[Research Contribution] Phát huy nội lực quốc gia từ kinh tế tư nhân: Tái cấu trúc mô hình phát triển Việt Nam – Kỳ 2

11 Tháng Mười, 2025

Từ khóa: kinh tế tư nhân, tăng trưởng GDP, phân kỳ thời gian, thể chế kinh tế.

Sau hơn một thập kỷ chuyển mình mạnh mẽ, khu vực kinh tế tư nhân Việt Nam đã đi từ “vị thế được thừa nhận” đến “động lực then chốt” của tăng trưởng quốc gia. Bức tranh phát triển qua ba giai đoạn – cơ bản (2010–2015), tăng tốc (2016–2020) và bứt phá (2021–2024) – không chỉ phản ánh sự trưởng thành của khu vực này, mà còn soi chiếu tiến trình đổi mới tư duy thể chế và năng lực vận hành của doanh nghiệp Việt trong dòng chảy hội nhập toàn cầu. Từ những giới hạn ban đầu đến sức bật bền bỉ sau đại dịch, khu vực kinh tế tư nhân đã khẳng định vai trò không thể thay thế trong tăng trưởng GDP và tái cấu trúc nền kinh tế. Bước vào giai đoạn 2025–2030, khi nền kinh tế chuyển hướng sang tăng trưởng số và đổi mới sáng tạo, việc xác lập chiến lược phát huy vai trò “động lực quan trọng nhất” của khu vực này không chỉ là yêu cầu phát triển, mà còn là điều kiện tiên quyết để Việt Nam tiến tới mục tiêu quốc gia phát triển thịnh vượng, bền vững vào năm 2045. 

Thumb Lớn Thương Hiệu Học Thuật Mới

Phát triển kinh tế tư nhân giai đoạn 2025–2030: Đột phá thể chế, nâng tầm động lực chủ lực của nền kinh tế quốc dân

*KTTN giai đoạn 2025–2030: Bứt phá trở thành động lực quan trọng nhất trong phát triển kinh tế quốc dân

Giai đoạn 2025 – 2030 được xác định là thời kỳ “bứt phá” để khẳng định vai trò chủ lực của khu vực kinh tế tư nhân  – thành phần kinh tế do tư nhân sở hữu và điều hành, nhằm mục tiêu lợi nhuận, đổi mới sáng tạo và phát triển bền vững  –  trong định hướng phát triển quốc gia theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Theo tinh thần Nghị quyết 68-NQ/TW (2025), khu vực này không chỉ dừng lại ở vai trò “động lực quan trọng” mà được đặt mục tiêu trở thành “động lực quan trọng nhất của nền kinh tế quốc dân”, tiên phong trong đổi mới công nghệ, chuyển đổi số, và dẫn dắt tăng trưởng quốc gia (Bộ Chính trị, 2025). Qua đó cho thấy, Đảng nhấn mạnh quyền tự do kinh doanh, bảo vệ tài sản tư nhân, thúc đẩy liên kết giữa tư nhân  –  công  –  FDI, và mở rộng không gian kinh doanh cho KTTN trong giai đoạn mới này.

Thực trạng và thành tựu tính đến năm 2024 – 2025 phản ánh KTTN hiện đang chiếm khoảng 50% tổng dư nợ tín dụng (khoảng 7 triệu tỷ đồng), đóng góp khoảng 52% GDP, giải quyết hơn 87% số lao động, thu hút khoảng 45% tổng vốn đầu tư toàn xã hội, và chiếm trên 55% kim ngạch xuất khẩu hàng hóa (Tổng cục Thống kê, 2024). Nhiều doanh nghiệp tư nhân quy mô lớn như VinFast, Masan, VNG… đã trở thành biểu tượng quốc gia trong các lĩnh vực ô tô điện, nông sản sạch, công nghệ số và AI. Điều đó minh chứng cho khả năng hội nhập và cạnh tranh toàn cầu ngay trong giai đoạn hậu COVID-19.

Mặc dù đã đạt được nhiều tiến bộ, KTTN, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) ở Việt Nam giai đoạn 2021–2024 vẫn phải đối mặt với những thách thức hệ thống sâu sắc. Trước hết, lãi suất ngân hàng hiện ở mức 9–11%/năm, cao hơn đáng kể so với mức 6–7% bình quân khu vực ASEAN. Vốn huy động dài hạn qua thị trường chứng khoán chỉ chiếm khoảng 13% tổng nhu cầu tài chính, thấp hơn nhiều so với mức 40–60% ở các nền kinh tế phát triển. Hệ thống quỹ đầu tư mạo hiểm còn rất mỏng, chỉ khoảng 30 quỹ hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực công nghệ, trong khi các ngành như nông nghiệp, logistics và công nghiệp hỗ trợ vẫn thiếu nguồn vốn đáng kể.

Đáng chú ý, pháp lý và thể chế tài chính chưa đủ liên thông, thiếu cơ chế đánh giá rủi ro giữa Nhà nước và khu vực tư nhân, thiếu tổ chức xếp hạng tín nhiệm và công cụ phân tích năng lực tài chính, khiến DN khó hấp dẫn vốn dài hạn. Theo khảo sát năm 2024 của Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa Hà Nội, có đến 67% doanh nghiệp gặp trở ngại trong tiếp cận vốn vay, chủ yếu do thiếu tài sản bảo đảm, lãi suất cao và quy trình phức tạp kéo dài. Một nguyên nhân sâu xa là 60% DNNVV chưa thực hiện kiểm toán độc lập, sử dụng sổ sách kế toán nội bộ không chuẩn, khiến ngân hàng khó xác định rủi ro, dẫn đến từ chối hoặc chỉ phê duyệt hạn mức thấp .

Bên cạnh đó, sự lệch pha về kỳ hạn vay khiến doanh nghiệp gặp khó trong triển khai đầu tư dài hạn: 80% khoản vay hiện thời kỳ hạn dưới 12 tháng, không đủ nội lực tài chính cho dự án lớn, trong khi DN thực sự cần vốn 3–5 năm với lãi suất ổn định .

Về mặt nhân lực và công nghệ, tuy có cải thiện nhưng vẫn không đáp ứng yêu cầu phát triển dài hạn. Nhiều doanh nghiệp nhỏ chưa nắm bắt đầy đủ chuyển đổi số hoặc thực hiện số hóa chuỗi cung ứng, thiếu nhân sự chất lượng cao, và tiêu chuẩn ESG vẫn được áp dụng chưa phổ biến. Điều này khiến doanh nghiệp khó tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu với những yêu cầu khắt khe về tính bền vững và minh bạch.

Cuối cùng, mặc dù môi trường kinh doanh đã được cải thiện, nhưng thủ tục hành chính vẫn phức tạp, chi phí tuân thủ cao và nguy cơ rủi ro pháp lý khiến DN e ngại mở rộng quy mô hoặc đầu tư dài hạn. Các thách thức từ tài chính, nhân lực, công nghệ đến thể chế này đều đòi hỏi giải pháp đồng bộ để khu vực kinh tế tư nhân thực sự trở thành động lực chủ lực, đóng góp vào tăng trưởng bền vững và hội nhập quốc tế trong thập niên 2025–2030.

Nguyên nhân của những hạn chế này không chỉ đến từ phía doanh nghiệp – như quy mô nhỏ, quản trị thiếu chuyên nghiệp, thiếu đầu tư dài hạn, thiếu liên kết bền vững  –  mà còn từ phía Nhà nước: chính sách phân tán, thiếu liên thông, thực thi chưa nhất quán, hỗ trợ còn mang tính thời gian và mục tiêu hẹp. Thậm chí, ưu đãi thuế, ưu đãi đổi mới sáng tạo, vốn mạo hiểm… chưa đủ hấp dẫn, thủ tục hành chính chưa được cải thiện triệt để.

*KTTN trong chiến lược phát triển mới: Động lực dẫn dắt nên kinh tế trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc

Với định hướng chiến lược của Nghị quyết 68-NQ/TW (2025), con đường phát triển khu vực kinh tế tư nhân (KTTN) đến năm 2030 đã trở nên rõ nét, với định hướng chiến lược toàn diện nhằm chuyển hóa khu vực này từ một lực lượng hỗ trợ thành đầu tàu dẫn dắt nền kinh tế quốc dân.

Thứ nhất, trọng tâm trước tiên là phải khai thông hệ thống tài chính  –  một “điểm nghẽn” kéo dài. Việt Nam cần kiên quyết kéo giảm lãi suất vay thương mại, nhất là cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, đồng thời mở rộng tín dụng ưu tiên cho các lĩnh vực xanh, đổi mới sáng tạo. Việc đa dạng hóa các kênh huy động vốn dài hạn là tối quan trọng: từ minh bạch hóa cơ chế phát hành cổ phiếu, trái phiếu, hình thành hệ thống xếp hạng tín nhiệm, cho đến thúc đẩy các quỹ đầu tư mạo hiểm đa ngành. Song hành là yêu cầu cấp thiết phải xây dựng cơ chế chia sẻ rủi ro và bảo lãnh tín dụng chính sách để tạo niềm tin cho nhà đầu tư và mở rộng quy mô thị trường tài chính tư nhân.

Thứ hai, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số không còn là lựa chọn, mà đã trở thành định mệnh phát triển của khu vực kinh tế tư nhân (KTTN) trong giai đoạn mới. Nghị quyết 68-NQ/TW (2025) xác định rõ yêu cầu thúc đẩy khu vực này trở thành động lực quan trọng nhất của nền kinh tế, trong đó, cần đẩy mạnh ưu đãi thuế lên đến 200% cho hoạt động đầu tư vào R&D và công nghệ số là một trong những đòn bẩy chính sách cần được triển khai nhất quán, có trọng tâm và đồng bộ. Muốn vậy, nhà nước cần có sự kết nối các chính sách để Doanh nghiệp cơ hội và chủ động, sáng tạo trong việc đẩy đầu từ về khoa học, công nghệ theo Nghị quyết 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đối số quốc gia, đồng thời lồng ghép yêu cầu chuyển đổi xanh, áp dụng bộ tiêu chuẩn ESG theo tinh thần của Nghị quyết 59-NQ/TW về về hội nhập quốc tế trong tình hình mới.

Thứ ba, để KTTN thực sự trở thành động lực chủ lực của nền kinh tế quốc dân trong giai đoạn tới, cần một hệ sinh thái phát triển toàn diện, trong đó các trường đại học – đặc biệt là đại học đa ngành, đại học kinh tế trọng điểm – đóng vai trò cầu nối trung gian chiến lược. Không chỉ là nơi đào tạo nhân lực, đại học còn giữ vai trò thiết yếu trong tư vấn chính sách, dẫn dắt chuyển giao tri thức, giám sát các quỹ đầu từ, tài trợ phát triển KTTN, và đặc biệt là nơi để kết nối hiệu quả giữa doanh nghiệp – chính phủ – thị trường. Trong bối cảnh đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và tăng trưởng xanh trở thành trục xoay của phát triển, đại học có thể giúp doanh nghiệp tư nhân xác lập chiến lược R&D phù hợp, chuẩn hóa năng lực quản trị theo tiêu chuẩn ESG, đồng thời góp phần giảm rủi ro chính sách thông qua tham vấn độc lập, khoa học và liên ngành. Mô hình hợp tác ba bên – nhà nước, doanh nghiệp và đại học – đã chứng minh tính hiệu quả tại nhiều quốc gia phát triển, và là xu hướng không thể đảo ngược trong quá trình kiến tạo một nền kinh tế sáng tạo và hội nhập. Việc bỏ qua vai trò trung gian của đại học, đặc biệt là các đại học về quản lý kinh tế có uy tín và năng lực nghiên cứu đa lĩnh vực, sẽ khiến các chính sách hỗ trợ KTTN dễ bị phiến diện, thiếu tính thực tiễn và khó lan tỏa. Chỉ khi có sự đồng hành chặt chẽ của hệ thống đại học, KTTN mới có thể nâng cao giá trị nội sinh, gia nhập sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu và đóng vai trò tiên phong trong kiến tạo mô hình tăng trưởng mới.Về mặt chiến lược, Việt Nam cần nuôi dưỡng và phát triển ít nhất 20 tập đoàn tư nhân lớn có khả năng cạnh tranh toàn cầu, đồng thời mở rộng quy mô doanh nghiệp lên 2 triệu đơn vị vào năm 2030. Các mục tiêu định lượng đầy tham vọng – như khu vực KTTN đóng góp 55 – 58% GDP, 35 – 40% ngân sách nhà nước, tạo việc làm cho 84 – 85% lực lượng lao động, và đạt tốc độ tăng trưởng bình quân 10 – 12%/năm – không chỉ thể hiện quyết tâm chính trị, mà còn là chỉ dấu của một mô hình phát triển dựa trên sức mạnh nội sinh, đổi mới sáng tạo và tính kết nối toàn cầu. Do đó, các trường đại học có vai trò và nhiệm vụ then chốt trong việc cung cấp cơ sở khoa học cho quá trình hoạch định chính sách, đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, đồng thời thực hiện chức năng tư vấn và phản biện chính sách nhằm hỗ trợ Chính phủ nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị quốc gia và thúc đẩy phát triển bền vững. Đồng thời, đại học phải là cầu nối và là nơi đào tạo năng lực đổi mới sáng tạo trong quản trị doanh nghiệp ở khu vực tư nhân, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ. Do đó, sự liên kết giữa đại học, Chính phủ và doanh nghiệp khu vực tư nhân trong hệ sinh thái tri thức – đổi mới sáng tạo không chỉ tạo nền tảng khoa học và nguồn nhân lực chất lượng cao, mà còn thúc đẩy năng lực quản trị, nâng cao sức cạnh tranh và bảo đảm phát triển bền vững cho khu vực kinh tế tư nhân, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Như vậy, giai đoạn 2025 – 2030 không chỉ là bước ngoặt thể chế mà còn là cơ hội lịch sử để Việt Nam định vị lại vai trò của khu vực tư nhân trong chuỗi giá trị toàn cầu, vươn mình trở thành nền kinh tế có tốc độ tăng trưởng hai con số ổn định và bền vững. Chính trong thời điểm này, KTTN sẽ không còn là một “thành phần cần khuyến khích”, mà là động lực chiến lược và trụ cột phát triển quốc gia – nếu được tiếp sức bằng những chính sách nhất quán, thể chế linh hoạt, và sự đồng hành hiệu quả giữa Nhà nước – thị trường – tri thức.

Một số kiến nghị để KTTN thực hiện được vai trò một động lực quan trọng của nền kinh tế

*Kiến nghị đối với nhà nước

Mặc dù được Đảng xác định là “động lực quan trọng nhất” trong phát triển kinh tế quốc dân (Bộ Chính trị, 2025), khu vực kinh tế tư nhân Việt Nam vẫn đang đối mặt với nhiều hạn chế có nguồn gốc sâu xa từ chính sách và thể chế. Các bất cập lớn bao gồm: lãi suất vay vốn cao (9–11%), hạn chế tiếp cận tín dụng dài hạn, thủ tục hành chính rườm rà, thiếu cơ chế bảo lãnh rủi ro và thiếu công cụ đánh giá tín nhiệm tài chính (Nguyên Trang, 2025; Ngân hàng Thế giới, 2024). Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa còn manh mún, thiếu liên kết chiến lược, trong khi các ưu đãi về thuế và đổi mới sáng tạo chưa thực sự hấp dẫn hoặc triển khai nhất quán (CIEM, 2020). Để tháo gỡ những “điểm nghẽn” trên, trước hết, Nhà nước cần hoàn thiện thể chế tài chính cho KTTN bằng cách kéo giảm lãi suất thương mại, mở rộng tín dụng ưu đãi, thúc đẩy hình thành các quỹ đầu tư mạo hiểm và thị trường trái phiếu doanh nghiệp minh bạch. Thứ hai, cần cụ thể hóa chính sách khuyến khích đổi mới sáng tạo bằng ưu đãi thuế thực chất cho R&D và chuyển đổi số, đồng thời lồng ghép tiêu chuẩn ESG trong các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp, bảo đảm tính bền vững (Bộ Chính trị, 2025; Nghị quyết 59-NQ/TW). Thứ ba, xây dựng cơ chế phối hợp giữa nhà nước – doanh nghiệp – đại học để tư vấn chính sách, giám sát hiệu quả sử dụng vốn và kết nối doanh nghiệp vào chuỗi giá trị toàn cầu. Đây chính là tiền đề để khu vực KTTN phát huy trọn vẹn vai trò trụ cột, tạo nền tảng tăng trưởng bao trùm, tự chủ và bền vững cho nền kinh tế Việt Nam đến năm 2030 và xa hơn nữa.

*Kiến nghị đối với các Doanh nghiệp tư nhân

Bên cạnh những vướng mắc từ thể chế, KTTN Việt Nam còn tồn tại nhiều hạn chế nội tại, làm suy giảm khả năng cạnh tranh và hấp thụ chính sách hỗ trợ. Trước hết, phần lớn doanh nghiệp tư nhân có quy mô nhỏ và siêu nhỏ (chiếm trên 94%), năng lực quản trị yếu, chưa có chiến lược phát triển dài hạn, phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm cá nhân thay vì quản trị hiện đại (CIEM, 2023). Khoảng 60% doanh nghiệp chưa thực hiện kiểm toán độc lập, hệ thống kế toán chưa đạt chuẩn, khiến việc tiếp cận vốn từ tổ chức tín dụng gặp khó khăn (Hiệp hội DNNVV Hà Nội, 2024). Hạn chế về nhân lực chất lượng cao, công nghệ lạc hậu và thiếu tư duy liên kết chuỗi giá trị cũng là những nguyên nhân quan trọng khiến KTTN chưa thể tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu (Nguyễn Kim Nguyên, 2023). Để khắc phục, trước tiên, doanh nghiệp cần chuyên nghiệp hóa quản trị, thông qua đào tạo lãnh đạo, minh bạch tài chính, ứng dụng công nghệ số trong vận hành. Thứ hai, cần chuyển đổi tư duy từ kinh doanh đơn lẻ sang mô hình liên kết ngành – cụm doanh nghiệp – hợp tác công tư (PPP), nhằm gia tăng giá trị và khả năng tiếp cận thị trường. Thứ ba, cộng đồng doanh nghiệp cần chủ động tham gia các chương trình đổi mới sáng tạo, ESG và nâng chuẩn lao động để bắt kịp yêu cầu hội nhập quốc tế. Việc doanh nghiệp nâng cấp nội lực là điều kiện tiên quyết để tận dụng tốt chính sách và thực sự trở thành động lực trung tâm của tăng trưởng quốc gia.

Trong giai đoạn phát triển mới, với mục tiêu tăng trưởng nhanh, bền vững và tự chủ, KTTN được Đảng xác định là động lực quan trọng nhất của nền kinh tế quốc dân. Để hiện thực hóa tinh thần Nghị quyết 68-NQ/TW (2025), cần có những hành động chính sách đồng bộ, thực chất và hiệu quả.  

Xem toàn bộ bài nghiên cứu: Phát huy nội lực quốc gia từ kinh tế tư nhân: Tái cấu trúc mô hình phát triển Việt Nam TẠI ĐÂY.

Nhóm tác giả: GS. TS. Nguyễn Đông Phong, PGS.TS. Phạm Thị Kiên – Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh

Đây là bài viết nằm trong Chuỗi bài lan tỏa nghiên cứu và kiến thức ứng dụng từ UEH với thông điệp “Research Contribution For All – Nghiên Cứu Vì Cộng Đồng”, UEH trân trọng kính mời Quý độc giả cùng đón xem bản tin UEH Research Insights tiếp theo.

Tin, ảnh: Tác giả, Ban Truyền thông và Phát triển đối tác UEH

Giọng đọc: Thanh Kiều

Chân Trang (1)

Chu kỳ giảm giá của đồng USD?

TS. Đinh Thị Thu Hồng và nhóm nghiên cứu

26 Tháng Sáu, 2021

Việt Nam cần kịch bản cho thương mại tương lai

ThS. Tô Công Nguyên Bảo

26 Tháng Sáu, 2021

Hệ thống tiền tệ tiếp theo như thế nào?

TS. Lê Đạt Chí và nhóm nghiên cứu

26 Tháng Sáu, 2021

Chuyển đổi số trong khu vực công tại Việt Nam

Khoa Quản lý nhà nước

26 Tháng Sáu, 2021

Cần đưa giao dịch công nghệ lên sàn chứng khoán

Bộ Khoa học và Công nghệ

5 Tháng Sáu, 2021

Thiết kế đô thị: tầm nhìn vững chắc cho đô thị bền vững

Viện Đô thị thông minh và Quản lý

5 Tháng Sáu, 2021

Phục hồi du lịch và nỗ lực thoát khỏi vòng xoáy ảnh hưởng bởi Covid-19

Viện Đô thị thông minh và Quản lý

5 Tháng Sáu, 2021

2021 sẽ là năm khởi đầu của chu kỳ tăng trưởng mới

PGS.TS Nguyễn Khắc Quốc Bảo

5 Tháng Sáu, 2021

Quỹ vaccine sẽ khả thi khi có người dân đóng góp

Phạm Khánh Nam, Việt Dũng

5 Tháng Sáu, 2021

Kích thích kinh tế, gia tăng vận tốc dòng tiền

Quách Doanh Nghiệp

5 Tháng Sáu, 2021

Đi tìm chiến lược hậu Covid-19 cho doanh nghiệp bảo hiểm Việt Nam

PGS TS Nguyễn Khắc Quốc Bảo, ThS Lê Văn

5 Tháng Sáu, 2021

Insurtech – Cơ hội và thách thức cho Startup Việt

Ths. Lê Thị Hồng Hoa

5 Tháng Sáu, 2021