[Research Contribution] Hiểu biết của giảng viên sư phạm tiếng Anh về ngữ dụng và những thách thức trong giảng dạy: Một nghiên cứu từ Việt Nam

13 Tháng Mười Một, 2025

Từ khóa: Ngữ dụng học trong ngôn ngữ thứ hai; Phát triển năng lực nghề nghiệp của giáo viên; Phát triển chuyên môn hiệu quả; Hội thảo tập huấn; Đầu vào ngữ dụng; Sách giáo khoa tiếng Anh như ngoại ngữ

Ngữ dụng học trong ngôn ngữ thứ hai (L2) – một yếu tố cốt lõi giúp người học sử dụng tiếng Anh tự nhiên và hiệu quả – vẫn chưa được chú trọng đúng mức trong sách giáo khoa, chương trình giảng dạy EFL và đào tạo giáo viên. Nghiên cứu của tác giả thuộc Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh (UEH) và Victoria University of Wellington đã chứng minh hiệu quả tích cực của mô hình hội thảo tập huấn trong việc nâng cao nhận thức và kiến thức ngữ dụng học L2. Kết quả không chỉ khẳng định tầm quan trọng của PD trong giảng dạy ngữ dụng, mà còn gợi mở một hướng đi khả thi cho phát triển năng lực giáo viên tại các quốc gia có nguồn lực hạn chế, góp phần tích hợp giảng dạy ngữ dụng L2 một cách có hệ thống và bền vững hơn trong lớp học EFL.

Thumb Lớn Thương Hiệu Học Thuật Mới (5)

Ngữ dụng – một kỹ năng giao tiếp bị bỏ quên

Khi học ngoại ngữ, chúng ta thường chú trọng đến từ vựng, ngữ pháp hay phát âm. Tuy nhiên, một yếu tố cực kỳ quan trọng nhưng lại thường bị bỏ quên trong chương trình đào tạo giáo viên tiếng Anh – đó là ngữ dụng ngôn ngữ hai (L2 pragmatics), hay còn gọi là cách sử dụng ngôn ngữ phù hợp trong các tình huống xã hội khác nhau.

Ví dụ, trong tiếng Việt, một lời nhận xét như “Trông bạn mập lên rồi đó” có thể là lời khen. Nhưng nếu nói điều này bằng tiếng Anh với người nước ngoài, họ có thể thấy bị xúc phạm. Đây là một ví dụ điển hình về khác biệt ngữ dụng giữa các nền văn hóa.

Nghiên cứu tại Việt Nam: Giảng viên sư phạm tiếng Anh hiểu gì về ngữ dụng?

Nghiên cứu của nhóm tác giả thực hiện tại một trường đại học sư phạm ngoại ngữ ở Việt Nam, nhằm tìm hiểu:

  • Các giảng viên đào tạo giáo viên tiếng Anh (TEs) biết gì về ngữ dụng?
  • Họ có tin rằng việc dạy ngữ dụng cho sinh viên là quan trọng không?
  • Họ có thực sự dạy ngữ dụng trong lớp không? Nếu có, bằng cách nào?

Tác giả khảo sát và phỏng vấn 14 giảng viên, đồng thời quan sát lớp học của một số người trong số họ.

Kết quả: Giảng viên chia thành hai nhóm rõ rệt

Tác giả phát hiện 14 giảng viên chia thành hai nhóm bằng nhau:

– Nhóm A (7 người): Có hiểu biết tốt về ngữ dụng, từng học tập hoặc sống ở nước ngoài, từng nghiên cứu về ngữ dụng hoặc tự học qua tài liệu. Họ có khả năng giải thích khái niệm như hành vi nói (speech acts), lịch sự (politeness), khác biệt văn hóa, v.v.
– Nhóm B (7 người): Hiểu biết hạn chế hoặc mơ hồ, thường trả lời ngắn gọn, không chắc chắn, và ít đưa ra ví dụ cụ thể. Một số người cảm thấy không đủ khả năng dạy ngữ dụng vì họ không phải là người bản ngữ hoặc chưa từng sống ở nước ngoài.

Điều đáng chú ý là nhiều giảng viên nhóm B không tự tin về năng lực ngữ dụng của mình, và cho rằng việc dạy ngữ dụng chỉ phù hợp với sinh viên trình độ cao – quan điểm này khá phổ biến nhưng không đúng với nghiên cứu hiện đại, vốn ủng hộ việc dạy ngữ dụng từ trình độ sơ cấp.

Tin nhưng không làm: Khi niềm tin không dẫn đến hành động

Hầu hết giảng viên đều công nhận tầm quan trọng của ngữ dụng, cho rằng sinh viên cần biết không chỉ nói gì, mà còn nói như thế nào, với ai, trong hoàn cảnh nào. Tuy nhiên, trong thực tế, chỉ một vài người thực sự dạy ngữ dụng một cách có hệ thống.

Phần lớn chỉ đề cập ngữ dụng một cách ngẫu hứng, khi có cơ hội, hoặc tích hợp rất hạn chế. Chỉ ba giảng viên nói rằng họ có sửa lỗi ngữ dụng cho sinh viên, trong khi phần lớn vẫn chỉ tập trung sửa lỗi ngữ pháp.

Một số người cho rằng ngữ dụng “quá khó” đối với sinh viên sư phạm hiện tại, vì họ còn yếu về ngữ pháp và từ vựng. Nhưng chính tư tưởng này lại khiến sinh viên không bao giờ có cơ hội phát triển năng lực giao tiếp thực tế.

Thực tế giảng dạy: Thiếu định hướng, thiếu nội dung

Quan sát lớp học của bốn giảng viên cho thấy: thời lượng dành cho ngữ dụng cực kỳ ít, hầu hết không có giảng dạy rõ ràng. Một số giảng viên chỉ đưa ra ví dụ đơn lẻ, không kèm phân tích hoặc hướng dẫn sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể.

Ví dụ, trong một lớp nghe, giảng viên chỉ nói “khi giọng điệu cao thì có thể là hài hước,” nhưng không đưa ví dụ thực tế, không có bài tập áp dụng. Trong lớp nói, giảng viên dạy cách “đưa ra lời khuyên” bằng các mẫu câu đơn giản, nhưng không giải thích sự khác biệt về mức độ lịch sự trong từng ngữ cảnh.

Lý do gì khiến ngữ dụng bị xem nhẹ?

Ba nguyên nhân chính có thể lý giải việc ngữ dụng bị bỏ qua:

  • Thiếu kiến thức chuyên môn và phương pháp giảng dạy: Ngay cả những giảng viên biết về ngữ dụng cũng cảm thấy họ không được đào tạo về cách dạy ngữ dụng cho người khác.
  • Niềm tin sai lệch: Nhiều giảng viên nghĩ ngữ dụng chỉ dành cho sinh viên giỏi. Trong khi nghiên cứu chỉ ra rằng ngữ dụng có thể và nên được dạy ở mọi trình độ.
  • Thiếu yêu cầu từ chương trình đào tạo: Không có hướng dẫn chính thức hoặc yêu cầu tích hợp ngữ dụng vào chương trình sư phạm tiếng Anh.

Gợi ý từ nghiên cứu

Nghiên cứu của tác giả đưa ra ba khuyến nghị chính:

  • Đào tạo giảng viên sư phạm về ngữ dụng và cách giảng dạy ngữ dụng: Đây là bước then chốt để cải thiện chất lượng đào tạo giáo viên tiếng Anh.
  • Tích hợp ngữ dụng vào chương trình đào tạo chính quy: Không nên chỉ dạy lý thuyết ngữ dụng trong môn học riêng biệt, mà cần lồng ghép vào các môn kỹ năng như nghe, nói, đọc, viết.
  • Thúc đẩy nghiên cứu và tự học của giảng viên: Những người chủ động tìm hiểu hoặc nghiên cứu về ngữ dụng đều thể hiện năng lực cao hơn và áp dụng nhiều hơn trong giảng dạy.

Ngữ dụng không phải là “phần nâng cao” xa xỉ, mà là trung tâm của giao tiếp hiệu quả. Muốn đào tạo những giáo viên tiếng Anh có khả năng giúp học sinh giao tiếp tốt trong môi trường toàn cầu, cần bắt đầu từ chính đội ngũ đào tạo giáo viên.

Để làm được điều đó, cần thay đổi tư duy, nâng cao năng lực, và đặc biệt là xem ngữ dụng như một phần không thể thiếu trong mọi cấp độ giảng dạy tiếng Anh.

Xem toàn bộ bài nghiên cứu Hiểu biết của giảng viên sư phạm tiếng Anh về ngữ dụng và những thách thức trong giảng dạy: Một nghiên cứu từ Việt Nam TẠI ĐÂY.

Tác giả: TS. Tôn Nữ Tùy Anh – Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh, PGS. Jonathan Newton – Victoria University of Wellington

Đây là bài viết nằm trong Chuỗi bài lan tỏa nghiên cứu và kiến thức ứng dụng từ UEH với thông điệp “Research Contribution For All – Nghiên Cứu Vì Cộng Đồng”. UEH trân trọng kính mời Quý độc giả cùng đón xem bản tin UEH Research Insights tiếp theo.

Tin, ảnh: Tác giả, Ban Truyền thông và Phát triển đối tác UEH

Giọng đọc: Thanh Kiều

Chân Trang (1)

Chu kỳ giảm giá của đồng USD?

TS. Đinh Thị Thu Hồng và nhóm nghiên cứu

26 Tháng Sáu, 2021

Việt Nam cần kịch bản cho thương mại tương lai

ThS. Tô Công Nguyên Bảo

26 Tháng Sáu, 2021

Hệ thống tiền tệ tiếp theo như thế nào?

TS. Lê Đạt Chí và nhóm nghiên cứu

26 Tháng Sáu, 2021

Chuyển đổi số trong khu vực công tại Việt Nam

Khoa Quản lý nhà nước

26 Tháng Sáu, 2021

Cần đưa giao dịch công nghệ lên sàn chứng khoán

Bộ Khoa học và Công nghệ

5 Tháng Sáu, 2021

Thiết kế đô thị: tầm nhìn vững chắc cho đô thị bền vững

Viện Đô thị thông minh và Quản lý

5 Tháng Sáu, 2021

Phục hồi du lịch và nỗ lực thoát khỏi vòng xoáy ảnh hưởng bởi Covid-19

Viện Đô thị thông minh và Quản lý

5 Tháng Sáu, 2021

2021 sẽ là năm khởi đầu của chu kỳ tăng trưởng mới

PGS.TS Nguyễn Khắc Quốc Bảo

5 Tháng Sáu, 2021

Quỹ vaccine sẽ khả thi khi có người dân đóng góp

Phạm Khánh Nam, Việt Dũng

5 Tháng Sáu, 2021

Kích thích kinh tế, gia tăng vận tốc dòng tiền

Quách Doanh Nghiệp

5 Tháng Sáu, 2021

Đi tìm chiến lược hậu Covid-19 cho doanh nghiệp bảo hiểm Việt Nam

PGS TS Nguyễn Khắc Quốc Bảo, ThS Lê Văn

5 Tháng Sáu, 2021

Insurtech – Cơ hội và thách thức cho Startup Việt

Ths. Lê Thị Hồng Hoa

5 Tháng Sáu, 2021