[Research Contribution] Giảng dạy IFRS tại các trường đại học Việt Nam: Góc nhìn từ các giảng viên về các yếu tố ảnh hưởng 

26 Tháng Mười Hai, 2025

Từ khóa: IFRS, giáo dục kế toán, quan điểm giảng viên, Việt Nam

Trong lộ trình triển khai Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) theo Quyết định 345/QĐ-BTC ngày 16/3/2020, Việt Nam đặt ra mục tiêu nâng cao tính minh bạch, hiệu quả của thông tin tài chính và củng cố niềm tin của nhà đầu tư. Tuy nhiên, thành công của tiến trình này không chỉ phụ thuộc vào chính sách mà còn gắn chặt với mức độ sẵn sàng của hệ thống giáo dục đại học. Trên cơ sở đó, nhóm tác giả thuộc Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh (UEH) đã thực hiện nghiên cứu về giảng dạy IFRS tại các trường đại học Việt Nam, tiếp cận từ góc nhìn của đội ngũ giảng viên kế toán.

Thumb Lớn Thương Hiệu Học Thuật Mới (1)

Sự chuyển dịch toàn cầu và áp lực hội nhập của Việt Nam

Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) đã dần trở thành “ngôn ngữ chung” trong lập và trình bày báo cáo tài chính của các doanh nghiệp trên thế giới. Tính đến nay, khoảng 160 khu vực pháp lý đã cam kết áp dụng IFRS, trong đó phần lớn yêu cầu bắt buộc đối với các đơn vị có trách nhiệm công khai. Các nền kinh tế áp dụng hoặc cho phép áp dụng IFRS hiện chiếm hơn một nửa tổng GDP toàn cầu, phản ánh vai trò trung tâm của chuẩn mực này trong hệ thống tài chính quốc tế. Tính đến năm 2022, GDP của các khu vực pháp lý yêu cầu hoặc cho phép áp dụng IFRS cho các tổ chức có trách nhiệm công khai trong nước chiếm 51% tổng GDP của tất cả các khu vực được thống kê.

Xu hướng hội tụ với IFRS cũng diễn ra mạnh mẽ tại khu vực Đông Nam Á. Nhiều quốc gia đã lựa chọn các lộ trình khác nhau, từ áp dụng hoàn toàn đến điều chỉnh chuẩn mực quốc gia theo IFRS, nhưng điểm chung là đều hướng tới nâng cao tính minh bạch và khả năng so sánh của thông tin tài chính. Điều này tạo ra một môi trường báo cáo ngày càng thống nhất, đồng thời đặt ra áp lực không nhỏ đối với các quốc gia đang phát triển trong quá trình hội nhập.

Trong bối cảnh đó, Việt Nam – với tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh và mức độ tham gia ngày càng sâu vào các hiệp định thương mại quốc tế như CPTPP, EVFTA, UKVFTA hay RCEP – không thể đứng ngoài xu thế. Nhận thấy những lợi ích tiềm năng từ quá trình chuyển đổi sang IFRS, Bộ trưởng Bộ Tài chính đã phê duyệt Quyết định 345/QĐ-BTC ngày 16/3/2020, phác thảo đề án áp dụng IFRS tại Việt Nam, đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong tiến trình cải cách kế toán và tài chính tại Việt Nam. Đây không chỉ là lựa chọn kỹ thuật, mà còn là cam kết về minh bạch, hiệu quả và khả năng hội nhập của nền kinh tế. 

Tuy nhiên, việc triển khai IFRS không chỉ là bài toán của doanh nghiệp hay chính sách, mà bắt đầu từ hệ thống giáo dục kế toán – nơi đào tạo đội ngũ kế toán tương lai. Mặc dù Việt Nam từng chủ động ban hành Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) dựa trên IAS/IFRS từ đầu những năm 2000, việc chậm cập nhật trong thời gian dài đã tạo ra khoảng cách đáng kể so với chuẩn mực quốc tế. Trước yêu cầu đổi mới và lộ trình áp dụng IFRS theo Quyết định 345/QĐ-BTC, năng lực triển khai của các trường đại học trở thành yếu tố then chốt. Trên cơ sở đó, nghiên cứu tập trung phân tích góc nhìn của giảng viên kế toán nhằm làm rõ các yếu tố thuận lợi, rào cản và nhu cầu hỗ trợ trong quá trình tích hợp IFRS vào chương trình đào tạo.

Nghiên cứu từ góc nhìn giảng viên kế toán – Những yếu tố tác động tới việc giảng dạy IFRS

Nghiên cứu được triển khai trong bối cảnh các trường đại học Việt Nam có quyền chủ động nhất định trong xây dựng và điều chỉnh chương trình đào tạo theo các chuẩn mực quốc tế, đặc biệt khi Việt Nam đang thực hiện lộ trình áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) theo Quyết định 345/QĐ-BTC của Bộ Tài chính.

Trên cơ sở Lý thuyết Triển khai Chương trình (Curriculum Implementation Theory) của Rogan & Grayson (2003), nghiên cứu cho rằng mức độ tích hợp IFRS trong giảng dạy không chỉ phụ thuộc vào chủ trương chung, mà chịu tác động đồng thời của ba nhóm yếu tố chính:

  • Kế hoạch của nhà trường trong việc triển khai giảng dạy IFRS.
  • Năng lực đổi mới bên trong, bao gồm mức độ sẵn có của tài liệu giảng dạy IFRS và các thách thức mà giảng viên gặp phải.
  • Sự hỗ trợ từ bên ngoài, đến từ cơ quan quản lý và các tổ chức nghề nghiệp.

Dựa trên khung lý thuyết này, nhóm tác giả tiến hành khảo sát 173 giảng viên kế toán tại các trường đại học trên cả nước, đo lường thời lượng giảng dạy IFRS trong mỗi học kỳ theo thang đo từ 0 đến 5, dao động từ “không giảng dạy” đến “từ 5 giờ trở lên”.

Các yếu tố được phân tích chính bao gồm: 

  • Mức độ chủ động của kế hoạch nhà trường trong tích hợp IFRS.
  • Mức độ đầy đủ và tin cậy của tài liệu giảng dạy IFRS trong khoa và nhà trường.
  • Mức độ thách thức mà giảng viên gặp phải khi giảng dạy IFRS.
  • Mức độ hỗ trợ từ bên ngoài, bao gồm Bộ Tài chính, Hiệp hội Kế toán và Kiểm toán Việt Nam (VAA), Hiệp hội Kế toán Công chứng Anh (ACCA) và các công ty Big4.
  • Một số các yếu tố khác nhằm đảm bảo độ khách quan và tin cậy của khảo sát: giới tính, trình độ học thuật và kinh nghiệm giảng dạy..

Kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu cho thấy bốn yếu tố được phân tích chính trước đó có ảnh hưởng đáng kể đến thời lượng giảng dạy IFRS của giảng viên kế toán, đồng thời được sắp xếp theo mức độ ảnh hưởng trong chất lượng giảng dạy.

    1. Tài liệu giảng dạy IFRS: Sự đầy đủ và sẵn có của tài liệu giảng dạy IFRS có tác động mạnh nhất đến thời lượng giảng dạy. Khi được trang bị tài liệu chất lượng, cập nhật và phù hợp với bối cảnh Việt Nam, giảng viên có xu hướng tự tin và chủ động hơn trong việc tích hợp IFRS vào bài giảng.
    2. Kế hoạch và định hướng triển khai của nhà trường: Các trường có chiến lược rõ ràng trong việc triển khai IFRS – từ điều chỉnh đề cương môn học đến thiết kế học phần chuyên biệt – tạo điều kiện thuận lợi để giảng viên mở rộng thời lượng giảng dạy IFRS. Kết quả cho thấy giảng viên công tác tại những trường có kế hoạch bài bản thường giảng dạy IFRS nhiều hơn so với các trường chưa có định hướng cụ thể.
    3. Sự hỗ trợ từ bên ngoài: Sự đồng hành của các tổ chức bên ngoài như Bộ Tài chính, Hiệp hội Kế toán và Kiểm toán Việt Nam (VAA), Hiệp hội Kế toán Công chứng Anh (ACCA), ICAEW và các công ty Big4 có tác động tích cực đến việc giảng dạy IFRS. Các hoạt động hỗ trợ dưới dạng tài liệu, chương trình tập huấn và hội thảo chuyên môn giúp giảng viên nâng cao năng lực và từng bước mở rộng nội dung IFRS trong chương trình đào tạo.
  • Các thách thức trong giảng dạy IFRS: Tuy xếp cuối về mức độ tác động và ảnh hưởng, những rào cản trong quá trình giảng dạy vẫn làm giảm đáng kể thời lượng IFRS trong học kỳ. Một số thách thức thường gặp bao gồm: Nội dung giảng dạy phức tạp hơn so với các phương thức truyền thống, giới hạn thời lượng môn học, thiếu các chương trình đào tạo chuyên môn cho giảng viên, áp lực học tập của sinh viên.

Ứng dụng thực tiễn: Hành trang hội nhập IFRS cho Việt Nam

Từ các phát hiện nghiên cứu, có thể thấy việc triển khai giảng dạy IFRS hiệu quả đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa cơ quan quản lý, các cơ sở đào tạo, đội ngũ giảng viên và các tổ chức nghề nghiệp. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số định hướng giải pháp cụ thể như sau:

  1. Đối với Bộ Tài Chính: Xem xét ưu tiên hoàn thiện, cập nhật và chuẩn hóa hệ thống tài liệu IFRS, đồng thời phân phối rộng rãi cho các cơ sở đào tạo. Bên cạnh đó, việc tổ chức các chương trình tập huấn, đào tạo chuyên sâu cho giảng viên theo lộ trình dài hạn sẽ góp phần nâng cao năng lực triển khai IFRS trong giáo dục kế toán, từ đó hỗ trợ hiệu quả lộ trình áp dụng IFRS trên phạm vi quốc gia.
  2. Đối với các trường đại học: Cần chủ động xây dựng kế hoạch và chiến lược rõ ràng trong việc đưa IFRS vào chương trình đào tạo, phù hợp với điều kiện và định hướng phát triển của từng đơn vị. Điều này có thể được thực hiện thông qua việc tích hợp IFRS vào các môn học hiện hành hoặc phát triển các học phần độc lập về IFRS. Đồng thời, đầu tư vào nguồn tài liệu, giáo trình và tình huống giảng dạy phù hợp sẽ tạo điều kiện thuận lợi để giảng viên mở rộng nội dung IFRS và nâng cao chất lượng đào tạo.
  3. Đối với giảng viên kế toán: Là lực lượng nòng cốt trong việc triển khai giảng dạy IFRS, giảng viên cần chủ động nâng cao năng lực chuyên môn thông qua việc tham gia các khóa đào tạo, hội thảo chuyên đề về IFRS, đồng thời chia sẻ kinh nghiệm giảng dạy trong cộng đồng học thuật. Việc áp dụng phương pháp giảng dạy so sánh giữa VAS và IFRS cũng có thể giúp giảm tải nhận thức cho sinh viên và nâng cao hiệu quả tiếp cận chuẩn mực mới.
  4. Đối với các tổ chức nghề nghiệp và doanh nghiệp: Các tổ chức như Hội Kế toán và Kiểm toán Việt Nam (VAA), Hiệp hội Kế toán Công chứng Anh (ACCA), ICAEW và các công ty Big4 được xác định là nhân tố hỗ trợ quan trọng bên ngoài nhà trường. Do đó, việc duy trì và mở rộng các chương trình hội thảo, tập huấn, hỗ trợ tài liệu và hợp tác đào tạo với các trường đại học sẽ góp phần rút ngắn khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn. Những nỗ lực này không chỉ hỗ trợ giảng viên trong giảng dạy IFRS mà còn giúp sinh viên nâng cao khả năng thích ứng với yêu cầu của thị trường lao động trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

Xem toàn bộ bài viết Giảng dạy IFRS tại các trường đại học Việt Nam: Góc nhìn từ các giảng viên về các yếu tố ảnh hưởng TẠI ĐÂY

Tác giả: TS. Hoàng Cẩm Trang – Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh

Đây là bài viết nằm trong Chuỗi bài lan tỏa nghiên cứu và kiến thức ứng dụng từ UEH với thông điệp “Research Contribution For All – Nghiên Cứu Vì Cộng Đồng”. UEH trân trọng kính mời Quý độc giả cùng đón xem bản tin UEH Research Insights tiếp theo.

Tin, ảnh: Tác giả, Ban Truyền thông và Phát triển đối tác UEH

Giọng đọc: Thanh Kiều

Chân Trang (1)

Chu kỳ giảm giá của đồng USD?

TS. Đinh Thị Thu Hồng và nhóm nghiên cứu

26 Tháng Sáu, 2021

Việt Nam cần kịch bản cho thương mại tương lai

ThS. Tô Công Nguyên Bảo

26 Tháng Sáu, 2021

Hệ thống tiền tệ tiếp theo như thế nào?

TS. Lê Đạt Chí và nhóm nghiên cứu

26 Tháng Sáu, 2021

Chuyển đổi số trong khu vực công tại Việt Nam

Khoa Quản lý nhà nước

26 Tháng Sáu, 2021

Cần đưa giao dịch công nghệ lên sàn chứng khoán

Bộ Khoa học và Công nghệ

5 Tháng Sáu, 2021

Thiết kế đô thị: tầm nhìn vững chắc cho đô thị bền vững

Viện Đô thị thông minh và Quản lý

5 Tháng Sáu, 2021

Phục hồi du lịch và nỗ lực thoát khỏi vòng xoáy ảnh hưởng bởi Covid-19

Viện Đô thị thông minh và Quản lý

5 Tháng Sáu, 2021

2021 sẽ là năm khởi đầu của chu kỳ tăng trưởng mới

PGS.TS Nguyễn Khắc Quốc Bảo

5 Tháng Sáu, 2021

Quỹ vaccine sẽ khả thi khi có người dân đóng góp

Phạm Khánh Nam, Việt Dũng

5 Tháng Sáu, 2021

Kích thích kinh tế, gia tăng vận tốc dòng tiền

Quách Doanh Nghiệp

5 Tháng Sáu, 2021

Đi tìm chiến lược hậu Covid-19 cho doanh nghiệp bảo hiểm Việt Nam

PGS TS Nguyễn Khắc Quốc Bảo, ThS Lê Văn

5 Tháng Sáu, 2021

Insurtech – Cơ hội và thách thức cho Startup Việt

Ths. Lê Thị Hồng Hoa

5 Tháng Sáu, 2021