[Research Contribution] Khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến công bố thông tin phát thải khí nhà kính và định hướng áp dụng kế toán carbon tại Việt Nam

4 Tháng Chín, 2025

Từ khóa: Greenhouse Gas (GHG); kế toán carbon; sở hữu nước ngoài; đòn bẩy tài chính, quy mô công ty.

Trước sức ép của biến đổi khí hậu toàn cầu, vấn đề giảm phát thải khí nhà kính đang trở thành ưu tiên hàng đầu trong chiến lược phát triển của nhiều quốc gia. Việt Nam, với cam kết đạt mức phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, đứng trước yêu cầu cấp bách phải xây dựng cơ chế minh bạch thông tin phát thải và áp dụng các công cụ quản trị tiên tiến như kế toán carbon. Tuy nhiên, tiến trình này vẫn còn nhiều thách thức, từ hành lang pháp lý, năng lực quản trị của doanh nghiệp đến sự sẵn sàng của thị trường. Từ thực tiễn đó, nghiên cứu của nhóm tác giả thuộc UEH Mekong, Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh (UEH) đã tập trung phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến công bố thông tin phát thải, đồng thời đề xuất định hướng áp dụng kế toán carbon tại Việt Nam, cung cấp những gợi ý quan trọng cho tiến trình quản trị bền vững.

Bg 1499x600

Bối cảnh nghiên cứu

Biến đổi khí hậu đang là thách thức toàn cầu, đòi hỏi sự vào cuộc mạnh mẽ của cả chính phủ, doanh nghiệp và xã hội. Việt Nam là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nghiêm trọng từ biến đổi khí hậu, đặc biệt là khu vực đồng bằng sông Cửu Long. Nhận thức được điều này, Chính phủ Việt Nam đã thể hiện cam kết mạnh mẽ tại Hội nghị COP26 với mục tiêu đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050. Mục tiêu này đòi hỏi sự chuyển đổi toàn diện trong cách thức vận hành của doanh nghiệp, đặc biệt trong đo lường, kiểm soát và công bố thông tin phát thải khí nhà kính (GHG).

Minh bạch thông tin về GHG là nền tảng để nâng cao trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp với cộng đồng và nhà đầu tư. Ở Việt Nam, Thông tư 96/2020/TT-BTC đã bước đầu quy định việc công bố thông tin này trong báo cáo thường niên, song thực tiễn triển khai vẫn còn hạn chế: thiếu hướng dẫn cụ thể, chưa tích hợp vào báo cáo tài chính, và phần lớn chỉ dừng ở mô tả định tính thay vì cung cấp số liệu định lượng.

Trong bối cảnh đó, kế toán carbon nổi lên như một công cụ quan trọng giúp định lượng phát thải, hỗ trợ quản trị môi trường và thúc đẩy báo cáo tích hợp. Nhiều quốc gia đã áp dụng kế toán carbon như một phần của chiến lược phát triển bền vững, trong khi tại Việt Nam đây vẫn là khái niệm mới, chưa có chuẩn mực riêng. Khoảng trống này cần được lấp đầy để hướng đến hệ thống công bố thông tin phát thải minh bạch, đầy đủ, phục vụ mục tiêu trung hòa carbon trong tương lai.

Khung nghiên cứu và phương pháp phân tích

Trước thực trạng và yêu cầu đặt ra, nghiên cứu này hướng đến ba mục tiêu chính: (1) Đo lường mức độ công bố thông tin phát thải khí nhà kính của các công ty niêm yết tại Việt Nam; (2) Khám phá các yếu tố bên trong DN ảnh hưởng đến việc công bố thông tin này; và (3) Lược khảo các nghiên cứu về kế toán carbon trên thế giới để đề xuất hướng áp dụng kế toán carbon tại Việt Nam. Trên cơ sở khung lý thuyết liên quan, nhóm nghiên cứu đã xây dựng các giả thuyết và mô hình phân tích nhằm kiểm định mối quan hệ giữa đặc điểm doanh nghiệp và mức độ công bố thông tin phát thải. Dữ liệu nghiên cứu bao gồm 399 báo cáo thường niên và báo cáo phát triển bền vững của 133 công ty niêm yết trên HOSE và HNX trong giai đoạn 2021–2023. Phương pháp phân tích định lượng được sử dụng để đánh giá mức độ công bố thông tin và kiểm định các giả thuyết, từ đó cung cấp bằng chứng thực nghiệm làm cơ sở cho các đề xuất về áp dụng kế toán carbon tại Việt Nam.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Kết quả phân tích cho thấy mức độ công bố thông tin phát thải khí nhà kính của các công ty niêm yết tại Việt Nam trong giai đoạn 2021–2023 nhìn chung còn thấp. Trong tổng số 399 báo cáo được khảo sát, có đến 202 báo cáo (chiếm 50,6%) hoàn toàn không công bố hoặc chỉ nêu chung chung như “không có” hay “không thuộc đối tượng công bố”. Chỉ có 90 báo cáo (22,6%) cung cấp thông tin ở mức trung bình, chủ yếu dừng lại ở việc công bố số liệu phát thải. Số lượng báo cáo đạt mức đầy đủ hơn – tức vừa công bố số liệu vừa trình bày các giải pháp và sáng kiến giảm thiểu phát thải – chỉ chiếm 85 trường hợp (21,3%). Những con số này cho thấy công bố thông tin phát thải nhà kính tại Việt Nam hiện vẫn còn hạn chế cả về phạm vi và chiều sâu nội dung.

Phân tích các nhân tố ảnh hưởng cho thấy, ba yếu tố có ý nghĩa thống kê gồm: tỷ lệ sở hữu nước ngoài, quy mô doanh nghiệpđòn bẩy tài chính. Cụ thể, doanh nghiệp có quy mô lớn và tỷ lệ sở hữu nước ngoài cao có xu hướng công bố thông tin GHG minh bạch hơn. Điều này phù hợp với lý thuyết các bên liên quan, khi các công ty lớn thường chịu áp lực mạnh mẽ từ nhà đầu tư, khách hàng và cơ quan quản lý, đồng thời phải đáp ứng yêu cầu báo cáo khắt khe hơn. Tương tự, sự tham gia của cổ đông nước ngoài tạo áp lực buộc doanh nghiệp phải nâng cao tính minh bạch, qua đó củng cố uy tín và duy trì tính hợp pháp trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Kết quả này đồng nhất với nhiều nghiên cứu quốc tế, nhấn mạnh vai trò của áp lực bên ngoài trong việc thúc đẩy minh bạch thông tin.

Ngược lại, đòn bẩy tài chính cao lại có tác động tiêu cực đến mức độ công bố GHG. Theo lý thuyết đại diện, các công ty sử dụng nhiều nợ thường lo ngại việc công bố thông tin phát thải có thể làm gia tăng chi phí vốn vay hoặc tạo rủi ro trong quan hệ với chủ nợ, từ đó hạn chế mức độ minh bạch. Kết quả này tương đồng với nhiều bằng chứng thực nghiệm gần đây tại các quốc gia khác.

 Kết quả nghiên cứu cho thấy các doanh nghiệp có quy mô lớn, tỷ lệ sở hữu nước ngoài cao thường có động lực và năng lực để triển khai công bố thông tin phát thải một cách đầy đủ, qua đó cũng thể hiện mức độ sẵn sàng cao hơn trong việc áp dụng hệ thống kế toán carbon. Ngược lại, những doanh nghiệp có đòn bẩy tài chính lớn thường hạn chế công bố, phản ánh sự dè dặt trong việc đầu tư cho các hệ thống quản trị carbon. Điều này gợi mở rằng sự phát triển của kế toán carbon tại Việt Nam sẽ gắn liền với áp lực hội nhập quốc tế, yêu cầu quản trị minh bạch của thị trường vốn, cũng như năng lực tài chính và công nghệ của doanh nghiệp, đặc biệt trong bối cảnh các chuẩn mực quốc tế mới như IFRS S1 và IFRS S2 đang dần được áp dụng.

Sự cần thiết và định hướng áp dụng kế toán carbon tại Việt Nam

Việt Nam đã thể hiện cam kết mạnh mẽ trong việc giảm phát thải khí nhà kính thông qua nhiều văn bản pháp lý quan trọng như: Luật Bảo vệ môi trường 2020, Nghị định 06/2022/NĐ-CP, Quyết định 13/2024/QĐ-TTg và Quyết định 232/QĐ-TTg về phát triển thị trường carbon. Để hiện thực hóa các mục tiêu này và tạo tiền đề cho việc tham gia hiệu quả vào thị trường carbon, yêu cầu về công bố thông tin GHG một cách minh bạch, chính xác và có thể so sánh được trở nên vô cùng cấp thiết.

Tuy nhiên, hiện nay vẫn chưa có một chuẩn mực riêng cho kế toán carbon. Trong khi đó, quốc tế đã có các chuẩn mực IFRS S1, IFRS S2 của ISSB và khuyến nghị áp dụng GHG Protocol hay một số IAS (như IAS 16, IAS 38, IAS 2) để ghi nhận và công bố các thông tin liên quan. Tương tự, tại Việt Nam, mặc dù có ban hành các văn bản yêu cầu báo cáo khí nhà kính, giải pháp giảm thiểu GHG. Tuy nhiên, việc áp dụng hệ thống kế toán carbon bài bản và công bố thông tin GHG đầy đủ, đặc biệt trên các báo cáo chính thức theo góc độ kế toán để đáp ứng cả yêu cầu trong nước và chuẩn mực quốc tế, vẫn còn nhiều thách thức.

Nghiên cứu này khuyến nghị vận dụng linh hoạt các chuẩn mực kế toán hiện hành (IAS/VAS) để ghi nhận các giao dịch liên quan đến giảm phát thải và thị trường carbon trong tương lai. Đồng thời, doanh nghiệp cần mở tài khoản chi tiết và công bố thông tin về phát thải, mục tiêu giảm phát thải, rủi ro và cơ hội khí hậu trong các báo cáo thường niên, báo cáo tài chính hoặc thuyết minh bổ sung theo các chuẩn mực phổ biến (GRI, CDP). Cách tiếp cận này vừa đáp ứng yêu cầu pháp lý trong nước, vừa nâng cao tính minh bạch và so sánh quốc tế.

Một số hàm ý chính sách

Những phát hiện của nghiên cứu này cung cấp một số hàm ý quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách, cơ quan quản lý và lãnh đạo doanh nghiệp đang tìm cách tăng cường công bố khí nhà kính và thúc đẩy việc áp dụng các thông lệ kế toán carbon tại Việt Nam.

Thứ nhất, ảnh hưởng đáng kể của quy mô công ty đến việc công bố GHG cho thấy các doanh nghiệp lớn có nhiều lợi thế hơn về nguồn lực, năng lực và chịu áp lực từ các bên liên quan để áp dụng các hệ thống kế toán carbon. Do vậy, chính sách nên ưu tiên triển khai tại các doanh nghiệp lớn, đặc biệt trong các ngành phát thải cao, đồng thời mở rộng dần sang doanh nghiệp nhỏ thông qua khuôn khổ pháp lý theo giai đoạn và các chương trình hỗ trợ phù hợp.

Thứ hai, mối quan hệ tích cực giữa quyền sở hữu nước ngoài và công bố GHG cho thấy vai trò dẫn dắt của các bên liên quan quốc tế trong phát triển bền vững. Các cơ quan quản lý nên tận dụng điều này bằng cách khuyến khích các công ty có vốn đầu tư nước ngoài áp dụng các chuẩn mực báo cáo quốc tế như GRI, ISSB hay ISO 14064. Điều này không chỉ nâng cao tính minh bạch mà còn tạo điều kiện chuyển giao kinh nghiệm cho doanh nghiệp trong nước.

Thứ ba, mối liên hệ tiêu cực giữa đòn bẩy tài chính và công bố GHG nhấn mạnh nhu cầu về các ưu đãi tài chính và thể chế. Các nhà hoạch định chính sách có thể tích hợp tiêu chí công bố khí hậu vào điều kiện vay vốn, khuyến khích tổ chức tài chính ưu đãi cho doanh nghiệp có hệ thống báo cáo môi trường tốt. Đồng thời, cần có chương trình xây dựng năng lực, hỗ trợ chi phí để giúp doanh nghiệp có đòn bẩy tài chính cao vượt qua rào cản về nguồn lực.

Cuối cùng, trong bối cảnh Việt Nam cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 và đang hình thành thị trường carbon theo Quyết định số 232/QĐ-TTg, việc thiết lập một khuôn khổ kế toán carbon chuẩn hóa, hài hòa với thông lệ quốc tế là hết sức cấp bách. Điều này sẽ nâng cao khả năng so sánh dữ liệu, cải thiện giám sát – xác minh, và hỗ trợ hình thành một thị trường carbon hiệu quả, đáng tin cậy. Để đạt được điều này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan nhà nước, hiệp hội ngành nghề và giới học thuật.

Nghiên cứu đã nhấn mạnh rằng kế toán carbon không chỉ là công cụ quản trị nội bộ mà còn là nền tảng cho phát triển bền vững và hội nhập quốc tế của doanh nghiệp Việt Nam. Việc sớm xây dựng và triển khai khung kế toán carbon quốc gia sẽ góp phần hiện thực hóa cam kết khí hậu, thúc đẩy minh bạch và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.

Xem toàn bộ bài nghiên cứu Khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến công bố thông tin phát thải khí nhà kính và định hướng áp dụng kế toán carbon tại Việt Nam TẠI ĐÂY.

Nhóm tác giả: TS. Lâm Thị Trúc Linh, ThS. Nguyễn Hồng Nga, ThS. Nguyễn Ngọc Thọ – Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh

Đây là bài viết nằm trong chuỗi bài lan tỏa nghiên cứu và kiến thức ứng dụng với thông điệp “For a More Sustainable Mekong – Vì một Đồng bằng sông Cửu Long bền vững”, thuộc chương trình “Research Contribution For All – Nghiên Cứu Vì Cộng Đồng” do UEH thực hiện. UEH trân trọng kính mời Quý độc giả cùng đón xem bản tin UEH Research Insights tiếp theo.

Tin, ảnh: Tác giả, Phòng Tuyển sinh – Truyền thông UEH Mekong, Ban Truyền thông và Phát triển đối tác UEH

Giọng đọc: Thanh Kiều

Chu kỳ giảm giá của đồng USD?

TS. Đinh Thị Thu Hồng và nhóm nghiên cứu

26 Tháng Sáu, 2021

Việt Nam cần kịch bản cho thương mại tương lai

ThS. Tô Công Nguyên Bảo

26 Tháng Sáu, 2021

Hệ thống tiền tệ tiếp theo như thế nào?

TS. Lê Đạt Chí và nhóm nghiên cứu

26 Tháng Sáu, 2021

Chuyển đổi số trong khu vực công tại Việt Nam

Khoa Quản lý nhà nước

26 Tháng Sáu, 2021

Cần đưa giao dịch công nghệ lên sàn chứng khoán

Bộ Khoa học và Công nghệ

5 Tháng Sáu, 2021

Thiết kế đô thị: tầm nhìn vững chắc cho đô thị bền vững

Viện Đô thị thông minh và Quản lý

5 Tháng Sáu, 2021

Phục hồi du lịch và nỗ lực thoát khỏi vòng xoáy ảnh hưởng bởi Covid-19

Viện Đô thị thông minh và Quản lý

5 Tháng Sáu, 2021

2021 sẽ là năm khởi đầu của chu kỳ tăng trưởng mới

PGS.TS Nguyễn Khắc Quốc Bảo

5 Tháng Sáu, 2021

Quỹ vaccine sẽ khả thi khi có người dân đóng góp

Phạm Khánh Nam, Việt Dũng

5 Tháng Sáu, 2021

Kích thích kinh tế, gia tăng vận tốc dòng tiền

Quách Doanh Nghiệp

5 Tháng Sáu, 2021

Đi tìm chiến lược hậu Covid-19 cho doanh nghiệp bảo hiểm Việt Nam

PGS TS Nguyễn Khắc Quốc Bảo, ThS Lê Văn

5 Tháng Sáu, 2021

Insurtech – Cơ hội và thách thức cho Startup Việt

Ths. Lê Thị Hồng Hoa

5 Tháng Sáu, 2021