[Research Contribution] Thích ứng khí hậu và cấu trúc sở hữu: Yếu tố quyết định hiệu quả ngân hàng toàn cầu

20 Tháng Mười Hai, 2025

Từ khoá: Thích ứng khí hậu; hiệu quả hoạt động ngân hàng; cấu trúc sở hữu; rủi ro tín dụng; tài chính bền vững.

Biến đổi khí hậu đã trở thành hiện thực rõ nét, tác động sâu rộng đến đời sống đô thị, đặc biệt là thị trường tài chính và ngân hàng. Trước nguy cơ các ngành nhạy cảm suy giảm doanh thu hoặc phá sản, kéo theo nợ xấu gia tăng và ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính, việc thích ứng khí hậu vừa là yêu cầu bắt buộc vừa là cơ hội tái định hình thị trường ngân hàng. Xuất phát từ mối quan ngại này, nhóm nghiên cứu Trường Tài Năng ISB thuộc Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh (UEH) đã phân tích dữ liệu hơn 6.000 ngân hàng toàn cầu giai đoạn 2002–2019 để đánh giá tác động của mức độ sẵn sàng thích ứng khí hậu và vai trò của các loại hình sở hữu đối với hiệu quả hoạt động ngân hàng.

Thumb Lớn Thương Hiệu Học Thuật Mới

Tính cấp thiết của nghiên cứu

Biến đổi khí hậu đã và đang trở thành một trong những thách thức lớn nhất của nhân loại trong thế kỷ XXI. Không còn là một cảnh báo xa vời, các tác động của biến đổi khí hậu hiện hữu rõ nét qua sự gia tăng tần suất và cường độ của các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão nhiệt đới, hạn hán kéo dài, lũ lụt diện rộng và nắng nóng cực đoan. Các số liệu của IPCC cho thấy, giai đoạn 2011–2020, nhiệt độ trung bình toàn cầu đã tăng 1,09°C so với thời kỳ tiền công nghiệp, gây ra thiệt hại hàng nghìn tỷ USD cho nền kinh tế toàn cầu. Đặc biệt, Ngân hàng Thế giới ước tính chỉ riêng các cú sốc nhiệt độ đã khiến GDP toàn cầu mất 2,25 nghìn tỷ USD trong năm 2018.

Tác động của biến đổi khí hậu không chỉ giới hạn ở lĩnh vực môi trường mà còn lan rộng đến mọi khía cạnh kinh tế – xã hội, trong đó hệ thống tài chính – ngân hàng đóng vai trò trung tâm. Ngân hàng là nguồn tài trợ quan trọng cho các hoạt động kinh tế, do đó chịu tác động kép: vừa bị ảnh hưởng trực tiếp bởi rủi ro khí hậu (rủi ro vật lý và rủi ro chuyển đổi), vừa chịu áp lực hỗ trợ chuyển đổi kinh tế sang mô hình phát triển bền vững.

Dù mối liên hệ giữa biến đổi khí hậu và hệ thống tài chính đã được nhiều tổ chức quốc tế (BCBS, ECB, NGFS) nhấn mạnh, vẫn còn thiếu các bằng chứng thực nghiệm quy mô toàn cầu về tác động của mức độ sẵn sàng thích ứng khí hậu đối với hiệu quả hoạt động ngân hàng. Đặc biệt, vai trò của cơ cấu sở hữu (ngân hàng quốc doanh, tư nhân trong nước, ngân hàng có vốn nước ngoài) trong việc điều tiết mối quan hệ này chưa được phân tích đầy đủ. Nghiên cứu này hướng đến đóng góp thêm vào cơ sở lý thuyết bằng việc phân tích dữ liệu hơn 6.000 ngân hàng tại nhiều quốc gia trong giai đoạn 2002–2019, từ đó đưa ra bằng chứng khoa học và khuyến nghị chính sách.

Đối tượng trọng tâm của nghiên cứu là các ngân hàng thương mại – những tổ chức chịu tác động trực tiếp từ rủi ro khí hậu. Kết quả nghiên cứu cũng hữu ích cho cơ quan quản lý tài chính – ngân hàng trong việc xây dựng quy định tích hợp rủi ro khí hậu vào giám sát và quản trị. Ngoài ra, nhà đầu tư và cổ đông có thể sử dụng kết quả này để đánh giá tác động của thích ứng khí hậu đến hiệu quả tài chính, từ đó điều chỉnh chiến lược đầu tư. Cuối cùng, các tổ chức quốc tế và nhà hoạch định chính sách khí hậu có thêm cơ sở khoa học để thúc đẩy tài chính bền vững.

Kết quả nghiên cứu

Biến đổi khí hậu gây ra hai nhóm rủi ro chính đối với ngân hàng. Thứ nhất là rủi ro vật lý – thiệt hại tài sản và gián đoạn hoạt động do thiên tai hoặc biến đổi môi trường. Thứ hai là rủi ro chuyển đổi – phát sinh từ thay đổi chính sách, quy định và thị trường trong quá trình chuyển sang nền kinh tế carbon thấp. Các rủi ro này tác động trực tiếp đến: (1) Chất lượng tài sản – gia tăng nợ xấu (NPLs) khi khách hàng mất khả năng trả nợ; (2) Lợi nhuận – giảm biên lợi nhuận, tăng chi phí hoạt động và dự phòng; và (3) Ổn định hệ thống – suy giảm niềm tin thị trường và gia tăng biến động giá cổ phiếu.

Ngoài ra, chiến lược ứng phó của các ngân hàng đối với các sáng kiến về biến đổi khí hậu chịu tác động từ áp lực của các bên liên quan, thường nhằm mục tiêu nâng cao uy tín, và có thể bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi trong cơ cấu sở hữu. Các nhà đầu tư lớn, với vai trò là các bên liên quan chủ chốt, ngày càng thúc đẩy các ngân hàng mà họ rót vốn áp dụng các hoạt động có trách nhiệm, tính đến tác động của biến đổi khí hậu, đồng thời triển khai các chiến lược nâng cao uy tín và tạo ra giá trị lâu dài. Do đó, nghiên cứu này cũng phân tích vai trò của cơ cấu sở hữu trong việc điều tiết mối quan hệ giữa mức độ sẵn sàng thích ứng khí hậu và hiệu suất ngân hàng. Khác với nhiều nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào tỷ lệ cổ phần do cổ đông lớn nắm giữ mà chưa phân biệt giữa mức độ tập trung và loại hình sở hữu, phương pháp nghiên cứu của chúng tôi phân loại cổ đông theo bản chất và đặc điểm để phản ánh cơ cấu sở hữu. Cách tiếp cận này cho phép nhận diện rõ mục tiêu và mức độ ưu tiên thích ứng khí hậu của từng loại hình sở hữu ngân hàng.

Để đánh giá tác động của mức độ sẵn sàng thích ứng khí hậu của các quốc gia đối với hiệu quả hoạt động và rủi ro ngân hàng, nghiên cứu sử dụng dữ liệu mức độ sẵn sàng thích ứng khí hậu (CARI) từ Chỉ số Thích ứng Toàn cầu Notre Dame (ND-GAIN), trong khi dữ liệu tài chính và sở hữu ngân hàng được trích xuất từ cơ sở dữ liệu Orbis của Bureau van Dijk, và các biến kiểm soát cấp quốc gia từ Chỉ số Phát triển Thế giới của Ngân hàng Thế giới. 

Kết quả thực nghiệm:

+ Đối với tác động của thích ứng khí hậu và hiệu quả hoạt động ngân hàng: Kết quả phân tích cho thấy mức độ sẵn sàng thích ứng khí hậu cao (CARI) có tác động tích cực đến hiệu quả hoạt động của ngân hàng, thể hiện qua tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) tăng và tỷ lệ nợ xấu (NPL) giảm. Ở những quốc gia có năng lực thích ứng khí hậu tốt, ngân hàng được hưởng lợi từ môi trường kinh doanh ổn định hơn, hạn chế gián đoạn hoạt động do thiên tai, đồng thời có nhiều cơ hội tham gia các dự án tài chính xanh như năng lượng tái tạo và hạ tầng bền vững. Yếu tố này cũng giúp nâng cao uy tín thương hiệu, qua đó thu hút thêm khách hàng và nhà đầu tư. Tác động tích cực của thích ứng khí hậu đặc biệt rõ rệt ở các nước phát triển, nơi cơ sở hạ tầng và hệ thống thể chế hỗ trợ mạnh mẽ cho việc triển khai các chính sách khí hậu.

+ Đối với vai trò nổi bật của ngân hàng sở hữu nhà nước: Nghiên cứu ghi nhận tác động khác biệt của thích ứng khí hậu đối với ngân hàng sở hữu nhà nước tùy theo mức độ phát triển của quốc gia. Tại các nước phát triển, ROE của ngân hàng sở hữu nhà nước tăng mạnh khi CARI cao, nhờ vào khung pháp lý rõ ràng, chiến lược phát triển dài hạn và nguồn lực công hỗ trợ hiệu quả. Trong khi đó, tại các nước đang phát triển, nhóm ngân hàng này ghi nhận mức giảm đáng kể rủi ro tín dụng (NPL) thông qua chính sách tín dụng ưu tiên cho các dự án nâng cao khả năng chống chịu khí hậu và bảo vệ cộng đồng. Kết quả này củng cố giả thuyết rằng ngân hàng sở hữu nhà nước có khả năng kết hợp hài hòa mục tiêu kinh tế và xã hội, đồng thời tận dụng hiệu quả các chính sách khí hậu quốc gia.

+ Hạn chế của ngân hàng tư nhân trong nước và ngân hàng nước ngoài: Ngân hàng tư nhân trong nước và ngân hàng có vốn nước ngoài chưa tận dụng tốt các lợi ích từ mức độ thích ứng khí hậu cao. Đối với ngân hàng tư nhân, chiến lược thường tập trung vào mục tiêu lợi nhuận ngắn hạn và hạn chế đầu tư vào hạ tầng xanh dài hạn, dẫn đến khả năng chuyển đổi CARI thành lợi thế cạnh tranh còn yếu. Trong khi đó, tác động của CARI đến ROE và NPL ở các ngân hàng nước ngoài không ổn định, phản ánh sự ràng buộc bởi chiến lược toàn cầu và quy định từ công ty mẹ, khiến họ kém linh hoạt trong việc tận dụng các chính sách khí hậu và cơ hội tại thị trường sở tại.

+ Khác biệt trong ảnh hưởng của thích ứng khí hậu giữa quốc gia phát triển và đang phát triển: Phân tích so sánh cho thấy tác động của mức độ sẵn sàng thích ứng khí hậu (CARI) đến hiệu quả hoạt động ngân hàng khác nhau đáng kể giữa các quốc gia phát triển và đang phát triển. Ở các nước phát triển, CARI cao mang lại lợi ích kép khi vừa giúp tăng lợi nhuận, vừa giảm rủi ro tín dụng, nhờ thị trường vốn phát triển, cơ sở hạ tầng hiện đại và hệ thống pháp luật hoàn thiện hỗ trợ hiệu quả các sáng kiến khí hậu. Ngược lại, tại các nước đang phát triển, tác động tích cực của CARI chủ yếu thể hiện ở việc giảm rủi ro tín dụng, trong khi hiệu quả về lợi nhuận còn hạn chế do thiếu hụt nguồn vốn, công nghệ và hạ tầng hỗ trợ. Điều này phản ánh sự khác biệt về năng lực thể chế và nguồn lực giữa hai nhóm quốc gia, từ đó ảnh hưởng đến mức độ chuyển hóa lợi ích từ thích ứng khí hậu vào kết quả kinh doanh ngân hàng.

Đóng góp và hàm ý chính sách

Nghiên cứu này mang lại bằng chứng thực nghiệm toàn cầu đầu tiên về mối quan hệ giữa mức độ sẵn sàng thích ứng khí hậu của quốc gia và hiệu suất hoạt động của ngân hàng, đồng thời làm rõ vai trò điều tiết của cơ cấu sở hữu. Kết quả cho thấy, ở những quốc gia có mức độ thích ứng khí hậu cao, các ngân hàng thường đạt lợi nhuận cao hơn và rủi ro tín dụng thấp hơn. Đặc biệt, ngân hàng quốc doanh nổi bật với hiệu suất vượt trội ở các nước phát triển và khả năng giảm rủi ro tín dụng ở các nước đang phát triển. Ngược lại, ngân hàng có vốn nước ngoài chưa tận dụng được lợi thế từ môi trường thích ứng khí hậu, phản ánh rào cản về thông tin, văn hóa quản trị và sự am hiểu thị trường sở tại.

Ý nghĩa lớn nhất của nghiên cứu là khẳng định thích ứng khí hậu không chỉ là trách nhiệm xã hội mà còn là yếu tố chiến lược, giúp nâng cao hiệu quả hoạt động và đảm bảo ổn định hệ thống ngân hàng. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng hiện hữu, đe dọa trực tiếp đến chất lượng tài sản, uy tín và khả năng sinh lợi của các định chế tài chính.

Từ kết quả này, tác giả đề xuất các hàm ý chính sách sau: 

  • Đối với các ngân hàng, cần tích hợp rủi ro khí hậu vào hệ thống quản trị rủi ro tổng thể, bao gồm cả mô hình kinh doanh, quy trình stress testing và báo cáo công khai. Đồng thời, các ngân hàng nên tận dụng cơ hội từ thị trường tài chính xanh để đa dạng hóa nguồn thu thông qua các sản phẩm và dịch vụ bền vững, cũng như xây dựng năng lực chuyên môn và hệ thống dữ liệu phục vụ phân tích, dự báo tác động khí hậu.
  • Đối với cơ quan quản lý, cần hoàn thiện khung pháp lý bắt buộc công bố thông tin rủi ro khí hậu, đồng thời áp dụng các chuẩn mực quốc tế như TCFD và BCBS. Cơ chế ưu đãi về vốn, thuế hoặc yêu cầu dự trữ nên được thiết kế nhằm khuyến khích cho vay các dự án xanh. Ngoài ra, việc khai thác vai trò dẫn dắt của ngân hàng quốc doanh có thể giúp lan tỏa các chuẩn mực thị trường và thúc đẩy quá trình chuyển đổi bền vững.
  • Đối với nhà đầu tư và các bên liên quan, yếu tố thích ứng khí hậu cần được đưa vào tiêu chí đánh giá khi ra quyết định đầu tư hoặc hợp tác. Họ cũng nên khuyến khích các chiến lược dài hạn và giảm áp lực từ các mục tiêu ngắn hạn có thể cản trở dòng vốn vào các dự án bền vững.

Xem toàn bộ bài viết Thích ứng khí hậu và cấu trúc sở hữu: Yếu tố quyết định hiệu quả ngân hàng toàn cầu TẠI ĐÂY.

Tác giả: PGS.TS Đoàn Anh Tuấn (Khoa Tài năng kinh doanh) – Trường Tài năng, Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh

Đây là bài viết nằm trong Chuỗi bài lan tỏa nghiên cứu và kiến thức ứng dụng từ UEH với thông điệp “Research Contribution For All – Nghiên Cứu Vì Cộng Đồng”, UEH trân trọng kính mời Quý độc giả cùng đón xem bản tin UEH Research Insights tiếp theo.

Tin, ảnh: Tác giả, Ban Truyền thông và Phát triển đối tác UEH

Giọng đọc: Thanh Kiều

Chân Trang (1)

Chu kỳ giảm giá của đồng USD?

TS. Đinh Thị Thu Hồng và nhóm nghiên cứu

26 Tháng Sáu, 2021

Việt Nam cần kịch bản cho thương mại tương lai

ThS. Tô Công Nguyên Bảo

26 Tháng Sáu, 2021

Hệ thống tiền tệ tiếp theo như thế nào?

TS. Lê Đạt Chí và nhóm nghiên cứu

26 Tháng Sáu, 2021

Chuyển đổi số trong khu vực công tại Việt Nam

Khoa Quản lý nhà nước

26 Tháng Sáu, 2021

Cần đưa giao dịch công nghệ lên sàn chứng khoán

Bộ Khoa học và Công nghệ

5 Tháng Sáu, 2021

Thiết kế đô thị: tầm nhìn vững chắc cho đô thị bền vững

Viện Đô thị thông minh và Quản lý

5 Tháng Sáu, 2021

Phục hồi du lịch và nỗ lực thoát khỏi vòng xoáy ảnh hưởng bởi Covid-19

Viện Đô thị thông minh và Quản lý

5 Tháng Sáu, 2021

2021 sẽ là năm khởi đầu của chu kỳ tăng trưởng mới

PGS.TS Nguyễn Khắc Quốc Bảo

5 Tháng Sáu, 2021

Quỹ vaccine sẽ khả thi khi có người dân đóng góp

Phạm Khánh Nam, Việt Dũng

5 Tháng Sáu, 2021

Kích thích kinh tế, gia tăng vận tốc dòng tiền

Quách Doanh Nghiệp

5 Tháng Sáu, 2021

Đi tìm chiến lược hậu Covid-19 cho doanh nghiệp bảo hiểm Việt Nam

PGS TS Nguyễn Khắc Quốc Bảo, ThS Lê Văn

5 Tháng Sáu, 2021

Insurtech – Cơ hội và thách thức cho Startup Việt

Ths. Lê Thị Hồng Hoa

5 Tháng Sáu, 2021