1. Mô tả chương trình
Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh (UEH) đã triển khai “Chương trình tiếp cận cộng đồng”, một chương trình miễn phí được thiết kế nhằm cung cấp các hoạt động giáo dục và tư vấn trực tiếp cho các cộng đồng địa phương về quản lý bền vững các nguồn lợi.
Chương trình này được thực hiện một cách liên tục và có hệ thống thông qua các dự án thực địa và hoạt động chuyển giao tri thức, không phải là các sự kiện đơn lẻ, nhằm đảm bảo tác động lâu dài.
2. Mục tiêu và nội dung cốt lõi
Chương trình tập trung vào việc nâng cao năng lực cho cộng đồng ngoài trường đại học, với nội dung bám sát các yêu cầu của SDG 14:
+ Quản lý ngư nghiệp và nuôi trồng thủy sản bền vững: Tổ chức các buổi hội thảo, tập huấn và tư vấn thực địa cho các hợp tác xã, ngư dân về các phương pháp quản lý, khai thác và nuôi trồng thủy sản có trách nhiệm.
+ Phát triển du lịch bền vững: Hỗ trợ các địa phương (như cộng đồng ven biển tại Bến Tre, Cần Giờ) xây dựng và vận hành các mô hình du lịch sinh thái, du lịch dựa vào cộng đồng, góp phần đa dạng hóa sinh kế và giảm áp lực khai thác lên hệ sinh thái ven biển.
3. Đối tượng và phạm vi
+ Đối tượng thụ hưởng: Cộng đồng địa phương tại các vùng ven biển, các hợp tác xã thủy sản, hộ ngư dân, và các doanh nghiệp nhỏ hoạt động trong lĩnh vực du lịch biển.
+ Hình thức thực hiện: Chương trình được triển khai thông qua các dự án nghiên cứu ứng dụng, các chuyến đi thực tế kết hợp tập huấn của giảng viên và sinh viên, và các hội thảo chuyên đề tại địa phương.
4. Cam kết nội bộ và chính sách hỗ trợ
Để hỗ trợ mạnh mẽ cho các cam kết hướng ra cộng đồng, trong năm 2024, Ban đề án Bền vững UEH đã thực hành thí điểm mở rộng “Quy định thực hành Đại học xanh”, bổ sung các tiêu chí cụ thể liên quan đến bảo vệ hệ sinh thái biển:
Bổ sung vào Điều 6 – Trách nhiệm của UEH
Khoản 10: Chủ trương thí điểm và chỉ đạo các đơn vị chuyên môn xây dựng và tổ chức các chương trình giáo dục, tiếp cận cộng đồng (outreach) miễn phí về quản lý bền vững nghề cá, nuôi trồng thủy sản và du lịch cho các cộng đồng địa phương hoặc quốc gia.
Bổ sung vào Điều 7 – Trách nhiệm của các đơn vị thuộc/ trực thuộc UEH
Khoản 7: Căn cứ chủ trương thí điểm tại Khoản 10, Điều 6 của Quy định này, các đơn vị được giao nhiệm vụ có trách nhiệm:
-
- Chủ trì tổ chức triển khai thí điểm các chương trình giáo dục, tập huấn, chuyển giao tri thức cho cộng đồng địa phương (ngư dân, hợp tác xã, hộ kinh doanh du lịch) về các nội dung quản lý ngư nghiệp, nuôi trồng thủy sản và du lịch bền vững.
- Lập hồ sơ minh chứng cho các chương trình được triển khai (bao gồm: chương trình đào tạo, tài liệu giảng dạy, hình ảnh/video hoạt động, số liệu thống kê cộng đồng tham gia, và các báo cáo kết quả).
- Báo cáo định kỳ kết quả thực hiện thí điểm về Ban Điều phối UEH Green Campus để tổng hợp, đánh giá tác động.
Khoản 8: Chủ động rà soát, cập nhật và lồng ghép các chuyên đề, học phần liên quan đến kinh tế biển, quản lý ngư nghiệp bền vững và du lịch sinh thái vào chương trình đào tạo nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, sẵn sàng hỗ trợ các dự án cộng đồng.
Bổ sung vào Điều 10 – Trách nhiệm của các đơn vị quản lý của UEH liên quan đến hoạt động mua sắm hàng hóa, dịch vụ
Khoản 4: Ưu tiên trong quy trình lựa chọn nhà cung cấp dịch vụ ăn uống có cam kết thu mua các sản phẩm thủy, hải sản có nguồn gốc khai thác hoặc nuôi trồng có trách nhiệm, có chứng nhận bền vững.
Khoản 5: Thí điểm và tiến tới yêu cầu các đơn vị cung cấp dịch vụ vệ sinh sử dụng các loại hóa chất tẩy rửa có nguồn gốc sinh học, thân thiện với môi trường, giảm thiểu tác động tiêu cực của nước thải sinh hoạt đến hệ thống sông ngòi và biển.
5. Các minh chứng về một số chương trình đã triển khai thực hiện
| STT | Chương trình/ Dự án | Hình thức/ Phân loại | Phí tham dự | Nội dung tóm gọn | Hình ảnh | Đường dẫn liên kết | Đóng góp SDG(s) |
| 1 | Gieo mầm xanh – hợp tác giữa UEH và Viện Kinh tế Môi trường Đông Nam Á | Hoạt động giáo dục; Hoạt động nghiên cứu | Miễn phí | Thúc đẩy nhận thức và hành động về phát triển bền vững thông qua giáo dục, nghiên cứu và hợp tác học thuật; gián tiếp hỗ trợ quản lý tài nguyên biển và nghề cá qua các sáng kiến môi trường. |
EEPSEA tham gia diễn đàn thảo luận về nghiên cứu và chính sách liên quan đến tài nguyên nước các quốc gia khu vực tiểu vùng sông Mekong |
https://www.ueh.edu.vn/cuoc-song-ueh | SDG 4, SDG 13, SDG 14, SDG 17 |
| 2 | Hội thảo UEH – World Bank “Thúc đẩy Tăng trưởng xanh và mô hình khí hậu ở Việt Nam” | Hội thảo học thuật; Hoạt động hợp tác nghiên cứu | Miễn phí | Thảo luận các chiến lược quản lý nghề cá bền vững, bao gồm: tăng cường dữ liệu, lập kế hoạch dựa trên rủi ro, đầu tư vào giải pháp thiên nhiên, và công bằng trong tiếp cận tài nguyên biển. |
TS. Dorsati Madani trình bày về chủ đề Biến đổi khí hậu và ảnh hưởng của Biến đổi khí hậu lên nền kinh tế biển |
https://ueh.edu.vn/khoa-hoc | SDG 14, SDG 13, SDG 16 |
| 3 | Hội thảo UEH – World Bank về tăng trưởng xanh và biến đổi khí hậu | Hội thảo học thuật | Miễn phí | Trình bày các mô hình khí hậu, công cụ hoạch định chính sách, và chiến lược quản lý tài nguyên thiên nhiên, đặc biệt là nghề cá và nước ở Đồng bằng sông Cửu Long, nhằm thúc đẩy phát triển bền vững và công bằng. |
TS. Susmita Dasgupta – chuyên gia cao cấp về Kinh tế môi trường từ Ngân hàng Thế giới – đang trình bày về các vấn đề môi trường, trong đó có đề cập đến sự dâng lên của mực nước biển và ngập lụt vùng ven biển |
https://www.ueh.edu.vn/khoa-hoc | SDG 13, SDG 14.2.2, SDG 16 |
| 4 | Nghiên cứu về sự không tuân thủ trong quản lý thủy sản dựa trên quyền tại Việt Nam | Hoạt động nghiên cứu; Đề xuất chính sách | Miễn phí | Nghiên cứu chỉ ra rằng, dù đã có quy định, hành vi sử dụng lưới mắt nhỏ để tận thu vẫn còn phổ biến tại Đầm phá Tam Giang. Phân tích sâu hơn cho thấy, vấn đề không nằm ở việc thiếu chế tài, mà ở các yếu tố nhận thức và xã hội: Ngư dân chỉ tuân thủ khi họ hiểu rõ tác động tiêu cực và tin rằng quy định quản lý là hợp lý, chính đáng. | https://www.efdinitiative.org | SDG 14, 1, 8, 16 | |
| 5 | Tác động của hệ sinh thái ven biển đến cơ chế quản lý rủi ro chiếc lược ứng phó thiên tai của cộng đồng | Hoạt động nghiên cứu; Đề xuất chính sách | Miễn phí | Nghiên cứu đặt bối cảnh tại Ấn Độ và Việt Nam, khi các công trình đê biển không còn đủ sức chống chọi với thiên tai. Từ đó, nghiên cứu này đề xuất một hướng tiếp cận mới tập trung vào vai trò của các hệ sinh thái ven biển trong việc phòng chống bão lũ. Điểm đột phá của nghiên cứu là phân tích sự tương tác hai chiều giữa lá chắn tự nhiên này và sức mạnh nội tại của xã hội – tức là các mạng lưới tương trợ và cách cộng đồng tự ứng phó khi gặp biến cố. Cụ thể, lượng hóa giá trị kinh tế mà hệ sinh thái mang lại trong việc giảm thiểu thiệt hại và làm rõ cách chúng củng cố sức chống chịu của cộng đồng trước các cú sốc thiên tai. | https://www.efdinitiative.org | SDG 13, 11, 14, 15, 1 |

