[Research Contribution] Phát huy nội lực quốc gia từ kinh tế tư nhân: Tái cấu trúc mô hình phát triển Việt Nam – Kỳ 2
11 Tháng Mười, 2025
Từ khóa: kinh tế tư nhân, tăng trưởng GDP, phân kỳ thời gian, thể chế kinh tế.
Sau hơn một thập kỷ chuyển mình mạnh mẽ, khu vực kinh tế tư nhân Việt Nam đã đi từ “vị thế được thừa nhận” đến “động lực then chốt” của tăng trưởng quốc gia. Bức tranh phát triển qua ba giai đoạn – cơ bản (2010–2015), tăng tốc (2016–2020) và bứt phá (2021–2024) – không chỉ phản ánh sự trưởng thành của khu vực này, mà còn soi chiếu tiến trình đổi mới tư duy thể chế và năng lực vận hành của doanh nghiệp Việt trong dòng chảy hội nhập toàn cầu. Từ những giới hạn ban đầu đến sức bật bền bỉ sau đại dịch, khu vực kinh tế tư nhân đã khẳng định vai trò không thể thay thế trong tăng trưởng GDP và tái cấu trúc nền kinh tế. Bước vào giai đoạn 2025–2030, khi nền kinh tế chuyển hướng sang tăng trưởng số và đổi mới sáng tạo, việc xác lập chiến lược phát huy vai trò “động lực quan trọng nhất” của khu vực này không chỉ là yêu cầu phát triển, mà còn là điều kiện tiên quyết để Việt Nam tiến tới mục tiêu quốc gia phát triển thịnh vượng, bền vững vào năm 2045.
Phát triển kinh tế tư nhân giai đoạn 2025–2030: Đột phá thể chế, nâng tầm động lực chủ lực của nền kinh tế quốc dân
*KTTN giai đoạn 2025–2030: Bứt phá trở thành động lực quan trọng nhất trong phát triển kinh tế quốc dân
Giai đoạn 2025 – 2030 được xác định là thời kỳ “bứt phá” để khẳng định vai trò chủ lực của khu vực kinh tế tư nhân – thành phần kinh tế do tư nhân sở hữu và điều hành, nhằm mục tiêu lợi nhuận, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững – trong định hướng phát triển quốc gia theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Theo tinh thần Nghị quyết 68-NQ/TW (2025), khu vực này không chỉ dừng lại ở vai trò “động lực quan trọng” mà được đặt mục tiêu trở thành “động lực quan trọng nhất của nền kinh tế quốc dân”, tiên phong trong đổi mới công nghệ, chuyển đổi số, và dẫn dắt tăng trưởng quốc gia (Bộ Chính trị, 2025). Qua đó cho thấy, Đảng nhấn mạnh quyền tự do kinh doanh, bảo vệ tài sản tư nhân, thúc đẩy liên kết giữa tư nhân – công – FDI, và mở rộng không gian kinh doanh cho KTTN trong giai đoạn mới này.
Thực trạng và thành tựu tính đến năm 2024 – 2025 phản ánh KTTN hiện đang chiếm khoảng 50% tổng dư nợ tín dụng (khoảng 7 triệu tỷ đồng), đóng góp khoảng 52% GDP, giải quyết hơn 87% số lao động, thu hút khoảng 45% tổng vốn đầu tư toàn xã hội, và chiếm trên 55% kim ngạch xuất khẩu hàng hóa (Tổng cục Thống kê, 2024). Nhiều doanh nghiệp tư nhân quy mô lớn như VinFast, Masan, VNG… đã trở thành biểu tượng quốc gia trong các lĩnh vực ô tô điện, nông sản sạch, công nghệ số và AI. Điều đó minh chứng cho khả năng hội nhập và cạnh tranh toàn cầu ngay trong giai đoạn hậu COVID-19.
Mặc dù đã đạt được nhiều tiến bộ, KTTN, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) ở Việt Nam giai đoạn 2021–2024 vẫn phải đối mặt với những thách thức hệ thống sâu sắc. Trước hết, lãi suất ngân hàng hiện ở mức 9–11%/năm, cao hơn đáng kể so với mức 6–7% bình quân khu vực ASEAN. Vốn huy động dài hạn qua thị trường chứng khoán chỉ chiếm khoảng 13% tổng nhu cầu tài chính, thấp hơn nhiều so với mức 40–60% ở các nền kinh tế phát triển. Hệ thống quỹ đầu tư mạo hiểm còn rất mỏng, chỉ khoảng 30 quỹ hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực công nghệ, trong khi các ngành như nông nghiệp, logistics và công nghiệp hỗ trợ vẫn thiếu nguồn vốn đáng kể.
Đáng chú ý, pháp lý và thể chế tài chính chưa đủ liên thông, thiếu cơ chế đánh giá rủi ro giữa Nhà nước và khu vực tư nhân, thiếu tổ chức xếp hạng tín nhiệm và công cụ phân tích năng lực tài chính, khiến DN khó hấp dẫn vốn dài hạn. Theo khảo sát năm 2024 của Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa Hà Nội, có đến 67% doanh nghiệp gặp trở ngại trong tiếp cận vốn vay, chủ yếu do thiếu tài sản bảo đảm, lãi suất cao và quy trình phức tạp kéo dài. Một nguyên nhân sâu xa là 60% DNNVV chưa thực hiện kiểm toán độc lập, sử dụng sổ sách kế toán nội bộ không chuẩn, khiến ngân hàng khó xác định rủi ro, dẫn đến từ chối hoặc chỉ phê duyệt hạn mức thấp .
Bên cạnh đó, sự lệch pha về kỳ hạn vay khiến doanh nghiệp gặp khó trong triển khai đầu tư dài hạn: 80% khoản vay hiện thời kỳ hạn dưới 12 tháng, không đủ nội lực tài chính cho dự án lớn, trong khi DN thực sự cần vốn 3–5 năm với lãi suất ổn định .
Về mặt nhân lực và công nghệ, tuy có cải thiện nhưng vẫn không đáp ứng yêu cầu phát triển dài hạn. Nhiều doanh nghiệp nhỏ chưa nắm bắt đầy đủ chuyển đổi số hoặc thực hiện số hóa chuỗi cung ứng, thiếu nhân sự chất lượng cao, và tiêu chuẩn ESG vẫn được áp dụng chưa phổ biến. Điều này khiến doanh nghiệp khó tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu với những yêu cầu khắt khe về tính bền vững và minh bạch.
Cuối cùng, mặc dù môi trường kinh doanh đã được cải thiện, nhưng thủ tục hành chính vẫn phức tạp, chi phí tuân thủ cao và nguy cơ rủi ro pháp lý khiến DN e ngại mở rộng quy mô hoặc đầu tư dài hạn. Các thách thức từ tài chính, nhân lực, công nghệ đến thể chế này đều đòi hỏi giải pháp đồng bộ để khu vực kinh tế tư nhân thực sự trở thành động lực chủ lực, đóng góp vào tăng trưởng bền vững và hội nhập quốc tế trong thập niên 2025–2030.
Nguyên nhân của những hạn chế này không chỉ đến từ phía doanh nghiệp – như quy mô nhỏ, quản trị thiếu chuyên nghiệp, thiếu đầu tư dài hạn, thiếu liên kết bền vững – mà còn từ phía Nhà nước: chính sách phân tán, thiếu liên thông, thực thi chưa nhất quán, hỗ trợ còn mang tính thời gian và mục tiêu hẹp. Thậm chí, ưu đãi thuế, ưu đãi đổi mới sáng tạo, vốn mạo hiểm… chưa đủ hấp dẫn, thủ tục hành chính chưa được cải thiện triệt để.
*KTTN trong chiến lược phát triển mới: Động lực dẫn dắt nên kinh tế trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc
Với định hướng chiến lược của Nghị quyết 68-NQ/TW (2025), con đường phát triển khu vực kinh tế tư nhân (KTTN) đến năm 2030 đã trở nên rõ nét, với định hướng chiến lược toàn diện nhằm chuyển hóa khu vực này từ một lực lượng hỗ trợ thành đầu tàu dẫn dắt nền kinh tế quốc dân.
Thứ nhất, trọng tâm trước tiên là phải khai thông hệ thống tài chính – một “điểm nghẽn” kéo dài. Việt Nam cần kiên quyết kéo giảm lãi suất vay thương mại, nhất là cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, đồng thời mở rộng tín dụng ưu tiên cho các lĩnh vực xanh, đổi mới sáng tạo. Việc đa dạng hóa các kênh huy động vốn dài hạn là tối quan trọng: từ minh bạch hóa cơ chế phát hành cổ phiếu, trái phiếu, hình thành hệ thống xếp hạng tín nhiệm, cho đến thúc đẩy các quỹ đầu tư mạo hiểm đa ngành. Song hành là yêu cầu cấp thiết phải xây dựng cơ chế chia sẻ rủi ro và bảo lãnh tín dụng chính sách để tạo niềm tin cho nhà đầu tư và mở rộng quy mô thị trường tài chính tư nhân.
Thứ hai, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số không còn là lựa chọn, mà đã trở thành định mệnh phát triển của khu vực kinh tế tư nhân (KTTN) trong giai đoạn mới. Nghị quyết 68-NQ/TW (2025) xác định rõ yêu cầu thúc đẩy khu vực này trở thành động lực quan trọng nhất của nền kinh tế, trong đó, cần đẩy mạnh ưu đãi thuế lên đến 200% cho hoạt động đầu tư vào R&D và công nghệ số là một trong những đòn bẩy chính sách cần được triển khai nhất quán, có trọng tâm và đồng bộ. Muốn vậy, nhà nước cần có sự kết nối các chính sách để Doanh nghiệp cơ hội và chủ động, sáng tạo trong việc đẩy đầu từ về khoa học, công nghệ theo Nghị quyết 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đối số quốc gia, đồng thời lồng ghép yêu cầu chuyển đổi xanh, áp dụng bộ tiêu chuẩn ESG theo tinh thần của Nghị quyết 59-NQ/TW về về hội nhập quốc tế trong tình hình mới.
Thứ ba, để KTTN thực sự trở thành động lực chủ lực của nền kinh tế quốc dân trong giai đoạn tới, cần một hệ sinh thái phát triển toàn diện, trong đó các trường đại học – đặc biệt là đại học đa ngành, đại học kinh tế trọng điểm – đóng vai trò cầu nối trung gian chiến lược. Không chỉ là nơi đào tạo nhân lực, đại học còn giữ vai trò thiết yếu trong tư vấn chính sách, dẫn dắt chuyển giao tri thức, giám sát các quỹ đầu từ, tài trợ phát triển KTTN, và đặc biệt là nơi để kết nối hiệu quả giữa doanh nghiệp – chính phủ – thị trường. Trong bối cảnh đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và tăng trưởng xanh trở thành trục xoay của phát triển, đại học có thể giúp doanh nghiệp tư nhân xác lập chiến lược R&D phù hợp, chuẩn hóa năng lực quản trị theo tiêu chuẩn ESG, đồng thời góp phần giảm rủi ro chính sách thông qua tham vấn độc lập, khoa học và liên ngành. Mô hình hợp tác ba bên – nhà nước, doanh nghiệp và đại học – đã chứng minh tính hiệu quả tại nhiều quốc gia phát triển, và là xu hướng không thể đảo ngược trong quá trình kiến tạo một nền kinh tế sáng tạo và hội nhập. Việc bỏ qua vai trò trung gian của đại học, đặc biệt là các đại học về quản lý kinh tế có uy tín và năng lực nghiên cứu đa lĩnh vực, sẽ khiến các chính sách hỗ trợ KTTN dễ bị phiến diện, thiếu tính thực tiễn và khó lan tỏa. Chỉ khi có sự đồng hành chặt chẽ của hệ thống đại học, KTTN mới có thể nâng cao giá trị nội sinh, gia nhập sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu và đóng vai trò tiên phong trong kiến tạo mô hình tăng trưởng mới.Về mặt chiến lược, Việt Nam cần nuôi dưỡng và phát triển ít nhất 20 tập đoàn tư nhân lớn có khả năng cạnh tranh toàn cầu, đồng thời mở rộng quy mô doanh nghiệp lên 2 triệu đơn vị vào năm 2030. Các mục tiêu định lượng đầy tham vọng – như khu vực KTTN đóng góp 55 – 58% GDP, 35 – 40% ngân sách nhà nước, tạo việc làm cho 84 – 85% lực lượng lao động, và đạt tốc độ tăng trưởng bình quân 10 – 12%/năm – không chỉ thể hiện quyết tâm chính trị, mà còn là chỉ dấu của một mô hình phát triển dựa trên sức mạnh nội sinh, đổi mới sáng tạo và tính kết nối toàn cầu. Do đó, các trường đại học có vai trò và nhiệm vụ then chốt trong việc cung cấp cơ sở khoa học cho quá trình hoạch định chính sách, đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đồng thời thực hiện chức năng tư vấn và phản biện chính sách nhằm hỗ trợ Chính phủ nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị quốc gia và thúc đẩy phát triển bền vững. Đồng thời, đại học phải là cầu nối và là nơi đào tạo năng lực đổi mới sáng tạo trong quản trị doanh nghiệp ở khu vực tư nhân, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ. Do đó, sự liên kết giữa đại học, Chính phủ và doanh nghiệp khu vực tư nhân trong hệ sinh thái tri thức – đổi mới sáng tạo không chỉ tạo nền tảng khoa học và nguồn nhân lực chất lượng cao, mà còn thúc đẩy năng lực quản trị, nâng cao sức cạnh tranh và bảo đảm phát triển bền vững cho khu vực kinh tế tư nhân, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Như vậy, giai đoạn 2025 – 2030 không chỉ là bước ngoặt thể chế mà còn là cơ hội lịch sử để Việt Nam định vị lại vai trò của khu vực tư nhân trong chuỗi giá trị toàn cầu, vươn mình trở thành nền kinh tế có tốc độ tăng trưởng hai con số ổn định và bền vững. Chính trong thời điểm này, KTTN sẽ không còn là một “thành phần cần khuyến khích”, mà là động lực chiến lược và trụ cột phát triển quốc gia – nếu được tiếp sức bằng những chính sách nhất quán, thể chế linh hoạt, và sự đồng hành hiệu quả giữa Nhà nước – thị trường – tri thức.
Một số kiến nghị để KTTN thực hiện được vai trò một động lực quan trọng của nền kinh tế
*Kiến nghị đối với nhà nước
Mặc dù được Đảng xác định là “động lực quan trọng nhất” trong phát triển kinh tế quốc dân (Bộ Chính trị, 2025), khu vực kinh tế tư nhân Việt Nam vẫn đang đối mặt với nhiều hạn chế có nguồn gốc sâu xa từ chính sách và thể chế. Các bất cập lớn bao gồm: lãi suất vay vốn cao (9–11%), hạn chế tiếp cận tín dụng dài hạn, thủ tục hành chính rườm rà, thiếu cơ chế bảo lãnh rủi ro và thiếu công cụ đánh giá tín nhiệm tài chính (Nguyên Trang, 2025; Ngân hàng Thế giới, 2024). Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa còn manh mún, thiếu liên kết chiến lược, trong khi các ưu đãi về thuế và đổi mới sáng tạo chưa thực sự hấp dẫn hoặc triển khai nhất quán (CIEM, 2020). Để tháo gỡ những “điểm nghẽn” trên, trước hết, Nhà nước cần hoàn thiện thể chế tài chính cho KTTN bằng cách kéo giảm lãi suất thương mại, mở rộng tín dụng ưu đãi, thúc đẩy hình thành các quỹ đầu tư mạo hiểm và thị trường trái phiếu doanh nghiệp minh bạch. Thứ hai, cần cụ thể hóa chính sách khuyến khích đổi mới sáng tạo bằng ưu đãi thuế thực chất cho R&D và chuyển đổi số, đồng thời lồng ghép tiêu chuẩn ESG trong các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp, bảo đảm tính bền vững (Bộ Chính trị, 2025; Nghị quyết 59-NQ/TW). Thứ ba, xây dựng cơ chế phối hợp giữa nhà nước – doanh nghiệp – đại học để tư vấn chính sách, giám sát hiệu quả sử dụng vốn và kết nối doanh nghiệp vào chuỗi giá trị toàn cầu. Đây chính là tiền đề để khu vực KTTN phát huy trọn vẹn vai trò trụ cột, tạo nền tảng tăng trưởng bao trùm, tự chủ và bền vững cho nền kinh tế Việt Nam đến năm 2030 và xa hơn nữa.
*Kiến nghị đối với các Doanh nghiệp tư nhân
Bên cạnh những vướng mắc từ thể chế, KTTN Việt Nam còn tồn tại nhiều hạn chế nội tại, làm suy giảm khả năng cạnh tranh và hấp thụ chính sách hỗ trợ. Trước hết, phần lớn doanh nghiệp tư nhân có quy mô nhỏ và siêu nhỏ (chiếm trên 94%), năng lực quản trị yếu, chưa có chiến lược phát triển dài hạn, phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm cá nhân thay vì quản trị hiện đại (CIEM, 2023). Khoảng 60% doanh nghiệp chưa thực hiện kiểm toán độc lập, hệ thống kế toán chưa đạt chuẩn, khiến việc tiếp cận vốn từ tổ chức tín dụng gặp khó khăn (Hiệp hội DNNVV Hà Nội, 2024). Hạn chế về nhân lực chất lượng cao, công nghệ lạc hậu và thiếu tư duy liên kết chuỗi giá trị cũng là những nguyên nhân quan trọng khiến KTTN chưa thể tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu (Nguyễn Kim Nguyên, 2023). Để khắc phục, trước tiên, doanh nghiệp cần chuyên nghiệp hóa quản trị, thông qua đào tạo lãnh đạo, minh bạch tài chính, ứng dụng công nghệ số trong vận hành. Thứ hai, cần chuyển đổi tư duy từ kinh doanh đơn lẻ sang mô hình liên kết ngành – cụm doanh nghiệp – hợp tác công tư (PPP), nhằm gia tăng giá trị và khả năng tiếp cận thị trường. Thứ ba, cộng đồng doanh nghiệp cần chủ động tham gia các chương trình đổi mới sáng tạo, ESG và nâng chuẩn lao động để bắt kịp yêu cầu hội nhập quốc tế. Việc doanh nghiệp nâng cấp nội lực là điều kiện tiên quyết để tận dụng tốt chính sách và thực sự trở thành động lực trung tâm của tăng trưởng quốc gia.
Trong giai đoạn phát triển mới, với mục tiêu tăng trưởng nhanh, bền vững và tự chủ, KTTN được Đảng xác định là động lực quan trọng nhất của nền kinh tế quốc dân. Để hiện thực hóa tinh thần Nghị quyết 68-NQ/TW (2025), cần có những hành động chính sách đồng bộ, thực chất và hiệu quả.
Xem toàn bộ bài nghiên cứu: Phát huy nội lực quốc gia từ kinh tế tư nhân: Tái cấu trúc mô hình phát triển Việt Nam TẠI ĐÂY.
Nhóm tác giả: GS. TS. Nguyễn Đông Phong, PGS.TS. Phạm Thị Kiên – Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
Đây là bài viết nằm trong Chuỗi bài lan tỏa nghiên cứu và kiến thức ứng dụng từ UEH với thông điệp “Research Contribution For All – Nghiên Cứu Vì Cộng Đồng”, UEH trân trọng kính mời Quý độc giả cùng đón xem bản tin UEH Research Insights tiếp theo.
Tin, ảnh: Tác giả, Ban Truyền thông và Phát triển đối tác UEH
Giọng đọc: Thanh Kiều
[Research Contribution] Khám phá sự đối lập giữa nghiện thương hiệu và tình yêu thương hiệu
24 Tháng Mười Một, 2025
[Research Contribution] Phát triển bền vững – Góc nhìn đa chiều về hạnh phúc
8 Tháng Mười, 2025
[Research Contribution] Những góc nhìn mới về tương lai của thế giới ảo
16 Tháng Sáu, 2025
[Podcast] Góp ý giải pháp phát triển giáo dục Đại học
5 Tháng Hai, 2025
[Podcast] Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực học tập của sinh viên
22 Tháng Một, 2025
[Podcast] “Mô hình Campus thích ứng – Giải pháp dành cho Mekong bền vững”
13 Tháng Một, 2025
[Podcast] Đào tạo nhân lực Mekong tương lai: Trao quyền hành động bền vững
30 Tháng Mười Hai, 2024
[Podcast] Dự án Phát triển khung công bằng giao thoa nhằm khuyến khích khả năng đi bộ
30 Tháng Mười Hai, 2024
[Podcast] Chiến lược thiết kế hậu kỹ thuật số trong nghệ thuật truyền thông
27 Tháng Mười Một, 2024
[Podcast] Đồng sáng tạo và xây dựng cộng đồng ArtTech hướng tới tương lai bền vững
26 Tháng Mười Một, 2024
[Podcast] Quản trị công nghệ trong kỷ nguyên 4.0: Tổng quan và nhu cầu thị trường
21 Tháng Mười Một, 2024
[Podcast] Công nghệ thông tin – truyền thông và sự ổn định của hệ thống ngân hàng
21 Tháng Mười Một, 2024
[Podcast] Vai trò của chính sách vĩ mô thận trọng đối với tăng trưởng tín dụng tại Việt Nam
21 Tháng Mười Một, 2024
[Podcast] Đề xuất hoàn thiện pháp luật về hoạt động môi giới chứng khoán tại Việt Nam
21 Tháng Mười Một, 2024
[Podcast] NFTs – Cuộc cách mạng nghệ thuật hay cơn sốt nhất thời?
18 Tháng Mười Một, 2024
[Podcast] CareFeeder – Giải pháp công nghệ hỗ trợ người già và bệnh nhân Parkinson tự ăn uống
11 Tháng Mười Một, 2024
[Podcast] Ứng dụng học máy trong phân tích dữ liệu quản trị nguồn nhân lực
11 Tháng Mười Một, 2024
[Podcast] Nghệ thuật dân gian thời 4.0: Múa rối nước tự động dựa trên nền tảng robot
7 Tháng Mười Một, 2024
[Podcast] Bứt phá hiệu suất sáng tạo nhân viên nhờ phản hồi mang tính phát triển
7 Tháng Mười Một, 2024
[Podcast] Giải pháp MPIA: Lối thoát tạm thời cho cuộc khủng hoảng thương mại quốc tế?
7 Tháng Mười Một, 2024
[Podcast] “Căn bệnh Hà Lan” trong việc nhận kiều hối và trường hợp Việt Nam
31 Tháng Mười, 2024
[Podcast] Giải pháp nâng cao hoạt động vận động cho sinh viên
9 Tháng Tám, 2024
[Podcast] Phong Cách Lãnh Đạo Đạo Đức Và Hành Vi Ngoài Vai Trò Của Công Chức
29 Tháng Bảy, 2024
[Podcast] Định Hình Chiến Lược Phát Triển Toàn Diện, Bền Vững Cho Đất Nước
25 Tháng Bảy, 2024
[Podcast] Mô Hình Đại Học Bền Vững Dành Cho Các Thị Trường Mới Nổi
19 Tháng Bảy, 2024
[Podcast] Những Tiếp Cận Mới Nhất Dành Cho Các Đại Học Bền Vững
11 Tháng Bảy, 2024
[Podcast] Tác Động Của Nguồn Nhân Lực Xanh Đến Các Mục Tiêu Về Môi Trường
24 Tháng Năm, 2024
Kinh Tế Xã Hội Và Sự Phát Thải CO2 Ở Việt Nam Giai Đoạn 1990 – 2018
23 Tháng Năm, 2024
Pháp Luật Dữ Liệu – Kỳ 1: Cần Một Cách Tiếp Cận Mới
15 Tháng Năm, 2024
[Podcast] Pháp Luật Dữ Liệu – Kỳ 1: Cần Một Cách Tiếp Cận Mới
14 Tháng Năm, 2024
Đánh Giá Quảng Cáo Trên Nền Tảng Tiktok
8 Tháng Năm, 2024
[Podcast] Đánh Giá Quảng Cáo Trên Nền Tảng Tiktok
7 Tháng Năm, 2024
[podcast] Phản Ứng Của Chính Sách Xã Hội Đối Với Đại Dịch Covid-19 Ở Một Số Quốc Gia (Kỳ 1)
8 Tháng Mười Hai, 2023
Promoting Learner Autonomy in English Language Learning (Part 2)
28 Tháng Mười Một, 2023
[Podcast] Ngoại giao kinh tế Việt Nam trong thời kỳ đổi mới và hội nhập quốc tế
10 Tháng Mười Một, 2023
ArtTech and sustainable development
27 Tháng Mười, 2023
Cộng đồng ArtTech đầu tiên tại Việt Nam – Một năm nhìn lại
9 Tháng Mười, 2023
ArtTech – Một xu hướng tương lai
5 Tháng Mười, 2023
ArtTech và phát triển bền vững
3 Tháng Mười, 2023
[Podcast] Máy Tính Và Công Nghệ “Không Đi Một Mình” – Phần 4
24 Tháng Bảy, 2023
[Podcast] Tác Động Của Đồng Tiền Kỹ Thuật Số Đến Tỷ Giá Hối Đoái
14 Tháng Mười Một, 2022
[Podcast] Chuyển Đổi Số Trong Ngành Du Lịch Việt Nam
5 Tháng Năm, 2022
[Podcast] Chuyển Đổi Số Trong Lĩnh Vực Y Tế Ở Việt Nam
25 Tháng Ba, 2022
[Podcast] Phân Tích Dữ Liệu Con Người Tại Việt Nam
18 Tháng Ba, 2022
[Podcast] Chuyển Đổi Số Trong Nông Nghiệp Ở Việt Nam
11 Tháng Ba, 2022
[Podcast] Mô Hình Kinh Tế Chia sẻ: Các Vấn Đề Quản Lý Ở Việt Nam
21 Tháng Một, 2022
[Podcast] Nâng Cao Trải Nghiệm Khách Hàng Trực Tuyến Trong Ngành Du Lịch
15 Tháng Một, 2022
[Podcast] Chính Sách Lao Động Việc Làm Cho TP. HCM Trong Giai Đoạn Sau Giãn Cách
28 Tháng Mười Hai, 2021
[Podcast] Xây Dựng Thị Trường Chứng Khoán Phi Tập Trung Dựa Trên Công Nghệ Blockchain
24 Tháng Mười Hai, 2021
[Podcast] Học Tập Suốt Đời Trong Thế Giới Số: Góc Nhìn Từ Nghề Nghiệp Kế Toán, Kiểm toán
21 Tháng Mười Hai, 2021
[Podcast] Học Tập Suốt Đời Tại UEH: Hướng Đến Đại Học Bền Vững
14 Tháng Mười Hai, 2021
[Podcast] Xu Hướng Kinh Doanh Bán Lẻ Trực Tuyến Thời Kỳ Covid
10 Tháng Mười Hai, 2021
[Podcast] Big Data Cho Mục Tiêu Phát Triển Bền Vững: Kinh Nghiệm Quốc Tế
7 Tháng Mười Hai, 2021
[Podcast] Cải Cách Luật Đất Đai Để Thúc Đẩy Phát Triển Kinh Tế
2 Tháng Mười Hai, 2021
[Podcast] Cuộc Cách Mạng Trong Kinh Tế Học Thực Nghiệm
30 Tháng Mười Một, 2021
[Podcast] Chỉ Số Giá Tiêu Dùng Từ Góc Nhìn Khai Thác Dữ Liệu Lớn (Big Data)
17 Tháng Mười Một, 2021
[Podcast] Toàn Cảnh Tiền Tệ Kỹ Thuật Số – Phần 5 : Tiền Ổn Định Tư Nhân Diem
5 Tháng Mười Một, 2021
Đứt gãy chuỗi cung ứng vùng trọng điểm phía Nam: 8 giải pháp
20 Tháng Mười, 2021
[Podcast]Toàn Cảnh Tiền Tệ Kỹ Thuật Số – Phần 2: Những Cột Mốc Phát Triển
19 Tháng Mười, 2021
[Podcast] Toàn cảnh tiền tệ kỹ thuật số – Phần 1: Xu thế của thời đại
15 Tháng Mười, 2021
NGÂN HÀNG BẮT TAY FINTECH (Phần 3): Các Giải Pháp Hỗ Trợ
8 Tháng Mười, 2021
UEH chủ trì thành công Hội thảo ICBF 2021
7 Tháng Mười, 2021
GRSD 2021- Hội thảo khoa học “Tăng trưởng xanh và phát triển bền vững”
6 Tháng Mười, 2021
NGÂN HÀNG BẮT TAY FINTECH (phần 2): Chọn đối tác theo tiêu chí nào?
4 Tháng Mười, 2021
‘Đổi mới giáo dục nghề nghiệp là động cơ tăng trưởng kinh tế’
30 Tháng Chín, 2021
Giải pháp “mở cửa” an toàn với các khu công nghiệp tại TP Hồ Chí Minh
27 Tháng Chín, 2021
Khi cuộc sống “bình thường mới”, nơi ở cho người lao động cần được quan tâm
9 Tháng Chín, 2021
Hướng phát triển mô hình đào tạo luân phiên (Dual Education) tại Việt Nam
6 Tháng Chín, 2021
Webinar: Tương lai ngành Thẩm định giá trong thập niên mới
17 Tháng Tám, 2021
Hãy là người dùng thông minh khi đón nhận và chia sẻ thông tin
9 Tháng Tám, 2021
Webinar: An toàn thông tin kế toán trong kỷ nguyên số
3 Tháng Tám, 2021
Có nên đưa lãi suất tiền gửi VND về 0 phần trăm?
20 Tháng Bảy, 2021
Chu kỳ giảm giá của đồng USD?
TS. Đinh Thị Thu Hồng và nhóm nghiên cứu
26 Tháng Sáu, 2021
Việt Nam cần kịch bản cho thương mại tương lai
ThS. Tô Công Nguyên Bảo
26 Tháng Sáu, 2021
Hệ thống tiền tệ tiếp theo như thế nào?
TS. Lê Đạt Chí và nhóm nghiên cứu
26 Tháng Sáu, 2021
Chuyển đổi số trong trường đại học: Dạy học trực tuyến sẽ trở thành xu hướng tất yếu
GS.TS. Nguyễn Trọng Hoài
26 Tháng Sáu, 2021
Tiền số ngân hàng Trung ương – Vận hành và thử nghiệm
Châu Văn Thành
26 Tháng Sáu, 2021
Chuyển đổi số trong khu vực công tại Việt Nam
Khoa Quản lý nhà nước
26 Tháng Sáu, 2021
“Cấp cứu” doanh nghiệp trước làn sóng COVID-19 thứ 4
23 Tháng Sáu, 2021
Chuyên gia UEH: Việt Nam nên kết hợp tiêm vaccine miễn phí và dịch vụ
23 Tháng Sáu, 2021
Hội thảo khoa học về Thị trường bảo hiểm Việt Nam (Conference on Vietnam’s Insurance Industry – CVII)
Khoa Toán – Thống Kê
7 Tháng Sáu, 2021
Muốn có trung tâm tài chính phải có chiến lược thích ứng
Khoa Tài chính
5 Tháng Sáu, 2021
Cần đưa giao dịch công nghệ lên sàn chứng khoán
Bộ Khoa học và Công nghệ
5 Tháng Sáu, 2021
Sự hữu ích của Lý thuyết trò chơi: Thảo luận về giải Nobel Kinh tế năm 2020
JABES
5 Tháng Sáu, 2021
Đoán định tư pháp: Xu thế mới trong hành nghề Luật
Khoa Luật
5 Tháng Sáu, 2021
Thiết kế đô thị: tầm nhìn vững chắc cho đô thị bền vững
Viện Đô thị thông minh và Quản lý
5 Tháng Sáu, 2021
Phục hồi du lịch và nỗ lực thoát khỏi vòng xoáy ảnh hưởng bởi Covid-19
Viện Đô thị thông minh và Quản lý
5 Tháng Sáu, 2021
Nghiên cứu Kinh tế học lao động trong sự biến động của thế giới
JABES
5 Tháng Sáu, 2021
Kết hợp Nghệ thuật và Công nghệ hướng đến Thành phố thông minh đáng sống
Viện Đô thị thông minh và Quản lý
5 Tháng Sáu, 2021
Chuỗi bài “The Basics of B2B”: Thị trường việc làm rộng mở nhiều sinh viên chuyên ngành Marketing đang bỏ quên
TS. Đinh Tiên Minh
5 Tháng Sáu, 2021
Môi trường không phải để nhà đầu tư xài miễn phí!
TS. Phạm Khánh Nam
5 Tháng Sáu, 2021
2021 sẽ là năm khởi đầu của chu kỳ tăng trưởng mới
PGS.TS Nguyễn Khắc Quốc Bảo
5 Tháng Sáu, 2021
Quỹ vaccine sẽ khả thi khi có người dân đóng góp
Phạm Khánh Nam, Việt Dũng
5 Tháng Sáu, 2021
Kích thích kinh tế, gia tăng vận tốc dòng tiền
Quách Doanh Nghiệp
5 Tháng Sáu, 2021
Đi tìm chiến lược hậu Covid-19 cho doanh nghiệp bảo hiểm Việt Nam
PGS TS Nguyễn Khắc Quốc Bảo, ThS Lê Văn
5 Tháng Sáu, 2021
Insurtech – Cơ hội và thách thức cho Startup Việt
Ths. Lê Thị Hồng Hoa
5 Tháng Sáu, 2021
