[Research Contribution] Hydrogen – Cơ hội và Thách thức cho phát triển giao thông xanh tại Đồng bằng Sông Cửu Long

30 Tháng Sáu, 2025

Từ khóa: Biến đổi khí hậu, Giao thông xanh, Hydrogen, Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL)

Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) là vùng kinh tế trọng điểm của Việt Nam nhưng hiện vẫn đối mặt với nhiều thách thức về hạ tầng giao thông, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu diễn biến ngày càng phức tạp. Việc phát triển hệ thống giao thông bền vững, thích ứng và thân thiện với môi trường đang trở thành ưu tiên hàng đầu, trong đó mô hình giao thông xanh là hướng tiếp cận đầy triển vọng. Hydrogen – một nguồn năng lượng sạch mới nổi tại Việt Nam – được kỳ vọng sẽ đóng vai trò quan trọng trong giảm phát thải khí nhà kính, đặc biệt thông qua ứng dụng vào các phương tiện sử dụng pin nhiên liệu. Tuy nhiên, bài toán hạ tầng tiếp nhiên liệu và hệ sinh thái hỗ trợ vẫn còn là rào cản lớn. Trong bài nghiên cứu này, nhóm tác giả thuộc UEH Mekong, Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh (UEH) đã tập trung phân tích tiềm năng phát triển giao thông xanh sử dụng hydrogen tại ĐBSCL, làm rõ cơ hội, thách thức và đề xuất các giải pháp hạ tầng khả thi hướng đến phát triển bền vững.

Bg 1499x600

Phát triển giao thông bền vững tại ĐBSCL: Thách thức, cơ hội và định hướng thích ứng với biến đổi khí hậu

Đồng bằng sông Cửu Long là khu vực có vai trò chiến lược đối với phát triển kinh tế – xã hội của Việt Nam, nhưng đang chịu tác động nặng nề bởi biến đổi khí hậu. Với địa hình thấp và bằng phẳng, khu vực này nằm trong nhóm những đồng bằng dễ bị tổn thương nhất do nước biển dâng và các hiện tượng thời tiết cực đoan. Trong khi đó, hạ tầng giao thông tại ĐBSCL còn nhiều hạn chế, gây cản trở cho việc kết nối vùng và phát triển kinh tế bền vững. Trước thực trạng đó, Chính phủ đã và đang ưu tiên đầu tư nâng cấp kết cấu hạ tầng giao thông tại khu vực. Tuy nhiên, các nghiên cứu tích hợp giữa phát triển giao thông và thích ứng với biến đổi khí hậu – đặc biệt là vấn đề phát thải CO₂ – vẫn còn chưa được khai thác đầy đủ. Do đó, cần thiết có những nghiên cứu chuyên sâu nhằm đề xuất giải pháp phát triển hạ tầng giao thông vừa hiện đại, vừa thích ứng với điều kiện biến đổi khí hậu, hướng đến mục tiêu phát triển bền vững cho toàn vùng ĐBSCL.

Trong bối cảnh đó, bài viết tập trung phân tích, tổng hợp thông tin và dữ liệu từ các nghiên cứu trước đây để làm rõ các khái niệm về “giao thông xanh” và tiềm năng ứng dụng năng lượng hydrogen như một giải pháp mới giúp thích ứng với biến đổi khí hậu tại ĐBSCL. Đồng thời, bài viết cũng nhận diện các cơ hội, thách thức và đề xuất một số định hướng phát triển hạ tầng giao thông xanh cho khu vực nói riêng và Việt Nam nói chung trong thời gian tới.

Khái niệm và tiếp cận lý thuyết về Giao thông xanh

Giao thông xanh được định nghĩa là “dịch vụ vận tải có ít tác động tiêu cực đến sức khỏe con người và môi trường hơn so với các dịch vụ vận tải hiện có”. Khái niệm này bao hàm các giải pháp công nghệ và chính sách nhằm tối ưu hóa hoạt động vận tải, hướng đến giảm phát thải khí nhà kính, tiết kiệm năng lượng và nâng cao hiệu quả môi trường. Giao thông xanh không chỉ bao gồm các phương tiện chạy bằng điện hoặc năng lượng tái tạo mà còn đề cập đến việc sử dụng nhiên liệu sinh học, phát triển hạ tầng giao thông công cộng hiệu quả, ứng dụng công nghệ thông minh trong quản lý vận tải và tổ chức không gian đô thị hợp lý.

Việc phát triển hệ thống giao thông xanh mang lại nhiều lợi ích thiết thực, cả về kinh tế, xã hội lẫn môi trường. Cụ thể, giao thông xanh góp phần giảm thiểu ô nhiễm không khí, giảm tắc nghẽn giao thông và tai nạn, tiết kiệm năng lượng, đồng thời thúc đẩy sự phát triển đô thị bền vững và nâng cao chất lượng sống cho người dân.

Giao thông không phát thải và nhu cầu chuyển đổi tại Đồng bằng Sông Cửu Long

Trong những năm gần đây, phương tiện không phát thải (ZEV – Zero Emission Vehicle) ngày càng được quan tâm tại Việt Nam. Đây là loại phương tiện không tạo ra khí thải trong quá trình vận hành, bao gồm xe điện chạy pin (BEV) và xe sử dụng pin nhiên liệu hydro (FCEV). Nhiều quốc gia đã có chính sách ưu đãi để khuyến khích phát triển ZEV, song tại Việt Nam, quá trình chuyển đổi vẫn còn chậm do hạ tầng sạc chưa đồng bộ, chi phí đầu tư cao và tâm lý e ngại từ người tiêu dùng. Tuy vậy, xe máy ZEV đang ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng, mở ra nhiều triển vọng phát triển trong tương lai.

Riêng tại ĐBSCL, giao thông cá nhân vẫn chiếm ưu thế, đặc biệt là xe máy và ô tô dưới 9 chỗ. Tuy nhiên, nhóm phương tiện này cũng chính là nguồn phát thải khí gây ô nhiễm không khí đáng kể. Dù mỗi phương tiện chỉ phát thải ở mức vừa phải, nhưng tổng lượng khí thải cộng dồn theo quy mô dân số và tần suất di chuyển lại tạo ra áp lực lớn lên môi trường. Thực trạng này cho thấy nhu cầu cấp thiết phải tìm kiếm giải pháp thay thế, trong đó, ZEV là hướng đi phù hợp để giảm thiểu phát thải, cải thiện chất lượng không khí và phát triển giao thông bền vững tại khu vực.

Hydrogen – Năng lượng sạch tiềm năng trong chuyển đổi giao thông và công nghiệp

Hydrogen được xem là một nguồn năng lượng sạch đa dạng và tiềm năng, có thể được sản xuất theo nhiều cách khác nhau, trong đó nổi bật là điện phân nước sử dụng năng lượng tái tạo để tạo ra hydrogen xanh. Đây là phương pháp không phát thải khí nhà kính nếu được vận hành bằng nguồn điện mặt trời hoặc điện gió – những nguồn năng lượng dồi dào tại ĐBSCL. Bên cạnh đó, dù phương pháp sản xuất hydrogen từ khí tự nhiên (SMR) vẫn phổ biến, nhưng nó gây phát thải carbon nếu không có công nghệ thu giữ kèm theo. Lợi thế nổi bật của hydrogen là khi sử dụng trong pin nhiên liệu, nó chỉ thải ra hơi nước, nên rất phù hợp để thay thế nhiên liệu hóa thạch, nhất là trong vận tải hạng nặng, tàu thủy và công nghiệp khó khử cacbon – những lĩnh vực còn nhiều dư địa tại ĐBSCL.

Đồng bằng Sông Cửu Long sở hữu lợi thế lớn trong phát triển năng lượng tái tạo, đặc biệt là điện mặt trời và điện gió – những nguồn năng lượng lý tưởng để sản xuất hydrogen xanh tại chỗ. Với bức xạ mặt trời cao, tốc độ gió mạnh tại các tỉnh ven biển, cùng hệ thống sông ngòi dày đặc, khu vực này hoàn toàn có thể kết hợp điện mặt trời – điện gió để điện phân nước, tạo ra hydrogen xanh phục vụ các lĩnh vực giao thông, công nghiệp và nông nghiệp. Đặc biệt, trong bối cảnh Việt Nam cam kết phát thải ròng bằng 0 và nhận được sự hỗ trợ từ các tổ chức tài chính quốc tế, ĐBSCL có cơ hội trở thành trung tâm sản xuất và ứng dụng hydrogen xanh, nhất là trong vận tải thủy, xe buýt, xe tải, cũng như các dây chuyền công nghiệp chế biến nông sản, thủy sản sạch.

Tuy nhiên, việc phát triển hydrogen xanh tại khu vực này vẫn đang gặp nhiều rào cản. Chi phí sản xuất và lưu trữ hydrogen còn cao, hạ tầng nạp nhiên liệu gần như chưa có, trong khi hệ thống lưới điện chưa đủ mạnh để triển khai sản xuất ở quy mô lớn. Công nghệ còn mới khiến phương tiện sử dụng hydrogen (xe buýt, tàu thủy, xe tải) chưa phổ biến, đi kèm với sự thiếu hụt nhân lực chuyên môn và chương trình đào tạo. Bên cạnh đó, khung pháp lý và cơ chế chính sách hỗ trợ vẫn chưa hoàn thiện, gây khó khăn cho việc thu hút đầu tư. Hydrogen còn phải cạnh tranh với các công nghệ xanh khác đang phát triển nhanh như xe điện chạy pin lithium-ion hay nhiên liệu sinh học.

Cơ chế chính sách – Đòn bẩy cho phát triển giao thông xanh và năng lượng hydrogen

Để thúc đẩy phát triển giao thông không phát thải và khai thác hiệu quả tiềm năng năng lượng hydrogen tại Đồng bằng Sông Cửu Long, nhóm tác giả đề xuất một số định hướng chính sách trọng tâm như sau:

Thứ nhất, xây dựng và phát triển hệ thống hạ tầng tiếp nhiên liệu hydrogen đồng bộ và quy mô, ưu tiên tại các đô thị, khu công nghiệp, cảng sông và tuyến vận tải trọng điểm trong khu vực ĐBSCL. Hệ thống này cần được tích hợp với lưới điện, mạng đường ống khí và các trạm nạp hiện hữu, nhằm tối ưu hóa chi phí và tạo nền tảng cho ứng dụng hydrogen trong vận tải thủy, xe buýt, xe tải và tàu du lịch.

Thứ hai, ban hành cơ chế khuyến khích đầu tư và thúc đẩy hợp tác công – tư (PPP) trong lĩnh vực năng lượng sạch, đặc biệt là hydrogen. Các biện pháp có thể bao gồm miễn/giảm thuế thu nhập doanh nghiệp, ưu đãi tín dụng xanh, hỗ trợ nghiên cứu phát triển (R&D), và trợ giá trong giai đoạn đầu triển khai. Việc tạo điều kiện thuận lợi về tài chính và thủ tục hành chính sẽ thu hút các nhà đầu tư trong và ngoài nước tham gia vào chuỗi giá trị hydrogen.

Thứ ba, hoàn thiện khung pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật đối với hydrogen, bao gồm các quy định về an toàn, vận hành, kiểm định và cấp phép cho phương tiện, cơ sở sản xuất – lưu trữ – phân phối hydrogen. Bên cạnh đó, cần có chiến lược phát triển nhân lực, chuyển giao công nghệ và đào tạo kỹ thuật viên phục vụ vận hành hệ thống năng lượng mới này trong dài hạn.

Cuối cùng, áp dụng công cụ kinh tế như thuế phát thải CO₂ nhằm điều chỉnh hành vi thị trường theo hướng thân thiện với môi trường. Thuế này có thể được đánh vào các phương tiện hoặc doanh nghiệp phát thải cao, đồng thời đi kèm với các chính sách ưu đãi cho phương tiện sử dụng năng lượng sạch như xe chạy điện, xe hydro. Nguồn thu từ thuế nên được tái đầu tư vào phát triển trạm tiếp nhiên liệu, giao thông công cộng xanh và nâng cấp lưới điện địa phương.

Từ những phân tích về tiềm năng, hiện trạng và các đề xuất chính sách nêu trên, việc ứng dụng năng lượng hydrogen vào giao thông xanh tại ĐBSCL không chỉ góp phần giảm thiểu phát thải khí nhà kính mà còn mở ra hướng đi bền vững cho phát triển hạ tầng giao thông trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Dù còn nhiều thách thức như chi phí đầu tư, công nghệ lưu trữ và phân phối hydrogen, nhưng với chính sách hỗ trợ phù hợp và sự hợp tác giữa các bên liên quan, hydrogen có tiềm năng trở thành nguồn năng lượng chủ chốt trong hệ thống giao thông xanh của Việt Nam. Điều này không chỉ giúp cải thiện chất lượng môi trường mà còn thúc đẩy phát triển kinh tế và nâng cao chất lượng sống cho người dân khu vực.

Xem toàn bộ bài nghiên cứu: Hydrogen – Cơ hội & Thách thức cho phát triển giao thông xanh tại Đồng bằng Sông Cửu Long TẠI ĐÂY

Nhóm tác giả: ThS. Nguyễn Đăng Khoa, Phan Minh Bảo Ân – Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh

Đây là bài viết nằm trong chuỗi bài lan tỏa nghiên cứu và kiến thức ứng dụng với thông điệp “For a More Sustainable Mekong – Vì một Đồng bằng sông Cửu Long bền vững”, thuộc chương trình “Research Contribution For All – Nghiên Cứu Vì Cộng Đồng” do UEH thực hiện. UEH trân trọng kính mời Quý độc giả cùng đón xem bản tin UEH Research Insights tiếp theo.

Tin, ảnh: Tác giả, Phòng Tuyển sinh – Truyền thông UEH Mekong, Ban Truyền thông và Phát triển đối tác UEH

Giọng đọc: Thanh Kiều

Chu kỳ giảm giá của đồng USD?

TS. Đinh Thị Thu Hồng và nhóm nghiên cứu

26 Tháng Sáu, 2021

Việt Nam cần kịch bản cho thương mại tương lai

ThS. Tô Công Nguyên Bảo

26 Tháng Sáu, 2021

Hệ thống tiền tệ tiếp theo như thế nào?

TS. Lê Đạt Chí và nhóm nghiên cứu

26 Tháng Sáu, 2021

Chuyển đổi số trong khu vực công tại Việt Nam

Khoa Quản lý nhà nước

26 Tháng Sáu, 2021

Cần đưa giao dịch công nghệ lên sàn chứng khoán

Bộ Khoa học và Công nghệ

5 Tháng Sáu, 2021

Thiết kế đô thị: tầm nhìn vững chắc cho đô thị bền vững

Viện Đô thị thông minh và Quản lý

5 Tháng Sáu, 2021

Phục hồi du lịch và nỗ lực thoát khỏi vòng xoáy ảnh hưởng bởi Covid-19

Viện Đô thị thông minh và Quản lý

5 Tháng Sáu, 2021

2021 sẽ là năm khởi đầu của chu kỳ tăng trưởng mới

PGS.TS Nguyễn Khắc Quốc Bảo

5 Tháng Sáu, 2021

Quỹ vaccine sẽ khả thi khi có người dân đóng góp

Phạm Khánh Nam, Việt Dũng

5 Tháng Sáu, 2021

Kích thích kinh tế, gia tăng vận tốc dòng tiền

Quách Doanh Nghiệp

5 Tháng Sáu, 2021

Đi tìm chiến lược hậu Covid-19 cho doanh nghiệp bảo hiểm Việt Nam

PGS TS Nguyễn Khắc Quốc Bảo, ThS Lê Văn

5 Tháng Sáu, 2021

Insurtech – Cơ hội và thách thức cho Startup Việt

Ths. Lê Thị Hồng Hoa

5 Tháng Sáu, 2021