[Research Contribution] Chiến lược kết nối các bên liên quan để triển khai Living Lab nhằm giải quyết các vấn đề đô thị

25 Tháng Mười Hai, 2025

Từ khóa: Chiến lược kết nối 4P; Living Lab; đô thị bền vững

Trong bối cảnh nhiều đô thị trên thế giới triển khai thành công mô hình Living Lab như một công cụ giải quyết các vấn đề đô thị hướng đến phát triển bền vững, Thành phố Hồ Chí Minh cũng đang đứng trước yêu cầu cấp thiết xây dựng và vận hành Living Lab trong tiến trình trở thành đô thị thông minh, bền vững. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, yếu tố then chốt quyết định hiệu quả của Living Lab là mức độ gắn kết và hợp tác giữa các bên liên quan. Trên cơ sở tiếp cận định tính, tham luận của nhóm tác giả thuộc Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh (UEH) đã tổng hợp khung lý thuyết về gắn kết các bên liên quan, phân tích các mô hình Living Lab tiêu biểu tại châu Âu và châu Á có nhiều tương đồng với bối cảnh Thành phố Hồ Chí Minh, từ đó đề xuất các hàm ý về giải pháp, phương pháp và kế hoạch hành động nhằm kết nối hiệu quả các chủ thể, góp phần giải quyết các vấn đề đô thị và thúc đẩy phát triển thành phố thông minh, bền vững.

Thumb Lớn Thương Hiệu Học Thuật Mới (4)

Living Lab trong phát triển đô thị thông minh và bền vững

Nhiều đô thị được xếp hạng là thành phố thông minh như Singapore, Seoul (Hàn Quốc), Amsterdam (Hà Lan)… đã phát triển mô hình Living Lab như một công cụ hiệu quả nhằm giải quyết các vấn đề đô thị tồn tại, qua đó thúc đẩy quá trình phát triển đô thị theo hướng thông minh, sáng tạo, hiệu quả và bền vững. Điểm cốt lõi của mô hình này là sự huy động và phối hợp nguồn lực tổng hợp – bao gồm nhân lực, vật lực, tài lực và thời lực – từ tất cả các chủ thể liên quan trong xã hội.

Living Lab được hiểu là một nền tảng nghiên cứu – đổi mới tích hợp, kết nối các hoạt động nghiên cứu, thử nghiệm, phát triển và ứng dụng nhằm tạo ra các sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống thực tiễn để giải quyết các vấn đề cụ thể phát sinh trong quá trình đô thị hóa thông qua công nghệ và đổi mới sáng tạo. Living Lab có thể tồn tại dưới dạng không gian vật lý, môi trường số hoặc không gian tương tác, nơi các bên liên quan hình thành mối quan hệ đối tác chặt chẽ giữa khu vực công, khu vực tư nhân, giới học thuật và cộng đồng người sử dụng.

Quan hệ đối tác công – tư – người dân (Public–Private–People Partnership, gọi tắt là 4P), hay còn được tiếp cận dưới khung “chuỗi xoắn” đổi mới, được xem là đặc trưng nền tảng và điều kiện tiên quyết quyết định sự thành công của Living Lab. Trong đó, các bên liên quan đảm nhiệm những vai trò khác nhau như hoạch định chính sách, phát triển công nghệ, nghiên cứu – tư vấn, thử nghiệm, phản hồi và đồng sáng tạo giải pháp.

Khoảng trống nghiên cứu và bối cảnh Việt Nam

Mặc dù mô hình Living Lab đã được triển khai rộng rãi tại nhiều quốc gia nhằm giải quyết các vấn đề đô thị, tại Việt Nam, việc ứng dụng Living Lab vẫn còn ở giai đoạn khởi đầu và chưa có mô hình chính thức nào được thiết lập. Trong khi đó, đối với các đô thị lớn như Thành phố Hồ Chí Minh – nơi đang định hướng phát triển theo mô hình đô thị thông minh và bền vững – Living Lab được xem là một hướng tiếp cận tiềm năng nhằm thử nghiệm và triển khai các giải pháp đổi mới sáng tạo gắn với bối cảnh thực tiễn.

Trong tiến trình này, hợp tác 4P đóng vai trò là điểm mới mang tính then chốt, giúp thiết lập nền tảng thể chế, tổ chức và xã hội vững chắc cho việc hình thành và vận hành Living Lab. Tuy nhiên, hiện nay vẫn còn thiếu các nghiên cứu hệ thống về chiến lược kết nối các bên liên quan trong Living Lab, đặc biệt là các nghiên cứu kết hợp giữa khảo lược lý thuyết và phân tích các trường hợp điển hình quốc tế để rút ra bài học phù hợp với bối cảnh Việt Nam.

Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu

Mục tiêu chính của nghiên cứu là đề xuất chiến lược kết nối hiệu quả các bên liên quan nhằm triển khai mô hình Living Lab để giải quyết các vấn đề đô thị tại Thành phố Hồ Chí Minh. Đồng thời, nghiên cứu làm rõ vai trò và thời điểm tham gia của các chủ thể trong hợp tác 4P xuyên suốt các giai đoạn của một dự án Living Lab.

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính, dựa trên khảo lược các nghiên cứu và khung lý thuyết liên quan đến gắn kết các bên liên quan, kết hợp với phân tích các trường hợp Living Lab tiêu biểu đã triển khai thành công trên thế giới.

Phân tích các trường hợp Living Lab điển hình

*Stratumseind Living Lab (Châu Âu)

Stratumseind Living Lab được triển khai từ năm 2013 tại một tuyến phố trung tâm của thành phố Eindhoven (Hà Lan) – nơi tập trung nhiều quán bar và thường xuyên xảy ra các vấn đề xã hội như bạo lực và trộm cắp. Mục tiêu của dự án là can thiệp và cải thiện các vấn đề này thông qua hai nhóm giải pháp chính: (i) các can thiệp “mức độ thấp” nhằm thay đổi môi trường vật lý đường phố (ánh sáng, màu sắc, mùi hương, thiết kế không gian); và (ii) đo lường hành vi người sử dụng thông qua hệ thống cảm biến để thu thập dữ liệu thời gian thực.

Thành công của Stratumseind Living Lab đến từ sự tham gia và phối hợp hiệu quả của nhiều bên liên quan, trong đó chính quyền tài trợ khoảng 50% tổng kinh phí dự án, cùng sự tham gia của các trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp công nghệ (như Philips) và cộng đồng cư dân. Mặc dù phạm vi triển khai không bao phủ toàn thành phố, dự án đã tạo ra một hệ sinh thái dữ liệu và nền tảng ra quyết định dựa trên bằng chứng, đồng thời cung cấp những bài học giá trị cho quản lý đô thị thông minh.

*Alley Living Lab (Châu Á)

Alley Living Lab tại thành phố Daegu (Hàn Quốc) tập trung vào tái tạo đô thị thông qua các con hẻm – không gian đô thị nhỏ nhưng mang nhiều giá trị văn hóa và xã hội. Living Lab này huy động nghệ sĩ, thợ thủ công, cư dân địa phương và các tổ chức liên quan tham gia đồng sáng tạo nhằm cải thiện môi trường sống, khôi phục giá trị văn hóa và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Thông qua quá trình đồng sáng tạo dựa vào cộng đồng, Daegu đã hình thành mạng lưới Living Lab rộng khắp, thúc đẩy dân chủ đô thị, gia tăng mức độ tham gia của người dân và kết nối các sáng kiến đổi mới ở cấp độ cá nhân – tuyến hẻm – khu vực đô thị.

Đề xuất chiến lược kết nối các bên liên quan theo mô hình 4P

Quan hệ đối tác 4P (Public – Private – People) được xác định là nền tảng cốt lõi cho sự hình thành và phát triển bền vững của Living Lab. Trong đó:

  • Khu vực công (Public) đóng vai trò kiến tạo thể chế, tạo điều kiện và định hướng chiến lược; đồng thời, các trường đại học và viện nghiên cứu hỗ trợ về phương pháp, nghiên cứu và đổi mới sáng tạo.
  • Khu vực tư nhân (Private) tham gia với vai trò phát triển, thử nghiệm và thương mại hóa các giải pháp, đồng thời hưởng lợi từ việc tiếp cận dữ liệu và người sử dụng thực.
  • Cộng đồng người dân (People) tham gia xuyên suốt quá trình đồng sáng tạo, đánh giá và thụ hưởng các giải pháp, góp phần đảm bảo tính phù hợp và bền vững xã hội của Living Lab.

Dựa trên lý thuyết của Mitchell và cộng sự (1997), chiến lược kết nối các bên liên quan được đề xuất gồm năm giai đoạn: (1) xác định đối tượng; (2) thu hút; (3) gắn kết; (4) đóng góp; và (5) đánh giá – điều chỉnh. Chiến lược này được triển khai linh hoạt theo từng giai đoạn phát triển của Living Lab nhằm tối ưu hóa sự tham gia và cam kết của các đối tác.

Picture1

Hình 1. Hợp tác trên nền tảng 4P và các bên liên quan

(Nguồn: Steen & Van Bueren, 2017)

Picture2

Hình 2. Quy trình kết nối các đối tác 4P liên quan đến xây dựng và phát triển Living Lab

(Nhóm nghiên cứu đề xuất)

Đề xuất cách thức kết nối các bên liên quan trong phát triển Living Lab tại khu đô thị

Thứ nhất, cần tổ chức các không gian đối thoại mở nhằm thúc đẩy trao đổi, thảo luận đa bên và cùng xác lập tầm nhìn chung cho Living Lab, bảo đảm các bên tham gia đều nhận diện rõ lợi ích của mình trên nền tảng đổi mới sáng tạo mở (open innovation).

Thứ hai, đơn vị điều phối cần xây dựng một nền tảng kết nối hiệu quả giữa khu vực công, khu vực tư nhân, các cơ sở nghiên cứu – đào tạo và cộng đồng người dân. Trên cơ sở đó, chủ động xác định và lựa chọn các đối tác phù hợp để tham gia dự án, hướng đến hình thành một mạng lưới liên kết có năng lực đồng thiết kế và triển khai các dự án Living Lab.

Thứ ba, nền tảng kết nối cần cho phép tương tác trực tiếp, linh hoạt và kịp thời giữa các bên liên quan, tạo điều kiện thúc đẩy hợp tác, đồng sáng tạo và thử nghiệm giải pháp trong bối cảnh thực tiễn đô thị.

Thứ tư, đơn vị tổ chức cần chủ động thiết kế và triển khai các sự kiện, diễn đàn, tọa đàm theo vấn đề nhằm tăng cường giao tiếp và xây dựng cam kết giữa các bên liên quan. Trong giai đoạn khám phá, các viện nghiên cứu và trường đại học đóng vai trò nòng cốt, phối hợp với chính quyền địa phương để xác định các nhóm đối tượng tiềm năng tham gia Living Lab. Đối với cộng đồng người dân – nhóm người sử dụng cuối – cần có cách tiếp cận phù hợp, đơn giản hóa ngôn ngữ và phương thức tham gia, nhằm khuyến khích sự đồng hành thực chất trong suốt quá trình triển khai dự án. Đồng thời, mạng lưới kết nối cần bảo đảm tất cả các đối tượng tham gia đều gắn với tầm nhìn và định hướng giải quyết vấn đề cốt lõi của Living Lab.

Thứ năm, trong giai đoạn thiết lập, cần công bố rõ tầm nhìn, mục tiêu, lộ trình triển khai và kế hoạch thử nghiệm (demo) với thông tin minh bạch nhằm giảm thiểu rủi ro và gia tăng niềm tin của các bên liên quan. Do Living Lab mang tính thử nghiệm cao, các đơn vị điều phối cần làm rõ giá trị mà các bên có thể thu nhận, trong đó kinh nghiệm, dữ liệu và tri thức tích lũy từ quá trình triển khai được xem là lợi ích quan trọng nhất.

Thứ sáu, cần xây dựng văn hóa hợp tác dựa trên tư duy mở, khuyến khích tiếp nhận đa dạng các ý tưởng và đề xuất giải pháp. Đổi mới sáng tạo là quá trình tìm kiếm các giải pháp mới cho tương lai, do đó sự cởi mở, sẵn sàng thử nghiệm và chấp nhận rủi ro là điều kiện tiên quyết để các bên có thể hợp tác hiệu quả.

Thứ bảy, việc xác định một không gian vật lý cố định để tổ chức các hoạt động gặp gỡ, làm việc và sự kiện của Living Lab là cần thiết nhằm duy trì tương tác thường xuyên giữa các đối tác. Địa điểm này có thể do chính quyền địa phương lựa chọn, ưu tiên đặt gần khu vực triển khai dự án (như khu vực Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức) để thuận tiện cho công tác phối hợp và giám sát.

Cuối cùng, các hoạt động truyền thông cần được triển khai xuyên suốt vòng đời của Living Lab nhằm nâng cao nhận thức và duy trì sự tham gia của các bên liên quan, bao gồm: xây dựng và phát triển thương hiệu Living Lab; phát triển website, video, ấn phẩm giới thiệu và bản tin điện tử; tổ chức hội thảo, diễn đàn và các cuộc thi sáng kiến; đồng thời đẩy mạnh truyền thông đa kênh trên báo chí, truyền hình và mạng xã hội để lan tỏa giá trị, kết quả và tác động tích cực của Living Lab đối với cộng đồng và đô thị.

Nhóm tác giả: PGS.TS. Trịnh Tú Anh, TS. Dương Thị Thùy Trang, ThS. Đỗ Lê Phúc Tâm – Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh

Đây là bài viết nằm trong Chuỗi bài lan tỏa nghiên cứu và kiến thức ứng dụng từ UEH với thông điệp “Research Contribution For All – Nghiên Cứu Vì Cộng Đồng”, UEH trân trọng kính mời Quý độc giả cùng đón xem bản tin UEH Research Insights tiếp theo.

Tin, ảnh: Tác giả, Ban Truyền thông và Phát triển đối tác UEH

Giọng đọc: Thanh Kiều

Chu kỳ giảm giá của đồng USD?

TS. Đinh Thị Thu Hồng và nhóm nghiên cứu

26 Tháng Sáu, 2021

Việt Nam cần kịch bản cho thương mại tương lai

ThS. Tô Công Nguyên Bảo

26 Tháng Sáu, 2021

Hệ thống tiền tệ tiếp theo như thế nào?

TS. Lê Đạt Chí và nhóm nghiên cứu

26 Tháng Sáu, 2021

Chuyển đổi số trong khu vực công tại Việt Nam

Khoa Quản lý nhà nước

26 Tháng Sáu, 2021

Cần đưa giao dịch công nghệ lên sàn chứng khoán

Bộ Khoa học và Công nghệ

5 Tháng Sáu, 2021

Thiết kế đô thị: tầm nhìn vững chắc cho đô thị bền vững

Viện Đô thị thông minh và Quản lý

5 Tháng Sáu, 2021

Phục hồi du lịch và nỗ lực thoát khỏi vòng xoáy ảnh hưởng bởi Covid-19

Viện Đô thị thông minh và Quản lý

5 Tháng Sáu, 2021

2021 sẽ là năm khởi đầu của chu kỳ tăng trưởng mới

PGS.TS Nguyễn Khắc Quốc Bảo

5 Tháng Sáu, 2021

Quỹ vaccine sẽ khả thi khi có người dân đóng góp

Phạm Khánh Nam, Việt Dũng

5 Tháng Sáu, 2021

Kích thích kinh tế, gia tăng vận tốc dòng tiền

Quách Doanh Nghiệp

5 Tháng Sáu, 2021

Đi tìm chiến lược hậu Covid-19 cho doanh nghiệp bảo hiểm Việt Nam

PGS TS Nguyễn Khắc Quốc Bảo, ThS Lê Văn

5 Tháng Sáu, 2021

Insurtech – Cơ hội và thách thức cho Startup Việt

Ths. Lê Thị Hồng Hoa

5 Tháng Sáu, 2021