Đại học Kinh tế Thành phố. Hồ Chí Minh (UEH) luôn kiên định thực hiện chiến lược “Đa ngành – Bền vững”, trong đó hợp tác quốc tế là nền tảng quan trọng để đóng góp vào các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs). Năm 2024, UEH đã có hơn 500 bài báo quốc tế trên các tạp chí uy tín thuộc danh mục Web of Science, Scopus, ABDC, trong đó, gần 50% các công bố quốc tế của UEH có liên quan đến các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs). Nhà trường có 42 đề tài nghiên cứu khoa học liên quan đến các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) theo định hướng của UEH; 127 đề tài NCKH, dự án đăng ký của sinh viên về phát triển ý tưởng mới, ứng dụng công nghệ, giải pháp trong phát triển bền vững, kinh tế tuần hoàn, sống xanh, không rác thải, giảm khí thải, phát triển kinh tế địa phương bền vững 

Unnamed

Số lượng và mức độ ảnh hưởng của công bố quốc tế của UEH gắn với 16 mục tiêu phát triển bền vững của LHQ từ năm 2021-2024 (theo số liệu trích xuất từ Cơ sở dữ liệu Scopus tháng 12/2024)

Năm nay, UEH đã đạt nhiều kết quả tích cực trong việc huy động nguồn lực quốc tế và mở rộng mạng lưới quan hệ của Trường thông qua việc tích cực tham gia các dự án quốc tế. Trường hiện đang tham gia tổng cộng 12 dự án quốc tế, với 6 dự án mới được phê duyệt trong năm 2024, trong đó có 4 dự án đã khởi động và 2 dự án sẽ bắt đầu thực hiện trong năm 2025. Các dự án đã và đang mang lại những tác động tích cực đối với việc nâng cao danh tiếng của Nhà trường, mở rộng mạng lưới mối quan hệ, và đặc biệt là ý nghĩa thiết thực đối với cộng đồng, xã hội, khi các nội dung thực hiện theo định hướng bền vững, bảo vệ môi trường, chuyển đổi số và đảm bảo an ninh lương thực cho người dân. 

Với vai trò là trường đại học đa ngành trọng điểm quốc gia, UEH đã tổ chức 19 hội thảo quốc tếtích cực tham gia các hội nghị, hội thảo quốc tế, nghiên cứu so sánh, nhằm xây dựng và lan tỏa thực tiễn tốt nhất (best practice) trong triển khai SDGs. Trong năm qua, UEH đã:

+ Đồng tổ chức nhiều hội thảo quốc tế thường niên (ICBF, ICOB, ELG, J-ACBES, SRS, RTD, v.v.) quy tụ các học giả và chuyên gia toàn cầu để so sánh, thảo luận các cách tiếp cận phát triển bền vững về tài chính xanh, kinh tế tuần hoàn, biến đổi khí hậu, chuyển đổi số, an ninh lương thực, nông nghiệp bền vững, đô thị thông minh.

+ Phối hợp với World Bank, Đại học Regensburg (Đức), Viện nghiên cứu quốc tế, cùng nhiều trường đại học khu vực ASEAN và châu Âu để triển khai các nghiên cứu chính sách và khung giải pháp mang tính so sánh và khuyến nghị.

+ Xây dựng hệ sinh thái kết nối quốc tế thông qua các chuỗi hoạt động như ArtTech Fusion 2024, Vũng Tàu Future, hay World Urban Forum Cairo, góp phần lan tỏa tri thức toàn cầu và thực hành SDGs trong cộng đồng.

Các hoạt động này khẳng định UEH không chỉ tham gia mà còn đồng kiến tạo chuẩn mực quốc tế về SDGs, đóng góp vào việc phát triển thực tiễn tốt nhất (best practice) cho khu vực Đông Nam Á và toàn cầu.

Hoạt động Đối tác quốc tế Hình thức hợp tác Triển khai/So sánh (Comparative/Review) Kết quả – Best practice Đóng góp SDG
Diễn đàn Đô thị Thế giới lần thứ 12 (WUF12) tại Cairo, Ai Cập Các nhà lãnh đạo, chuyên gia và các bên liên quan quốc tế như: Thổ Nhĩ Kỳ, Ai Cập, Hàn Quốc, Bỉ, Mexico và Nepal, UN-Habitat. Tham gia chuỗi hoạt động, trao đổi nghiên cứu, thảo luận chuyên đề (2 phiên thảo luận chính). Thảo luận về Hành động địa phương hướng đến sự phát triển đô thị bền vững và Quy hoạch đại đô thị trong kỷ nguyên công nghệ số. UEH chia sẻ chiến lược phát triển kinh tế – du lịch – nghệ thuật cộng đồng xã Tam Thanh, Quảng Nam như một ví dụ thực tiễn. Đề xuất các sáng kiến và chia sẻ các kinh nghiệm áp dụng công nghệ thực tế nhằm tăng cường và thúc đẩy phát triển đô thị thông minh tại Việt Nam SDG 11 (Các thành phố và cộng đồng bền vững), SDG 17 (Quan hệ đối tác vì các mục tiêu).
Hội thảo RTD 2024 – Resilience by Technology & Design 12 cơ sở đào tạo và viện nghiên cứu danh tiếng trên thế giới (Ý, Úc, Hàn Quốc, Ma Cao, Đài Loan, Singapore, Nhật Bản…). Hơn 200 nhà khoa học, chuyên gia từ 18 quốc gia. Đồng tổ chức Hội thảo quốc tế đa ngành gồm chuỗi các phiên trình bày tham luận, phiên thảo luận, triển lãm và khảo sát thực địa tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL).

Ký kết MOU với Đại học Singapore.

Hội thảo tập trung vào chủ đề “Thúc đẩy tính bền vững” (“Fostering Sustainability”) và “Hướng tới một Đồng bằng sông Cửu Long bền vững hơn”. 

Các nhóm nghiên cứu từ châu Âu, Nhật Bản, ASEAN và Việt Nam cùng trình bày, so sánh các giải pháp công nghệ – thiết kế nhằm tăng khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu, hướng tới hành động bền vững. (điển hình như Nghiên cứu so sánh giải pháp dựa vào thiên nhiên: “Nature-based Solutions for a Sustainable Coastal City’, “Smart City Strategy of Korea” ,…)

Có chương trình khảo sát thực địa tại Đồng bằng Sông Cửu Long.

Unnamed (2)

Đại biểu, chuyên gia đến từ 18 quốc gia tham dự hội thảo RTD 2024 

Lan tỏa tri thức và giải pháp công nghệ – thiết kế hướng đến bền vững toàn cầu. 

Đề xuất bộ khung giải pháp liên quốc gia cho các vấn đề cấp bách, thúc đẩy phát triển bền vững cho khu vực ĐBSCL và Đông Nam Á như chuyển đổi số, năng lượng bền vững, phát triển dựa vào thiên nhiên.

SDG 11 (Các thành phố và cộng đồng bền vững), SDG 13 (Hành động về khí hậu), SDG 17 (Quan hệ đối tác vì các mục tiêu)
Phiên Thảo Luận Đặc Biệt “Sustainability” (Hội thảo RTD 2024) Chuyên gia từ World Bank Group, Đại học Saint Joseph (Macau), KAIST (Hàn Quốc). Đề cập vai trò của đại học ở Mỹ, Anh, Indonesia, Macao, Hàn Quốc và Việt Nam. Hội thảo quốc tế, đối thoại chuyên gia, chia sẻ kiến thức. Thảo luận làm rõ vai trò của đại học và các bên liên quan (doanh nghiệp, UN) trong việc giải quyết khủng hoảng khí hậu và an ninh lương thực để đạt SDGs. Các trường đại học chia sẻ mô hình nghiên cứu và giáo dục xuyên ngành. Khẳng định hợp tác (SDG 17) là chìa khóa để đạt được tác động toàn diện. Nhấn mạnh vai trò của đại học trong việc thúc đẩy học tập suốt đời và nghiên cứu giải quyết vấn đề xã hội/môi trường. SDG 17 (Quan hệ đối tác vì các mục tiêu), SDG 4 (Giáo dục có chất lượng)
Hội thảo Quốc tế thường niên ELG 2024: Chuyển đổi số hóa & khí hậu UEH tổ chức với các Diễn giả chính từ: Đức, Úc, Thụy Điển

Hơn 120 bài viết từ nhiều quốc gia.

Hội thảo quốc tế kéo dài 2 ngày. Gồm 3 phiên toàn thể và 26 phiên thảo luận song song. Chủ đề “Phương pháp tiếp cận chuyển đổi kép: Số hóa và biến đổi khí hậu ở các quốc gia đang phát triển”. Các chuyên gia thảo luận và so sánh các chiến lược quốc tế kết hợp công nghệ số và biến đổi khí hậu (chuyển đổi kép).

Thảo luận về việc kết hợp chuyển đổi số và chuyển đổi xanh để mang lại hiệu quả to lớn cho phát triển bền vững. Các bài trình bày giải quyết các thách thức toàn cầu, ví dụ: tác động của BĐKH đến phúc lợi ở nông thôn Đông Nam Á, và phát triển khung pháp lý cho AI.

Nghiên cứu đưa ra giải pháp ứng biến với số hóa và khủng hoảng khí hậu.

Unnamed (3)

Phiên khai mạc hội thảo ELG2024 diễn ra sáng ngày 30/7/2024

Đóng góp tri thức, đưa ra khung thực tiễn cho khu vực Đông Nam Á và gợi ý chính sách cho quá trình chuyển đổi kép.

Tạo cơ hội kết nối và xây dựng mối quan hệ học thuật

Cung cấp các sáng kiến thiết thực và giải pháp khả thi, thúc đẩy phát triển bền vững ở các quốc gia đang phát triển. 

Nâng cao hiểu biết về vai trò của số hóa và biến đổi khí hậu trong phát triển kinh tế đương đại. 

SDG 13 (Hành động về khí hậu), SDG 9 (Công nghiệp, sáng tạo và hạ tầng), SDG 17 (Quan hệ đối tác vì các mục tiêu).
Hội thảo quốc tế iCOB 2024 Thu hút hơn 180 bài nghiên cứu từ các nhà nghiên cứu, học giả đến từ các quốc gia như Úc, Nhật Bản, Đài Loan, Indonesia, Malaysia, Thụy sĩ, Ba Lan. Diễn giả từ Úc (ĐH New South Wales), Vương quốc Anh (ĐH Birmingham), và Mỹ (ĐH Harvard). Hội thảo quốc tế thường niên, gồm 3 phiên toàn thể, 38 phiên thảo luận song song và 3 phiên Industry Talk. Trình bày và so sánh lý thuyết – thực tiễn trong quản trị kinh doanh giữa nhiều quốc gia.

Các phiên thảo luận tập trung vào CSR, Environment issues, ESG Integration and Sustainable development (Tích hợp ESG và Phát triển bền vững), Green and sustainable consumption. Diễn giả PGS.TS. Samuel Adomako nhấn mạnh việc chuyển hóa nghiên cứu hàn lâm thành giải pháp thực tiễn (Addressing the Challenges and Opportunities in Bridging the Gap Between Research and Practice).

Unnamed (4)

Toàn cảnh phiên Industry talk 3

Đóng góp best practice quản trị toàn cầu: Đề xuất mô hình mới kết nối cam kết đạo đức với chiến lược kinh doanh.

Thúc đẩy hợp tác giữa nhà nghiên cứu và doanh nghiệp để nâng cao tính ứng dụng của nghiên cứu. 

Đóng góp SDG: SDG 12 (Tiêu thụ và sản xuất có trách nhiệm), SDG 13 (Hành động về khí hậu), SDG 17 (Quan hệ đối tác).
Hội thảo Khoa học Quốc tế thường niên – International Conference on Business and Finance 2024 (ICBF 2024) Đồng tổ chức với Đại học Lincoln (Vương quốc Anh) và Đại học Công nghệ Nanyang (NTU) (Singapore).  Quy tụ hơn 150 nhà khoa học, nhà nghiên cứu và học giả. Các bài nghiên cứu đến từ nhiều quốc gia  Hội thảo khoa học quốc tế thường niên có tính học thuật cao, diễn đàn học thuật, hợp tác đồng tổ chức và chia sẻ kết quả nghiên cứu. Chủ đề hội thảo là “Điều hướng thay đổi, Đổi mới, bền vững và toàn cầu hóa”. Có 200 bài nghiên cứu từ các học giả toàn cầu, trong đó hơn 80 bài chất lượng cao được chọn trình bày. Các đề tài tập trung vào: kinh tế xanh, phát triển thị trường tài chính bền vững, biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến phát triển kinh tế và tài chính. Hội thảo có phiên thảo luận giữa các Tổng biên tập/Chủ biên của các tạp chí nổi tiếng thế giới (như International Review of Financial Analysis, Resources Policy, Sustainable Cities and Society,…). Thúc đẩy đối thoại, hợp tác và đổi mới liên ngành, tạo cầu nối cho các học giả trong và ngoài nước.

Nâng cao chất lượng các công trình nghiên cứu và lan tỏa sự tiến bộ trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học.

Đóng góp vào hoạch định chính sách: Cung cấp lợi ích thiết thực của các sáng kiến tập trung vào SDGs, nhằm đảm bảo đóng góp có ý nghĩa cho sự phát triển toàn cầu, đặc biệt trong các lĩnh vực biến đổi khí hậu, đói nghèo và bất bình đẳng. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, phát triển bền vững và nâng cao chất lượng cuộc sống thông qua giáo dục và công nghệ. 

(Đóng góp trực tiếp vào SDG 17 – Quan hệ đối tác vì các mục tiêu; SDG 4 – Giáo dục chất lượng; SDG 13 – Hành động về khí hậu; SDG 12 – Tiêu thụ và sản xuất có trách nhiệm), SDG 10 – Giảm bất bình đẳng, SDG 1
Hội thảo Quốc tế liên kết về Kinh tế và Kinh doanh Châu Á (J-ACBES 2024) Phối hợp tổ chức với 2 Đại học tại Indonesia). Hơn 350 nhà khoa học từ hơn 36 quốc gia tham dự. Diễn giả từ Mỹ, Đức, Vương quốc Anh và Úc Hội thảo quốc tế liên kết thường niên, lần đầu tổ chức ngoài lãnh thổ Việt Nam. Ký kết Implementation Agreement (IA) giữa ba đại học nhằm thúc đẩy phối hợp nghiên cứu. Hội thảo là sự liên kết của 3 hội thảo uy tín. Có các bài trình bày so sánh về đạo đức trong xuất bản (Publishing With Integrity) và vấn đề bất cân xứng giới tính (gender asymmetry) trong xã hội. Ngày 3 tập trung vào phổ biến báo cáo/dự án dịch vụ cộng đồng đã thực hiện tại Bali, Indonesia.

Unnamed (5)

Nâng tầm uy tín khoa học và mở rộng hợp tác quốc tế cho UEH. 

Chia sẻ các thực tiễn tốt nhất từ các hoạt động cộng đồng như Mangrove Area Cleanup và phát triển sản phẩm OCOP (One Village One Product).

Đóng góp SDG: SDG 17 (Tăng cường hợp tác quốc tế), SDG 5 (Bình đẳng giới), SDG 10, 11, 14, 15 (Bảo vệ môi trường và cộng đồng).
Hội thảo tập huấn về Kinh tế tuần hoàn khu vực phía Nam Hợp tác với Viện Chiến lược và Chính sách Tài nguyên và Môi trường (Bộ TN&MT). Chuyên gia quốc tế (EU, Nhật) Phối hợp tổ chức Hội thảo tập huấn kiến thức và pháp luật. Các chuyên gia quốc tế giới thiệu khung pháp lý và thực tiễn kinh tế tuần hoàn tại châu Âu, Nhật Bản

UEH và địa phương thảo luận so sánh với bối cảnh Việt Nam, bao gồm Bối cảnh toàn cầu và vai trò của chính quyền địa phương trong phát triển kinh tế tuần hoàn, và Phương pháp và các chỉ số đánh giá, giám sát kinh tế tuần hoàn cấp tỉnh. 

Hội thảo nhằm mục đích thống nhất chung về cách thức đo lường và đánh giá giá trị của kinh tế tuần hoàn một cách quy chuẩn.

Unnamed (6)

Toàn cảnh buổi Hội thảo

Giúp các cơ quan quản lý xác định các thông lệ tốt và các lĩnh vực ưu tiên cần hành động để đáp ứng mục tiêu kinh tế tuần hoàn.

Góp phần vào quá trình ra quyết định và hoạch định chính sách cho một tương lai bền vững hơn (phù hợp Nam Bộ)

Đóng góp SDG: SDG 12 (Tiêu thụ và sản xuất có trách nhiệm) và SDG 17 (Quan hệ đối tác vì các mục tiêu), SDG 16
Hội thảo “Economic Growth and Technology in Southeast Asia” Đại học Regensburg (Đức). Các Giáo sư, nghiên cứu sinh từ Đức và Việt Nam. Phối hợp tổ chức hội thảo nghiên cứu. Trao đổi kiến thức và kết quả nghiên cứu so sánh về Tăng trưởng kinh tế và công nghệ ở khu vực Đông Nam Á. Các chủ đề nghiên cứu so sánh về Việt Nam và ASEAN (ví dụ: di cư ASEAN). Đưa ra các giải pháp thực tế tối ưu dựa trên bối cảnh kinh tế và đặc điểm các quốc gia Đông Nam Á. Củng cố tinh thần hợp tác Việt Nam – Đức hướng đến mục tiêu bền vững cho tăng trưởng.  SDG 8, SDG 9, SDG 17
Hội thảo UEH – World Bank: Tăng trưởng xanh & mô hình khí hậu Hợp tác với Ngân hàng Thế giới (World Bank).  Phối hợp tổ chức Hội thảo khoa học, đối thoại chính sách (trực tiếp và trực tuyến) Chia sẻ báo cáo về tăng trưởng xanh tại Việt Nam,  so sánh với các nghiên cứu và mô hình khí hậu toàn cầu. như: mô hình MANAGE, MINDSET, CPAT và Triple Dividend Methodology. So sánh chi phí thiệt hại môi trường (ước tính 10% GDP) và rủi ro biến đội khí hậu (13% GDP vào 2050) ở Việt Nam. Thảo luận các sáng kiến thúc đẩy tăng trưởng kinh tế xanh, bền vững và thích ứng với biến đổi khí hậu ở Việt Nam. Thúc đẩy sự trao đổi ý tưởng phong phú và cam kết chung về phát triển kinh tế bền vững ở Việt Nam. 

Khuyến nghị chính sách khí hậu và mô hình tài chính xanh dựa trên kinh nghiệm quốc tế.

Mở đường cho các bên liên quan hành động cùng nhau hướng tới một tương lai xanh hơn.

SDG 8 (Tăng trưởng kinh tế), SDG 13 (Hành động về khí hậu), SDG 17 (Quan hệ đối tác vì các mục tiêu).
Hội thảo chuyên đề SRS 2024 (EU strategies for Sustainable Growth) Chuyên gia từ Trường Kinh doanh Keele, Đại học Keele, Vương quốc Anh. Tổ chức diễn đàn khoa học (Sustainable Research Seminar – SRS) nhằm trao đổi nghiên cứu tiên tiến và bài học thực tiễn. Các nhà nghiên cứu Việt Nam hợp tác, lắng nghe PGS.TS. Chen chia sẻ những chiến lược quan trọng mà Liên minh Châu Âu (EU) đã áp dụng để thúc đẩy tăng trưởng bền vững. Thông qua các nghiên cứu điển hình từ các quốc gia thành viên EU, đề xuất các chiến lược ứng phó hiệu quả cho các quốc gia đang phát triển như Việt Nam. 

Unnamed (7)

PGS.TS. Xihui Haviour Chen chia sẻ tại chương trình

Đề xuất các chiến lược ứng phó hiệu quả cho Việt Nam, bao gồm xây dựng khung chính sách rõ ràng, thúc đẩy R&D công nghệ xanh. Gợi mở nhiều câu hỏi nghiên cứu mới và các gợi ý chính sách thiết thực.  SDG 13 (Quản trị khí hậu), SDG 9 (Đổi mới xanh và phát triển hạ tầng), SDG 17 (Hợp tác quốc tế).
Hội thảo Nghiên cứu Phát triển Kinh tế số TP. Hồ Chí Minh Hợp tác với Sở Thông tin – Truyền thông TP. HCM và chuyên gia quốc tế ttừ Viện Seoul, Hàn Quốc. Phối hợp thực hiện đề án nghiên cứu giải pháp. Mời chuyên gia quốc tế chia sẻ kinh nghiệm. Chia sẻ bài học kinh nghiệm trong việc thực hiện và đánh giá kinh tế số tại Việt Nam và các quốc gia trên thế giới, đặc biệt là Hàn Quốc. TS. Jaeuk Ju trình bày về Quy trình thực hiện và đánh giá kinh tế số: bài học kinh nghiệm tại Seoul, Hàn Quốc. So sánh các tiêu chí đo lường quốc tế (DESI, ADB, OECD).

Unnamed (8)

Dr. Jaeuk Ju trình bày kinh nghiệm của mình tại hội thảo

Đề xuất các giải pháp về phương pháp thu thập dữ liệu, phân tích và đánh giá kinh tế số phù hợp với thực trạng TP.HCM. 

Khẳng định hành trình “tư duy toàn cầu, hành động địa phương” của UEH.

Đóng góp SDG: SDG 9 (Công nghiệp, sáng tạo, hạ tầng) và SDG 11 (Đô thị thông minh và bền vững)
Chuỗi sự kiện Vũng Tàu Future: Cuộc thi Thiết kế Quốc tế Lần 3 Chuyên gia trong và ngoài nước

Hơn 400 sinh viên khắp các châu lục tham gia cuộc thi. Giám khảo/chuyên gia từ Hàn Quốc, Thái Lan, Trung Quốc, Bỉ

Tổ chức Hội thảo, Triển lãm và Cuộc thi Thiết kế Quốc tế. Hợp tác quốc tế – địa phương: các chuyên gia chia sẻ kết quả nghiên cứu, đa dạng các lĩnh vực, trải dài từ Kiến trúc, Thiết kế, Quy hoạch Đô thị, Cảnh Quan, Kinh tế Đêm, hay Truyền thông Hình ảnh thành phố tại Hội thảo. Từ đó, đối chiếu giải pháp phát triển đô thị – du lịch bền vững giữa VN và quốc tế.

Unnamed (9)

GS. Sebastien Goethals chia sẻ về chủ đề Vũng Tàu hướng tới Thành phố Du lịch có Phát thải Bằng không

Cuộc thi quốc tế có chủ đề Reimagining Cities towards Carbon Neutrality. Các thí sinh áp dụng các chiến lược quy hoạch độc đáo và thiết kế sáng tạo để thử nghiệm các hướng quy hoạch đô thị mới, thúc đẩy trung hòa carbon tại khu vực Bắc Phước Thắng.

Thu thập các đề xuất sáng tạo, đột phá về quy hoạch đô thị trung hòa carbon. 

Giúp Vũng Tàu định hướng phát triển thành thành phố du lịch chất lượng cao, có Phát thải Bằng không. 

.

Đóng góp SDG: SDG 11 (Các thành phố và cộng đồng bền vững) và SDG 13 (Hành động về khí hậu)
Hội thảo quốc tế “Sinh viên nghiên cứu khoa học các trường đại học khối ngành Kinh tế và Kinh doanh” (SR-ICYREB 2024) Các trường đại học khối ngành Kinh tế và Kinh doanh trong nước và quốc tế. Diễn đàn học thuật để trao đổi ý tưởng và kết quả nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu định hướng phát triển bền vững, kinh tế số, và đáp ứng mục tiêu Net Zero. Tăng cường hợp tác trong nước và quốc tế. UEH đạt “Best Paper Award” với nghiên cứu về hiệu suất ESG và mức độ phát thải. Góp phần tạo dựng nền tảng học thuật vững chắc và khuyến khích sinh viên nghiên cứu khoa học.  SDG 17, SDG 13, SDG 9
ArtTech Fusion 2024 (30+ hoạt động quốc tế) Các trường đại học đối tác quốc tế Á – Âu – Mỹ, học giả, nghệ quốc tế Đồng tổ chức chuỗi hoạt động quốc tế học thuật, triển lãm, nghệ thuật (hơn 30 hoạt động).

Xuất bản ấn phẩm sách học thuật với NXB IGI Global (Hoa Kỳ).

Chủ đề là “New ArtTech For Future Generations” hướng đến sự bền vững. Có phiên thảo luận về hợp tác nhằm xây dựng cộng đồng ArtTech hướng đến giải quyết những vấn đề bền vững. 

Thảo luận về Blockchain, thiết kế Hậu kỹ thuật số, và ứng dụng AI.

Triển lãm quy tụ tác phẩm nghệ thuật từ sinh viên các trường trên toàn cầu (Thái Lan, Ma Cao, Trung Quốc, Đài Loan và Hàn Quốc) nhằm giao lưu, học hỏi về sự đa dạng văn hóa.

Thúc đẩy sự giao thoa giữa công nghệ và nghệ thuật để xây dựng nền giáo dục và một xã hội bền vững.

Tạo tiền đề cho những sáng kiến và giải pháp mới góp phần giải quyết các thách thức toàn cầu

Đóng góp SDG: SDG 11 (Các thành phố và cộng đồng bền vững), SDG 17 (Quan hệ đối tác vì các mục tiêu).
Diễn đàn Đô thị Thế giới lần thứ 12 (WUF12) tại Cairo, Ai Cập Các nhà lãnh đạo, chuyên gia và các bên liên quan quốc tế như: Thổ Nhĩ Kỳ, Ai Cập, Hàn Quốc, Bỉ, Mexico và Nepal , UN-Habitat. Tham gia chuỗi hoạt động, trao đổi nghiên cứu, thảo luận chuyên đề (2 phiên thảo luận chính). Thảo luận về Hành động địa phương hướng đến sự phát triển đô thị bền vững và Quy hoạch đại đô thị trong kỷ nguyên công nghệ số. UEH chia sẻ chiến lược phát triển kinh tế – du lịch – nghệ thuật cộng đồng xã Tam Thanh, Quảng Nam như một ví dụ thực tiễn. Đề xuất các sáng kiến và chia sẻ các kinh nghiệm áp dụng công nghệ thực tế nhằm tăng cường và thúc đẩy phát triển đô thị thông minh tại Việt Nam Đóng góp SDG: SDG 11 (Các thành phố và cộng đồng bền vững), SDG 17 (Quan hệ đối tác vì các mục tiêu).
ArtTech Fusion 2024 (30+ hoạt động quốc tế) Các trường đại học đối tác quốc tế Á – Âu – Mỹ, học giả, nghệ quốc tế Đồng tổ chức chuỗi hoạt động quốc tế học thuật, triển lãm, nghệ thuật (hơn 30 hoạt động).

Xuất bản ấn phẩm sách học thuật với NXB IGI Global (Hoa Kỳ).

Chủ đề là “New ArtTech For Future Generations” hướng đến sự bền vững. Có phiên thảo luận về hợp tác nhằm xây dựng cộng đồng ArtTech hướng đến giải quyết những vấn đề bền vững. 

Thảo luận về Blockchain, thiết kế Hậu kỹ thuật số, và ứng dụng AI.

Triển lãm quy tụ tác phẩm nghệ thuật từ sinh viên các trường trên toàn cầu (Thái Lan, Ma Cao, Trung Quốc, Đài Loan và Hàn Quốc) nhằm giao lưu, học hỏi về sự đa dạng văn hóa.

Thúc đẩy sự giao thoa giữa công nghệ và nghệ thuật để xây dựng nền giáo dục và một xã hội bền vững.

Tạo tiền đề cho những sáng kiến và giải pháp mới góp phần giải quyết các thách thức toàn cầu

Đóng góp SDG: SDG 11 (Các thành phố và cộng đồng bền vững), SDG 17 (Quan hệ đối tác vì các mục tiêu).
Trại hè Quốc tế Vươn tầm Đô thị 2024 (UBU) Đại học Handong Global (Hàn Quốc), Đại học Ngurah Rai (Indonesia), Đại học KU Leuven (Bỉ), và Đại học Trieste (Ý). Trại hè quốc tế, đồng sáng tạo giải pháp. Chủ đề “Tiếp cận Thông minh: Nền tảng Đồng Sáng tạo và Giải pháp Thuận tự nhiên cho Cam Lâm, Khánh Hòa”. Chương trình có sự tham gia của các chuyên gia từ Ý, Bỉ, Hàn Quốc, Indonesia, Việt Nam. Quan sát thực tế, phỏng vấn người dân, và tham khảo chia sẻ đến từ các cơ quan ban ngành địa phương, từ đó tổng kết các nhận xét về thực trạng của Cam Lâm hiện tại, đưa ra ý tưởng về những biện pháp thuận tự nhiên, đáp ứng nhu cầu và đặc điểm lối sống của người dân ở vùng đất này. Lan tỏa tri thức và tạo dấu ấn trên hành trình kết nối tri thức giữa sinh viên đến từ nhiều quốc gia trên thế giới. Đề xuất các phương án thiết kế nhằm giữ gìn mảng xanh hiện hữu và phủ xanh mảng xám Đóng góp SDG: SDG 11 (Các thành phố và cộng đồng bền vững), SDG 17 (Quan hệ đối tác vì các mục tiêu).
Khóa học hè quốc tế “Định giá môi trường bằng phương pháp thí nghiệm lựa chọn rời rạc (DCE): Chiến lược phát triển bền vững ở Đông Nam Á” Viện Kinh tế Môi trường Đông Nam Á (EEPSEA), Trung tâm Môi trường cho Phát triển (EfD) tại Việt Nam. Chuyên gia từ Tây Ban Nha,, Đức, Canada.

Tài trợ từ Cơ quan Hợp tác Phát triển Quốc tế Thụy Điển (Sida). Học viên từ các nước Đông Nam Á.

Khóa học hè quốc tế (10 buổi), hợp tác giảng dạy, chuyển giao tri thức và phương pháp nghiên cứu. Khám phá nền tảng lý thuyết DCE, mô hình kinh tế lượng nâng cao, và ứng dụng vào Chiến lược phát triển bền vững ở Đông Nam Á. Trang bị công cụ và kiến thức quý báu, góp phần thúc đẩy nghiên cứu và phát triển bền vững ở Đông Nam Á. Chuyên gia hỗ trợ phát triển ý tưởng nghiên cứu của học viên thành đề xuất hoàn chỉnh. Thể hiện tinh thần “Lan tỏa tri thức  Đóng góp cho cộng đồng”. (SDG 17, SDG 4).
The 2nd ASEAN Summer Camp 2024: Empowering Global Leaders through Entrepreneurship, Innovation and Sustainability 8 trường Đại học khối ASEAN, bao gồm: UEH (đăng cai tổ chức), Đại học Padjadjaran (Indonesia), Đại học Công nghệ Thonburi của King Mongkut (Thái Lan), Đại học Malaya (Malaysia), Đại học NorthWestern (Philippines). Chương trình Trao đổi Sinh viên Quốc tế và học tập đa văn hóa. Hợp tác trao đổi sinh viên, chia sẻ kinh nghiệm và bài giảng chuyên sâu từ các học giả và chuyên gia quốc tế như GS. Desmond Doran (Kent University, Anh), GS. Christopher Gan (Lincoln University, New Zealand), và các học giả Thái Lan, Philippines, Malaysia. Các buổi báo cáo tập trung vào “Sustainable Entrepreneurship Towards SDGs & Asian Challenges” và “AI and Sustainable Entrepreneurship: Examples from the U.K. and Vietnam”. Tạo không gian kết nối sinh viên quốc tế trong khu vực Đông Nam Á thông qua các hoạt động học thuật, trải nghiệm thực tế và giao lưu văn hóa.

Trang bị kiến thức, kỹ năng về lãnh đạo toàn cầu, đổi mới sáng tạo, tinh thần khởi nghiệp và phát triển bền vững.

Thúc đẩy hợp tác học thuật và mở rộng mạng lưới đối tác giữa UEH và các trường đại học ASEAN

SDG 4 (Giáo dục có chất lượng). Chương trình hướng tới việc phát triển lãnh đạo toàn cầu thông qua đổi mới và bền vững, gián tiếp đóng góp vào nhiều SDG khác như SDG 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17
Chương trình SMU-XO Digital Business Đại học Quản lý Singapore (SMU). Chương trình trao đổi sinh viên, học tập và làm việc. Sinh viên tham gia các dự án thực tế, ứng dụng chiến lược kinh doanh số để giải quyết các vấn đề địa phương. Giúp sinh viên phát huy năng lực đổi mới sáng tạo và thúc đẩy sự phát triển bền vững trong cộng đồng.  (SDG 17, SDG 9, SDG 11).
Tổ chức Digital Security Hackathon UNDP Việt Nam, Đại sứ quán Hà Lan, Youth Co:Lab. Tổ chức sự kiện hợp tác đa phương (hackathon). Tạo cơ hội kết nối giữa sinh viên, cộng đồng khởi nghiệp UEH với các đối tác chung mục tiêu. Nuôi dưỡng các ý tưởng sáng tạo và giải pháp công nghệ bền vững SDG 17, SDG 9
Dự án EU4Sustainability (thuộc Jean Monnet Actions) Liên minh châu Âu (tài trợ thông qua chương trình Erasmus). Hợp tác dự án, nghiên cứu và giảng dạy. Việt Nam có ít hơn 10 cơ sở giáo dục đại học nhận được tài trợ từ Jean Monnet Actions và UEH là một trong số đó. Biên soạn và giảng dạy 7 khóa học về phát triển bền vững. Nâng cao hiểu biết về các chủ đề phát triển bền vững toàn cầu, tài chính bền vững của EU, Nghiên cứu về xã hội bền vững châu Âu, Giao thức Xanh của Liên minh châu Âu.  Góp phần Lan tỏa tri thức. (SDG 17, SDG 4).
Dự án “Chương trình sẵn sàng cho trái phiếu xanh Việt Nam” Hợp tác với Viện Tăng trưởng Xanh Toàn cầu (GGGI), Bộ Tài chính Việt Nam và Chính phủ Luxembourg Chương trình hợp tác nhằm hỗ trợ phát triển dài hạn thị trường trái phiếu xanh tại Việt Nam. Tổ chức khóa học/buổi trình bày về “Tài chính bền vững thông qua lăng kính giới và hòa nhập xã hội”. Chương trình tăng cường đầu tư vào các dự án bền vững giúp giảm phát thải khí nhà kính. Hỗ trợ phát triển thị trường trái phiếu xanh.  Đóng góp SDG: SDG 13 (Giảm phát thải khí nhà kính), SDG 5 (Bình đẳng giới).
Dự án “Training for Trainer” (Viet Nam Green Bond Readiness Program) Viện Tăng trưởng Xanh Toàn cầu (GGGI), Bộ Tài chính Việt Nam, Chính phủ Luxembourg. Chương trình hợp tác phát triển thị trường và đào tạo. Hỗ trợ phát triển dài hạn của thị trường trái phiếu xanh tại Việt Nam. Viện Tài chính Bền vững (SFI) thuộc UEH đã hoàn thiện bộ học liệu, bài giảng về tài chính bền vững và hỗ trợ đào tạo giảng viên nguồn. Tăng cường đầu tư vào các dự án bền vững giúp giảm phát thải khí nhà kính, góp phần thực hiện các mục tiêu quốc gia. 

Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao về tài chính bền vững

SDG4 và SDG13 (Hành động vì khí hậu)
Dự án “Nature-based Solutions” (APN) APN (tài trợ); các nhà khoa học từ Việt Nam, Thái Lan, Campuchia  Dự án nghiên cứu khoa học và tăng cường năng lực nghiên cứu (giá trị 135.000 USD). Hợp tác nghiên cứu giải quyết các vấn đề khan hiếm nước và biến đổi khí hậu tại Đông Nam Á. Thông qua cách tiếp cận hợp tác, dự án tạo nền tảng chia sẻ tri thức giữa các bên liên quan, chia sẻ những hiểu biết sâu sắc về tác động của biến đổi khí hậu đối với cân bằng nước ở các thành phố được chọn thông qua các kịch bản khí hậu, với các báo cáo phân tích dữ liệu, đánh giá cấp nước và đề xuất quản lý nước bền vững. Nâng cao năng lực nghiên cứu cho các nhà khoa học trẻ. 

Đề xuất giải pháp dựa vào thiên nhiên thực tiễn tại Việt Nam, Thái Lan và Campuchia, 

SDG 6 (Nước sạch) và SDG 13 (Hành động vì khí hậu)
Dự án Gender Equality Partnerships  Đại học York,

British Council

Dự án quốc tế Dự án so sánh, đánh giá các công cụ thúc đẩy quá trình tăng tỷ lệ phụ nữ đảm nhiệm vai trò lãnh đạo trong các cơ sở giáo dục đại học tại Việt Nam thông qua cải thiện kỹ năng và sự tự tin lãnh đạo, đặc biệt cho nhóm phụ nữ trung niên và gần tuổi nghỉ hưu. 

Hợp tác đào tạo và tổ chức cac·hội thảo thúc đẩy sự tham gia, mở rộng cơ hội cố vấn của phụ nữ

tăng cường vai trò lãnh đạo của phụ nữ trong giáo dục đại học tại Việt Nam.

Cung cấp khuyến nghị chính sách thực tiễn để giảm rào cản văn hóa. 

Kết quả nghiên cứu góp phần tăng cường hợp tác giữa các trường đại học Việt Nam và Anh trong lĩnh vực bình đẳng giới và phát triển bền vững, gắn liền

SDG4, SDG 5 và SDG 17.
Dự án GS4Infra (Lồng ghép giới trong phát triển hạ tầng) Chương trình Mekong Think Tank tài trợ. Phối hợp với Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, chính quyền địa phương và các tổ chức xã hội huyện Cù Lao Dung, Sóc Trăng. Dự án nghiên cứu thực địa và tổ chức tập huấn cộng đồng. Đưa ra các giải pháp nhằm giải quyết các vấn đề nhạy cảm về giới phát sinh trong quá trình xây dựng chính sách và phát triển cơ sở hạ tầng về nước, năng lượng và biến đổi khí hậu tại địa phương (Cù Lao Dung, Sóc Trăng).

Tập huấn và tham vấn nhằm giúp cộng đồng đóng góp ý kiến xây dựng để hoàn thiện các kế hoạch phát triển hạ tầng địa phương.

Unnamed (10)

UEH phối hợp cùng chính quyền địa phương và các tổ chức xã hội tổ chức tập huấn cho người dân tại huyện Cù Lao Dung, tỉnh Sóc Trăng

Nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của hạ tầng thủy lợi và các thách thức.

Giúp cộng đồng đóng góp ý kiến xây dựng kế hoạch phát triển hạ tầng địa phương. 

Giải quyết các vấn đề liên quan đến Bình đẳng giới (SDG 5) và Hành động về khí hậu (SDG 13).
Dự án Evaluation of Nature-based Solutions (NBS) APN (Asia-Pacific Network for Global Change Research) nhà khoa học các nước Việt Nam, Campuchia, Thái  Dự án nghiên cứu quốc tế. Hợp tác ghiên cứu các giải pháp dựa trên thiên nhiên (Nature-based Solutions) để tăng cường an ninh nguồn nước đô thị,  so sánh giải pháp giữa ba thành phố trong khu vực Đông Nam Á: Chiang Rai, Cần Thơ và Phnom Penh. Cung cấp các giải pháp dựa trên thiên nhiên thực tiễn nhằm cải thiện an ninh nguồn nước

Góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng và tạo động lực cho các chính sách hỗ trợ phát triển toàn diện tại địa phương.

Đóng góp SDG: SDG 6 (An ninh nguồn nước), SDG16 và SDG 17
Dự án Digital Skills to Succeed (DS2S) Hợp tác với Bộ Hợp tác Kinh tế và Phát triển Liên bang Đức (BMZ). Tham gia mạng lưới các trường đại học châu Á. Triển khai khóa học tại Ấn Độ, Bangladesh và Việt Nam. Tham gia mạng lưới các trường đại học châu Á nhằm xây dựng và triển khai Khóa học Khởi nghiệp số. Khóa học nhằm trang bị kỹ năng số thiết yếu cho sinh viên, đặc biệt là phụ nữ. Dự án thúc đẩy chương trình chuyển đổi số tại Việt Nam. Hoạt động triển khai và áp dụng chương trình đào tạo quốc tế tại 3 quốc gia. Trang bị kỹ năng số cho sinh viên, đặc biệt là phụ nữ, để dẫn đầu trong nền kinh tế số toàn diện và bền vững. Đóng góp SDG: SDG 4 (Giáo dục chất lượng), SDG 5 (Bình đẳng giới), SDG 8 (Công việc tốt và tăng trưởng kinh tế), SDG 9 (Công nghiệp, sáng tạo và phát triển hạ tầng)
Dự án Empowering change Nhà khoa học quốc tế Dự án quốc tế. Hợp tác cung cấp khóa học về biến đổi khí hậu và phát triển bền vững dành cho các nhà khoa học nữ trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.  Đào tạo tập huấn, nâng cao kiến thức về biến đổi khí hậu và phát triển bền vững  Đóng góp SDG: SDG 13, 17 và SDG 5 
Dự án viết case study cho World Resources Institute Mạng lưới Đại học Quốc tế  Dự án quốc tế Hợp tác viết case study cho World Resources Institute, cung cấp các tài liệu giảng dạy về tài chính bền vững và quản trị rủi ro khí hậu, đóng góp tích cực vào việc phát triển các chương trình đào tạo quốc tế.  Đóng góp tích cực vào việc phát triển các chương trình đào tạo quốc tế

Nâng cao năng lực ứng phó với các thách thức toàn cầu, chuyển giao tri thức, thúc đẩy sự phát triển bền vững và kết nối cộng đồng quốc tế.

.

gắn liền SDG4, SDG13 và SDG 17.
Dự án “Thất thoát thực phẩm trong chuỗi giá trị cá da trơn (cá tra) ở lưu vực sông Mekong”  ACIAR và IRDC (tài trợ); các nhà nghiên cứu từ Việt Nam, Lào và Campuchia. Dự án nghiên cứu thực địa và xây dựng năng lực nghiên cứu. Nghiên cứu các thách thức lớn (phân tích sự thất thoát trong chuỗi cung ứng cá da trơn tại lưu vực sông Mê Kông) trong từng giai đoạn của chuỗi giá trị

Triển khai hoạt động đào tạo, xây dựng và thử nghiệm các công cụ nghiên cứu chuỗi giá trị.

Ứng dụng công cụ dự báo (foresighting) để phát triển giải pháp bền vững.

Unnamed (11)

Dự án “Thất thoát thực phẩm trong chuỗi giá trị cá da trơn (cá tra) ở lưu vực sông Mekong”

Tăng cường khả năng nghiên cứu về thất thoát thực phẩm cho các nhà nghiên cứu của 3 nước tham gia dự án là Việt Nam, Lào và Campuchia. 

Cải thiện sinh kế cho người dân trong ngành cá da trơn, bảo vệ tài nguyên thiên nhiên và tăng cường an ninh lương thực trong bối cảnh biến đổi khí hậu. 

Nâng cao khả năng phân tích chuỗi cung ứng và phát triển các giải pháp bền vững phù hợp với bối cảnh địa phương.

Đóng góp SDG 2 (Không còn nạn đói/An ninh lương thực), SDG17
Dự án BlueRforD (do Viện Kinh tế Môi trường Đông Nam Á – EEPSEA điều phối) Các nhà khoa học từ nhiều quốc gia. Mạng lưới hợp tác quốc tế uy tín: Ngân hàng phát triển Châu Á (ADB), Ngân hàng thế giới (World Bank), Sida, SUMERNET, AAERE. Sáng kiến nghiên cứu quốc tế, hợp tác đa ngành. Dự án nghiên cứu tập trung vào phát triển bền vững các nguồn tài nguyên biển, quản lý nghề cá, nuôi trồng thủy sản bền vững và quy hoạch không gian biển. Đóng góp vào việc nghiên cứu và hoạch định chính sách cho việc quản lý bền vững tài nguyên biển và đại dương.  SDG 14, SDG 17
Nghiên cứu “Những hướng phát triển nhằm đảm bảo an ninh nguồn nước tại Đồng bằng sông Cửu Long, Việt Nam: Quan điểm về quản lý thích ứng” 

(dịch tiếng anh – lấy tên tiếng anh)

Nhà nghiên cứu Việt Nam và quốc tế Nghiên cứu được công bố trên tạp chí Ambio.

(có khảo sát thực địa)

Tổng kết thách thức liên quan đến an ninh nguồn nước và quản lý sinh thái

Phân tích các cách tiếp cận quản lý nước thích ứng (adaptive management) ở Đồng bằng sông Cửu Long (tập trung vào An Giang và Bến Tre). 

So sánh các mô hình nông nghiệp bền vững và bảo vệ sinh kế nông dân để kiến nghị sự hợp tác liên tỉnh, quản lý chất lượng nước, và chuyển đổi cây trồng thích ứng với khí hậu. 

đề xuất áp dụng các chiến lược quản lý nước thích ứng: Xem xét sự chuyển đổi từ chính sách kiểm soát lũ lụt sang giữ nước và đạt được an ninh nguồn nước; kết hợp sử dụng nước ngọt và nước lợ.

Phân tích sự tương tác phức tạp giữa động lực khí hậu/phát triển khu vực và can thiệp quản lý nước địa phương.

Cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản trị nước thích ứng và các thách thức trong việc giải quyết mâu thuẫn giữa chính sách chính phủ và cộng đồng nông dân địa phương. Thúc đẩy các giải pháp bền vững hơn cho an ninh nguồn nước. 

Duy trì sản xuất ổn định và đáp ứng các mục tiêu phát triển bền vững như an ninh lương thực, nước sạch, và bảo tồn hệ sinh thái 

(đóng góp trực tiếp SDG 2 (An ninh lương thưc), 6 (An ninh nguồn nước),  13 (Thích ứng biến đổi khí hậu), 15 (quản lý hệ sinh thái)
Nghiên cứu “Khi chính sách nước làm chệch hướng kỳ vọng sinh kế: Sự chủ động của nông dân trong chính trị thường nhật tại Đồng bằng sông Cửu Long, Việt 

Nam”

Nhà nghiên cứu UEH và Đại học quốc gia Úc Bài báo nghiên cứu phân tích chính sách được công bố trên Environmental Sociology. Phân tích toàn diện về quản lý nước và tính bền vững sinh kế ở Đồng bằng sông Cửu Long, Việt Nam, tập trung cụ thể vào hệ thống cống Ba Lai. 

Nghiên cứu so sánh, làm sáng tỏ sự mâu thuẫn giữa các mục tiêu phát triển hạ tầng thủy lợi với nhu cầu sinh kế thực tiễn của nông dân ven biển. Nhấn mạnh vai trò của “chính trị hàng ngày” (everyday politics) và sự kháng cự của nông dân.

Từ đó đề xuất quản trị tài nguyên nước đa bên, với sự tham gia của cộng đồng và các bên liên quan đảm bảo sinh kế và phát triển bền vững

Unnamed (1)

Cống chính Ba Lai (a) và nghề nuôi tôm ẩn mình trong vùng nước ngọt xã Thạnh Trị (b). 

Đề xuất cấu trúc quản trị bao trùm (inclusive governance structures) nhằm cân bằng lợi ích giữa phát triển cơ sở hạ tầng, bảo tồn môi trường và bảo vệ sinh kế bền vững, công bằng xã hội. Thúc đẩy việc công nhận và hỗ trợ tiếng nói của các nhóm bị thiệt thòi trong quá trình ra quyết định.  Đóng góp SDG: SDG 10 (Giảm bất bình đẳng xã hội/công bằng) và SDG 16 (Hòa bình, công lý và thể chế mạnh mẽ), SDG 6 (An ninh nguồn nước), SDG 15 (phát triển cân bằng hệ sinh thái)
Bài báo “Hạn mặn ở ĐBSCL: Đâu là giải pháp căn cơ?”

Drought and salinity intrusion in the Mekong Delta: What are the fundamental solutions? 

Bài phân tích của chuyên gia UEH. Tham khảo các nghiên cứu của các chuyên gia quốc tế (như Dr. Huy Nguyen) và so sánh với các giải pháp quốc tế từ Mỹ, Úc, Hà Lan, Singapore. Bài viết chuyên môn/Phân tích chính sách. Nghiên cứu so sánh các sự kiện xâm nhập mặn khắc nghiệt (2016, 2020) và đánh giá/so sánh các giải pháp toàn cầu (ví dụ: công nghệ khử muối ở Singapore, đập chắn ở Mỹ/Úc) với khả năng ứng dụng tại Đồng bằng sông Cửu Long. Đề xuất các giải pháp dài hạn cho Việt Nam. Tác động: Đề xuất các giải pháp mang tính thực tiễn như tận dụng nước mưa (rainwater harvesting) để giảm khai thác nước ngầm và chống sụt lún đất. Thúc đẩy giải pháp dựa vào thiên nhiên (nature-based solutions) như mở rộng rừng ngập mặn và tái cơ cấu cây trồng chịu mặn. Nhấn mạnh sự cần thiết phải tăng cường năng lực dự báo và đầu tư đồng bộ vào cơ sở hạ tầng chống mặn.  Đóng góp SDG: SDG 6 (An ninh nguồn nước), SDG 13 (Thích ứng biến đổi khí hậu), và SDG 9 (Phát triển cơ sở hạ tầng bền vững).
Nghiên cứu “Tác động thủy văn nghiêm trọng từ biến đổi khí hậu: giải quyết nhu cầu cấp bách toàn cầu” Nhà nghiên cứu UEH và các nước Nhật, Úc, Anh, Đan Mạch, Ý, Đức, Mỹ, Anh, Ai Cập Tuyên bố/Ấn phẩm học thuật quốc tế được công bố trên tạp chí Sustain Sci. Hợp tác nghiên cứu hiện tượng băng tan ở Himalaya và sự suy giảm nguồn nước ngọt ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản xuất nông nghiệp và an ninh lương thực, đặc biệt tại các vùng đồng bằng phụ thuộc vào hệ thống sông lớn.

Tuyên bố nhấn mạnh sự cần thiết của hành động toàn cầu để đối phó với những thay đổi trong chu kỳ thủy văn do khủng hoảng khí hậu gây ra. 

Từ đó đề xuất các giải pháp tái sử dụng nước, cải thiện hiệu suất tưới tiêu, và áp dụng các giải pháp dựa vào tự nhiên như bảo tồn đất và rừng giải quyết vấn đề cấp bách của cộng đồng.

Đề xuất các hành động ưu tiên như tăng cường năng lực khu vực để ứng phó với rủi ro khí hậu, và xây dựng trên các thỏa thuận quốc tế để hỗ trợ các cộng đồng dễ bị tổn thương.

Kêu gọi đầu tư vào nghiên cứu khoa học để chuyển đổi nông nghiệp nhằm cải thiện hiệu quả sử dụng nước và an ninh lương thực. Đề xuất giải pháp giảm thiểu tác động từ biến đổi khí hậu đến sản xuất nông nghiệp và an ninh lương thực, đóng góp trực tiếp vào SDG2, 6, 13, 14,15) Đóng góp SDG: SDG 13 (Hành động Khí hậu), SDG 6 (Nước sạch và vệ sinh), SDG 2 (An ninh lương thực)
Nghiên cứu “Khuyến nông ứng phó thế nào với những thay đổi lớn trong nông nghiệp ở Đông Nam Á lục địa: Góc nhìn từ chuyên gia” Nhà nghiên cứu UEH và Úc Bài báo nghiên cứu dựa trên phỏng vấn chuyên gia. Công bố trên tạp chí Agriculture and Human Values. Nghiên cứu về sự chuyển đổi nông nghiệp đang diễn ra ở các quốc gia vùng hạ lưu sông Mekong như Lào, Campuchia và Việt Nam, nơi các yếu tố nội tại và ngoại cảnh đang định hình lại hệ thống nông nghiệp và sinh kế nông thôn. 

Phân tích so sánh các hệ thống khuyến nông ở các quốc gia LMB đang trải qua quá trình chuyển đổi nông nghiệp (agrarian transitions). Đánh giá cách các hệ thống khuyến nông cố gắng thích ứng. Nghiên cứu lập luận rằng các mô hình khuyến nông truyền thống đã không đáp ứng được nhu cầu hiện tại.

Tác động: Nhấn mạnh sự cần thiết của các cách tiếp cận khuyến nông đa nguyên (pluralistic extension approaches) để tăng cường hiệu quả. Cung cấp hiểu biết có giá trị cho các nhà hoạch định chính sách nhằm cải thiện chiến lược phát triển nông nghiệp và nông thôn ở Đông Nam Á.  Đóng góp SDG: SDG 2 (Cải thiện nông nghiệp bền vững) và SDG 17 (Chia sẻ kiến thức/Quan hệ đối tác khu vực).
Nghiên cứu “Sự thay đổi nông nghiệp trong lịch sử và mối liên hệ của nó với khuyến nông hiện đại ở Tây Bắc Campuchia”

“Historical Agrarian Change and its Connections to Contemporary Agricultural Extension in Northwest Cambodia”

Nhà nghiên cứu UEH và các đồng tác giả quốc tế. Nghiên cứu tập trung vào Tây Bắc Campuchia. Bài báo nghiên cứu khoa học được công bố trên tạp chí Critical Asian Studies. Sử dụng phương pháp tiếp cận sinh thái chính trị. Phân tích lịch sử thay đổi nông nghiệp qua nhiều giai đoạn quan trọng (từ thời Angkor, thuộc địa Pháp, Khmer Đỏ, đến hiện tại). 

Phân tích cách quyền lực và lịch sử đất đai ảnh hưởng đến các chương trình khuyến nông tại khu vực này, bao gồm nỗ lực đạt SDG của Liên Hợp Quốc.

Nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của việc xây dựng các chương trình khuyến nông dựa trên bối cảnh thực tế, giảm bất bình đẳng, và trao quyền cho nông dân, nhằm tăng cường khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu và đảm bảo an ninh lương thực bền vững.

Thúc đẩy các cách tiếp cận lấy nông dân làm trung tâm (farmer-centered approaches), làm mờ ranh giới giữa khuyến nông và phát triển nông thôn.

Khuyến nghị giải quyết các vấn đề cấu trúc xã hội và chính trị cố hữu thay vì chỉ can thiệp kỹ thuật đơn thuần.

Đóng góp SDG: SDG 1 (Xóa nghèo) và SDG 2 (Xóa đói/An ninh lương thực) thông qua việc cải thiện sinh kế bền vững, SDG10 (giảm bất bình đẳng)
Nghiên cứu “Thách thức và cơ hội của nông dân quy mô nhỏ: Đảm bảo an ninh lương thực và phát triển nông nghiệp bền vững” “Smallholder farmers’ challenges and opportunities: Implications for agricultural production, environment and food security” Nhà nghiên cứu UEH và các đồng tác giả quốc tế.

Nghiên cứu tập trung vào Tây Bắc Campuchia, nhưng có ý nghĩa toàn cầu.

Bài báo nghiên cứu khoa học được công bố trên Journal of Environmental Management. Sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed-methods) kết hợp khảo sát, theo dõi cây trồng và dự báo khí hậu. Phân tích bốn loại hình hộ nông dân khác nhau (distinct typologies). Nghiên cứu so sánh các chiến lược thích ứng với biến đổi khí hậu (tăng nhiệt độ và thay đổi lượng mưa) mà nông dân áp dụng và chỉ ra rằng chúng thường chưa đủ để giảm thiểu tính dễ bị tổn thương.

Nghiên cứu phân tích cách quyền lực và lịch sử đất đai ảnh hưởng đến các chương trình khuyến nông tại khu vực này. Các chương trình hiện tại, tập trung vào năng suất và thương mại hóa, đã không đáp ứng được nhu cầu của nông dân nhỏ lẻ do bỏ qua bối cảnh địa phương và duy trì mối quan hệ quyền lực bất bình đẳng. Nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của việc xây dựng các chương trình khuyến nông dựa trên bối cảnh thực tế, giảm bất bình đẳng, và trao quyền cho nông dân, nhằm tăng cường khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu và đảm bảo an ninh lương thực bền vững.

Đề xuất các can thiệp được điều chỉnh riêng (tailored interventions) nhằm tăng cường khả năng thích ứng của nông dân nhỏ. 

Khuyến nghị cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và tính bền vững môi trường, thúc đẩy thâm canh bền vững và thực hiện các phương pháp nông nghiệp chống chịu khí hậu.

Đóng góp SDG: SDG 2 (Xóa đói/An ninh lương thực), SDG 13 (Hành động khí hậu), và SDG 1 (Xóa nghèo)
Nghiên cứu “Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và đất lâm nghiệp: Điều tra chuyên ngành” “Foreign Direct Investment (FDI) and Forest Land: A Sectoral Investigation” nhà nghiên cứu UEH và các đồng tác giả quốc tế.

Nghiên cứu sử dụng bộ dữ liệu toàn cầu, phân tích dữ liệu từ 85 quốc gia (giai đoạn 1991–2020). 

Bài báo nghiên cứu khoa học được công bố trên tạp chí Environmental and Sustainability Indicators. Nghiên cứu kiểm định giả thuyết “FDI ecological halo” (Hào quang sinh thái FDI) trên chín lĩnh vực FDI khác nhau. Phân tích so sánh tác động của FDI trong các ngành truyền thống (nông nghiệp, khai thác mỏ, sản xuất, xây dựng) và các ngành dịch vụ (truyền thông, tài chính, vận tải) đối với sự thay đổi đất rừng và dấu chân sinh thái. Cần các quy định nghiêm ngặt để giảm thiểu thiệt hại môi trường do FDI trong các ngành truyền thống. 

Nhấn mạnh vai trò quan trọng của các tập đoàn đa quốc gia trong việc thúc đẩy trách nhiệm xã hội doanh nghiệp và giải quyết các thách thức môi trường toàn cầu. 

Đóng góp SDG: SDG 15 (Bảo vệ và phục hồi tài nguyên rừng) và SDG 17 (Tăng cường quan hệ đối tác toàn cầu).
Electricity reliability and electric cooking: What can we learn from cross-national comparisons? Hợp tác với các nhà nghiên cứu từ Ấn Độ, Nigeria, Ethiopia, Kenya, Trung Mỹ và Mexico, cùng với Việt Nam. Được tài trợ bởi Environment for Development (EfD). Dự án Nghiên cứu Đa quốc gia. Nghiên cứu sử dụng so sánh đa quốc gia (cross-national comparisons) từ các khảo sát hộ gia đình ở nhiều nước Châu Phi và Châu Á. Bổ sung phân tích kinh tế lượng bằng các nghiên cứu điển hình (case studies) định tính theo quốc gia. Kiểm tra cách độ tin cậy điện, giá cả, động lực giới tính ảnh hưởng đến việc áp dụng nấu ăn bằng điện và giảm việc sử dụng nhiên liệu rắn gây ô nhiễm. Mục đích nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc áp dụng (uptake) nấu ăn bằng điện. SDG 3 (Sức khỏe và Hạnh phúc), SDG 5 (Bình đẳng giới), SDG 7 (Năng lượng sạch với giá thành hợp lý), SDG 12 (Tiêu thụ và Sản xuất có trách nhiệm), SDG 13 (Hành động về Khí hậu), SDG 17 (Quan hệ đối tác vì các Mục tiêu).
Inducing behavioral change with pro-environmental messaging: improve the message or change the messenger? Hợp tác giữa các tác giả tại Trung QuốcViệt Nam. Tài trợ bởi EfD. Thử nghiệm thực địa (Field experiment) nhằm thúc đẩy thay đổi hành vi thân thiện với môi trường ở khách du lịch. Nghiên cứu so sánh vai trò của người truyền tin (messengers) với các mức độ chuyên môn và uy tín khác nhau, và nội dung thông điệp (messages) khác nhau bằng cách tiến hành một thí nghiệm thực địa tại các khách sạn trong một khu du lịch ở Việt Nam. Bằng cách quan sát hành vi ở cấp độ phòng hàng ngày trong suốt mùa du lịch, nghiên cứu kiểm tra hiệu quả của các người truyền tin khác nhau trong việc tạo ra những thay đổi hành vi thân thiện với môi trường và các hiệu ứng không đồng nhất dựa trên các nội dung khác nhau. Mục tiêu là làm sáng tỏ cách tốt nhất để thúc đẩy khách du lịch hành động có trách nhiệm trong thời gian lưu trú. Xác định được người truyền tin và nội dung thông điệp hiệu quả nhất để tạo ra thay đổi hành vi thân thiện với môi trường. SDG 11 (Các Thành phố và Cộng đồng Bền vững), SDG 12 (Tiêu thụ và Sản xuất có trách nhiệm), SDG 13 (Hành động về Khí hậu), SDG 17 (Quan hệ đối tác vì các Mục tiêu).
Understanding non-compliance with rights-based fisheries management in Vietnam Hợp tác quốc tế giữa các tác giả Việt Nam và các tác giả nước ngoài Nghiên cứu học thuật và chính sách (EfD Discussion Paper). Nghiên cứu cho thấy tình trạng đánh bắt cá trái phép ở đầm phá Tam Giang của Việt Nam, đặc biệt là sử dụng lưới có mắt lưới nhỏ, vẫn phổ biến bất chấp các quy định của TURF. 

Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi không tuân thủ quy định quản lý ngư nghiệp tại đây. Nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy logistic nhị phânkỹ thuật phản hồi ngẫu nhiên để hiểu sâu hơn về hành vi nhạy cảm này.

Xác định được nhận thức về tác động tiêu cực của đánh bắt bất hợp pháp và tính hợp pháp được cảm nhận của các quy định ảnh hưởng đáng kể đến sự tuân thủ. Nghiên cứu làm phong phú thêm tài liệu về tuân thủ quy định và cung cấp thông tin chi tiết có giá trị cho thiết kế và thực hiện chính sách nhằm cải thiện việc tuân thủ. SDG 1 (Không Nghèo đói), SDG 12 (Tiêu thụ và Sản xuất có trách nhiệm), SDG 14 (Tài nguyên và Môi trường biển)
Climate security and adaptation: government investment and farmer’s adaptation to climate change in coastal communities. Hợp tác với các nhà nghiên cứu tại GhanaViệt Nam. Dự án được tài trợ bởi EfD. Dự án Nghiên cứu kéo dài 2 năm (1/1/2023 – 31/12/2024). Dự án tìm hiểu tác động của an ninh khí hậu đối với cộng đồng ven biển, nơi chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của biến đổi khí hậu, và xem xét các chiến lược thích ứng với biến đổi khí hậu do chính phủ và nông dân trong khu vực thực hiện. 

Nghiên cứu triển khai thử nghiệm lab-in-the-field (lab-in-the-field experiment) và khảo sát hộ gia đình với những người nông dân trồng lúa ở hai quốc gia (Ghana, Việt Nam) nhằm khám phá mối quan hệ giữa đầu tư thích ứng công và quyết định thích ứng cá nhân của nông dân.

Khám phá hàm ý an ninh khí hậu cho cộng đồng ven biển. Giúp hiểu rõ cách các lựa chọn thích ứng này phản ánh mức độ an ninh khí hậu của nông dân. SDG 1  (Không Nghèo đói), SDG 2 (Xóa đói/An ninh lương thực), SDG 11 (Thành phố và cộng đồng bền vững), SDG 13 (Hành động về Khí hậu), SDG 17 (Quan hệ đối tác vì các Mục tiêu).
Climate-related Risks and Sustainable Cage Fish Farming in Vietnam and Uganda Hợp tác với các nhà nghiên cứu tại UgandaViệt Nam. Dự án được tài trợ bởi EfD. Dự án Nghiên cứu kéo dài 2 năm (1/1/2024 – 31/12/2025). Nghiên cứu so sánh (comparative study) về nhận thức rủi ro và các yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức rủi ro và quyết định thích ứng của người nuôi cá lồng đối với các rủi ro liên quan đến khí hậu.  

Dự kiến khảo sát 900 nông dân nuôi cá lồng ở Đồng bằng sông Cửu Long, Việt Nam, và Hồ Victoria, Uganda. Phân tích nhân tố, thí nghiệm lựa chọn, hồi quy bội và mô hình probit đa biến cũng được sử dụng. 

Cung cấp bằng chứng khoa học về nhận thức rủi ro và sở thích rủi ro của người nuôi cá lồng, các yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức rủi ro của họ và các yếu tố quyết định khả năng thích ứng của họ với các rủi ro liên quan đến khí hậu. Từ đó, phát triển các chính sách hiệu quả (effective policies) nhằm đảm bảo sinh kế của nông dân và duy trì nghề nuôi cá lồng bền vững ở cả hai nước.  SDG 2 (Zero Hunger), SDG 8 (Decent Work and Economic Growth), SDG 13 (Climate action), SDG 14 (Life Below Water), SDG 17 (Partnerships for the Goals).
Coping with Natural Hazards: Coastal Ecosystems’ Protective Services and Role in Shaping Informal Risk-Sharing and Shock Coping Hợp tác với các nhà nghiên cứu tại Ấn Độ (India) và Việt Nam. Dự án được tài trợ bởi EfD. Dự án Nghiên cứu đa ngành. Kéo dài 2 năm (1/1/2024 – 31/12/2025). Nghiên cứu so sánh tập trung vào “cơ sở hạ tầng xanh”, hệ sinh thái biển và ven biển, như một giải pháp cho quản lý rủi ro thiên tai, ở các địa điểm ven biển ở Ấn Độ và Việt Nam

Nghiên cứu sử dụng thử nghiệm kinh tế (economic experiments) và mô hình vật lý sinh học, nhằm: (1) đánh giá các dịch vụ bảo vệ của hệ sinh thái ven biển; (2) xem xét cách các vùng đất ngập nước ven biển đóng vai trò trung gian cho cơ chế chia sẻ rủi ro phi chính thức của cộng đồng và (3) tìm hiểu cách hệ sinh thái ven biển ảnh hưởng đến chiến lược ứng phó với các cú sốc của hộ gia đình, tức là di cư và kiều hối.

Cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của hệ sinh thái ven biển (green infrastructure) như một giải pháp quản lý rủi ro thiên tai và cơ chế các hộ gia đình nông thôn ổn định thu nhập dưới rủi ro. SDG 1 (No Poverty), SDG 11 (Sustainable Cities and Communities), SDG 13 (Climate action), SDG 14 (Life Below Water), SDG 15 (Life on Land), SDG 17 (Partnerships for the Goals)
Impacts of sharing research findings with study participants: Evidence from a field experiment Hợp tác cùng nhà nghiên cứu  từ Erasmus Universiteit Rotterdam (Hà Lan). Bối cảnh nghiên cứu thực địa là Việt Nam. Dự án nghiên cứu sử dụng thử nghiệm thực địa (Field experiment). Được tài trợ bởi NWO (Hội đồng Nghiên cứu Hà Lan). Trong bối cảnh một nghiên cứu về niềm tin/kiến thức về sức khỏe giữa cha mẹ và con cái tại Việt Nam, nghiên cứu phân tích tác động của việc chia sẻ kết quả nghiên cứu với những người tham gia nghiên cứu bằng phương pháp thử nghiệm so sánh.

Nghiên cứu so sánh định lượng tác động giữa ba nhóm can thiệp/đối chứng: chia sẻ kết quả chung (treatment 1), chia sẻ kết quả cá nhân hóa (treatment 2), không chia sẻ (control 1), và chia sẻ kết quả từ tài liệu rộng hơn (control 2) để xác định phương pháp phổ biến nghiên cứu hiệu quả nhất nhằm cải thiện nhận thức về sức khỏe.

Xác định phương pháp phổ biến nghiên cứu hiệu quả nhất (best practice), nhằm cải thiện niềm tin/kiến thức về sức khỏe, chất lượng/sự tham gia nghiên cứu, và nhận thức về nghiên cứu. Sức khỏe tốt (SDG 3).
Market and social sustainability of aquaculture: Communities’ and consumers’ perceptions of the farmed seafood industry Hợp tác đa quốc gia giữa các nhà nghiên cứu từ Chile, Việt Nam. Tập trung vào thị trường tiêu thụ là Trung Quốc. Thuộc Chương trình Blue Resources for Development (BlueRforD). Dự án nghiên cứu thu thập và phân tích dữ liệu sơ cấp. Được tài trợ bởi Sáng kiến Môi trường vì Phát triển (EfD). Phân tích thực nghiệm tập trung vào sự tương tác giữa hai quốc gia sản xuất hàng đầu về nuôi trồng thủy sản (Chile và Việt Nam) và thị trường tiêu thụ quan trọng (Trung Quốc). Nghiên cứu so sánh mức độ nghiêm ngặt trong đánh giá sản phẩm sản xuất trong nước và nước ngoài. Việc thu thập dữ liệu sơ cấp ở các quốc gia này không chỉ cho phép hiểu được các động lực chính trong nhận thức của người dân mà còn cả sở thích của người tiêu dùng đối với các thuộc tính khác nhau của các loài nuôi, và mức độ phản ứng của những sở thích này với một bộ mồi. Tạo ra những hiểu biết sâu sắc để thiết kế các chương trình thông tin và can thiệp nhằm điều chỉnh những nhận thức sai lầm tiềm ẩn, thúc đẩy tính bền vững thị trường và xã hội. Xóa đói (SDG 2), Sức khỏe Tốt và Cuộc sống Hạnh phúc (SDG 3), Giảm Bất bình đẳng (SDG 10), Tiêu thụ và Sản xuất Có trách nhiệm (SDG 12), Tài nguyên biển (SDG 14), Quan hệ đối tác vì các Mục tiêu (SDG 17).
Thermal Imaging as Information Intervention for Saving Energy for Cooling: An Experiment in Vietnam Hợp tác đa quốc gia giữa các tác giả từ Trung QuốcViệt Nam Thuộc Chương trình Sustainable Energy Transitions Initiative (SETI) của EfD. Dự án nghiên cứu sử dụng thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên (RCT). Quy mô khoảng 1200 hộ gia đình tại Việt Nam. Được tài trợ bởi EfD. Tiến hành thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên (RCT) tại Việt Nam (với khoảng 1200 hộ gia đình) để nghiên cứu tác động của việc cung cấp hình ảnh nhiệt (can thiệp) so với việc không can thiệp. Hiệu ứng can thiệp được ước tính bằng phương pháp chênh lệch trong chênh lệch (DID)

Nghiên cứu này nhằm tìm kiếm cách thức can thiệp thông tin được cải tiến (an improved way of information interventions) vì các nghiên cứu trước đây có tác động nhỏ, từ đó xác định thực tiễn tốt nhất trong việc tiết kiệm năng lượng làm mát.

Cung cấp những hiểu biết quan trọng về các biện pháp can thiệp thông tin mới để tiết kiệm năng lượng làm mát, giúp giảm sử dụng năng lượng trong bối cảnh khí hậu nóng lên. Năng lượng Sạch và Giá cả phải chăng (SDG 7), Công nghiệp, Đổi mới và Cơ sở hạ tầng (SDG 9), Tiêu thụ và Sản xuất Có trách nhiệm (SDG 12), Hành động vì Khí hậu (SDG 13), Quan hệ đối tác vì các Mục tiêu (SDG 17)
Thailand Vietnam Socio Economic Panel (TVSEP) (Dự án dài hạn về Động lực Nghèo đói và Phát triển Bền vững) Dự án dài hạn với các đối tác nghiên cứu tại Thái Lan và Việt Nam. Được tiếp nối từ hoạt động của Đơn vị Nghiên cứu DFG (FOR 756). Dự án panel dài hạn thu thập dữ liệu sơ cấp (primary surveys). Dự án dài hạn thực hiện các cuộc khảo sát sơ bộ với sự hợp tác của các đối tác nghiên cứu tại Thái Lan và Việt Nam.

Thu thập dữ liệu kinh tế xã hội từ 4.400 hộ gia đình tại 440 làng thuộc 3 tỉnh của Việt Nam (Hà Tĩnh, Thừa Thiên Huế, Đắk Lắk) và 3 tỉnh của Thái Lan. Dữ liệu được thu thập qua nhiều năm (bắt đầu từ 2007 đến 2024). Thông qua việc cung cấp dữ liệu panel so sánh đại diện cho khu vực nông thôn của hai quốc gia để nghiên cứu Động lực nghèo đói và tính dễ bị tổn thương trước các cú sốc, từ đó cung cấp bằng chứng cho việc xây dựng các chính sách hiệu quả (best practices).

Tạo ra bộ dữ liệu dài hạn (TVSEP dataset) và các nghiên cứu chuyên sâu về Động lực nghèo đói và Phát triển Bền vững, giúp xác định chiến lược giảm thiểu nghèo đói và ứng phó với cú sốc hiệu quả nhất. Xóa Nghèo (SDG 1), Không còn Nạn Đói (SDG 2), Quan hệ đối tác vì các Mục tiêu (SDG 17).
Rural Structural Transformation in Developing Countries (RUSTDEC) (Chuyển đổi Cấu trúc Nông thôn ở các Nước đang Phát triển) Điều phối bởi: FUNDACIO PRIVADA BARCELONA GRADUATE SCHOOL OF ECONOMICS (Tây Ban Nha). Được tài trợ bởi Hội đồng Nghiên cứu Châu Âu (ERC). Quy mô: tập trung vào Châu Phi Hạ Sahara và Đông Nam Á. Dự án nghiên cứu được tài trợ bởi ERC (Grant agreement ID: 101078719).  Dự án RUSTDEC do ERC tài trợ nhằm mục đích làm sáng tỏ khoảng cách năng suất nông nghiệp ở Châu Phi cận Sahara và Đông Nam Á. Để đạt được mục tiêu này, Dự án Sử dụng mô hình lý thuyết, dữ liệu micro-panel và dữ liệu không gian địa lý (geospatial data), tìm cách làm sáng tỏ khoảng cách năng suất nông nghiệp ở các nước đang phát triển. 

Sử dụng các kỹ thuật ước tính gần như thực nghiệm (quasi-experimental) và mô hình cấu trúc định lượng. 

Xác định các yếu tố quyết định năng suất nông nghiệp, động lực tái phân bổ lao động, và tác động lịch sử/tương lai của biến đổi khí hậu lên sản xuất nông nghiệp. Các kết quả này có tiềm năng tạo ra tác động đột phá (ground-breaking impact) cho chính sách xóa đói. Xóa Nghèo (SDG 1), Hành động vì Khí hậu (SDG 13), Quan hệ đối tác vì các Mục tiêu (SDG 17).
Dự án Đào tạo Chứng chỉ Tài chính Xanh (Green Finance Certificate Training Program). The World Bank/IFC, Frankfurt School of Finance & Management gGmbH (FS). Dự án tài trợ quốc tế và đồng thực hiện đề tài. Triển khai chương trình đào tạo chuyên sâu về Tài chính Bền vững cho hệ thống ngân hàng Việt Nam. Nâng cao năng lực cho cán bộ ngân hàng cấp trưởng phòng trở lên tại Việt Nam. Phát triển thực tiễn tốt nhất về quản lý rủi ro và tài trợ xanh. SDG 17 (Hợp tác toàn cầu), Hỗ trợ các SDG liên quan đến Tài chính bền vững và Biến đổi khí hậu.
Nghiên cứu Kinh tế Xanh và Biến đổi Khí hậu. Các đối tác quốc tế (qua các tạp chí, hội thảo quốc tế). Hợp tác nghiên cứu quốc tế (International research collaboration). Tham gia Hội thảo quốc tế (ví dụ: Enhancing corporate governance through ESG). Xem xét so sánh (Review/Comparative) bằng cách phân tích tác động của đầu tư công lên khí thải/tiêu thụ năng lượng tại ASEAN, hoặc nghiên cứu thuế tại 88 quốc gia. Xuất bản các bài báo/chương sách quốc tế về các chủ đề như ESG, Kinh tế Xanh, Đánh giá Vòng đời Sản phẩm (LCA). Góp phần vào các SDG về Kinh tế XanhHành động Khí hậu (SDG 13), Tăng trưởng Kinh tế Bền vững (SDG 8), và Quản trị Doanh nghiệp (liên quan đến SDG 17)