Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh (UEH) là đại học đa ngành, định hướng bền vững hàng đầu Việt Nam, luôn chủ động tham gia hợp tác quốc tế trong việc thu thập, đo lường và chia sẻ dữ liệu phục vụ các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs), đặc biệt trong các lĩnh vực môi trường, tài chính, đô thị thông minh và phát triển cộng đồng.
Năm 2024, UEH đã có hơn 500 bài báo quốc tế trên các tạp chí uy tín thuộc danh mục Web of Science, Scopus, ABDC. Cơ sở dữ liệu Scopus cho thấy, UEH có hơn 85% số bài báo được đăng trên tạp chí được xếp hạng phân vị Q1 (top 25%) và Q2 (top 25%-50%) các danh mục tạp chí Scopus. Hơn 80% bài báo của UEH được đăng trên các tạp chí thuộc các nhà xuất bản quốc tế uy tín được Hội đồng Giáo sư nhà nước công nhận như Springer, Elsevier, Wiley-Blackwell, Taylor and Francis, Sage,…Trong đó, nghiên cứu và hợp tác quốc tế gắn liền với giải quyết các vấn đề đương đại của xã hội được UEH đặc biệt chú trọng, với gần 50% công bố quốc tế của UEH gắn với các mục tiêu phát triển bền vững của Liên Hiệp Quốc (SDG). Nhiều hoạt động hợp tác quốc tế vì sự phát triển bền vững của cộng đồng được triển khai đa dạng, bao gồm: Tham gia trực tiếp với các tổ chức công, tổ chức phi chính phủ (NGO) thảo luận và xây dựng các chính sách về chiến lược, mô hình tương lai; Tích cực khởi xướng và tham gia đối thoại liên ngành về SDGs thông qua các hội nghị, hội thảo trong nước và quốc tế; Hợp tác quốc tế để thu thập, đo lường dữ liệu cho SDGs; Thông qua và thực hiện các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) ở Trung Quốc – Chương trình nghị sự 2030; Hợp tác với NGO để giải quyết SDGs thông qua các chương trình sinh viên tình nguyện, chương trình nghiên cứu, phát triển tài nguyên giáo dục…
Số lượng và mức độ ảnh hưởng của công bố quốc tế của UEH gắn với 16 mục tiêu phát triển bền vững của LHQ từ năm 2020-2023 (theo số liệu trích xuất từ Cơ sở dữ liệu Scopus tháng 11/2023)
Năm nay, UEH đã chú trọng hơn trong việc huy động nguồn lực quốc tế và mở rộng mạng lưới quan hệ của trường thông qua việc tích cực tham gia các dự án quốc tế. UEH có Viện nghiên cứu chuyên sâu, tích cực tham gia vào các dự án quốc tế và chương trình/nghiên cứu hợp tác đa phương thu thập và đo lường dữ liệu SDG, đóng góp thiết thực cho cơ sở dữ liệu học thuật toàn cầu hướng đến phát triển bền vững. Nhà trường tham gia.
Các dự án đã và đang mang lại những tác động tích cực đối với việc nâng cao danh tiếng của Nhà trường, mở rộng mạng lưới mối quan hệ, và đặc biệt là ý nghĩa thiết thực đối với cộng đồng, xã hội, khi các nội dung thực hiện theo định hướng bền vững, bảo vệ môi trường, chuyển đổi số và đảm bảo an ninh lương thực cho người dân.
Một số kết quả có thể kể đến như:
| Hoạt động (kèm link) | Đối tác/ Quy mô | Triển khai/Mô tả hoạt động | Hình thức hợp tác | Kết quả/ Tác động | Đóng góp SDG |
| Dự án quốc tế MICRO4ASIA | Được tài trợ bởi Ủy ban Châu Âu. Gồm 10 trường đại học từ Châu Âu (Cộng hòa Séc, Ý, Croatia, Bỉ) và Châu Á (Việt Nam, Lào). Quy mô: Tổng kinh phí là 792.539 Euro. | Dự án phát triển chứng chỉ vi mô (Micro-credentials) theo tiêu chuẩn châu Âu. UEH đồng phụ trách WP3 (xây dựng 35 chứng chỉ vi mô). WP3 yêu cầu thử nghiệm giảng dạy với tối thiểu 500 sinh viên.
Đồng thời, trong quá trình phát triển Cơ chế công nhận (CRM) cho chứng chỉ vi mô (WP.4), UEH và các đối tác quốc tế cùng nhau xác định bộ các yếu tố/chỉ số chuẩn mực (standard factors/indicators), cho thấy sự tham gia vào việc đo lường dữ liệu và thiết lập tiêu chuẩn quốc tế cho các kết quả giáo dục. |
Hợp tác xuyên quốc gia (Châu Âu – Châu Á) trong việc xác lập tiêu chuẩn và chỉ số đo lường cho các thành quả học thuật và đáp ứng thị trường lao động. Trong đó dự án bao gồm việc thu thập dữ liệu thử nghiệm từ 500 sinh viên và đo lường/xây dựng các chỉ số chuẩn mực (benchmark indicators) cho cơ chế công nhận. | Thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững, đặc biệt đối với khía cạnh xã hội.
Góp phần nâng cao chất lượng đào tạo, thúc đẩy học tập suốt đời cho người học và người lao động. Tăng khả năng đáp ứng thị trường lao động của người học (liên quan đến tăng trưởng bền vững). Khẳng định vai trò tiên phong của UEH trong việc phát triển các chứng chỉ vi mô xuyên quốc gia (Châu Âu – Đông Nam Á) |
SDG 4 (Giáo dục có chất lượng); SDG 8 (Công việc tốt và tăng trưởng kinh tế), SDG 17 (Quan hệ đối tác vì các mục tiêu) |
| Dự án Lồng ghép Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) | UN-Habitat; Chính quyền và người dân TP. Tam Kỳ; Tài trợ từ Liên bang Thụy Sĩ. | Dự án tập trung vào việc Lồng ghép Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) vào quy hoạch địa phương thông qua quy trình quy hoạch có sự tham gia của cộng đồng tại xã Tam Thanh. Hoạt động này đòi hỏi việc thu thập dữ liệu về hiện trạng kinh tế, môi trường và xã hội tại địa phương, và áp dụng các chỉ số đo lường tiến độ SDG trong quy hoạch. | Hợp tác quốc tế với UN-Habitat và tài trợ từ Thụy Sĩ. thực hiện dự án để xây dựng và áp dụng quy trình quy hoạch có sự tham gia của cộng đồng nhằm mục đích Lồng ghép SDGs vào quy hoạch địa phương.
Quá trình quy hoạch có sự tham gia của cộng đồng, thu thập dữ liệu từ nhiều bên liên quan và đo lường các yếu tố phục vụ cho việc lồng ghép SDGs. |
Dự án đóng góp vào việc nâng cao chất lượng cuộc sống và bảo vệ môi trường thông qua quy hoạch.
Khẳng định vai trò của UEH trong việc tăng cường thể chế và nâng cao năng lực cho phát triển đô thị ở Việt Nam thông qua hợp tác quốc tế. Thúc đẩy việc áp dụng các tiêu chuẩn và quy trình quốc tế (UN-Habitat) để lồng ghép và đo lường tiến độ SDGs trong quy hoạch phát triển địa phương. |
SDG 9 (Công nghiệp, sáng tạo và phát triển hạ tầng); SDG 11 (Các thành phố và cộng đồng bền vững); SDG 13 (Hành động về khí hậu) và 17 |
| GS4Infra – Building Resilient Water-Energy
-Climate Infrastructure For All (Lồng ghép giới vào các công trình thủy lợi và phòng chống thiên tai) |
Tài trợ bởi Mekong Think Tank Programme (MTT).
Hợp tác với Stockholm Environment Institute (SEI) (một viện nghiên cứu phi lợi nhuận quốc tế), và các tổ chức KBPIOs. Quy mô: Tập trung vào Cù Lao Dung, Sóc Trăng, Đồng bằng sông Cửu Long |
Nghiên cứu hỗ trợ chính sách nhằm giải quyết thách thức về khả năng phục hồi của cơ sở hạ tầng Nước-Năng lượng-Khí hậu (WEC). Mục tiêu là tích hợp các giải pháp nhạy cảm giới (gender-sensitive solutions – GEDSI) vào thiết kế và vận hành cơ sở hạ tầng WEC, đảm bảo tính bao trùm và khả năng phục hồi.
Tổ chức buổi tập huấn nhằm Tăng cường năng lực cộng đồng tại huyện Cù Lao Dung thông qua việc lồng ghép giới vào các công trình thủy lợi và phòng chống thiên tai |
Hợp tác quốc tế về nghiên cứu/thu thập dữ liệu: Dự án nghiên cứu liên ngành với sự hỗ trợ từ các tổ chức quốc tế (SEI, MTT), xác định và giảm thiểu bất bình đẳng trong tiếp cận cơ sở hạ tầng WEC, đồng thời nâng cao nhận thức về nhu cầu của các nhóm yếu thế.
Thu thập dữ liệu và Phân tích chính sách nhạy cảm giới: Khảo sát thực tế, đặt mình vào tình huống của người thuộc nhóm yếu thế để hiểu rõ hơn các vấn đề cần giải quyết. Buổi tập huấn và các bài tập tương tác giúp người tham gia đóng góp ý kiến xây dựng để hoàn thiện các kế hoạch phát triển hạ tầng địa phương. Việc lồng ghép yếu tố giới (GEDSI) đòi hỏi thu thập dữ liệu nhạy cảm về giới và bất bình đẳng trong tiếp cận cơ sở hạ tầng, nhằm hỗ trợ chính sách. |
Tạo ra các giải pháp bao trùm, tăng cường khả năng phục hồi cộng đồng. Mục tiêu là cải thiện sinh kế, giảm thiểu rủi ro thiên tai và xây dựng cơ sở hạ tầng nước bền vững cho Cù Lao Dung. Thúc đẩy sự tham gia và quyền sở hữu có ý nghĩa cho phụ nữ và các nhóm yếu thế. | SDG 5 (Bình đẳng giới) (thông qua việc giải quyết khoảng cách giới trong cơ sở hạ tầng WEC), SDG 13 (Hành động về khí hậu) (thông qua việc xây dựng cơ sở hạ tầng chống chịu), và SDG 17 (Quan hệ đối tác vì các mục tiêu) |
| Dự án Nature-based Solutions (APN) | APN (tài trợ); các nhà khoa học từ Việt Nam, Thái Lan, Campuchia | Dự án nghiên cứu khoa học và tăng cường năng lực nghiên cứu (giá trị 135.000 USD). Dự án tập trung giải quyết các vấn đề khan hiếm nước và biến đổi khí hậu tại ba thành phố Đông Nam Á (Chiang Rai, Cần Thơ, Phnom Penh). Dự án mang lại những hiểu biết sâu sắc về tác động của biến đổi khí hậu đối với cân bằng nước ở các thành phố được chọn thông qua các kịch bản khí hậu. | |||
| Dự án BlueRforD | Đối tác: Dự án quy tụ các nhà khoa học từ nhiều quốc gia. | Dự án BlueRforD là một sáng kiến nghiên cứu quốc tế tập trung vào việc phát triển bền vững các nguồn tài nguyên biển. Nội dung nghiên cứu bao gồm quản lý nghề cá, nuôi trồng thủy sản bền vững và quy hoạch không gian biển. | UEH (thông qua EEPSEA) điều phối dự án nghiên cứu quốc tế quy tụ các nhà khoa học từ nhiều quốc gia cùng nhau nghiên cứu về các vấn đề tài nguyên biển, và yêu cầu thu thập/đo lường dữ liệu về quản lý nghề cá, nuôi trồng thủy sản và quy hoạch không gian biển trong khuôn khổ hợp tác quốc tế. | Đóng góp trực tiếp vào mục tiêu nghiên cứu và phát triển bền vững các nguồn tài nguyên biển. Góp phần mở rộng mạng lưới hợp tác quốc tế và nâng cao chất lượng nghiên cứu. | Đóng góp trực tiếp đến SDG 14 (Tài nguyên và môi trường biển) |
| Dự án “Nature-based Solutions” (APN) | Đối tác/Khu vực: Hợp tác với các bên liên quan từ các quốc gia: Việt Nam, Thái Lan, và Campuchia. | Dự án trị giá 135.000 USD, tập trung giải quyết các vấn đề khan hiếm nước và biến đổi khí hậu tại Đông Nam Á. Hoạt động bao gồm việc nghiên cứu và mang lại những giải pháp dựa vào thiên nhiên thực tiễn tại Việt Nam, Thái Lan và Campuchia. Dự án sử dụng cách tiếp cận hợp tác để chia sẻ tri thức giữa các bên liên quan, bao gồm nhà khoa học, chính quyền và cộng đồng địa phương. | Hợp tác nghiên cứu liên ngành, chuyển giao tri thức với các bên liên quan quốc tế và địa phương
Phân tích dữ liệu, đánh giá cấp nước, đo lường các tác động khí hậu và tài nguyên nước và đề xuất quản lý nước bền vững thông qua các kịch bản khí hậu. Đây là hình thức nghiên cứu thu thập dữ liệu quốc tế về tác động biến đổi khí hậu và quản lý tài nguyên nước |
Dự án nâng cao năng lực nghiên cứu cho các nhà khoa học trẻ và khẳng định sự nỗ lực của UEH trong việc chuyển giao tri thức.
Cung cấp hiểu biết sâu sắc về tác động của biến đổi khí hậu đối với cân bằng nước ở các thành phố được chọn thông qua các kịch bản khí hậu. |
SDG 6 (Nước sạch) và SDG 13 (Hành động vì khí hậu). |
| Dự án Gender Equality Partnerships | Đại học York (Anh); British Council. UEH là đại diện duy nhất tại Việt Nam. | Dự án nhằm tăng cường vai trò lãnh đạo của phụ nữ trong giáo dục đại học tại Việt Nam. Dự án bao gồm các chương trình đào tạo, hội thảo cải thiện kỹ năng lãnh đạo cho phụ nữ trung niên và gần tuổi nghỉ hưu và cung cấp khuyến nghị chính sách thực tiễn để giảm rào cản văn hóa. | Hợp tác nghiên cứu quốc tế (UEH và Đại học York/British Council đánh giá Chỉ số Bình đẳng giới, các công cụ thúc đẩy quá trình tăng tỷ lệ phụ nữ đảm nhiệm vai trò lãnh đạo. Đồng thời thu thập và đo lường dữ liệu về sự tham gia và vai trò lãnh đạo của phụ nữ trong giáo dục đại học. Từ đó, đưa ra khuyến nghị chính sách thực tiễn nhằm giảm rào cản văn hóa, thúc đẩy bình đẳng giới trong giáo dục đại học. | Cải thiện kỹ năng và sự tự tin lãnh đạo cho nhóm phụ nữ.
Thúc đẩy sự tham gia của phụ nữ, mở rộng cơ hội cố vấn và cung cấp khuyến nghị chính sách thực tiễn về bình đẳng giới. Góp phần tăng cường hợp tác Việt Nam – Anh trong lĩnh vực bình đẳng giới và phát triển bền vững. |
SDG 4 (Giáo dục có chất lượng); SDG 5 (Bình đẳng giới); SDG 17 (Quan hệ đối tác vì các mục tiêu). |
| Dự án viết Case Study | World Resources Institute; Mạng lưới Đại học Quốc tế. | Tham gia vào Mạng lưới Đại học Quốc tế trong dự án viết case study.
Cung cấp các tài liệu giảng dạy về tài chính bền vững và quản trị rủi ro khí hậu, đóng góp tích cực vào việc phát triển các chương trình đào tạo quốc tế. |
UEH tham gia vào việc thu thập và tổng hợp dữ liệu thực tiễn (case study) về tài chính bền vững và quản trị rủi ro khí hậu từ các nguồn quốc tế để tạo ra tài liệu giảng dạy. phục vụ cho SDG 4 các SDG liên quan đến khí hậu/kinh tế | Nâng cao năng lực ứng phó với các thách thức toàn cầu.
Đóng góp vào việc phát triển các chương trình đào tạo quốc tế. |
Gắn liền với SDG4, SDG8, SDG13, SDG 17 |
| Dự án “Training for Trainer” (Viet Nam Green Bond Readiness Program): | Viện Tăng trưởng Xanh Toàn cầu (GGGI), Bộ Tài chính Việt Nam và Chính phủ Luxembourg | Chương trình hỗ trợ sự phát triển dài hạn của thị trường trái phiếu xanh tại Việt Nam, tăng cường đầu tư vào các dự án bền vững giúp giảm phát thải khí nhà kính.
Dự án cũng hoàn thiện bộ học liệu, bài giảng về tài chính bền vững và hỗ trợ đào tạo giảng viên nguồn. Tổ chức khóa học và trình bày về “Tài chính bền vững thông qua lăng kính giới và hòa nhập xã hội”. |
Hợp tác và tài trợ quốc tế (Luxembourg) để phát triển các tiêu chuẩn và cơ chế tài chính (trái phiếu xanh). Việc này yêu cầu đo lường và đánh giá các tiêu chuẩn xanh (Green taxonomy) và tác động giảm phát thải để đánh giá và đo lường tính “xanh” của dự án (metrics/data collection), góp phần thực hiện các mục tiêu quốc gia. | Hỗ trợ phát triển thị trường trái phiếu xanh và tăng cường đầu tư vào các dự án bền vững.
Góp phần thực hiện các mục tiêu quốc gia về giảm phát thải khí nhà kính. |
SDG 9 (Công nghiệp, sáng tạo và hạ tầng); SDG 13 (Hành động về khí hậu), SDG 17 (Quan hệ đối tác vì các mục tiêu) |
| Dự án EU4Sustainability | Liên minh châu Âu (tài trợ thông qua chương trình Erasmus). | Cung cấp các công cụ nhận thức cho sinh viên đại học hiểu rõ hơn về EU với tư cách là nhà thúc đẩy toàn cầu về phát triển bền vững. Dự án EU4Sustainability diễn ra nhiều hoạt động: nghiên cứu, biên soạn tài liệu và giảng dạy khóa học về bền vững, xây dựng trang web của dự án, tổ chức sự kiện hàng năm với các bên liên quan. Dự án nhằm mục đích bổ sung kiến thức của sinh viên về nghiên cứu châu Âu và thúc đẩy sự quan tâm của họ trong việc hiểu rõ hơn về động lực của châu Âu và toàn cầu trong lĩnh vực này. | Việt Nam có ít hơn 10 cơ sở giáo dục đại học nhận được tài trợ từ Jean Monnet Actions và UEH là một trong số đó.
Thu thập dữ liệu, biên soạn tài liệu học tập và giảng dạy 7 khóa học về phát triển bền vững. Thu thập dữ liệu, nghiên cứu và công bố 3 bài báo khoa học trên các tạp chí. |
Nâng cao hiểu biết về các chủ đề phát triển bền vững toàn cầu, tài chính bền vững của EU, Nghiên cứu về xã hội bền vững châu Âu, Giao thức Xanh của Liên minh châu Âu. | Góp phần Lan tỏa tri thức. (SDG 17, SDG 4). |
| Dự án An ninh khí hậu và thích ứng:
đầu tư của chính phủ và sự thích ứng của nông dân với biến đổi khí hậu ở cộng đồng ven biển. Climate security and adaptation: government investment and farmer’s adaptation to climate change in coastal communities. |
Hợp tác quốc tế EfD (Đại học Gothenburg). Các quốc gia: Ghana, Việt Nam. | Dự án (1/1/2023 – 31/12/2024) nhằm khám phá ý nghĩa an ninh khí hậu đối với cộng đồng ven biển bị ảnh hưởng bởi biến đổi khí hậu. | Thu thập dữ liệu quốc tế:Thực hiện thí nghiệm lab-in-the-field và khảo sát hộ gia đình với nông dân trồng lúa để khảo sát mối quan hệ giữa đầu tư thích ứng của chính phủ và quyết định áp dụng các biện pháp thích ứng khí hậu cá nhân của nông dân. | Nghiên cứu về mối liên hệ giữa các chiến lược thích ứng khí hậu và an ninh khí hậu. Cung cấp dữ liệu về lựa chọn thích ứng của nông dân phản ánh mức độ an ninh khí hậu của họ. | SDG 1 (Xóa nghèo), SDG 2 (Không còn nạn đói), SDG 11 (Thành phố và cộng đồng bền vững), SDG 13 (Hành động khí hậu), SDG 17 (Quan hệ đối tác vì các Mục tiêu). |
| Nghiên cứu
Độ tin cậy điện và nấu ăn bằng điện: Chúng ta có thể học được gì từ so sánh đa quốc gia? Electricity reliability and electric cooking: What can we learn from cross-national comparisons? |
Hợp tác quốc tế EfD (Đại học Gothenburg).
Các quốc gia như Ấn Độ, Nigeria, Việt Nam, Ethiopia, Kenya, Trung Mỹ và Mexico. |
Nghiên cứu (1/1/2022 – 31/12/2024) sử dụng khảo sát hộ gia đình từ nhiều quốc gia Châu Phi và Châu Á để kiểm tra các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng bếp điện và giảm sử dụng nhiên liệu rắn gây ô nhiễm. | Đo lường dữ liệu quốc tế: Chủ yếu dựa vào Khảo sát Đa cấp độ (Multi-tier Surveys) của Ngân hàng Thế giới và bổ sung bằng các cuộc khảo sát hộ gia đình phù hợp và có thể so sánh khác. | Phân tích kinh tế lượng bổ sung bằng các nghiên cứu điển hình định tính để làm sáng tỏ các yếu tố ảnh hưởng đến việc sử dụng bếp điện. | SDG 3 (Sức khỏe tốt và Cuộc sống hạnh phúc), SDG 5 (Bình đẳng giới), SDG 7 (Năng lượng sạch và giá cả phải chăng), SDG 12 (Sản xuất và tiêu dùng có trách nhiệm), SDG 13 (Hành động khí hậu), SDG 17 (Quan hệ đối tác vì các Mục tiêu). |
| Dự án
Thúc đẩy thay đổi hành vi bằng thông điệp thân thiện cải thiện thông điệp hay thay đổi người truyền tin? Inducing behavioral change with pro-environmental messaging: improve the message or change the messenger? |
Hợp tác quốc tế EfD, Chương trình Chuyển đổi Năng lượng Bền vững (SETI). Các quốc gia: Trung Quốc, Việt Nam. | Dự án (1/1/2023 – 31/12/2024) nghiên cứu vai trò của người truyền tin trong việc thúc đẩy hành vi thân thiện với môi trường ở khách du lịch. | Thu thập dữ liệu quốc tế: Tiến hành thí nghiệm thực địa tại các khách sạn ở một khu du lịch Việt Nam. Quan sát hành vi ở cấp độ phòng nghỉ hàng ngày trong suốt một mùa du lịch. | Đánh giá hiệu quả của các người truyền tin khác nhau trong việc tạo ra những thay đổi hành vi thân thiện với môi trường và tác động không đồng nhất dựa trên các nội dung khác nhau. | SDG 11 (Thành phố và cộng đồng bền vững), SDG 12 (Sản xuất và tiêu dùng có trách nhiệm), SDG 13 (Hành động khí hậu), SDG 17 (Quan hệ đối tác vì các Mục tiêu). |
| Nghiên cứu
Hiểu rõ sự không tuân thủ trong quản lý nghề cá Understanding non-compliance with rights-based fisheries management in Vietnam |
Hợp tác quốc tế EfD (Đại học Gothenburg) | Nghiên cứu tập trung vào hành vi không tuân thủ của ngư dân tiểu thủ công nghiệp tại Đầm Tam Giang, miền Trung Việt Nam, nơi đã thiết lập Quy tắc Sử dụng Quyền Lãnh thổ trong Khai thác Thủy sản (TURFs). | Thu thập/Đo lường dữ liệu quốc tế: Sử dụng kỹ thuật phản hồi ngẫu nhiên (RRT) cùng với phương pháp hỏi trực tiếp để ước tính tỷ lệ ngư dân tham gia đánh bắt cá bất hợp pháp. Sử dụng mô hình hồi quy logistic nhị phân để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự không tuân thủ. | Nghiên cứu sâu sắc về các yếu tố thúc đẩy hành vi đánh bắt cá bất hợp pháp. Đề xuất các chính sách nhằm nâng cao sự tuân thủ trong các khu vực TURFs. | SDG 1 (Xóa nghèo), SDG 12 (Sản xuất và tiêu dùng có trách nhiệm), SDG 14 (Cuộc sống dưới nước). |
| Dự án | Hợp tác quốc tế EfD, Đại học Gothenburg. Việt Nam (Đồng bằng sông Cửu Long) và Uganda (Hồ Victoria). | Dự án (1/1/2024 – 31/12/2025) nhằm khám phá nhận thức rủi ro và quyết định thích ứng của người nuôi cá lồng đối với rủi ro liên quan đến khí hậu. | Thu thập dữ liệu quốc tế: Thực hiện khảo sát 900 người nuôi cá lồng được chọn lọc. Sử dụng các mô hình đo lường dữ liệu định lượng phức tạp như phân tích nhân tố, thí nghiệm lựa chọn (choice experiment), hồi quy đa biến và mô hình probit đa biến. | Cung cấp bằng chứng khoa học về nhận thức rủi ro, sở thích rủi ro và các yếu tố quyết định sự thích ứng của nông dân, giúp phát triển các chính sách hiệu quả. | SDG 2 (Không còn nạn đói), SDG 8 (Việc làm tốt và Tăng trưởng kinh tế), SDG 13 (Hành động khí hậu), SDG 14 (Cuộc sống dưới nước), SDG 17 (Quan hệ đối tác vì các Mục tiêu). |
| Dự án
Coastal Ecosystems’ Protective Services |
Hợp tác quốc tế EfD, Chương trình Blue Resources for Development (BlueRforD). Ấn Độ và Việt Nam. | Dự án (1/1/2024 – 31/12/2025) tập trung vào vai trò của “cơ sở hạ tầng xanh” (hệ sinh thái ven biển) trong việc quản lý rủi ro thiên tai và tương tác với các cơ chế chia sẻ rủi ro phi chính thức. | Thu thập và Đo lường dữ liệu hợp tác: Sử dụng mô hình lý sinh (biophysical models) và chức năng thiệt hại dự kiến (Expected Damage Function – EDF). Thu thập thông tin từ nhiều cơ sở dữ liệu bao gồm dữ liệu viễn thám và bản đồ (remote-sensing and cartographic files). Triển khai thí nghiệm kinh tế (economic experiments) để thu thập dữ liệu về động cơ và hành vi chia sẻ rủi ro phi chính thức. | Cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của hệ sinh thái ven biển và các cơ chế các hộ gia đình nông thôn sử dụng để ổn định thu nhập và tiêu dùng dưới rủi ro thiên tai. | SDG 1 (Xóa nghèo), SDG 11 (Thành phố và cộng đồng bền vững), SDG 13 (Hành động khí hậu), SDG 14 (Cuộc sống dưới nước), SDG 15 (Cuộc sống trên đất liền), SDG 17 (Quan hệ đối tác vì các Mục tiêu). |
| Dự án
Thermal Imaging as Information Intervention |
Hợp tác quốc tế EfD, Chương trình Sustainable Energy Transitions Initiative (SETI).
Trung Quốc và Việt Nam. |
Dự án (1/1/2024 – 31/12/2025) điều tra ảnh hưởng của việc cung cấp hình ảnh nhiệt để trực quan hóa sự mất mát năng lượng trong nhà đối với việc tiêu thụ điện để làm mát. | Thu thập dữ liệu quốc tế: Thực hiện thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên (Randomized Controlled Trial) tại Việt Nam (khoảng 1200 hộ gia đình). Sử dụng phương pháp sai biệt trong sai biệt (difference-in-difference – DID) dựa trên dữ liệu thu thập được để ước tính hiệu ứng can thiệp. | Cung cấp những hiểu biết quan trọng về các can thiệp thông tin mới nhằm tiết kiệm năng lượng làm mát và đóng góp vào việc giảm nghèo năng lượng. | SDG 7 (Năng lượng sạch và giá cả phải chăng), SDG 9 (Công nghiệp, Đổi mới và Cơ sở hạ tầng), SDG 12 (Sản xuất và tiêu dùng có trách nhiệm), SDG 13 (Hành động khí hậu), SDG 17 (Quan hệ đối tác vì các Mục tiêu). |
| Dự án | Hợp tác quốc tế NWO (Hội đồng Nghiên cứu Hà Lan), Erasmus Universiteit Rotterdam (Hà Lan). Bối cảnh nghiên cứu tại Việt Nam. | Dự án (2023 – 2024) phân tích tác động của việc chia sẻ kết quả nghiên cứu (chung hoặc cá nhân hóa) với những người tham gia (phụ huynh và trẻ em) trong bối cảnh nghiên cứu về kiến thức/niềm tin sức khỏe tại Việt Nam. | Thu thập và Đo lường dữ liệu hợp tác: Thực hiện thí nghiệm thực địa (field experiment) để định lượng tác động của việc chia sẻ dữ liệu nghiên cứu. Thu thập dữ liệu về kiến thức/niềm tin sức khỏe, chất lượng tham gia nghiên cứu, và nhận thức về nghiên cứu. | Định lượng hóa các tác động của việc chia sẻ kết quả nghiên cứu đối với hành vi và kiến thức của người tham gia. | SDG 17 (Thông qua việc thúc đẩy thực hành nghiên cứu và hợp tác quốc tế) (Không có liệt kê SDG cụ thể trong nguồn). |
| Dự án
Market and social sustainability of aquaculture: |
Hợp tác quốc tế EfD (Environment for Development), Chương trình Blue Resources for Development (BlueRforD). Các quốc gia tham gia: Chile, Việt Nam, và Trung Quốc (thị trường tiêu thụ). Tác giả Việt Nam: Ho Quoc Thong, Pham Khanh Nam. | Dự án (1/1/2022 – 31/12/2023) nhằm hiểu rõ quá trình hình thành nhận thức và sở thích của cá nhân đối với thủy sản nuôi. Nghiên cứu sự khác biệt trong đánh giá khi sản phẩm được sản xuất trong nước hay nước ngoài. | Thu thập dữ liệu sơ cấp hợp tác quốc tế: Tiến hành thu thập dữ liệu sơ cấp tại các quốc gia này (bao gồm Việt Nam). Nghiên cứu này đo lường nhận thức của cộng đồng và sở thích của người tiêu dùng đối với các thuộc tính khác nhau của thủy sản nuôi. | Tạo ra những hiểu biết sâu sắc cần thiết để thiết kế các kế hoạch thông tin và can thiệp nhằm sửa chữa những nhận thức sai lầm tiềm ẩn. | Zero Hunger (SDG 2), Good Health and Well-Being (SDG 3), Responsible Consumption and Production (SDG 12), Life Below Water (SDG 14), Partnerships for the Goals (SDG 17), Reduced Inequalities (SDG 10). |
| Dự án | Hợp tác quốc tế với Leibniz Universität Hannover (Đức) và các đối tác nghiên cứu tại Thái Lan. Quy mô: 4.400 hộ gia đình tại 440 làng (ở 3 tỉnh Việt Nam: Hà Tĩnh, Thừa Thiên Huế, Đắk Lắk, và 3 tỉnh Thái Lan). | Dự án bảng điều tra dài hạn (2015–2024), tiếp nối công việc nghiên cứu từ năm 2007. Dự án thu thập dữ liệu kinh tế xã hội nhằm nghiên cứu Động lực nghèo đói và Phát triển bền vững. | Thu thập dữ liệu bảng điều tra dài hạn quốc tế: Thực hiện khảo sát sơ cấp lặp lại (panel survey) đối với cùng các hộ gia đình, trưởng làng, và người di cư tại Việt Nam và Thái Lan. Dữ liệu được thu thập định kỳ (ví dụ: năm 2022 tại 2 tỉnh Việt Nam, và 2024). | Dữ liệu được thu thập dựa trên quy trình lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng, đại diện cho các khu vực nông thôn ở Việt Nam. Cung cấp dữ liệu vi mô chi tiết về tác động của cú sốc và tính dễ bị tổn thương của người nghèo. | SDG 1 (Xóa nghèo) |
| Dự án | Hợp tác quốc tế trong khuôn khổ Horizon Europe, tài trợ bởi European Research Council (ERC). Điều phối bởi Fundacio Privada Barcelona Graduate School of Economics (Tây Ban Nha). Phạm vi: Châu Phi Hạ Sahara và Đông Nam Á. | Dự án (1/1/2024 – 31/12/2028) nhằm làm sáng tỏ khoảng cách năng suất nông nghiệp và động lực tái phân bổ lao động ở các nước đang phát triển. Dự án tập trung vào tác động của biến đổi khí hậu đối với sản xuất nông nghiệp và phát triển nông thôn. | Sử dụng và đo lường dữ liệu tiên tiến hợp tác quốc tế: Kết hợp dữ liệu micro panel với một loạt dữ liệu không gian địa lý (geospatial data). Sử dụng phương pháp viễn thám và thị giác máy tính để tạo dữ liệu cấp cộng đồng. Các kỹ thuật ước tính nhân quả nghiêm ngặt được sử dụng để theo đuổi các mục tiêu nghiên cứu. | Cung cấp câu trả lời mới cho câu hỏi về lý do tại sao nhiều người lao động vẫn ở lại khu vực nông nghiệp. Các kết quả có thể thúc đẩy các chính sách xóa nghèo hiệu quả, phù hợp với các mục tiêu SDG của Liên Hợp Quốc. | SDG 1 (Xóa nghèo), SDG 13 (Hành động khí hậu) |
| Nghiên cứu Quốc gia | Youth:Colab (UNDP Việt Nam, Đại sứ quán Hà Lan, NSSC, BSSC). | Công bố Nghiên cứu Quốc gia về Hệ sinh thái Khởi nghiệp Thanh niên trong khuôn khổ Future Founders Fest 2024.
Nghiên cứu nhằm nhận diện thách thức và cơ hội dành cho các doanh nhân trẻ. |
Hợp tác quốc tế (với Youth:Colab và UNDP) về thu thập dữ liệu thập dữ liệu, định hướng, hỗ trợ xây dựng chính sách và củng cố hệ thống hỗ trợ cần thiết. Kết quả nghiên cứu sẽ trở thành cơ sở để UEH triển khai những sáng kiến và thúc đẩy các cải cách chính sách nhằm nâng cao chất lượng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo tại Việt Nam. | Nghiên cứu đóng vai trò định hướng, hỗ trợ xây dựng chính sách và củng cố hệ thống hỗ trợ cần thiết cho thanh niên khởi nghiệp.
Nuôi dưỡng các ý tưởng sáng tạo và giải pháp công nghệ bền vững. |
SDG 1 (Xóa nghèo); SDG 8 (Công việc tốt và tăng trưởng kinh tế); SDG 17 (Quan hệ đối tác). |
| Nghiên cứu
“Những hướng phát triển nhằm đảm bảo an ninh nguồn nước tại Đồng bằng sông Cửu Long, Việt Nam: Quan điểm về quản lý thích ứng” Evolving pathways towards water security in the Vietnamese Mekong Delta: An adaptive management perspective |
Nhà nghiên cứu Việt Nam và quốc tế | Nghiên cứu xem xét cách các chiến lược quản lý nước thích ứng (adaptive management) được triển khai để giải quyết thách thức thiếu nước và xâm nhập mặn. Nghiên cứu tập trung vào hai tỉnh An Giang và Bến Tre. | Bài báo nghiên cứu khoa học công bố trên tạp chí Ambio.
Hoạt động nghiên cứu phân tích chính sách, phỏng vấn và tham vấn các bên liên quan (stakeholder consultations) để thu thập dữ liệu về cách tiếp cận quản lý nước đang thay đổi trong bối cảnh tác động của biến đổi khí hậu, phát triển thủy điện thượng nguồn và dự án cơ sở hạ tầng tại địa phương. |
Cung cấp hiểu biết sâu sắc về quản trị nước thích ứng. Nhấn mạnh sự cần thiết phải giải quyết mâu thuẫn giữa chính sách chính phủ và cộng đồng nông dân địa phương. Duy trì sản xuất ổn định và đáp ứng các mục tiêu phát triển bền vững như an ninh lương thực, nước sạch, và bảo tồn hệ sinh thái | Đóng góp trực tiếp SDG2, 6 13, 15 |
| Nghiên cứu
“Khi chính sách nước làm chệch hướng kỳ vọng sinh kế: Sự chủ động của nông dân trong chính trị thường nhật tại Đồng bằng sông Cửu Long, Việt Nam” When water management policies derail livelihood aspirations: farmers’ agency in everyday politics in the Vietnamese Mekong Delta |
Nhà nghiên cứu UEH và Đại học quốc gia Úc | Nghiên cứu phân tích mối quan hệ phức tạp giữa các dự án cơ sở hạ tầng lớn do chính phủ lãnh đạo (như cống Ba Lai) và các hoạt động sinh kế truyền thống của cộng đồng ven biển (đặc biệt là ngư dân nuôi tôm). Nghiên cứu xem xét sự chủ động (agency) của nông dân thông qua các hành động chính trị hàng ngày để chống lại các quyết định từ cấp trên.
Tổng kết, làm sáng tỏ sự mâu thuẫn giữa các mục tiêu phát triển hạ tầng thủy lợi với nhu cầu sinh kế của nông dân ven biển. Từ đó đề xuất quản trị tài nguyên nước đa bên, với sự tham gia của cộng đồng và các bên liên quan đảm bảo sinh kế và phát triển bền vững |
Bài báo nghiên cứu phân tích chính sách được công bố trên Environmental Sociology. Thu thập dữ liệu thông qua nghiên cứu thực địa để làm sáng tỏ sự tương tác giữa quản lý nước, sinh kế và các động lực quyền lực tại địa phương.
Cống chính Ba Lai (a) và nghề nuôi tôm ẩn mình trong vùng nước ngọt xã Thạnh Trị (b). |
Nhấn mạnh tầm quan trọng của cấu trúc quản trị bao trùm (inclusive governance structures) để cân bằng lợi ích giữa phát triển cơ sở hạ tầng, bảo tồn môi trường và công bằng xã hội. Đề xuất công nhận và hỗ trợ tiếng nói của các nhóm bị thiệt thòi trong quá trình ra quyết định.
Cung cấp giải pháp thiết yếu nhằm đạt được sự cân bằng giữa phát triển hạ tầng và bảo vệ sinh kế bền vững. |
Đóng góp trực tiếp SDG 6, 10, 15, 16 |
| Nghiên cứu
“Khuyến nông ứng phó thế nào với những thay đổi lớn trong nông nghiệp ở Đông Nam Á lục địa: How agricultural extension responds to amplified agrarian transitions in mainland Southeast Asia: experts’ reflections |
Nhà nghiên cứu UEH và Úc | Tập trung vào các nước Tiểu vùng sông Mekong mở rộng (LMB): Lào, Campuchia, và Việt Nam.
Nghiên cứu phân tích cách các hệ thống khuyến nông đang cố gắng thích ứng với quá trình chuyển đổi nông nghiệp (agrarian transitions) khu vực, được thúc đẩy bởi biến đổi khí hậu, phát triển cơ sở hạ tầng và áp lực thị trường toàn cầu. |
Bài báo nghiên cứu khoa học công bố trên tạp chí Agriculture and Human Values. Thu thập dữ liệu thông qua phỏng vấn các chuyên gia về cách hệ thống khuyến nông đối phó với những thách thức mới. Nghiên cứu phân tích so sánh các hệ thống khuyến nông ở các quốc gia LMB. | Khẳng định các mô hình khuyến nông truyền thống không đáp ứng đủ nhu cầu hiện tại. Đề xuất cách tiếp cận khuyến nông đa nguyên (pluralistic extension approaches) với sự tham gia của nhiều bên liên quan để tăng cường hiệu quả. | Đóng góp SDG: SDG 2 (Cải thiện nông nghiệp bền vững) và SDG 17 (Chia sẻ kiến thức/Quan hệ đối tác khu vực). |
| “Tác động thủy văn nghiêm trọng từ biến đổi khí hậu:
giải quyết nhu cầu cấp bách toàn cầu” Critical hydrologic impacts from climate change: addressing an urgent global need |
Nhà nghiên cứu UEH và các nước Nhật, Úc, Anh, Đan Mạch, Ý, Đức, Mỹ, Anh, Ai Cập | Hợp tác nghiên cứu hiện tượng băng tan ở Himalaya và sự suy giảm nguồn nước ngọt ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản xuất nông nghiệp và an ninh lương thực, đặc biệt tại các vùng đồng bằng phụ thuộc vào hệ thống sông lớn.
Nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của hành động toàn cầu để đối phó với những thay đổi trong chu kỳ thủy văn do khủng hoảng khí hậu. Đề xuất các hành động ưu tiên như giám sát và dự đoán các mối đe dọa. Kêu gọi đầu tư vào nghiên cứu khoa học. |
Ấn phẩm học thuật quốc tế trên tạp chí Sustain Sci. Hoạt động kêu gọi tăng cường năng lực khu vực trong việc giám sát và dự báo rủi ro khí hậu. | Tác động: Kêu gọi các chính phủ đầu tư vào các phản ứng khoa học và chính sách. Nhấn mạnh thích ứng là không thể tránh khỏi và cần cải thiện khả năng phục hồi của cộng đồng.
Đề xuất giải pháp giảm thiểu tác động từ biến đổi khí hậu đến sản xuất nông nghiệp và an ninh lương thực |
Đóng góp SDG: SDG 13 (Hành động Khí hậu), SDG 6 (Nước sạch và vệ sinh), SDG 2 (An ninh lương thực), SDG 17 (Quan hệ đối tác vì các mục tiêu). |
| Nghiên cứu
“Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và đất lâm nghiệp: |
Nhà nghiên cứu UEH và các đồng tác giả quốc tế. | Nghiên cứu sử dụng bộ dữ liệu toàn cầu để phân tích định lượng (kinh tế lượng) tác động của FDI theo chín lĩnh vực lên sự thay đổi đất rừng và dấu chân sinh thái. | Công bố nghiên cứu khoa học hợp tác trên tạp chí quốc tế (Environmental and Sustainability Indicators). Thu thập và đo lường dữ liệu FDI và đất lâm nghiệp trên quy mô 85 quốc gia. | Cung cấp bằng chứng cho thấy FDI trong các ngành truyền thống làm suy thoái đất và mất rừng. Khuyến nghị chính sách kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn môi trường. | Đóng góp SDG: SDG 15 (Bảo vệ tài nguyên rừng và hệ sinh thái trên đất liền) và SDG 17 (Quan hệ đối tác toàn cầu). |
| Nghiên cứu
“Thách thức và cơ hội của nông dân quy mô nhỏ: và phát triển nông nghiệp bền vững” “Smallholder farmers’ challenges and opportunities: Implications for agricultural production, |
Nhà nghiên cứu UEH và các đồng tác giả quốc tế.
Nghiên cứu tập trung vào Tây Bắc Campuchia, nhưng có ý nghĩa toàn cầu. |
Thu thập dữ liệu bằng phương pháp hỗn hợp (mixed-methods) kết hợp dự báo khí hậu (climate projections), khảo sát hộ gia đình (household surveys), theo dõi cây trồng và phỏng vấn bán cấu trúc. Phân loại nông dân thành bốn loại hình khác nhau (distinct typologies). Phân tích các thách thức (chi phí đầu vào tăng, giá cây trồng thấp, biến đổi khí hậu). | Công bố nghiên cứu khoa học hợp tác trên tạp chí quốc tế (Journal of Environmental Management). Thu thập và đo lường dữ liệu thực địa về kinh tế-xã hội và sản xuất nông nghiệp. | Cung cấp thông tin chi tiết về tính dễ bị tổn thương của nông dân nhỏ trước biến đổi khí hậu. Đề xuất các can thiệp được điều chỉnh riêng (tailored interventions) nhằm tăng cường khả năng thích ứng. Khuyến nghị cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bền vững môi trường. | Đóng góp SDG: SDG 2 (An ninh lương thực), SDG 13 (Hành động khí hậu), và SDG 1 (Xóa nghèo). |
| Bài báo “Hạn mặn ở ĐBSCL: Đâu là giải pháp căn cơ?”
Drought and salinity intrusion in the Mekong Delta: What are the fundamental solutions? (Link: Không có link cụ thể trong nguồn) |
Bài phân tích của TRẦN ĐỨC DŨNG (HAPRI). Tham khảo dữ liệu từ các chuyên gia quốc tế (ví dụ: Dr. Huy Nguyen, chuyên gia tư vấn cho các tổ chức quốc tế). So sánh với giải pháp từ Mỹ, Úc, Hà Lan, Singapore. | Phân tích tình trạng hạn mặn ngày càng nghiêm trọng tại ĐBSCL. Đánh giá rằng hệ thống dự báo hiện tại phụ thuộc vào quỹ từ các chương trình hợp tác quốc tế. Đề xuất tăng cường năng lực dự báo và xây dựng mô hình tính toán đáng tin cậy dựa trên công nghệ và kỹ thuật giám sát chủ động. | Bài viết chuyên môn/Phân tích chính sách, sử dụng nghiên cứu so sánh. Nhấn mạnh cần có cơ chế và tài trợ quy mô lớn để các nhà khoa học tham gia phát triển công nghệ dự báo chiến lược. | Đề xuất các giải pháp dài hạn như phát triển rừng ngập mặn và thu hoạch nước mưa. Nhấn mạnh sự cần thiết phải tăng cường năng lực dự báo và đầu tư đồng bộ vào cơ sở hạ tầng chống mặn. | Đóng góp SDG: SDG 6 (An ninh nguồn nước) và SDG 13 (Thích ứng biến đổi khí hậu), và SDG 9 (Phát triển cơ sở hạ tầng bền vững). |
| Nghiên cứu
“Sự thay đổi nông nghiệp trong lịch sử và mối liên hệ của nó với khuyến nông hiện đại Historical Agrarian Change and its Connections to Contemporary Agricultural Extension (Link:https://www.tandfonline.com/doi/full/10.1080/14672715.2023.2298430) |
Dr. Trần Anh Thông, Nghiên cứu viên Cấp cao tại HAPRI, là đồng tác giả. Nghiên cứu tập trung vào Tây Bắc Campuchia. (Nghiên cứu có nhiều đồng tác giả quốc tế). | Sử dụng phương pháp tiếp cận sinh thái chính trị (political ecology approach) để phân tích lịch sử thay đổi nông nghiệp qua nhiều giai đoạn (từ Angkor đến hiện tại). Phân tích cách các cấu trúc quyền lực và mạng lưới bảo trợ-khách hàng đã định hình quan hệ nông nghiệp. | Công bố bài báo nghiên cứu khoa học hợp tác trên tạp chí Critical Asian Studies. | Tác động: Cung cấp bối cảnh lịch sử quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách và phát triển. Đề xuất các sáng kiến phát triển nông nghiệp hiện đại (bao gồm nỗ lực đạt SDG) phải xem xét bối cảnh lịch sử và các cấu trúc quyền lực hiện có. Kêu gọi các cách tiếp cận lấy nông dân làm trung tâm (farmer-centered approaches). | Đóng góp SDG: SDG 1 (Xóa nghèo) và SDG 2 (Xóa đói/An ninh lương thực). |
| Mental health around retirement: evidence of Ashenfelter’s dip | Survey of Health, Ageing, and Retirement in Europe (SHARE) (Dữ liệu từ 21 quốc gia Châu Âu và Israel). | Nghiên cứu sử dụng dữ liệu panel từ Làn sóng 1–7 của SHARE (giai đoạn 2004–2017) để điều tra mức độ trầm cảm của người trưởng thành Châu Âu xung quanh thời điểm nghỉ hưu. Áp dụng các mô hình Fixed-effects (FE) và Fixed-effects Instrumental Variables (FE-IV) để kiểm soát các yếu tố nhiễu. | Đo lường dữ liệu hợp tác quốc tế: Phân tích một bộ dữ liệu panel đa quốc gia, đa ngành (SHARE). Sử dụng biến EURO-D (thang đo 12 mục tiêu chuẩn) để đo lường sức khỏe tâm thần. | Phát hiện nghỉ hưu giảm mức độ trầm cảm, đặc biệt là trước khi nghỉ hưu (hiệu ứng Ashenfelter’s dip). Cung cấp hàm ý chính sách về tuổi nghỉ hưu. | Sức khỏe tốt và Cuộc sống hạnh phúc (SDG 3), Quan hệ đối tác vì các Mục tiêu (SDG 17). |
| Dự án
“Thất thoát thực phẩm trong chuỗi giá trị cá da trơn (cá tra) |
3 nước tham gia dự án: Việt Nam, Lào và Campuchia. | Tập trung vào việc phân tích chuỗi cung ứng và các thách thức lớn (sự thất thoát trong chuỗi cung ứng cá da trơn tại lưu vực sông Mê Kông) trong từng giai đoạn. | Dự án nghiên cứu khu vực nhằm xây dựng và thử nghiệm các công cụ thu thập dữ liệu để đo lường và phân tích vấn đề thất thoát thực phẩm trong chuỗi giá trị nông nghiệp.
Ứng dụng công cụ dự báo (foresighting) để phát triển giải pháp bền vững. |
Tăng cường khả năng nghiên cứu về thất thoát thực phẩm cho các nhà nghiên cứu trong khu vực.
Cải thiện sinh kế cho người dân và tăng cường an ninh lương thực trong bối cảnh biến đổi khí hậu. |
SDG 2 (Không còn nạn đói/An ninh lương thực), SDG 17 (Quan hệ đối tác) |
| Khóa học hè quốc tế | Các đại học và chuyên gia ASEAN, châu Âu
Được hỗ trợ bởi Cơ quan Hợp tác Phát triển Quốc tế Thụy Điển (Sida). Khóa học 10 buổi (10/6 – 14/6/2024). 30 học viên từ các nước Đông Nam Á. |
Khóa học đào tạo chuyên sâu về phương pháp Thí nghiệm lựa chọn rời rạc (DCE) – một công cụ kinh tế lượng quan trọng trong định giá phi thị trường, áp dụng cho các vấn đề môi trường và phát triển bền vững.
Nội dung bao gồm lý thuyết, thực hành thí nghiệm lựa chọn, mô hình kinh tế lượng nâng cao và sử dụng Phần mềm mã nguồn mở R. Học viên được khuyến khích nộp ý tưởng nghiên cứu đề xuất ứng dụng phương pháp DCE để các chuyên gia quốc tế hỗ trợ phát triển thành đề xuất nghiên cứu hoàn chỉnh, cho thấy hoạt động hợp tác trực tiếp nhằm tạo |
Hợp tác quốc tế để chuyển giao công cụ DCE, giúp các nhà nghiên cứu Đông Nam Á thu thập dữ liệu sở thích (preferences) cần thiết cho việc định giá môi trường và xây dựng chính sách bền vững
Tạo khung thu thập dữ liệu thực địa ban đầu cho những nỗ lực nghiên cứu và hành động chính sách bền vững trong tương lai. |
Khóa học trang bị cho người tham gia những công cụ và kiến thức quý báu.
Góp phần thúc đẩy nghiên cứu và phát triển bền vững ở Đông Nam Á. Nâng cao ý thức cộng đồng và khuyến khích sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu trẻ. Tạo nền tảng cho những nỗ lực nghiên cứu và hành động chính sách trong tương lai. |
Đóng góp SDG 4, 13, 14, 15, 17). |
| Trại hè Quốc tế Vươn tầm Đô thị 2024 (UBU) | Đại học Handong Global (Hàn Quốc), Đại học Ngurah Rai (Indonesia), Đại học KU Leuven (Bỉ), và Đại học Trieste (Ý). | Trại hè quốc tế, đồng sáng tạo giải pháp Chủ đề “Tiếp cận Thông minh: Nền tảng Đồng Sáng tạo và Giải pháp Thuận tự nhiên cho Cam Lâm, Khánh Hòa”. Sinh viên quốc tế cùng nhau quan sát thực tế, phỏng vấn người dân, và tham khảo chia sẻ từ các cơ quan ban ngành địa phương để đúc kết nhận xét về thực trạng Cam Lâm và đưa ra các ý tưởng/giải pháp thiết kế đô thị bền vững | Hợp tác quốc tế (5 trường đại học/4 quốc gia) tổ chức chương trình học thuật, trong đó sinh viên đa quốc gia thu thập dữ liệu sơ cấp (phỏng vấn, quan sát thực tế) và dữ liệu thứ cấp từ chính quyền địa phương để đánh giá và đề xuất giải pháp bền vững cho khu vực Cam Lâm. | Lan tỏa tri thức và tạo dấu ấn trên hành trình kết nối tri thức giữa sinh viên đến từ nhiều quốc gia trên thế giới.
Đề xuất các phương án thiết kế nhằm giữ gìn mảng xanh hiện hữu và phủ xanh mảng xám. Các đề xuất tập trung vào tăng cường khả năng tiếp cận bờ biển, kiểm soát ô nhiễm, đánh bắt bền vững, và giáo dục nhận thức về môi trường (như đặt khu phân loại rác trước cổng trường tiểu học). |
SDG 11 (Các thành phố và cộng đồng bền vững); SDG 14 (Tài nguyên và môi trường biển); SDG 15 (Tài nguyên và môi trường trên đất liền). |
| Hội thảo Quốc tế liên kết | Đại học Udayana (Indonesia), Đại học Padjadjaran (Indonesia). Hơn 350 nhà khoa học từ hơn 36 quốc gia tham dự. Có sự tham gia của các nhà khoa học hàng đầu từ Mỹ, Úc, Vương quốc Anh, và Đức. | Hội thảo học thuật thường niên, lần đầu tiên được tổ chức tại nước ngoài (Bali, Indonesia). UEH chịu trách nhiệm chính trong việc nhận và duyệt 417 bài tham gia (264 bài được duyệt chấp thuận). Hội thảo tập trung vào kinh tế, kinh doanh và quản trị. | Hợp tác nghiên cứu quốc tế để thu thập, đánh giá, phản biện và công bố các nghiên cứu học thuật. Ngày thứ 3 tập trung vào các báo cáo/dự án dịch vụ cộng đồng nhằm giải quyết các vấn đề xã hội, kinh tế và môi trường tại Bali, thể hiện việc thu thập/phổ biến dữ liệu phục vụ cộng đồng. | Hội thảo nâng cao uy tín khoa học của UEH, thu hút bài viết chất lượng cho JABES, và tạo điều kiện trao đổi khoa học cho học giả. Công bố các bài báo xuất sắc (ví dụ: về dự đoán rủi ro mặc định của SME bằng thông tin phi tài chính). | SDG 17 (Quan hệ đối tác vì các mục tiêu); Đóng góp vào các SDG liên quan đến Kinh tế, Kinh doanh, và các vấn đề xã hội/môi trường (8,9,13) |
| Hội thảo Quốc tế thường niên ELG 2024 | Diễn giả chính từ Đức, Úc, Thụy Điển. Hơn 120 bài viết từ nhiều quốc gia. | Thảo luận về chủ đề “Phương pháp tiếp cận chuyển đổi kép: Số hóa và biến đổi khí hậu ở các quốc gia đang phát triển”. Hội thảo nhận được các bài nghiên cứu về biến đổi khí hậu, tính bền vững của môi trường, và chuyển đổi số. | Hợp tác quốc tế để thu thập, đánh giá, phản biện và công bố các nghiên cứu chuyên sâu về chuyển đổi kép và biến đổi khí hậu. Các bài trình bày và bài báo xuất sắc liên quan đến việc đo lường và mô hình hóa tác động của số hóa, e-government đối với năng lượng tái tạo, và động lực phúc lợi dài hạn ở Đông Nam Á khi đối phó với biến đổi khí hậu. | Đưa ra các giải pháp khả thi nhằm thúc đẩy phát triển bền vững ở các quốc gia đang phát triển. Cung cấp kiến thức và gợi ý chính sách cho quá trình chuyển đổi kép. | SDG 13 (Hành động về khí hậu); SDG 9 (Công nghiệp, sáng tạo); SDG 17 (Quan hệ đối tác). |
| Hội thảo Khoa học Quốc tế RTD 2024 | Đại học uy tín từ hơn 18 quốc gia (Anh, Mỹ, Đức, Ý, Bỉ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Úc, v.v.). | Hội thảo tập trung vào “Công nghệ và Thiết kế hướng đến sự Bền vững toàn cầu”. Các chủ đề bao gồm: Big Data, AI, ML, DL, và Điện toán đám mây trong thực tiễn bền vững; Giải pháp dựa vào thiên nhiên để phát triển đô thị thông minh. Phần hội thảo tại Đồng bằng sông Cửu Long tập trung vào các giải pháp bền vững cho khu vực này. | Hợp tác quốc tế để áp dụng công nghệ tiên tiến và phân tích dữ liệu toàn diện trong việc xây dựng các giải pháp cho các nguyên tắc trách nhiệm môi trường và kinh tế. Các Khoa/Viện UEH (ISCM, SMD, 3I) đã gặp gỡ và ký kết hợp tác với đối tác nước ngoài cho các dự án công nghệ và bền vững. | Cung cấp các sáng kiến giải quyết vấn đề cấp bách của Đồng bằng Sông Cửu Long. Nâng cao năng lực nghiên cứu tích hợp và thúc đẩy các giải pháp phát triển bền vững. | SDG 11 (Các thành phố bền vững); SDG 9 (Công nghiệp, sáng tạo); SDG 13 (Hành động về khí hậu); SDG 17 (Quan hệ đối tác). |
| Hội thảo Quốc tế iCOB 2024 | Các học giả từ Úc, Nhật Bản, Đài Loan, Indonesia, Malaysia, Thụy Sĩ, Ba Lan. | Hội thảo về Lý thuyết và Thực tiễn trong Kinh doanh, bao gồm các phiên thảo luận song song về các chủ đề trọng tâm: Vấn đề Môi trường (Environment issues), Tích hợp ESG và Phát triển bền vững, Ngân hàng và Tài chính bền vững. | Hợp tác quốc tế trong nghiên cứu và sử dụng dữ liệu để đo lường các khía cạnh bền vững. Bài nghiên cứu xuất sắc của nhóm tác giả Anh/Việt Nam về “Climate vulnerability and corporate financial leverage” và bài của nhóm tác giả Malaysia về “The complexities of choice experiment to elicit sustainability of palm oil plantation in Malaysia” (sử dụng phương pháp thí nghiệm lựa chọn rời rạc). | Đề xuất mô hình kinh doanh mới kết nối cam kết đạo đức với chiến lược kinh doanh. Cung cấp góc nhìn sâu sắc và giải pháp hợp tác để hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam phát triển bền vững. | SDG 13 (Hành động về khí hậu); SDG 12 (Tiêu thụ và sản xuất có trách nhiệm); SDG 17 (Quan hệ đối tác). |
| Hội thảo Quốc tế ICBF 2024 | Đại Học Lincoln (Vương quốc Anh), Đại học Công nghệ Nanyang (NTU) (Singapore), Đại Học Chung-Ang (Hàn Quốc). Diễn giả từ Úc, Ấn Độ, Malaysia, Hoa Kỳ. | Hội thảo tập trung vào Kinh tế – Tài chính với chủ đề nổi bật là Phát triển Bền vững, ESG, Net Zero, Trái phiếu Xanh, và Biến đổi Khí hậu. | Hợp tác nghiên cứu quốc tế nhằm phân tích và đánh giá vai trò của các công cụ tài chính (như Trái phiếu Xanh) và các chỉ số (như ESG/SDGs). Các nghiên cứu thảo luận về mối quan hệ giữa biến đổi khí hậu với token bất động sản, đòi hỏi phân tích dữ liệu rủi ro vật chất và rủi ro chuyển đổi. | Hội thảo khẳng định vai trò của các sáng kiến tập trung vào SDGs. Góp phần nâng cao chất lượng nghiên cứu và tầm ảnh hưởng của UEH trên toàn cầu. | SDG 13 (Hành động về khí hậu); SDG 17 (Quan hệ đối tác); SDG 10 (Giảm bất bình đẳng). |
| Hội thảo UEH – World Bank | Ngân hàng Thế giới (World Bank) và các đơn vị nghiên cứu trong nước (TP. HCM, Cần Thơ, Hà Nội). | Hội thảo được tổ chức vào ngày 6-7/5/2024, thảo luận các sáng kiến nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế xanh, bền vững và thích ứng với biến đổi khí hậu ở Việt Nam. World Bank trình bày kết quả nghiên cứu ban đầu về tăng trưởng xanh, bao gồm kinh tế biển và chính sách tài chính xanh. | Hợp tác quốc tế về đo lường và công cụ phân tích dữ liệu: World Bank đã giới thiệu các phương pháp, công cụ và mô hình nghiên cứu về tăng trưởng xanh hiện đang được áp dụng. Cụ thể là: Mô hình MANAGE (Mô hình cân bằng tổng thể ứng dụng cho giảm nhẹ, thích ứng và công nghệ mới), Mô hình MINDSET (đổi mới trong chuyển đổi cơ cấu kinh tế và việc làm năng động với cơ cấu carbon thấp), và Công cụ CPAT (đánh giá định giá carbon). World Bank cũng giới thiệu Triple Dividend Methodology để đánh giá các phương án chính sách. | Hội thảo đã mở đường cho các bên liên quan hành động cùng nhau hướng tới một tương lai xanh hơn, kiên cường hơn cho Việt Nam. UEH và World Bank dự kiến sẽ triển khai các buổi chia sẻ và tập huấn tiếp theo về mô hình trong Học kỳ hè 2024. | Thúc đẩy Tăng trưởng xanh và thích ứng với biến đổi khí hậu. SDG 13 (Hành động về khí hậu), SDG 8 (Công việc tốt và tăng trưởng kinh tế), SDG 14 (Tài nguyên và môi trường biển), và SDG 17 (Quan hệ đối tác vì các mục tiêu). |
| Hội thảo Nghiên cứu phát triển kinh tế số TP. Hồ chí minh: | Có sự tham gia của TS. Jaeuk Ju từ Viện Seoul, Hàn Quốc. | Hội thảo là một phần trong đề án “Nghiên cứu Giải pháp Phát triển Kinh tế số TP. Hồ Chí Minh”. Hội thảo nhằm đề xuất các giải pháp cụ thể phát triển Kinh tế số. | Hợp tác quốc tế về phương pháp thu thập/đánh giá dữ liệu: Hội thảo chia sẻ bài học kinh nghiệm về thực hiện và đánh giá kinh tế số tại Việt Nam và các quốc gia trên thế giới, đặc biệt là Hàn Quốc. Nhóm nghiên cứu của UEH đã đưa ra góc nhìn và quan điểm về kinh tế số từ phát triển đô thị thông minh. Nhóm chuyên gia đã chia sẻ cách tiếp cận thông qua đo lường đánh giá kinh tế số dựa trên ba tiêu chí quốc tế (DESI, ADB, OECD). TS. Jaeuk Ju trình bày về Quy trình thực hiện và đánh giá kinh tế số tại Seoul, Hàn Quốc. | Đưa ra các đề xuất về phương pháp thu thập dữ liệu, phân tích và đánh giá kinh tế số phù hợp với điều kiện sẵn có của TP. HCM. Các phương hướng này là minh chứng cho “tư duy toàn cầu, hành động địa phương” của UEH. | Hướng tới phát triển đô thị thông minh và bền vững. SDG 11 (Các thành phố và cộng đồng bền vững), SDG 9 (Công nghiệp, sáng tạo và phát triển hạ tầng), và SDG 17 (Quan hệ đối tác). |
| Hội thảo tập huấn về Kinh tế tuần hoàn khu vực phía Nam | Có sự tham gia của TS. Venkatachalam Anbumozhi từ Viện Nghiên cứu Kinh tế Đông Nam Á và Đông Á (ERIA). | Hội thảo tập huấn kiến thức về kinh tế tuần hoàn (KTTH) nhằm truyền thông, phổ biến kiến thức và pháp luật về thực hiện KTTH. | Hợp tác quốc tế về chỉ số và phương pháp đo lường: Hội thảo có sự tham gia của chuyên gia quốc tế và thảo luận về Phương pháp và các chỉ số đánh giá, giám sát kinh tế tuần hoàn cấp tỉnh. Mục tiêu là thống nhất chung về cách thức đo lường và đánh giá giá trị của KTTH một cách quy chuẩn. | Giúp các đại biểu hiểu biết sâu sắc hơn về các nguyên tắc và chiến lược của nền kinh tế tuần hoàn, từ đó xây dựng các chiến lược hành động phù hợp. Tác động đến quá trình ra quyết định và hoạch định chính sách, góp phần mang lại một tương lai bền vững. | Phát triển kinh tế tuần hoàn và bền vững. SDG 12 (Tiêu thụ và sản xuất có trách nhiệm), SDG 13 (Hành động về khí hậu), và SDG 17 (Quan hệ đối tác). |
| Hội thảo SRS 2024 – Khoa Ngân hàng UEH: | Khoa Ngân hàng UEH. PGS.TS. Xihui Haviour Chen, chuyên gia từ Trường Kinh doanh Keele, Đại học Keele, Vương quốc Anh. | Hội thảo chuyên đề “Paving the Path to a Greener Future: EU strategies for Sustainable Growth and Resilience” (Chiến lược EU cho Tăng trưởng bền vững và khả năng chống chịu). | Hợp tác quốc tế về trao đổi dữ liệu nghiên cứu và bài học thực tiễn: Diễn giả quốc tế đã chia sẻ những chiến lược quan trọng mà Liên minh Châu Âu (EU) đã áp dụng nhằm thúc đẩy tăng trưởng bền vững và nâng cao khả năng chống chịu khí hậu. Thông qua các nghiên cứu điển hình từ các quốc gia thành viên EU, diễn giả chỉ ra những bài học quý báu về quản trị khí hậu, từ đó đề xuất các chiến lược ứng phó cho Việt Nam. Bà cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của hợp tác quốc tế trong việc thực hiện các dự án chung về bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. | Mang đến những thông tin quý báu về chiến lược phát triển bền vững và quản trị khí hậu từ góc nhìn của EU, đồng thời gợi mở nhiều câu hỏi nghiên cứu mới và các gợi ý chính sách thiết thực cho Việt Nam. | Phát triển bền vững, đổi mới xanh và quản trị khí hậu. SDG 13 (Hành động về khí hậu) và SDG 17 (Quan hệ đối tác vì các mục tiêu). |
| Hội thảo “Economic Growth and Technology in Southeast Asia” | UEH và Đại học Regensburg, Đức. | Thảo luận và chia sẻ kiến thức, kết quả nghiên cứu về chủ đề Tăng trưởng kinh tế và công nghệ ở khu vực Đông Nam Á. | Hợp tác quốc tế trong phân tích dữ liệu nghiên cứu: Các nghiên cứu sinh đã trình bày kết quả nghiên cứu, ví dụ như chủ đề về “Relationship between education, internet access and ASEAN migration – a gravity approach”. Các giáo sư và nghiên cứu sinh từ UEH và Đại học Regensburg đã tích cực đóng góp ý kiến cho các bài nghiên cứu. | Góp phần củng cố tinh thần hợp tác quốc tế giữa Việt Nam – Đức và hướng đến mục tiêu bền vững cho tăng trưởng kinh tế và công nghệ. | SDG 8 (Tăng trưởng kinh tế) và SDG 17 (Quan hệ đối tác vì các mục tiêu |
| Chuỗi sự kiện Vũng Tàu Future 2024
(Gồm Hội thảo Phát triển du lịch và Cuộc thi Thiết kế Quốc tế lần 3) |
UBND Thành phố Vũng Tàu, cùng sự tham gia của các chuyên gia và học giả quốc tế từ Hàn Quốc, Thái Lan, Trung Quốc, Bỉ, Đức. Quy mô quốc tế: Thu hút hơn 400 sinh viên tham gia cuộc thi từ khắp các châu lục. | Tổ chức chuỗi sự kiện nhằm xây dựng hình ảnh thành phố thông minh, trung hòa carbon và bền vững. Hội thảo báo cáo Đề án “Phát triển thành phố Vũng Tàu thành trung tâm du lịch chất lượng cao, đẳng cấp quốc tế”. Cuộc thi thiết kế hướng tới quy hoạch khu vực Bắc Phước Thắng thành một khu đô thị bền vững, đảm bảo giảm được phát thải Carbon. | Hợp tác quốc tế về thu thập dữ liệu và chiến lược đo lường carbon: Cuộc thi thu thập các đề xuất quy hoạch đô thị và giải pháp thiết kế sáng tạo có khả năng thúc đẩy trung hòa carbon (dữ liệu định hướng) từ các thí sinh trong và ngoài nước. Các chuyên gia quốc tế chia sẻ kiến thức về chủ đề “Vũng Tàu hướng tới Thành phố Du lịch có Phát thải Bằng không”. | Đưa ra các giải pháp quy hoạch độc đáo, kết hợp lý thuyết và thực tiễn để đề xuất phương hướng phát triển phù hợp, bền vững cho Bắc Phước Thắng. Góp phần nuôi dưỡng các giải pháp xây dựng thương hiệu thành phố thông minh và trung hòa Carbon. | SDG 11 (Các thành phố và cộng đồng bền vững), SDG 13 (Hành động về khí hậu), SDG 17 (Quan hệ đối tác vì các mục tiêu). |
| Chuỗi hoạt động quốc tế ArtTech Fusion 2024 (ATF24) | 11 trường đại học đối tác quốc tế (từ Ma Cao, Trung Quốc, Ý, Malaysia, Đài Loan, Thái Lan, Hàn Quốc, Singapore, Brazil). | Chuỗi hoạt động kéo dài 03 ngày, xoay quanh chủ đề ArtTech hướng đến giải quyết những vấn đề liên quan đến bền vững và giáo dục bền vững. Bao gồm các phiên thảo luận, workshops, triển lãm và ấn phẩm sách học thuật. | Hợp tác quốc tế về thu thập và xuất bản dữ liệu nghiên cứu: Phát hành ấn phẩm sách học thuật “Fusing Art and Technology: Co-Creating Futures for New Generations” bởi nhà xuất bản IGI Global (Hoa Kỳ). Sách tập hợp các bài nghiên cứu của các học giả, nhà nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến ArtTech và sự bền vững. | Khơi nguồn cảm hứng và ý tưởng mới cho hoạt động nghiên cứu, đào tạo. Tạo tiền đề cho những sáng kiến và giải pháp mới góp phần giải quyết các thách thức toàn cầu và thúc đẩy sự phát triển bền vững. | SDG 4 (Giáo dục có chất lượng), SDG 9 (Công nghiệp, sáng tạo), SDG 17 (Quan hệ đối tác vì các mục tiêu). |
| Hội thảo quốc tế “Sinh viên nghiên cứu khoa học | Các trường đại học khối ngành Kinh tế và Kinh doanh trong nước, cùng sự tham gia quốc tế. | Diễn đàn trao đổi ý tưởng và kết quả nghiên cứu trong các lĩnh vực kinh tế, tài chính, quản trị kinh doanh với định hướng phát triển bền vững và đáp ứng mục tiêu Net Zero của đất nước. | Hợp tác nghiên cứu quốc tế về thu thập và đo lường dữ liệu ESG/phát thải: Công bố Kỷ yếu với 71 bài viết chất lượng. UEH đạt giải Best Paper với nghiên cứu “Investigating the effect of ESG performance and emission level on financial flexibility: Is being green worth it?” (Nghiên cứu về tác động của hiệu suất ESG và mức phát thải). Đây là hình thức thu thập và phân tích dữ liệu đa chiều, hướng tới mục tiêu khí hậu. | Tạo dựng nền tảng học thuật vững chắc và sân chơi cho sinh viên giao lưu, học hỏi, đồng thời hỗ trợ các doanh nghiệp đạt được mục tiêu phát triển dài hạn, đáp ứng mục tiêu Net Zero. | SDG 8 (Công việc tốt và tăng trưởng kinh tế), SDG 13 (Hành động về khí hậu), SDG 17 (Quan hệ đối tác vì các mục tiêu). |
| Hội thảo: “Dự án cải tạo Cảng Khánh Hội: | Tổ chức ADEME trực thuộc Bộ Chuyển đổi sinh thái và Liên kết vùng (Pháp); Công ty Terao Asia (Singapore). | Hội thảo chia sẻ, thảo luận và đánh giá các yếu tố về kỹ thuật hạ tầng, môi trường, kinh tế – xã hội, tài chính, chính sách liên quan đến việc quy hoạch và phát triển khu vực cảng. Dự án cảng Khánh Hội nằm trong khuôn khổ Biên bản ghi nhớ giữa Sở Quy hoạch Kiến trúc TP. Hồ Chí Minh và ADEME. | Hợp tác quốc tế (Pháp, Singapore) để phân tích và đánh giá (dựa trên dữ liệu) các yếu tố phát triển cảng liên quan đến môi trường và kinh tế – xã hội. | Đánh giá các yếu tố liên quan đến việc phát triển cảng.
Đóng góp cho quy hoạch phát triển địa phương. |
SDG 9 (Công nghiệp, sáng tạo và phát triển hạ tầng); SDG 11 (Các thành phố và cộng đồng bền vững); SDG 13 (Hành động về khí hậu) (thông qua Biên bản ghi nhớ với ADEME) |
| Hợp tác Tư vấn Chính sách Môi trường | Đối tác Quốc tế: Ngân hàng phát triển Châu Á (ADB), Ngân hàng thế giới (World Bank), Mạng lưới nghiên cứu bền vững Mekong (SUMERNET, Hiệp hội các nhà kinh tế môi trường và tài nguyên Châu Á (AAERE).
Đối tác Chính phủ: Bộ Tài nguyên và Môi trường (Việt Nam). |
EEPSEA không chỉ dừng lại ở nghiên cứu mà còn tích cực kết nối với các nhà hoạch định chính sách để chuyển đổi kiến thức khoa học thành hành động. EEPSEA tham gia vào việc xây dựng nhiều chính sách quan trọng, như Kế hoạch hành động quốc gia về kinh tế tuần hoàn, và đóng góp ý kiến vào các dự thảo luật về bảo vệ môi trường. Các nhà nghiên cứu EEPSEA tham gia phiên thảo luận tại Hội nghị thường niên của ADB tại Hàn Quốc. | EEPSEA củng cố vai trò tư vấn chính sách bằng cách cung cấp bằng chứng khoa học chất lượng cao (dựa trên dữ liệu thu thập và phân tích) cho quá trình hoạch định chính sách. Việc tham gia thảo luận tại các hội nghị quốc tế (như ADB) và hợp tác với các tổ chức quốc tế uy tín (ADB, World Bank) là hình thức tham gia vào việc đo lường và đánh giá các lộ trình chuyển đổi khí hậu và phát triển bền vững ở Châu Á, từ đó hỗ trợ việc lồng ghép dữ liệu SDG vào hành động chính sách quốc gia. | Củng cố vai trò tư vấn chính sách. Thúc đẩy việc chuyển đổi kiến thức khoa học thành hành động thực tiễn, góp phần giải quyết các thách thức môi trường tại Việt Nam và khu vực Đông Nam Á. | Đóng góp trực tiếp đến SDG 13,17 |
Từ đó, thể hiện rõ năng lực hợp tác quốc tế của UEH trong thu thập và đo lường dữ liệu SDG, đóng góp thiết thực cho cơ sở dữ liệu học thuật toàn cầu hướng đến phát triển bền vững, khẳng định nỗ lực hợp tác quốc tế của nhà trường trong hoạt động thu thập, đo lường và chia sẻ dữ liệu phục vụ SDGs.
