Đồng”, UEH trân trọng kính mời Quý độc giả cùng đón xem bản tin UEH Research Insights tiếp theo.

Tin, ảnh: Tác giả, Ban Truyền thông và Phát triển đối tác UEH

Giọng đọc: Thanh Kiều

Chu kỳ giảm giá của đồng USD?

TS. Đinh Thị Thu Hồng và nhóm nghiên cứu

26 Tháng Sáu, 2021

Việt Nam cần kịch bản cho thương mại tương lai

ThS. Tô Công Nguyên Bảo

26 Tháng Sáu, 2021

Hệ thống tiền tệ tiếp theo như thế nào?

TS. Lê Đạt Chí và nhóm nghiên cứu

26 Tháng Sáu, 2021

Chuyển đổi số trong khu vực công tại Việt Nam

Khoa Quản lý nhà nước

26 Tháng Sáu, 2021

Cần đưa giao dịch công nghệ lên sàn chứng khoán

Bộ Khoa học và Công nghệ

5 Tháng Sáu, 2021

Thiết kế đô thị: tầm nhìn vững chắc cho đô thị bền vững

Viện Đô thị thông minh và Quản lý

5 Tháng Sáu, 2021

Phục hồi du lịch và nỗ lực thoát khỏi vòng xoáy ảnh hưởng bởi Covid-19

Viện Đô thị thông minh và Quản lý

5 Tháng Sáu, 2021

2021 sẽ là năm khởi đầu của chu kỳ tăng trưởng mới

PGS.TS Nguyễn Khắc Quốc Bảo

5 Tháng Sáu, 2021

Quỹ vaccine sẽ khả thi khi có người dân đóng góp

Phạm Khánh Nam, Việt Dũng

5 Tháng Sáu, 2021

Kích thích kinh tế, gia tăng vận tốc dòng tiền

Quách Doanh Nghiệp

5 Tháng Sáu, 2021

Đi tìm chiến lược hậu Covid-19 cho doanh nghiệp bảo hiểm Việt Nam

PGS TS Nguyễn Khắc Quốc Bảo, ThS Lê Văn

5 Tháng Sáu, 2021

Insurtech – Cơ hội và thách thức cho Startup Việt

Ths. Lê Thị Hồng Hoa

5 Tháng Sáu, 2021